Máy Thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto Tự Động

Giá gốc là: 53.000.000 ₫.Giá hiện tại là: 49.500.000 ₫.

Thông tin sản phẩm

  • Phân loại: Máy thở BiPAP tự động
  • Công dụng: Điều trị ngáy, ngưng thở khi ngủ, hỗ trợ thở trong suy hô hấp, COPD
  • Nhãn hiệu: ResMed
  • Xuất xứ: Úc
  • Bảo hành: 2 năm

Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức tự động, được thiết kế để hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người cần mức hỗ trợ áp suất cao hơn hoặc khó thích nghi với CPAP thông thường.

Máy cung cấp áp suất hít vào cao hơn và áp suất thở ra thấp hơn, giúp người sử dụng thở ra dễ chịu hơn. Thuật toán VAuto tự động điều chỉnh áp suất nền trong khi duy trì mức chênh lệch áp suất đã cài đặt. Sản phẩm tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir, Easy-Breathe, TiControl, Trigger/Cycle, Ramp, SmartStart và thẻ nhớ SD.

AirCurve 10 VAuto không phải máy thở duy trì sự sống. Việc sử dụng cho người mắc COPD, giảm thông khí hoặc suy hô hấp phải có chỉ định và cài đặt của bác sĩ chuyên khoa.

Giá máy AirCurve 10 VAuto: Liên hệ báo giá.

Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809

Máy Thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto Tự Động

Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức tự động của ResMed. Máy được phát triển để hỗ trợ điều trị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, đặc biệt ở người cần áp suất điều trị cao hoặc cảm thấy khó thở ra khi sử dụng CPAP một mức áp suất.

Tên kỹ thuật của thiết bị là máy bilevel PAP. “BiPAP” là cách gọi phổ biến của nhóm máy cung cấp hai mức áp suất:

  • IPAP: áp suất cao hơn trong giai đoạn hít vào.
  • EPAP: áp suất thấp hơn trong giai đoạn thở ra.
  • Pressure Support: độ chênh lệch giữa IPAP và EPAP.

AirCurve 10 VAuto có phạm vi áp suất vận hành đến 25 cmH₂O và hỗ trợ Pressure Support từ 0–10 cmH₂O. Các thông số này phải được bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn cài đặt theo kết quả thăm khám và khả năng thích nghi của từng người.

Máy tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir, công nghệ Easy-Breathe, quản lý rò khí Vsync và khả năng lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD. Khi có cấu hình kết nối phù hợp, dữ liệu có thể được truyền đến hệ thống AirView để bác sĩ hoặc đơn vị cung cấp theo dõi liệu pháp từ xa.

AirCurve 10 VAuto là máy gì?

AirCurve 10 VAuto thuộc dòng máy bilevel PAP không xâm lấn. Không khí trong phòng được máy hút qua bộ lọc, tạo áp suất rồi đưa đến người sử dụng qua ống dẫn và mặt nạ.

Máy không đưa ống vào khí quản và không tự tạo oxy nồng độ cao. Chức năng chính của thiết bị là tạo áp lực dương nhằm hỗ trợ duy trì độ mở của đường thở trong khi ngủ.

AirCurve 10 VAuto hỗ trợ ba chế độ:

  • CPAP: cung cấp một mức áp suất cố định.
  • S: cung cấp hai mức áp suất cố định theo nhịp thở tự phát của người dùng.
  • VAuto: tự động điều chỉnh áp suất đường thở trong phạm vi được thiết lập và duy trì Pressure Support đã cài đặt.

Theo thông tin chính thức của ResMed, VAuto được thiết kế cho người mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ có thể hưởng lợi từ mức hỗ trợ áp suất lớn hơn.

AirCurve 10 VAuto phù hợp với ai?

Thiết bị có thể được cân nhắc cho:

  • Người đã được chẩn đoán ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.
  • Người cần áp suất điều trị cao hơn phạm vi thông thường của CPAP.
  • Người khó thở ra khi sử dụng máy CPAP một mức áp suất.
  • Người chưa thích nghi tốt với liệu pháp CPAP theo đánh giá chuyên môn.
  • Người cần máy cung cấp hai mức áp suất hít vào và thở ra.
  • Người cần thuật toán tự động điều chỉnh áp suất nền.
  • Người muốn sử dụng bộ tạo ẩm tích hợp.
  • Người cần lưu dữ liệu để đánh giá hiệu quả điều trị.
  • Người sử dụng liệu pháp PAP thường xuyên tại nhà.

