<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Máy thở BiPAP &#8211; Spirit Health Care</title>
	<atom:link href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-bipap/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://spirithealthcare.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Sat, 29 Aug 2026 13:34:24 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1.2</generator>

<image>
	<url>https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/07/58a5c90b-a990-46bc-ba1b-57f452a5e2dc-1.png</url>
	<title>Máy thở BiPAP &#8211; Spirit Health Care</title>
	<link>https://spirithealthcare.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Máy Thở BMC G3 B25VT BiPAP ST Chính Hãng</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25vt/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25vt/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 16:31:14 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2506</guid>

					<description><![CDATA[<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> là máy BiPAP ST hỗ trợ thông khí không xâm nhập với các chế độ CPAP, S, T, S/T và Target Tidal Volume. Máy cung cấp hai mức áp lực IPAP–EPAP trong khoảng 4–25 cmH₂O, có nhịp thở dự phòng, điều chỉnh thể tích khí lưu thông mục tiêu từ 150–1.500 ml, tạo ẩm tích hợp và lưu dữ liệu điều trị.</p>

<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Máy thở BiPAP ST</li>
 	<li>Thương hiệu: BMC</li>
 	<li>Model: G3 B25VT</li>
 	<li>Xuất xứ: Trung Quốc</li>
 	<li>Chế độ: CPAP, S, T, S/T, Target Tidal Volume</li>
 	<li>Khoảng áp lực: 4–25 cmH₂O</li>
 	<li>Thể tích khí lưu thông mục tiêu: Tắt hoặc 150–1.500 ml</li>
 	<li>Kiểm soát thời gian hít vào: Ti Min và Ti Max</li>
 	<li>Độ nhạy hít vào, thở ra: Điều chỉnh 8 mức</li>
 	<li>Tự động bù rò khí: Có</li>
 	<li>Tạo ẩm: Tích hợp, dung tích khoảng 360 ml</li>
 	<li>Ống thở nhiệt: Hỗ trợ tùy cấu hình</li>
 	<li>Độ ồn: Khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O</li>
 	<li>Kích thước: Khoảng 265 × 145 × 114 mm</li>
 	<li>Khối lượng: Khoảng 1,7 kg</li>
 	<li>Bảo hành: 2 năm theo chính sách sản phẩm</li>
</ul>
<strong style="color: #555555;"> Khách hàng, phòng khám và đơn vị đặt mua số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá phù hợp.</strong>

<span style="color: #ed1c24; font-size: 110%;"><strong>Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809</strong></span>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h1>Máy Thở BMC G3 B25VT BiPAP ST Có Target Tidal Volume</h1>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2507" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/may-tho-bmc-g3-b25vt.jpg.2.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm nhập cho người trưởng thành theo chỉ định chuyên môn. Máy có chế độ S/T với nhịp thở dự phòng và chức năng Target Tidal Volume giúp điều chỉnh áp lực hít vào nhằm hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu đã cài đặt.</p>
<p class="isSelectedEnd">So với dòng Auto BiPAP thông thường, BMC G3 B25VT có thêm chế độ T, S/T và khả năng kiểm soát thể tích khí mục tiêu. Cấu hình này phù hợp với những trường hợp cần hỗ trợ hô hấp chuyên sâu hơn, chẳng hạn người có giảm thông khí, suy hô hấp mạn, COPD hoặc bệnh lý thần kinh–cơ theo đánh giá của bác sĩ.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy BiPAP BMC G3 B25VT</strong> có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O, bộ tạo ẩm tích hợp, chức năng bù rò khí, điều chỉnh độ nhạy hít vào–thở ra và khả năng lưu dữ liệu điều trị.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị không phải máy thở hồi sức xâm nhập và không được sử dụng như thiết bị hỗ trợ sự sống. Việc lựa chọn chế độ, áp lực, tần số thở và thể tích mục tiêu phải do bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn thực hiện.</p>
<h2>Máy Thở BMC G3 B25VT Có Những Chế Độ Nào?</h2>
<h3>Chế độ CPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">CPAP cung cấp một mức áp lực dương liên tục nhằm hỗ trợ duy trì đường thở thông thoáng. Chế độ này có thể được sử dụng khi người dùng được chỉ định liệu pháp một mức áp lực.</p>
