Máy Thở Cấp Cứu Di Động Musca X2 Chính Hãng
Giới thiệu máy thở Musca X2
Máy thở Musca X2 là máy thở cấp cứu có thiết kế nhỏ gọn, chuyên dùng trong cấp cứu, ứng phó thảm họa, vận chuyển người bệnh trên xe cứu thương và di chuyển người bệnh giữa các khoa hoặc giữa các bệnh viện.
Thiết bị hỗ trợ 9 chế độ thông khí gồm IPPV, V-AC, V-SIMV, P-AC, P-SIMV, CPAP, PCV, Manual và CPR. Phạm vi chế độ thở này giúp Musca X2 đáp ứng nhiều tình huống hỗ trợ hô hấp trong quá trình cấp cứu và vận chuyển.
Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch, có chức năng khóa màn hình và hiển thị dạng sóng áp lực đường thở theo thời gian thực. Khi trang bị tùy chọn EtCO₂ Mainstream, thiết bị có thể hiển thị thêm dữ liệu CO₂ cuối thì thở ra.
Theo thông tin từ nhà sản xuất aXcent medical GmbH, Musca X2 được phát triển cho cấp cứu, cứu trợ thảm họa, xe cứu thương và vận chuyển người bệnh trong hoặc giữa các bệnh viện.
Đặc điểm nổi bật của máy thở cấp cứu Musca X2
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 3,4 kg
Máy thở cấp cứu di động Musca X2 có trọng lượng khoảng 3,4 kg. Thiết kế gọn nhẹ giúp nhân viên y tế thuận tiện mang theo, bố trí và cố định thiết bị trên phương tiện vận chuyển.
Máy phù hợp với những khu vực cần tính cơ động cao như:
- Xe cứu thương.
- Khoa Cấp cứu.
- Phòng hồi sức.
- Khu vực vận chuyển nội viện.
- Vận chuyển người bệnh liên viện.
- Đội cấp cứu ngoại viện.
- Khu vực ứng phó tai nạn và thảm họa.
Khi lắp đặt trên xe cứu thương, máy phải được cố định bằng hệ thống giá đỡ phù hợp để hạn chế rung lắc hoặc dịch chuyển trong quá trình vận hành phương tiện.
Hỗ trợ 9 chế độ thở
Musca X2 hỗ trợ 9 chế độ thông khí:
- IPPV.
- V-AC.
- V-SIMV.
- P-AC.
- P-SIMV.
- CPAP.
- PCV.
- Manual.
- CPR.
Các chế độ điều khiển theo thể tích và áp lực giúp nhân viên y tế lựa chọn phương thức hỗ trợ phù hợp với tình trạng của người bệnh.
Chế độ thở, thông số và giới hạn báo động phải được cài đặt bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế được đào tạo về thông khí cơ học.
Điều khiển theo thể tích và áp lực
Máy thở Musca X2 hỗ trợ các chế độ kiểm soát theo thể tích và áp lực.
Ở chế độ kiểm soát thể tích, thiết bị cung cấp thể tích khí lưu thông theo mức cài đặt. Ở chế độ kiểm soát áp lực, máy duy trì áp lực hít vào theo thông số được thiết lập.
Khả năng lựa chọn hai phương thức kiểm soát giúp thiết bị đáp ứng nhiều tình huống cấp cứu và vận chuyển. Nhân viên y tế cần theo dõi áp lực đường thở, thể tích khí lưu thông, SpO₂, EtCO₂ và biểu hiện lâm sàng trong quá trình sử dụng.
Thể tích khí lưu thông từ 50–2.500 mL
Máy thở cấp cứu Musca X2 hỗ trợ thể tích khí lưu thông trong khoảng 50–2.500 mL. Dải thể tích này đáp ứng nhiều nhu cầu thông khí cho người bệnh có kích thước cơ thể khác nhau theo phạm vi được nhà sản xuất quy định.
Thể tích khí lưu thông phải được lựa chọn dựa trên:
- Cân nặng lý tưởng của người bệnh.
- Tình trạng phổi.
- Mục tiêu thông khí.
- Áp lực đường thở.
- Kết quả khí máu.
- Chỉ định của bác sĩ điều trị.
Không nên lựa chọn thể tích khí lưu thông chỉ dựa trên cân nặng thực tế của người bệnh.
Hai mức FiO₂ 40% hoặc 100%
Musca X2 cung cấp hai lựa chọn nồng độ oxy FiO₂ là 40% hoặc 100%. Cấu hình này giúp người vận hành lựa chọn nhanh mức oxy phù hợp trong điều kiện cấp cứu hoặc vận chuyển.