Máy không nên được mua chỉ dựa trên triệu chứng ngáy. Người dùng cần được khám, đánh giá giấc ngủ và lựa chọn thiết bị phù hợp trước khi bắt đầu liệu pháp.

AirCurve 10 VAuto có dùng cho người mắc COPD không?

AirCurve 10 VAuto không phải máy chuyên dụng cho mọi trường hợp COPD hoặc suy hô hấp. Một số người mắc COPD đồng thời có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng liệu pháp bilevel PAP. Tuy nhiên, chỉ định phải dựa trên tình trạng hô hấp, khí máu, bệnh nền và kết quả theo dõi chuyên môn.

Người bị giảm thông khí, tăng CO₂, yếu cơ hô hấp hoặc suy hô hấp mạn có thể cần thiết bị hỗ trợ thông khí với tần số dự phòng, cảnh báo hoặc chế độ kiểm soát thể tích. AirCurve 10 VAuto không có chức năng nhịp thở dự phòng như máy ST và không được thiết kế để duy trì sự sống.

Không nên tự sử dụng AirCurve 10 VAuto để điều trị:

  • Đợt cấp COPD.
  • Suy hô hấp cấp.
  • Khó thở nghiêm trọng chưa xác định nguyên nhân.
  • Giảm thông khí cần tần số thở dự phòng.
  • Người không tự duy trì được nhịp thở.
  • Người cần máy thở có cảnh báo và giám sát liên tục.

Khi khó thở tăng, tím tái, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc SpO₂ giảm nghiêm trọng, cần liên hệ cơ sở cấp cứu thay vì tự điều chỉnh máy tại nhà.

Đặc điểm nổi bật của ResMed AirCurve 10 VAuto

Cung cấp hai mức áp suất

AirCurve 10 VAuto tạo áp suất hít vào cao hơn và áp suất thở ra thấp hơn. Sự chênh lệch này giúp hỗ trợ luồng khí khi hít vào và giảm cảm giác phải thở ngược lại áp suất cao trong giai đoạn thở ra.

Pressure Support có thể cài đặt trong phạm vi 0–10 cmH₂O. Mức hỗ trợ phù hợp không phải lúc nào cũng là mức cao nhất mà phải được xác định theo nhu cầu điều trị và khả năng dung nạp.

Thuật toán VAuto tự động điều chỉnh

Trong chế độ VAuto, thiết bị sử dụng thuật toán tự động để phản ứng với những thay đổi như:

  • Ngáy.
  • Giới hạn lưu lượng hô hấp.
  • Tắc nghẽn đường thở.
  • Một số sự kiện ngưng thở và giảm thở.
  • Thay đổi nhu cầu áp suất trong từng giai đoạn ngủ.

Máy điều chỉnh áp suất nền trong phạm vi đã được cài đặt, đồng thời duy trì mức Pressure Support xác định trước. Cơ chế này giúp cung cấp hai mức áp suất đồng bộ với nhu cầu hô hấp của người sử dụng.

Kết quả nhận diện tự động có tính chất hỗ trợ. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra dữ liệu, mức rò khí, chỉ số AHI và đáp ứng thực tế trước khi điều chỉnh liệu pháp.

Phạm vi áp suất đến 25 cmH₂O

AirCurve 10 VAuto có phạm vi áp suất vận hành 2–25 cmH₂O, tùy chế độ và thông số được cài đặt. Mức áp suất cao nhất có thể phù hợp với người cần áp suất lớn hơn khả năng cung cấp của nhiều máy CPAP thông thường.

Không phải người dùng nào cũng cần áp suất 25 cmH₂O. Việc cài đặt áp suất quá cao có thể gây khó chịu, rò khí, khô đường thở, nuốt hơi hoặc ảnh hưởng hiệu quả liệu pháp.