<h3>Chế độ S – Spontaneous</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ở chế độ S, <strong>máy thở BMC G3 B25VT</strong> cung cấp hai mức áp lực:</p>
<ul data-spread="false">
<li>IPAP: Áp lực cao hơn khi người dùng hít vào.</li>
<li>EPAP: Áp lực thấp hơn khi người dùng thở ra.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Máy nhận biết nhịp thở tự nhiên và chuyển đổi giữa IPAP với EPAP theo nỗ lực hô hấp của người dùng. Chế độ này phù hợp với người còn khả năng tự khởi phát nhịp thở.</p>
<h3>Chế độ T – Timed</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ở chế độ T, chu kỳ hít vào và thở ra được điều khiển theo tần số cùng thời gian đã cài đặt. Máy cung cấp thông khí theo nhịp được thiết lập thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng khởi phát nhịp thở của người dùng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ T chỉ được sử dụng khi có chỉ định và cài đặt chuyên môn.</p>
<h3>Chế độ S/T – Spontaneous/Timed</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ S/T kết hợp khả năng đồng bộ với nhịp thở tự nhiên và nhịp thở dự phòng:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khi người dùng tự khởi phát nhịp, máy đồng bộ theo nhịp thở đó.</li>
<li>Khi không phát hiện nhịp hít vào trong khoảng thời gian được cài đặt, máy cung cấp nhịp hỗ trợ dự phòng.</li>
<li>Tần số thở dự phòng giúp duy trì mức thông khí tối thiểu theo cấu hình điều trị.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa BMC G3 B25VT và các dòng Auto BiPAP chỉ có chế độ S hoặc Auto S.</p>
<h3>Chức năng Target Tidal Volume</h3>
<p class="isSelectedEnd">Target Tidal Volume là chức năng nổi bật của <strong>máy thở BMC G3 B25VT</strong>. Máy theo dõi thể tích khí lưu thông và tự động điều chỉnh IPAP trong giới hạn được cài đặt nhằm hướng đến thể tích mục tiêu.</p>
<p class="isSelectedEnd">Theo nguyên lý được công bố:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Máy tính giá trị thể tích khí lưu thông trung bình từ những nhịp thở gần nhất.</li>
<li>Giá trị này được so sánh với Target Vt đã cài đặt.</li>
<li>Khi thể tích trung bình thấp hơn mục tiêu, máy có thể điều chỉnh tăng IPAP trong giới hạn cho phép.</li>
<li>Khi thể tích đạt hoặc vượt mục tiêu, áp lực được điều chỉnh phù hợp.</li>
<li>IPAP vẫn được giới hạn bởi IPAP Min và IPAP Max do người có chuyên môn cài đặt.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khoảng thể tích mục tiêu được công bố từ 150–1.500 ml. Giá trị Target Vt phải được lựa chọn theo thể trạng, chiều cao, cân nặng lý tưởng và tình trạng hô hấp của từng người bệnh.</p>
<h2>Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Thở BMC G3 B25VT</h2>
<h3>Khoảng áp lực từ 4 đến 25 cmH₂O</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> cung cấp áp lực điều trị trong khoảng 4–25 cmH₂O. Máy sử dụng IPAP khi hít vào và EPAP khi thở ra.</p>
<p class="isSelectedEnd">Trong đó:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>IPAP</strong> hỗ trợ quá trình hít vào.</li>
<li><strong>EPAP</strong> hỗ trợ duy trì đường thở và trao đổi khí khi thở ra.</li>
<li><strong>Pressure Support</strong> là mức chênh lệch giữa IPAP và EPAP.</li>
<li>IPAP Min và IPAP Max xác định giới hạn điều chỉnh khi dùng Target Tidal Volume.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng không nên tự thay đổi các thông số này vì cài đặt không phù hợp có thể gây khó chịu, rò khí, giảm hiệu quả thông khí hoặc ảnh hưởng đến sự đồng bộ giữa người bệnh và thiết bị.</p>
<h3>Nhịp thở dự phòng trong chế độ S/T</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khi không phát hiện được nỗ lực hít vào trong khoảng thời gian xác định, chế độ S/T có thể cung cấp một nhịp thở hỗ trợ theo tần số dự phòng đã cài đặt.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tính năng này có ý nghĩa đối với người:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Có nhịp thở không ổn định khi ngủ.</li>
<li>Có nguy cơ giảm thông khí về đêm.</li>
<li>Cần hỗ trợ duy trì tần số thở tối thiểu.</li>
<li>Được chỉ định sử dụng BiPAP ST.</li>
<li>Không phù hợp với máy BiPAP chỉ có chế độ S.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Tần số thở dự phòng phải được cài đặt theo tình trạng và mục tiêu điều trị.</p>