Khác với các máy thở ICU có bộ trộn oxy điều chỉnh liên tục từ 21–100%, Musca X2 sử dụng hai mức FiO₂ định sẵn. Đây là đặc điểm cần được cân nhắc khi lựa chọn thiết bị cho từng nhu cầu chuyên môn.
Oxy là một liệu pháp y tế. Việc sử dụng FiO₂ 100% kéo dài phải có chỉ định và được theo dõi phù hợp.
Chế độ Smart CPR hỗ trợ cấp cứu ngừng tuần hoàn
Máy thở cấp cứu di động Musca X2 được trang bị chế độ Smart CPR. Chế độ này hỗ trợ quá trình thông khí khi thực hiện hồi sinh tim phổi theo quy trình chuyên môn.
Smart CPR giúp người vận hành tiếp cận nhanh cấu hình thông khí dành cho tình huống hồi sinh. Tuy nhiên, thiết bị không thay thế việc đánh giá lâm sàng, ép tim, sử dụng máy phá rung và các bước cấp cứu ngừng tuần hoàn theo hướng dẫn chuyên môn.
Cơ sở y tế có thể tham khảo thêm máy phá rung tim Nihon Kohden TEC-5621 để xây dựng cấu hình thiết bị cấp cứu phù hợp.
Màn hình cảm ứng màu 7 inch
Musca X2 được trang bị màn hình cảm ứng màu 7 inch có chức năng khóa màn hình.
Màn hình hỗ trợ:
- Quan sát thông số cài đặt.
- Theo dõi áp lực đường thở.
- Hiển thị dạng sóng theo thời gian thực.
- Quan sát trạng thái hoạt động của máy.
- Tiếp nhận cảnh báo bằng hình ảnh.
- Hiển thị EtCO₂ khi lắp tùy chọn phù hợp.
Chức năng khóa màn hình giúp hạn chế thao tác chạm ngoài ý muốn trong quá trình vận chuyển.
Van PEEP tích hợp bên trong
Máy sử dụng van PEEP tích hợp, giúp duy trì áp lực dương cuối thì thở ra theo thông số cài đặt.
PEEP có thể hỗ trợ hạn chế xẹp phế nang và cải thiện oxy hóa máu ở một số người bệnh. Mức PEEP cần được lựa chọn cẩn thận, dựa trên tình trạng hô hấp, huyết động và mục tiêu điều trị.
Pin Lithium-ion hoạt động tối đa khoảng 6 giờ
Máy thở Musca X2 sử dụng pin Lithium-ion sạc lại với thời gian hoạt động tối đa khoảng 6 giờ theo công bố của nhà sản xuất.
Thời gian sử dụng thực tế có thể thay đổi theo:
- Tình trạng và tuổi thọ của pin.
- Chế độ thông khí.
- Thông số được cài đặt.
- Điều kiện nhiệt độ.
- Tần suất kích hoạt cảnh báo.
- Phụ kiện và tùy chọn đang sử dụng.
Trước khi vận chuyển người bệnh, nhân viên y tế phải kiểm tra dung lượng pin và chuẩn bị nguồn điện dự phòng phù hợp.
Tùy chọn theo dõi EtCO₂ Mainstream
Musca X2 có thể được trang bị bộ phân tích EtCO₂ Mainstream. Khi sử dụng tùy chọn này, máy hỗ trợ theo dõi nồng độ CO₂ cuối thì thở ra và hiển thị dạng sóng EtCO₂ theo thời gian thực.
Theo dõi EtCO₂ có thể hỗ trợ:
- Đánh giá hiệu quả thông khí.
- Xác nhận và theo dõi vị trí ống nội khí quản.
- Phát hiện ngắt kết nối dây thở.
- Theo dõi người bệnh trong quá trình vận chuyển.
- Hỗ trợ hồi sinh tim phổi.
- Phát hiện thay đổi bất thường của thông khí.
EtCO₂ là tùy chọn và có thể không nằm trong cấu hình tiêu chuẩn. Khách hàng cần yêu cầu rõ trong báo giá nếu có nhu cầu sử dụng.
Cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh
Máy thở cấp cứu Musca X2 hỗ trợ cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh đối với nhiều thông số. Hệ thống cảnh báo giúp người vận hành kịp thời nhận biết các tình trạng bất thường của người bệnh hoặc thiết bị.