Easy-Breathe mô phỏng nhịp thở tự nhiên

Công nghệ Easy-Breathe tạo dạng sóng áp suất mềm và gần với nhịp thở tự nhiên. Áp suất được chuyển đổi giữa giai đoạn hít vào và thở ra theo cách nhẹ nhàng nhằm hỗ trợ người dùng thích nghi với liệu pháp bilevel.

Tính năng này đặc biệt hữu ích với người nhạy cảm trước sự thay đổi áp suất hoặc đang phải sử dụng mức áp suất tương đối cao.

TiControl kiểm soát thời gian hít vào

TiControl cho phép nhân viên chuyên môn thiết lập giới hạn thời gian hít vào tối thiểu và tối đa. Tính năng tạo một khoảng thời gian để máy xác định thời điểm chuyển từ hít vào sang thở ra.

TiControl có thể hỗ trợ duy trì sự đồng bộ giữa máy và người dùng trong những trường hợp nhịp thở không ổn định hoặc có rò khí. Việc cài đặt phải dựa trên đánh giá chuyên môn, không nên tự thay đổi tại nhà.

Điều chỉnh Trigger và Cycle

Trigger xác định độ nhạy khi máy nhận biết người dùng bắt đầu hít vào. Cycle xác định độ nhạy khi chuyển từ áp suất hít vào sang áp suất thở ra.

Tùy chế độ, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có thể điều chỉnh các thông số này để cải thiện sự đồng bộ giữa máy và người sử dụng. Mức quá nhạy hoặc quá chậm đều có thể gây khó chịu và làm giảm hiệu quả liệu pháp.

Vsync quản lý rò khí liên tục

Công nghệ Vsync theo dõi và bù trừ rò khí nhằm hỗ trợ duy trì áp suất cũng như sự đồng bộ giữa người dùng và thiết bị.

Tuy nhiên, Vsync không thể khắc phục hoàn toàn mặt nạ không phù hợp hoặc rò khí quá lớn. Khi thường xuyên bị khô miệng, tiếng gió lớn, AHI tăng hoặc mặt nạ dịch chuyển, người dùng cần kiểm tra lại loại mặt nạ, kích thước và cách điều chỉnh dây đeo.

Ramp giúp làm quen với áp suất

Ramp cho phép máy bắt đầu ở áp suất thấp hơn và tăng dần đến áp suất điều trị. Thời gian Ramp có thể được điều chỉnh trong khoảng 5–45 phút tùy cấu hình.

Tính năng này giúp người dùng dễ thư giãn hơn trước khi ngủ. Nếu cảm thấy thiếu khí khi bắt đầu, thức giấc do áp suất tăng hoặc phải sử dụng Ramp nhiều lần, nên liên hệ đơn vị hỗ trợ để kiểm tra cài đặt.

SmartStart hỗ trợ bật và dừng liệu pháp

Khi SmartStart được kích hoạt, thiết bị có thể bắt đầu cung cấp áp suất sau khi người sử dụng đeo mặt nạ và hít thở. Máy cũng có thể dừng sau khi mặt nạ được tháo ra, tùy cấu hình.

Khả năng nhận biết có thể bị ảnh hưởng bởi áp suất thấp, loại mặt nạ hoặc mức rò khí. Người dùng vẫn có thể điều khiển máy bằng nút Start/Stop.

Bộ tạo ẩm HumidAir tích hợp

AirCurve 10 VAuto tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir với bình nước dung tích khoảng 380ml. Hơi ẩm được bổ sung vào luồng khí nhằm hỗ trợ giảm:

  • Khô mũi.
  • Khô miệng.
  • Nghẹt hoặc kích ứng mũi.
  • Cảm giác khó chịu khi thở khí áp suất cao.

Độ ẩm có thể tắt hoặc điều chỉnh từ mức 1–8. Mức phù hợp phụ thuộc nhiệt độ phòng, độ ẩm môi trường, loại mặt nạ và cảm nhận của người sử dụng.

Cần sử dụng loại nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không đổ vượt vạch tối đa và không di chuyển máy khi bình còn đầy nước.