<h3>Kiểm soát thời gian hít vào Ti Min và Ti Max</h3>
<p class="isSelectedEnd">BMC G3 B25VT hỗ trợ cài đặt Ti Min và Ti Max để kiểm soát khoảng thời gian hít vào.</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Ti Min</strong> giúp hạn chế chu kỳ hít vào kết thúc quá sớm.</li>
<li><strong>Ti Max</strong> giới hạn thời gian hít vào kéo dài quá mức.</li>
<li>Khoảng Ti phù hợp hỗ trợ cải thiện sự đồng bộ giữa người dùng và máy.</li>
<li>Tính năng này có thể hữu ích khi có rò khí hoặc nhịp thở thay đổi.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thông số Ti Min và Ti Max cần được cài đặt dựa trên đặc điểm hô hấp của từng người bệnh.</p>
<h3>Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy BiPAP BMC G3 B25VT</strong> có khả năng điều chỉnh độ nhạy kích hoạt hít vào và chuyển chu kỳ thở ra với nhiều mức lựa chọn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Độ nhạy phù hợp giúp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Máy nhận biết nỗ lực hít vào đúng thời điểm.</li>
<li>Hạn chế tình trạng kích hoạt quá sớm hoặc quá muộn.</li>
<li>Chuyển từ IPAP sang EPAP phù hợp với nhịp thở.</li>
<li>Cải thiện sự đồng bộ giữa người bệnh và máy.</li>
<li>Tăng khả năng thích nghi với liệu pháp.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu cảm thấy máy “đuổi theo nhịp thở”, chuyển áp lực không đúng thời điểm hoặc khó phối hợp, người dùng cần liên hệ nhân viên chuyên môn để kiểm tra.</p>
<h3>Tự động bù rò khí</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy trợ thở BMC G3 B25VT</strong> theo dõi rò khí trong quá trình hoạt động và điều chỉnh để hỗ trợ duy trì áp lực cũng như khả năng kích hoạt nhịp thở.</p>
<p class="isSelectedEnd">Rò khí quá mức vẫn có thể ảnh hưởng đến:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Áp lực điều trị.</li>
<li>Thể tích khí lưu thông ước tính.</li>
<li>Khả năng phát hiện nhịp thở.</li>
<li>Sự đồng bộ giữa người bệnh và máy.</li>
<li>Độ chính xác của báo cáo.</li>
<li>Chất lượng giấc ngủ.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khi máy báo rò khí cao, cần kiểm tra mặt nạ, đệm, dây đeo, ống thở và toàn bộ khớp nối.</p>
<h3>Auto Ramp hỗ trợ làm quen với áp lực</h3>
<p class="isSelectedEnd">Auto Ramp cho phép máy bắt đầu ở áp lực thấp hơn, sau đó tăng dần đến mức điều trị. Tính năng này giúp người dùng có thời gian làm quen với mặt nạ và luồng khí trước khi áp lực tăng lên.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu cảm thấy thiếu khí trong giai đoạn Ramp hoặc mất nhiều thời gian để đạt áp lực điều trị, cần đề nghị kiểm tra lại cài đặt.</p>
<h3>Công nghệ Reslex hỗ trợ sự thoải mái</h3>
<p class="isSelectedEnd">Reslex phối hợp với chu kỳ hô hấp để hỗ trợ quá trình chuyển đổi áp lực diễn ra tự nhiên hơn. Mức Reslex cần được lựa chọn phù hợp với cảm nhận và tình trạng hô hấp của người sử dụng.</p>
<h3>Bộ tạo ẩm tích hợp</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> tích hợp bình tạo ẩm có dung tích khoảng 360 ml. Hơi ẩm được bổ sung vào luồng khí nhằm hỗ trợ hạn chế:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khô mũi.</li>
<li>Khô miệng.</li>
<li>Khô họng.</li>
<li>Kích ứng niêm mạc.</li>
<li>Nghẹt mũi do luồng khí khô.</li>
<li>Khó chịu khi sử dụng máy trong thời gian dài.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bộ tạo ẩm có các mức Tắt, 1–5 và chế độ tự động tùy cấu hình. Nên sử dụng nước cất hoặc loại nước được nhà sản xuất khuyến cáo.</p>
<h3>Bình nước dạng nhấn mở</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết kế PUSH cho phép người dùng nhấn để mở bình tạo ẩm thuận tiện hơn khi cần bổ sung nước hoặc vệ sinh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Không đổ nước vượt quá vạch giới hạn và không di chuyển thiết bị khi bình vẫn còn nước.</p>
<h3>Hỗ trợ ống thở nhiệt</h3>
<p class="isSelectedEnd">Tùy cấu hình, máy có thể kết hợp với ống thở nhiệt để:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Duy trì nhiệt độ khí.</li>
<li>Ổn định độ ẩm.</li>
<li>Hạn chế nước ngưng tụ trong ống.</li>
<li>Giảm hiện tượng nước chảy về mặt nạ.</li>