Cảnh báo có thể được tạm thời làm im lặng trong thời gian giới hạn để nhân viên y tế xử lý nguyên nhân. Không nên tắt hoặc bỏ qua cảnh báo khi chưa xác định được tình trạng thực tế.
Khả năng chống nước IPX4
Thiết bị đạt mức bảo vệ IPX4 theo công bố của nhà sản xuất, có khả năng chống nước bắn từ nhiều hướng.
Mức IPX4 phù hợp với môi trường vận chuyển và cấp cứu nhưng không có nghĩa thiết bị được ngâm nước hoặc vệ sinh trực tiếp bằng vòi nước. Quá trình làm sạch phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật máy thở Musca X2
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên thiết bị | Máy thở cấp cứu và vận chuyển |
| Model | Musca X2 |
| Thương hiệu | Axcent Medical |
| Hãng sản xuất | aXcent medical GmbH |
| Xuất xứ thương hiệu | Đức |
| Màn hình | Cảm ứng màu 7 inch |
| Khóa màn hình | Có |
| Số chế độ thở | 9 chế độ |
| Chế độ thở | IPPV, V-AC, V-SIMV, P-AC, P-SIMV, CPAP, PCV, Manual và CPR |
| Phương thức kiểm soát | Theo thể tích và áp lực |
| Thể tích khí lưu thông | 50–2.500 mL |
| Tần số thở | Tối đa 120 lần/phút theo cấu hình tham khảo |
| Tỷ lệ I:E | 1:9 đến 9:1 |
| Nồng độ oxy FiO₂ | 40% hoặc 100% |
| PEEP/CPAP | Tối đa 30 mbar theo cấu hình tham khảo |
| Áp lực nguồn khí | Khoảng 2,7–6,0 bar theo cấu hình tham khảo |
| Dạng sóng | Áp lực đường thở theo thời gian thực |
| Van PEEP | Tích hợp bên trong |
| Chế độ CPR | Smart CPR |
| Theo dõi EtCO₂ | Tùy chọn Mainstream |
| Cảnh báo | Bằng âm thanh và hình ảnh |
| Pin | Lithium-ion sạc lại |
| Thời gian sử dụng pin | Tối đa khoảng 6 giờ |
| Trọng lượng | Khoảng 3,4 kg |
| Chống nước | IPX4 |
| Bảo hành | Theo chính sách nhà cung cấp |
Thông số và phạm vi cài đặt có thể thay đổi theo phiên bản thiết bị, phần mềm và cấu hình đặt hàng. Khách hàng cần đối chiếu catalogue, hồ sơ kỹ thuật và báo giá trước khi lập hồ sơ mua sắm.
Giải thích các chế độ thở của Musca X2
Chế độ IPPV
IPPV là phương thức thông khí áp lực dương ngắt quãng. Máy cung cấp các nhịp thở theo thông số đã được cài đặt.
Chế độ V-AC
V-AC là chế độ kiểm soát hoặc hỗ trợ theo thể tích. Thiết bị cung cấp thể tích khí lưu thông đã thiết lập cho nhịp bắt buộc hoặc nhịp do người bệnh kích hoạt.
Chế độ V-SIMV
V-SIMV cung cấp các nhịp thở bắt buộc đồng bộ theo thể tích, đồng thời cho phép người bệnh tự thở giữa các nhịp bắt buộc.
Chế độ P-AC
P-AC là chế độ kiểm soát hoặc hỗ trợ theo áp lực. Máy cung cấp nhịp thở với áp lực hít vào được cài đặt.
Chế độ P-SIMV
P-SIMV cung cấp các nhịp thở bắt buộc đồng bộ theo áp lực và hỗ trợ khả năng tự thở của người bệnh.
Chế độ PCV
PCV là chế độ thông khí kiểm soát áp lực. Áp lực hít vào được giới hạn theo mức cài đặt, trong khi thể tích khí lưu thông có thể thay đổi theo cơ học phổi.
Chế độ CPAP
CPAP duy trì áp lực dương liên tục trong đường thở ở người bệnh còn khả năng tự thở. Việc sử dụng cần lựa chọn giao diện và phụ kiện phù hợp.
Chế độ Manual
Chế độ Manual cho phép người vận hành chủ động kích hoạt nhịp thở trong các tình huống chuyên môn phù hợp.
Chế độ CPR
Chế độ CPR hỗ trợ thông khí trong quá trình hồi sinh tim phổi. Người vận hành vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy trình cấp cứu ngừng tuần hoàn.
Ứng dụng của máy thở cấp cứu Musca X2
Máy thở cấp cứu di động Musca X2 có thể được trang bị tại:
- Xe cứu thương.