Hỗ trợ ống sưởi ClimateLineAir

Khi kết hợp với ống sưởi ClimateLineAir tương thích, Climate Control có thể phối hợp nhiệt độ và độ ẩm của luồng khí. Hệ thống hỗ trợ tạo cảm giác dễ chịu hơn và hạn chế hiện tượng nước ngưng tụ trong ống.

Nhiệt độ ống có thể điều chỉnh trong khoảng 16–30°C. ClimateLineAir có thể là phụ kiện tùy chọn và không nên nhầm với ống SlimLine thông thường.

Khách hàng cần xác nhận rõ loại ống dẫn khí trong cấu hình báo giá.

Hoạt động êm trong phòng ngủ

Độ ồn của máy khoảng 26,6–27 dBA trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Mức âm thanh thực tế còn phụ thuộc:

  • Áp suất điều trị.
  • Mức rò khí mặt nạ.
  • Loại ống dẫn khí.
  • Vị trí đặt máy.
  • Tình trạng bình tạo ẩm và bộ lọc.
  • Mức độ yên tĩnh của phòng ngủ.

Nếu tiếng ồn tăng bất thường, nên kiểm tra mặt nạ, ống khí, bình tạo ẩm, bộ lọc và vị trí đặt thiết bị.

Màn hình màu và núm xoay điều khiển

Thiết bị sử dụng màn hình màu cùng núm xoay để xem thông tin và thao tác. Cảm biến ánh sáng có thể điều chỉnh độ sáng theo môi trường và tắt màn hình sau một khoảng thời gian để hạn chế ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Chức năng Mask Fit

Mask Fit hỗ trợ kiểm tra độ kín của mặt nạ trước khi bắt đầu liệu pháp. Việc lựa chọn đúng kích thước mặt nạ rất quan trọng vì AirCurve 10 VAuto có thể hoạt động ở mức áp suất cao.

Mặt nạ quá lỏng có thể gây rò khí và tiếng ồn. Mặt nạ quá chặt có thể tạo vết hằn, đau da hoặc khiến người sử dụng khó duy trì liệu pháp.

Lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD

AirCurve 10 VAuto hỗ trợ lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD. Các thông tin có thể bao gồm:

  • Thời gian sử dụng.
  • Mức độ tuân thủ liệu pháp.
  • Chỉ số AHI còn lại.
  • Ngưng thở tắc nghẽn.
  • Ngưng thở trung ương được máy ghi nhận.
  • Giảm thở.
  • Áp suất hít vào và thở ra.
  • Mức Pressure Support.
  • Tần số hô hấp.
  • Thể tích khí lưu thông.
  • Thông khí phút.
  • Mức rò khí.
  • Một số dữ liệu dạng sóng chi tiết.

Dữ liệu giúp bác sĩ hoặc kỹ thuật viên đánh giá hiệu quả sử dụng. Người dùng không nên tự thay đổi áp suất chỉ dựa trên một chỉ số hoặc một đêm điều trị.

AirView và myAir tùy cấu hình

Một số phiên bản AirCurve 10 VAuto có modem di động tích hợp, hỗ trợ truyền dữ liệu lên hệ thống AirView. Bác sĩ hoặc đơn vị quản lý có thể xem dữ liệu, kiểm tra vấn đề và điều chỉnh một số cài đặt từ xa khi hệ thống được kích hoạt.

myAir có thể giúp người sử dụng theo dõi thời gian dùng máy, độ kín mặt nạ, chỉ số sự kiện và điểm số liệu pháp.

Khả năng kết nối phụ thuộc:

  • Phiên bản và mã thiết bị.
  • Loại modem được lắp đặt.
  • Quốc gia phân phối.
  • Mạng di động còn được hỗ trợ.
  • Việc đăng ký, kích hoạt thiết bị.
  • Khả năng cung cấp AirView hoặc myAir tại Việt Nam.

Không nên mặc định mọi máy AirCurve 10 VAuto đều kết nối được 4G tại Việt Nam. Khách hàng cần kiểm tra serial, mã thiết bị và loại modem của đúng máy trước khi mua.

AirCurve 10 VAuto khác AirSense 10 AutoSet thế nào?