<li>Tăng sự thoải mái khi thời tiết lạnh hoặc khô.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần xác nhận ống thở nhiệt có thuộc bộ sản phẩm tiêu chuẩn hay không.</p>
<h3>Chức năng làm nóng nước trước khi dùng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Preheat giúp làm ấm nước trong bình tạo ẩm trước giờ sử dụng. Tính năng này hỗ trợ cung cấp hơi ẩm sớm hơn trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc khô.</p>
<h3>Hoạt động êm khoảng 26 dB</h3>
<p class="isSelectedEnd">Độ ồn công bố của thiết bị khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O trong điều kiện thử nghiệm.</p>
<p class="isSelectedEnd">Độ ồn thực tế còn phụ thuộc:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mức áp lực.</li>
<li>Lượng rò khí.</li>
<li>Loại mặt nạ.</li>
<li>Vị trí đặt máy.</li>
<li>Tình trạng bộ lọc.</li>
<li>Nước đọng trong ống.</li>
<li>Tuổi thọ của thiết bị.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nên đặt máy trên bề mặt chắc chắn, thấp hơn mặt nệm và không che kín khe thông gió.</p>
<h2>Theo Dõi Và Lưu Dữ Liệu Điều Trị</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> có khả năng ghi nhận dữ liệu để hỗ trợ bác sĩ và người dùng đánh giá hiệu quả liệu pháp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thông tin có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thời gian sử dụng.</li>
<li>Chế độ hoạt động.</li>
<li>IPAP và EPAP.</li>
<li>Tần số thở.</li>
<li>Thể tích khí lưu thông.</li>
<li>Thông khí phút.</li>
<li>Tình trạng rò khí.</li>
<li>Chỉ số AHI.</li>
<li>Sự kiện hô hấp.</li>
<li>Mức độ tuân thủ.</li>
<li>Dữ liệu SpO₂ khi sử dụng phụ kiện tương thích.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các phương thức xem hoặc truyền dữ liệu có thể gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Báo cáo nhanh trên màn hình.</li>
<li>Thẻ nhớ SD.</li>
<li>iCode hoặc iCode QR.</li>
<li>Phần mềm quản lý dữ liệu tương thích.</li>
<li>Wi-Fi hoặc kết nối mạng di động tùy chọn.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Dữ liệu trên máy hỗ trợ quá trình theo dõi nhưng không thay thế xét nghiệm khí máu, đo đa ký giấc ngủ hoặc đánh giá lâm sàng.</p>
<h2>Thông Số Kỹ Thuật Máy Thở BMC G3 B25VT</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Tên sản phẩm</td>
<td>Máy thở BiPAP ST</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>BMC</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>G3 B25VT</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Trung Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng sử dụng</td>
<td>Người trưởng thành theo chỉ định</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp</td>
<td>Thông khí áp lực dương không xâm nhập</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ hoạt động</td>
<td>CPAP, S, T, S/T</td>
</tr>
<tr>
<td>Chức năng thể tích mục tiêu</td>
<td>Target Tidal Volume</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng áp lực</td>
<td>4–25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Thể tích mục tiêu</td>
<td>Tắt hoặc 150–1.500 ml</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhịp thở dự phòng</td>
<td>Có trong chế độ T và S/T</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểm soát thời gian hít vào</td>
<td>Ti Min và Ti Max</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ nhạy hít vào, thở ra</td>
<td>Điều chỉnh 8 mức</td>
</tr>
<tr>
<td>Tự động bù rò khí</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Auto Ramp</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Reslex</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ tạo ẩm</td>
<td>Tích hợp</td>
</tr>
<tr>
<td>Cài đặt tạo ẩm</td>
<td>Tắt, mức 1–5 và tự động tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung tích bình nước</td>
<td>Khoảng 360 ml</td>
</tr>
<tr>
<td>Preheat</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Ống thở nhiệt</td>
<td>Hỗ trợ tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>Màn hình màu khoảng 3,5 inch</td>
</tr>
<tr>
<td>Lưu trữ dữ liệu</td>
<td>Bộ nhớ máy và thẻ SD</td>
</tr>
<tr>
<td>Truyền dữ liệu</td>
<td>iCode, SD; Wi-Fi hoặc mạng di động tùy chọn</td>
</tr>
<tr>
<td>Theo dõi SpO₂</td>