- Khoa Cấp cứu.
- Khoa Hồi sức tích cực.
- Phòng hồi tỉnh.
- Khu vực vận chuyển nội viện.
- Trung tâm cấp cứu ngoại viện.
- Đội y tế ứng phó thảm họa.
- Bệnh viện đa khoa và chuyên khoa.
- Cơ sở y tế cần máy thở vận chuyển nhỏ gọn.
Musca X2 được thiết kế chủ yếu cho cấp cứu và vận chuyển. Nếu cần máy thở ICU có khả năng điều chỉnh FiO₂ liên tục và nhiều chức năng điều trị chuyên sâu hơn, khách hàng nên lựa chọn máy thở đa năng phù hợp.
So sánh Musca X2 và Mekics MTV1000
| Tiêu chí | Musca X2 | Mekics MTV1000 |
|---|---|---|
| Loại thiết bị | Máy thở cấp cứu, vận chuyển | Máy thở đa năng |
| Môi trường chính | Xe cứu thương, cấp cứu, vận chuyển | ICU, cấp cứu và vận chuyển |
| Trọng lượng | Khoảng 3,4 kg | Khoảng 8 kg |
| Màn hình | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch |
| FiO₂ | 40% hoặc 100% | Điều chỉnh 21–100% |
| Thể tích khí lưu thông | 50–2.500 mL | 20–2.500 mL |
| Pin | Tối đa khoảng 6 giờ | Tối đa khoảng 3 giờ |
| Smart CPR | Có | Tùy chức năng và cấu hình |
| EtCO₂ | Tùy chọn | Tùy chọn |
| Turbine tích hợp | Cần xác nhận theo cấu hình | Có |
| Điểm mạnh | Nhẹ, cơ động, pin dài | Phạm vi thông khí rộng hơn |
Nếu cần một máy thở đa năng cho ICU và cấp cứu, khách hàng có thể tham khảo máy thở xâm nhập và không xâm nhập Mekics MTV1000.
So sánh Musca X2 và máy HFNC HFT500
Musca X2 là máy thở cấp cứu, có khả năng cung cấp các nhịp thở kiểm soát hoặc hỗ trợ. HFT500 là thiết bị cung cấp liệu pháp oxy dòng cao qua ống thông mũi và không thay thế máy thở kiểm soát thông khí.
Khách hàng cần thiết bị HFNC có thể tham khảo máy thở oxy dòng cao HFNC Mekics HFT500.
Cấu hình cung cấp tham khảo
Một cấu hình máy thở Musca X2 có thể bao gồm:
- Máy chính Musca X2.
- Van PEEP tích hợp.
- Pin sạc Lithium-ion bên trong máy.
- Dây nguồn và bộ cấp nguồn.
- Bộ dây thở.
- Phụ kiện kết nối đường thở.
- Phổi giả kiểm tra máy.
- Dây hoặc đầu nối nguồn oxy.
- Hướng dẫn sử dụng tiếng Anh.
- Hướng dẫn sử dụng tiếng Việt.
Các phụ kiện tùy chọn có thể gồm:
- Bộ phân tích EtCO₂ Mainstream.
- Cảm biến và phụ kiện EtCO₂.
- Giá đỡ lắp trên xe cứu thương.
- Túi hoặc hộp bảo vệ thiết bị.
- Bình oxy và van điều áp phù hợp.
- Dây thở bổ sung.
- Phụ kiện dành cho từng nhóm người bệnh.
Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo báo giá và hợp đồng cung cấp.
Lưu ý khi sử dụng và vận chuyển
Để vận hành máy thở cấp cứu Musca X2 an toàn, cơ sở y tế cần:
- Chỉ sử dụng bởi nhân viên được đào tạo.
- Kiểm tra máy trước mỗi lần vận chuyển.
- Kiểm tra dung lượng pin và nguồn điện dự phòng.
- Xác nhận lượng oxy còn lại trong bình.
- Kiểm tra dây thở, bộ lọc và các đầu nối.
- Thực hiện kiểm tra độ kín của hệ thống.
- Cài đặt giới hạn báo động phù hợp.
- Cố định máy chắc chắn trên xe cứu thương.
- Chuẩn bị bóng bóp cấp cứu và nguồn oxy dự phòng.
- Theo dõi SpO₂, EtCO₂ và dấu hiệu sinh tồn khi cần thiết.
- Vệ sinh và khử khuẩn theo hướng dẫn.
- Kiểm tra pin, van và cảm biến định kỳ.