Tiêu chí AirCurve 10 VAuto AirSense 10 AutoSet
Nhóm thiết bị Bilevel PAP tự động CPAP/APAP tự động
Số mức áp suất Hai mức IPAP và EPAP Một áp suất điều trị, có EPR
Áp suất tối đa Đến 25 cmH₂O Đến 20 cmH₂O
Pressure Support 0–10 cmH₂O EPR thường 1–3 cmH₂O
Chế độ CPAP, S, VAuto CPAP, AutoSet
TiControl Có, tùy chế độ Không
Trigger/Cycle Có, tùy chế độ Không
Tạo ẩm HumidAir tích hợp HumidAir tích hợp
Nhu cầu phù hợp Người cần hỗ trợ áp suất lớn hơn hoặc khó thích nghi CPAP Điều trị OSA bằng CPAP/APAP thông thường
Cài đặt Cần đánh giá và cài đặt chuyên môn Cần cài đặt theo chỉ định

AirSense 10 AutoSet phù hợp với nhiều trường hợp ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ thông thường. AirCurve 10 VAuto được cân nhắc khi cần hai mức áp suất, Pressure Support lớn hơn hoặc áp suất tối đa cao hơn.

Người dùng không nên tự chuyển từ CPAP sang bilevel PAP chỉ vì muốn có máy nhiều tính năng hơn.

AirCurve 10 VAuto có phải máy tạo oxy không?

Không. AirCurve 10 VAuto sử dụng không khí trong phòng để tạo áp suất đường thở, nhưng không tạo ra oxy nồng độ cao.

Nếu người bệnh được chỉ định bổ sung oxy, việc kết nối nguồn oxy với hệ thống bilevel phải sử dụng phụ kiện phù hợp và tuân theo hướng dẫn chuyên môn. ResMed công bố khả năng tương thích oxy bổ sung có giới hạn theo từng chế độ; không được tự kết nối oxy vào máy.

Khách hàng cần thiết bị tạo oxy có thể tham khảo:

Đọc thêm bài viết máy tạo oxy là gì để phân biệt máy tạo oxy với thiết bị CPAP và BiPAP.

AirCurve 10 VAuto có thay thế máy thở hồi sức không?

Không. AirCurve 10 VAuto không phải máy thở hồi sức, không có chức năng hỗ trợ sự sống và không thay thế thiết bị thông khí tại khoa Cấp cứu hoặc Hồi sức tích cực.

Máy không có tần số thở dự phòng như thiết bị ST, không có hệ thống cảnh báo đầy đủ của máy thở duy trì sự sống và không phù hợp với người không thể tự thở.

Cơ sở y tế cần thiết bị chuyên dụng có thể tham khảo:

Lựa chọn mặt nạ cho AirCurve 10 VAuto

AirCurve 10 VAuto có thể sử dụng với nhiều loại mặt nạ PAP tương thích.

Mặt nạ đệm mũi

Thiết kế nhỏ gọn, tiếp xúc chủ yếu tại cửa mũi. Loại này có thể phù hợp với người thở bằng mũi và không cần mức áp suất quá cao.

Mặt nạ chụp mũi

Mặt nạ bao quanh mũi, có độ ổn định tương đối tốt và được sử dụng phổ biến trong liệu pháp CPAP hoặc bilevel PAP.

Mặt nạ chụp mũi miệng

Mặt nạ che cả mũi và miệng, thường được cân nhắc cho người:

  • Thường xuyên thở bằng miệng.
  • Khó giữ miệng khép kín khi ngủ.
  • Cần áp suất tương đối cao.
  • Bị rò khí qua miệng khi sử dụng mặt nạ mũi.

Mặt nạ có thể được cung cấp riêng theo model và kích thước. Khách hàng cần xác nhận rõ mặt nạ có nằm trong cấu hình báo giá hay không.