<td>Hỗ trợ bằng phụ kiện tùy chọn</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 265 × 145 × 114 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 1,7 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ ồn</td>
<td>Khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Ống khí</td>
<td>Dài khoảng 1,8 m, đường kính 22 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn vào</td>
<td>100–240 V AC, 50/60 Hz, 2 A</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn ra bộ đổi nguồn</td>
<td>24 V DC</td>
</tr>
<tr>
<td>Bảo hành</td>
<td>2 năm theo chính sách sản phẩm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd"><em>Thông số và phụ kiện có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng nên xác nhận lại cấu hình trước khi đặt mua.</em></p>
<h2>Cấu Hình Cơ Bản Của BMC G3 B25VT</h2>
<p class="isSelectedEnd">Bộ sản phẩm có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>1 máy chính BMC G3 B25VT.</li>
<li>1 bộ tạo ẩm tích hợp.</li>
<li>1 bình chứa nước.</li>
<li>1 bộ đổi nguồn.</li>
<li>1 dây nguồn.</li>
<li>1 ống dẫn khí.</li>
<li>Bộ lọc khí.</li>
<li>1 thẻ nhớ SD.</li>
<li>1 túi đựng máy.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng.</li>
<li>Mặt nạ theo cấu hình đặt mua.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các phụ kiện như mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂, bộ lọc PM2.5, Wi-Fi hoặc mô-đun mạng di động có thể được cung cấp tùy cấu hình.</p>
<h2>Máy Thở BMC G3 B25VT Phù Hợp Với Ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được bác sĩ cân nhắc cho người trưởng thành:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Được chỉ định sử dụng BiPAP ST.</li>
<li>Có suy hô hấp mạn cần hỗ trợ không xâm nhập.</li>
<li>Có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD.</li>
<li>Có giảm thông khí khi ngủ.</li>
<li>Cần nhịp thở dự phòng.</li>
<li>Có nhịp thở tự nhiên không ổn định.</li>
<li>Có bệnh thần kinh–cơ ảnh hưởng đến hô hấp.</li>
<li>Cần kiểm soát thể tích khí lưu thông mục tiêu.</li>
<li>Cần theo dõi dữ liệu điều trị tại nhà.</li>
<li>Không phù hợp với CPAP hoặc Auto BiPAP thông thường.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Việc lựa chọn thiết bị phải căn cứ vào chẩn đoán, khí máu, chức năng hô hấp, kết quả đo giấc ngủ và chỉ định của bác sĩ.</p>
<h2>BMC G3 B25VT Có Phù Hợp Với Người COPD Không?</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25VT</strong> có thể được bác sĩ chỉ định cho một số người COPD cần hỗ trợ thông khí không xâm nhập, đặc biệt khi có giảm thông khí hoặc tăng CO₂ mạn.</p>
<p class="isSelectedEnd">BiPAP có thể hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Giảm công hô hấp.</li>
<li>Hỗ trợ quá trình hít vào.</li>
<li>Duy trì áp lực đường thở khi thở ra.</li>
<li>Cung cấp nhịp thở dự phòng khi cần.</li>
<li>Hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu.</li>
<li>Theo dõi dữ liệu hô hấp trong quá trình sử dụng.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Tuy nhiên, không phải mọi người mắc COPD đều cần BiPAP ST. Một số trường hợp có thể cần oxy, thuốc, phục hồi chức năng hô hấp hoặc phương án điều trị khác. Không tự mua máy chỉ dựa trên chẩn đoán COPD.</p>
<h2>BMC G3 B25VT Có Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Không?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Máy có chế độ CPAP, S và S/T nên có thể được chỉ định cho người mắc rối loạn hô hấp khi ngủ cần hỗ trợ hai mức áp lực hoặc nhịp thở dự phòng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu chỉ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và vẫn đáp ứng tốt với CPAP/APAP, người dùng có thể không cần dòng B25VT. Việc dùng thiết bị có nhiều chế độ hơn không đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn nếu không đúng chỉ định.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airstart-10-apap/">Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airmini-autoset/">Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-cpap/">Danh mục máy thở CPAP</a>.</li>
</ul>
<h2>So Sánh BMC G3 B25VT Và BMC G3 B25A</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Tiêu chí</td>
<td>BMC G3 B25VT</td>
<td>BMC G3 B25A</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân loại</td>
<td>BiPAP ST có thể tích mục tiêu</td>