- Không che kín các vị trí tản nhiệt của thiết bị.
- Không tự ý thay đổi cấu hình hoặc sửa chữa máy.
Thời gian pin được công bố là giá trị tối đa trong điều kiện nhất định. Không lập kế hoạch vận chuyển chỉ dựa trên thời gian pin lý thuyết mà không có nguồn điện dự phòng.
Thiết bị theo dõi sử dụng cùng Musca X2
Trong quá trình vận chuyển người bệnh, máy thở không thay thế monitor theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Tùy tình trạng người bệnh, cơ sở y tế có thể cần theo dõi ECG, SpO₂, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ và EtCO₂.
Tham khảo:
- Monitor theo dõi bệnh nhân Bistos BT-740
- Monitor theo dõi bệnh nhân 8 thông số
- Danh mục monitor theo dõi bệnh nhân
- Thiết bị theo dõi bệnh nhân trong bệnh viện gồm những gì?
Giá máy thở Musca X2
Giá máy thở Musca X2 phụ thuộc vào cấu hình, module EtCO₂, bộ dây thở, giá đỡ, phụ kiện kết nối oxy, số lượng đặt hàng và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:
- Nơi sử dụng thiết bị.
- Nhu cầu sử dụng trên xe cứu thương hay trong bệnh viện.
- Đối tượng người bệnh dự kiến.
- Yêu cầu theo dõi EtCO₂.
- Yêu cầu giá đỡ hoặc bộ cố định thiết bị.
- Số lượng máy cần mua.
- Yêu cầu hồ sơ CO, CQ và bảo hành.
- Địa điểm giao hàng, lắp đặt và đào tạo.
Spirit Health Care hỗ trợ tư vấn và báo giá số lượng lớn cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm cấp cứu, đơn vị vận chuyển y tế, xe cứu thương và dự án mua sắm thiết bị y tế.
Câu hỏi thường gặp về Musca X2
Musca X2 là máy thở ICU hay máy thở vận chuyển?
Musca X2 được thiết kế chủ yếu cho cấp cứu và vận chuyển người bệnh. Thiết bị có thể sử dụng trong bệnh viện nhưng cần đánh giá yêu cầu điều trị trước khi lựa chọn thay cho máy thở ICU chuyên dụng.
Musca X2 có bao nhiêu chế độ thở?
Máy hỗ trợ 9 chế độ gồm IPPV, V-AC, V-SIMV, P-AC, P-SIMV, CPAP, PCV, Manual và CPR.
Musca X2 có thở CPAP không?
Có. Thiết bị hỗ trợ chế độ CPAP theo phạm vi kỹ thuật của nhà sản xuất.
Nồng độ oxy của Musca X2 điều chỉnh như thế nào?
Máy cung cấp hai lựa chọn FiO₂ là 40% hoặc 100%, không phải dải điều chỉnh liên tục 21–100%.
Pin máy hoạt động được bao lâu?
Pin Lithium-ion có thời gian hoạt động tối đa khoảng 6 giờ theo công bố của nhà sản xuất. Thời gian thực tế phụ thuộc điều kiện vận hành và tình trạng pin.
Musca X2 có đo EtCO₂ không?
Máy có thể trang bị bộ phân tích EtCO₂ Mainstream dưới dạng tùy chọn. Khách hàng cần yêu cầu thêm chức năng này khi đặt cấu hình.
Máy có phù hợp lắp trên xe cứu thương không?
Có. Musca X2 được thiết kế cho xe cứu thương và vận chuyển người bệnh. Thiết bị phải được lắp đặt bằng giá đỡ phù hợp và kiểm tra nguồn oxy, nguồn điện trước khi sử dụng.
Máy có chống nước không?
Thiết bị có mức bảo vệ IPX4 theo công bố của nhà sản xuất. Máy có khả năng chống nước bắn nhưng không được ngâm nước hoặc xịt rửa trực tiếp.
Có chính sách báo giá số lượng lớn không?
Có. Spirit Health Care hỗ trợ báo giá theo số lượng cho bệnh viện, trung tâm cấp cứu, đơn vị xe cứu thương và dự án trang bị thiết bị y tế.
Liên hệ tư vấn và báo giá
CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN
- Địa chỉ: 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh
- Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809
- Email: spirithealthcarevn@gmail.com
- Website: https://spirithealthcare.vn/
- Tin tức thiết bị y tế: https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/
Liên hệ Spirit Health Care để nhận tư vấn cấu hình, tài liệu kỹ thuật và giá máy thở cấp cứu di động Musca X2.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.