Thông số kỹ thuật AirCurve 10 VAuto

Thông số Chi tiết
Tên thiết bị Máy bilevel PAP tự động
Model AirCurve 10 VAuto
Thương hiệu ResMed
Chỉ định chính Hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
Chế độ điều trị CPAP, S, VAuto
Phạm vi áp suất vận hành 2–25 cmH₂O
Áp suất tối đa 25 cmH₂O
Pressure Support 0–10 cmH₂O
Dạng sóng Easy-Breathe
Quản lý rò khí Vsync
Điều chỉnh đồng bộ Trigger, Cycle và TiControl tùy chế độ
Ramp 5–45 phút tùy cài đặt
Bộ tạo ẩm HumidAir tích hợp
Dung tích bình nước Khoảng 380ml
Mức tạo ẩm Tắt hoặc 1–8
Ống tương thích SlimLine, ống tiêu chuẩn, ClimateLineAir
Chiều dài ống Khoảng 1,8m
Nhiệt độ ClimateLineAir Khoảng 16–30°C
Kích thước Khoảng 255 × 116 × 150mm
Trọng lượng Khoảng 1,25–1,3kg
Nguồn điện vào 100–240V AC, 50–60Hz
Nguồn điện thiết bị 24V DC
Bộ nguồn Thường sử dụng bộ nguồn 90W
Độ ồn Khoảng 26,6–27 dBA
Màn hình Màn hình màu, núm xoay
Lưu dữ liệu Thẻ nhớ SD
Kết nối Modem tùy phiên bản và thị trường
Hệ thống chuyên môn AirView tùy cấu hình
Ứng dụng người dùng myAir tùy phiên bản và khu vực
Bảo hành 02 năm theo chính sách cung cấp

Lưu ý: “Xuất xứ Úc” có thể được hiểu là nguồn gốc thương hiệu ResMed. Nơi sản xuất thực tế cần được xác nhận trên nhãn thiết bị, hồ sơ nhập khẩu và chứng từ của đúng lô hàng.

Thông số và khả năng kết nối có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất hoặc thị trường phân phối. Khách hàng nên kiểm tra tài liệu AirCurve 10 của ResMed và cấu hình thực tế trước khi đặt mua.

Cấu hình bộ máy tham khảo

Bộ sản phẩm có thể bao gồm:

  • Thân máy AirCurve 10 VAuto: 01 máy.
  • Bình nước tạo ẩm HumidAir: 01 bình.
  • Bộ nguồn và dây điện: 01 bộ.
  • Ống dẫn khí: 01 chiếc.
  • Thẻ nhớ SD: 01 thẻ.
  • Bộ lọc khí: theo cấu hình.
  • Túi đựng máy: 01 túi.
  • Tài liệu hướng dẫn: 01 bộ.
  • Phiếu bảo hành: 01 phiếu.
  • Mặt nạ PAP: theo lựa chọn hoặc cấu hình báo giá.

Ống sưởi ClimateLineAir, bộ chuyển nguồn DC, mặt nạ và một số phụ kiện có thể không nằm trong cấu hình tiêu chuẩn. Khách hàng cần yêu cầu danh sách cấu hình cụ thể trước khi mua.

Hướng dẫn sử dụng cơ bản

  1. Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, cân bằng và thấp hơn vị trí đầu khi ngủ.
  2. Không để chăn, gối hoặc rèm che cửa hút khí.
  3. Cho nước vào bình tạo ẩm, không vượt quá vạch tối đa.
  4. Lắp bình nước vào đúng vị trí.
  5. Kết nối ống dẫn khí với máy và mặt nạ.
  6. Đeo mặt nạ và điều chỉnh dây vừa với khuôn mặt.
  7. Kiểm tra độ kín bằng Mask Fit khi cần.
  8. Bật máy bằng nút Start/Stop hoặc SmartStart.
  9. Sử dụng máy theo thông số đã được cài đặt.
  10. Theo dõi cảm giác hô hấp và tình trạng rò khí.
  11. Vệ sinh mặt nạ, ống dẫn cùng bình nước định kỳ.
  12. Liên hệ bác sĩ hoặc đơn vị hỗ trợ nếu khó thích nghi.