<td>Auto BiPAP</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực tối đa</td>
<td>25 cmH₂O</td>
<td>25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>CPAP</td>
<td>Có</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ S</td>
<td>Có</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Auto S</td>
<td>Không phải chế độ chính</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ T</td>
<td>Có</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ S/T</td>
<td>Có</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhịp thở dự phòng</td>
<td>Có</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Target Tidal Volume</td>
<td>Có</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Thể tích mục tiêu</td>
<td>150–1.500 ml</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Ti Min, Ti Max</td>
<td>Có</td>
<td>Tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhu cầu chính</td>
<td>Hỗ trợ thông khí chuyên sâu</td>
<td>BiPAP tự động theo nhịp tự nhiên</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn BMC G3 B25VT khi bác sĩ yêu cầu S/T, nhịp thở dự phòng hoặc Target Tidal Volume. BMC G3 B25A phù hợp hơn với người còn nhịp thở tự nhiên và được chỉ định Auto BiPAP.</p>
<h2>So Sánh BMC G3 B25VT Và ResMed Lumis 150 VPAP ST</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Tiêu chí</td>
<td>BMC G3 B25VT</td>
<td>ResMed Lumis 150 VPAP ST</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân loại</td>
<td>BiPAP ST</td>
<td>BiLevel ST</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực tối đa</td>
<td>25 cmH₂O</td>
<td>25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhịp thở dự phòng</td>
<td>Có</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Hỗ trợ thể tích mục tiêu</td>
<td>Target Tidal Volume</td>
<td>iVAPS</td>
</tr>
<tr>
<td>Tạo ẩm</td>
<td>Tích hợp</td>
<td>HumidAir tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Theo dõi dữ liệu</td>
<td>SD, iCode, kết nối tùy chọn</td>
<td>SD và kết nối tùy phiên bản</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 1,7 kg</td>
<td>Tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng</td>
<td>Người được chỉ định S/T và Target Vt</td>
<td>Người được chỉ định ST hoặc iVAPS</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/">máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</a> để so sánh thuật toán, phụ kiện và chi phí đầu tư.</p>
<h2>Khi Nào Không Nên Tự Sử Dụng BMC G3 B25VT?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Không nên tự lựa chọn hoặc tự cài đặt máy khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Chưa có chẩn đoán rõ ràng.</li>
<li>Chưa biết IPAP và EPAP phù hợp.</li>
<li>Chưa xác định tần số thở dự phòng.</li>
<li>Chưa xác định Target Vt.</li>
<li>Đang suy hô hấp cấp.</li>
<li>Giảm ý thức hoặc không bảo vệ được đường thở.</li>
<li>Có nhiều đàm nhớt nhưng không tự khạc được.</li>
<li>Huyết động không ổn định.</li>
<li>Có nguy cơ hít sặc cao.</li>
<li>Cần đặt nội khí quản hoặc máy thở xâm nhập.</li>
<li>Cần hỗ trợ sự sống liên tục.</li>
<li>Cần phối hợp oxy nhưng chưa có hướng dẫn.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu xuất hiện tím tái, đau ngực, rối loạn ý thức, khó thở tăng nhanh hoặc SpO₂ giảm bất thường, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế.</p>
<h2>Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Thở BMC G3 B25VT</h2>
<h3>Chuẩn bị trước khi sử dụng</h3>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Đặt máy trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn.</li>
<li>Đặt thiết bị thấp hơn mặt nệm.</li>
<li>Kiểm tra bộ lọc khí.</li>
<li>Thêm nước cất vào bình đến đúng vạch.</li>
<li>Lắp bình tạo ẩm vào máy.</li>
<li>Kết nối ống dẫn khí.</li>
<li>Gắn mặt nạ vào đầu còn lại của ống.</li>
<li>Kết nối nguồn điện.</li>
<li>Đeo và điều chỉnh mặt nạ.</li>
<li>Kiểm tra chế độ và cài đặt theo đơn máy.</li>
<li>Khởi động thiết bị.</li>
<li>Theo dõi khả năng đồng bộ trong những phút đầu.</li>
</ol>
<h3>Trong quá trình sử dụng</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Giữ ống thở không bị gập.</li>
<li>Không che khe thông gió.</li>
<li>Không tự thay đổi thông số.</li>
<li>Kiểm tra mặt nạ nếu nghe tiếng rò khí lớn.</li>
<li>Theo dõi cảnh báo trên màn hình.</li>
<li>Kiểm tra tình trạng người bệnh.</li>
<li>Theo dõi SpO₂ khi có chỉ định.</li>
<li>Liên hệ nhân viên chuyên môn nếu máy không đồng bộ với nhịp thở.</li>
</ul>
<h3>Sau khi sử dụng</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Tắt máy theo hướng dẫn.</li>
<li>Tháo mặt nạ và ống thở.</li>
<li>Đổ lượng nước còn lại.</li>
<li>Vệ sinh bình tạo ẩm.</li>
<li>Làm sạch đệm mặt nạ.</li>
<li>Kiểm tra nước đọng trong ống.</li>
<li>Để các bộ phận khô tự nhiên.</li>
<li>Bảo quản máy tại nơi khô ráo.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Tham khảo thêm bài <a href="https://spirithealthcare.vn/huong-dan-va-ban-giao-may-tro-tho/">Hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh</a> để kiểm tra thiết bị, mặt nạ, tạo ẩm và dữ liệu trước khi sử dụng tại nhà.</p>
<h2>Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Quản</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh đệm mặt nạ hằng ngày.</li>
<li>Rửa bình tạo ẩm thường xuyên.</li>
<li>Vệ sinh ống thở định kỳ.</li>
<li>Sử dụng dung dịch phù hợp với phụ kiện.</li>
<li>Không ngâm thân máy trong nước.</li>
<li>Không dùng cồn hoặc hóa chất ăn mòn.</li>
<li>Thay bộ lọc khi bẩn hoặc đến thời hạn.</li>
<li>Không dùng chung mặt nạ nếu chưa khử khuẩn.</li>
<li>Không đặt máy gần nguồn nhiệt.</li>
<li>Không để ánh nắng chiếu trực tiếp.</li>
<li>Đổ hết nước trước khi vận chuyển.</li>
<li>Không tự tháo thân máy để sửa chữa.</li>
<li>Bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
</ul>
<h2>Lưu Ý Khi Sử Dụng Máy BiPAP ST</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Chỉ sử dụng theo chỉ định chuyên môn.</li>
<li>Không sao chép thông số của người khác.</li>
<li>Không tự thay đổi IPAP, EPAP hoặc Pressure Support.</li>
<li>Không tự thay đổi tần số thở dự phòng.</li>
<li>Không tự đặt Target Tidal Volume.</li>
<li>Không tự thay đổi Ti Min và Ti Max.</li>
<li>Không bổ sung oxy khi chưa có hướng dẫn.</li>
<li>Không sử dụng gần nguồn lửa.</li>
<li>Không che kín khe hút khí.</li>
<li>Không di chuyển máy khi bình còn nước.</li>
<li>Không dùng thiết bị như máy thở hồi sức hỗ trợ sự sống.</li>
<li>Tái khám và kiểm tra dữ liệu theo lịch hẹn.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thông tin về hãng và các nhóm thiết bị có thể tham khảo tại <a href="https://en.bmc-medical.com/" target="_blank" rel="noopener">BMC Medical</a>.</p>
<h2>Sản Phẩm Liên Quan</h2>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-bipap/">Danh mục máy thở BiPAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/">Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/">Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-cpap/">Danh mục máy thở CPAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airstart-10-apap/">Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airmini-autoset/">Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-mekics-mtv1000/">Máy thở Mekics MTV1000</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/">Danh mục thiết bị y tế bệnh viện</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/monitor-theo-doi-benh-nhan/">Danh mục monitor theo dõi bệnh nhân</a>.</li>
</ul>
<h2>Tin Tức Và Kiến Thức Liên Quan</h2>
<h3>Hướng dẫn bàn giao máy trợ thở</h3>
<p class="isSelectedEnd">Bài <a href="https://spirithealthcare.vn/huong-dan-va-ban-giao-may-tro-tho/">Hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh</a> giải thích sự khác nhau giữa CPAP, APAP, Auto BiPAP, BiPAP ST và máy tạo oxy, đồng thời hướng dẫn những nội dung cần kiểm tra khi nhận thiết bị.</p>
<h3>Phân biệt CPAP và BiPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">Bài <a href="https://spirithealthcare.vn/so-sanh-may-cpap-resmed/">So sánh 4 máy CPAP ResMed AirStart, AirSense và AirMini</a> giúp người đọc hiểu đặc điểm của CPAP/APAP trước khi so sánh với máy BiPAP ST có nhịp thở dự phòng.</p>
<h3>Theo dõi SpO₂ và dấu hiệu sinh tồn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng cần theo dõi hô hấp hoặc SpO₂ có thể tham khảo bài <a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-theo-doi-benh-nhan-trong-benh-vien/">Thiết bị theo dõi bệnh nhân trong bệnh viện gồm những gì?</a>.</p>