Vệ sinh và bảo quản

  • Vệ sinh đệm mặt nạ thường xuyên.
  • Đổ phần nước còn lại sau mỗi lần sử dụng.
  • Rửa bình tạo ẩm và để khô tự nhiên.
  • Vệ sinh ống dẫn khí định kỳ.
  • Kiểm tra bộ lọc và thay khi bẩn hoặc xuống cấp.
  • Lau thân máy bằng khăn mềm hơi ẩm.
  • Không ngâm máy hoặc bộ nguồn vào nước.
  • Không đổ tinh dầu, thuốc hoặc hóa chất vào bình tạo ẩm.
  • Không sử dụng thiết bị vệ sinh bằng ozone nếu không được nhà sản xuất cho phép.
  • Không di chuyển máy khi bình tạo ẩm đang chứa nhiều nước.
  • Bảo quản thiết bị tại nơi khô ráo, thông thoáng.

Theo dõi hiệu quả điều trị

Các thông số thường được xem xét gồm:

  • Thời gian sử dụng mỗi đêm.
  • Chỉ số AHI còn lại.
  • Tỷ lệ ngưng thở tắc nghẽn và trung ương.
  • Áp suất IPAP và EPAP.
  • Pressure Support.
  • Mức rò khí mặt nạ.
  • Tần số hô hấp.
  • Thể tích khí lưu thông.
  • Thông khí phút.
  • Cảm giác buồn ngủ hoặc mệt mỏi ban ngày.
  • Khả năng duy trì liệu pháp.

Nếu được chỉ định theo dõi SpO₂, khách hàng có thể tham khảo máy đo SpO₂ cầm tay Bistos BT-700 hoặc máy đo SpO₂ để bàn Bistos BT-720.

Máy đo SpO₂ không thay thế đo đa ký giấc ngủ, khí máu động mạch hoặc đánh giá thông khí. Không nên tự điều chỉnh áp suất dựa riêng trên chỉ số SpO₂ tại nhà.

Lưu ý an toàn

  • Chỉ sử dụng máy theo chỉ định và cài đặt chuyên môn.
  • Không tự thay đổi IPAP, EPAP, Pressure Support, Trigger, Cycle hoặc TiControl.
  • Không dùng máy cho người không thể tự duy trì nhịp thở.
  • Không xem AirCurve 10 VAuto là máy thở duy trì sự sống.
  • Không che cửa hút khí hoặc lỗ thoát khí của mặt nạ.
  • Không sử dụng mặt nạ có lỗ thoát khí bị bịt kín.
  • Không đặt máy tại vị trí nước có thể chảy ngược vào thân máy.
  • Không tự kết nối oxy bổ sung nếu chưa được hướng dẫn.
  • Không hút thuốc hoặc để nguồn lửa gần hệ thống đang sử dụng oxy.
  • Không dùng ống dẫn hoặc mặt nạ bị thủng, biến dạng hay không tương thích.
  • Không tiếp tục sử dụng khi nước đã tràn vào thân máy.
  • Liên hệ bác sĩ nếu AHI còn cao, rò khí lớn hoặc khó chịu kéo dài.
  • Khi đau ngực, khó thở nghiêm trọng, tím tái hoặc rối loạn ý thức, cần liên hệ cấp cứu.

Có thể tham khảo thêm bài viết lựa chọn thiết bị và giải pháp chăm sóc phù hợp để phân biệt mục đích của từng nhóm thiết bị y tế.

Các máy ResMed có thể tham khảo

Tùy chỉ định và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể xem thêm:

AirSense 10 và AirStart 10 phù hợp với liệu pháp CPAP/APAP thông thường. AirMini ưu tiên tính di động. AirCurve 10 VAuto phù hợp khi có chỉ định sử dụng hai mức áp suất và cần Pressure Support lớn hơn.

Vì sao nên mua AirCurve 10 VAuto tại Spirit Health Care VN?

Spirit Health Care VN cung cấp thiết bị hỗ trợ hô hấp, thiết bị y tế và giải pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn phân biệt CPAP, APAP, bilevel PAP và máy thở hồi sức.
  • Xác nhận model, phiên bản và tình trạng kết nối.
  • Tư vấn lựa chọn mặt nạ theo nhu cầu sử dụng.
  • Xác nhận cấu hình cùng phụ kiện đi kèm.
  • Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng cơ bản.
  • Hỗ trợ kiểm tra độ kín của mặt nạ.
  • Hướng dẫn vệ sinh bình tạo ẩm và ống dẫn khí.
  • Tư vấn bộ lọc, mặt nạ và vật tư thay thế.
  • Hỗ trợ đọc dữ liệu sử dụng theo phạm vi dịch vụ.
  • Hỗ trợ bảo hành và kỹ thuật theo chính sách.
  • Giao hàng theo thỏa thuận.

Khách hàng có thể xem thêm danh mục thiết bị hỗ trợ tại nhà, tham khảo các giải pháp thiết bị y tế hoặc gửi yêu cầu tư vấn.

Câu hỏi thường gặp về AirCurve 10 VAuto

AirCurve 10 VAuto là CPAP hay BiPAP?

AirCurve 10 VAuto là máy bilevel PAP tự động, thường được người dùng tìm kiếm với tên máy BiPAP. Thiết bị cung cấp áp suất hít vào và thở ra khác nhau, đồng thời có thêm chế độ CPAP.

Máy có điều trị ngưng thở khi ngủ không?

Máy được thiết kế để hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người cần mức hỗ trợ áp suất lớn hơn. Người dùng cần được bác sĩ đánh giá và cài đặt liệu pháp.

Áp suất tối đa của máy là bao nhiêu?

AirCurve 10 VAuto có áp suất vận hành tối đa 25 cmH₂O. Phạm vi cài đặt cụ thể phụ thuộc chế độ và nhu cầu điều trị.

Pressure Support của máy là bao nhiêu?

Máy hỗ trợ Pressure Support trong phạm vi 0–10 cmH₂O. Đây là độ chênh giữa áp suất hít vào và áp suất thở ra.

AirCurve 10 VAuto có dùng cho COPD không?

Không phải mọi người mắc COPD đều phù hợp với AirCurve 10 VAuto. Máy có thể được cân nhắc trong một số trường hợp có chỉ định chuyên môn, nhưng không thay thế thiết bị ST, máy thở có tần số dự phòng hoặc máy thở hồi sức.

Máy có nhịp thở dự phòng không?

Không. AirCurve 10 VAuto hoạt động theo nhịp thở tự phát của người sử dụng và không có tần số thở dự phòng như một số máy bilevel ST.

Máy có tạo oxy không?

Không. Máy tạo áp lực đường thở từ không khí trong phòng nhưng không tạo oxy nồng độ cao.

Máy có tạo ẩm không?

Có. AirCurve 10 VAuto tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir với bình nước khoảng 380ml.

Máy có làm ấm luồng khí không?

Có thể kiểm soát nhiệt độ luồng khí khi sử dụng ống sưởi ClimateLineAir tương thích. Ống sưởi có thể là phụ kiện tùy chọn.

Máy có tự chạy khi đeo mặt nạ không?

Khi SmartStart được kích hoạt, thiết bị có thể tự khởi động sau khi người dùng đeo mặt nạ và bắt đầu hít thở.

AirCurve 10 VAuto có kết nối điện thoại không?

Một số phiên bản hỗ trợ myAir và truyền dữ liệu qua modem. Khả năng sử dụng tại Việt Nam phụ thuộc phiên bản máy, modem, mạng di động và tình trạng kích hoạt dịch vụ.

Máy có lưu dữ liệu khi không kết nối mạng không?

Có. AirCurve 10 VAuto có thể lưu dữ liệu điều trị trên thẻ nhớ SD mà không cần kết nối mạng.

Mặt nạ có đi kèm máy không?

Mặt nạ có thể được bán riêng hoặc cung cấp theo cấu hình báo giá. Khách hàng cần xác nhận model, kích thước và loại mặt nạ trước khi đặt mua.

Giá máy AirCurve 10 VAuto bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản thiết bị, loại modem, mặt nạ, ống dẫn khí, phụ kiện và chính sách bảo hành. Khách hàng vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá đúng cấu hình.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto, lựa chọn mặt nạ, xác nhận phụ kiện và nhận báo giá hiện tại.

CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN
Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809
Website: https://spirithealthcare.vn/

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto Tự Động”