<h2>Vì Sao Nên Chọn Máy Thở BMC G3 B25VT?</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Có các chế độ CPAP, S, T và S/T.</li>
<li>Trang bị nhịp thở dự phòng.</li>
<li>Có chức năng Target Tidal Volume.</li>
<li>Thể tích mục tiêu từ 150–1.500 ml.</li>
<li>Khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O.</li>
<li>Có thể cài đặt IPAP Min và IPAP Max.</li>
<li>Kiểm soát thời gian hít vào bằng Ti Min và Ti Max.</li>
<li>Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra.</li>
<li>Tự động bù rò khí.</li>
<li>Tích hợp Auto Ramp và Reslex.</li>
<li>Bộ tạo ẩm dung tích khoảng 360 ml.</li>
<li>Hỗ trợ ống thở nhiệt tùy cấu hình.</li>
<li>Có chức năng Preheat.</li>
<li>Màn hình màu khoảng 3,5 inch.</li>
<li>Độ ồn công bố khoảng 26 dB.</li>
<li>Lưu dữ liệu bằng thẻ SD và iCode.</li>
<li>Hỗ trợ kết nối và theo dõi SpO₂ tùy chọn.</li>
<li>Thiết kế gọn, khối lượng khoảng 1,7 kg.</li>
<li>Bảo hành 2 năm theo chính sách sản phẩm.</li>
</ul>
<h2>Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Thở BMC G3 B25VT</h2>
<h3>Máy thở BMC G3 B25VT có những chế độ nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có các chế độ CPAP, S, T, S/T và chức năng Target Tidal Volume.</p>
<h3>BMC G3 B25VT có áp lực tối đa bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O. Thông số cụ thể phải được cài đặt theo chỉ định.</p>
<h3>Target Tidal Volume là gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đây là chức năng điều chỉnh IPAP trong phạm vi cài đặt nhằm hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu.</p>
<h3>Thể tích mục tiêu của BMC G3 B25VT là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khoảng cài đặt được công bố là Tắt hoặc từ 150–1.500 ml. Giá trị phù hợp phải do người có chuyên môn lựa chọn.</p>
<h3>Máy có nhịp thở dự phòng không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Chế độ T và S/T có khả năng cung cấp nhịp hỗ trợ theo tần số đã cài đặt.</p>
<h3>Máy có phù hợp với người COPD không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có thể được chỉ định cho một số người COPD cần hỗ trợ thông khí không xâm nhập. Không phải người COPD nào cũng phù hợp với BiPAP ST.</p>
<h3>Máy có điều trị ngưng thở khi ngủ không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có thể được chỉ định trong một số rối loạn hô hấp khi ngủ cần hai mức áp lực, nhịp dự phòng hoặc hỗ trợ thông khí chuyên sâu.</p>
<h3>BMC G3 B25VT có tạo ẩm không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Máy tích hợp bộ tạo ẩm với bình nước dung tích khoảng 360 ml.</p>
<h3>Máy có dùng được ống thở nhiệt không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có thể. Ống thở nhiệt được hỗ trợ tùy cấu hình, khách hàng cần xác nhận khi đặt mua.</p>
<h3>Máy có theo dõi SpO₂ không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có thể kết hợp với phụ kiện SpO₂ tương thích tùy cấu hình cung cấp.</p>
<h3>BMC G3 B25VT có phải máy thở hồi sức không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. Đây là thiết bị thông khí không xâm nhập, không phải máy thở xâm nhập và không phải thiết bị hỗ trợ sự sống.</p>
<h3>Máy thở BMC G3 B25VT giá bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Giá sản phẩm được niêm yết trên website. Mức giá có thể thay đổi theo mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂ và các phụ kiện đi kèm.</p>
<h2>Mua Máy Thở BMC G3 B25VT Chính Hãng</h2>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN cung cấp <strong>máy thở BMC G3 B25VT</strong> dành cho người dùng tại nhà, phòng khám và cơ sở chăm sóc sức khỏe.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng nên cung cấp đơn máy, kết quả khí máu, đo giấc ngủ hoặc thông số đang sử dụng để được tư vấn đúng nhóm thiết bị. Chế độ S/T, tần số thở và Target Tidal Volume phải được cài đặt theo chỉ định chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng đặt mua số lượng lớn hoặc cần cấu hình kèm mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂ và phụ kiện vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-spread="false">
<li>Hotline: <strong>0972 036 528 – 0346 871 809</strong></li>
<li>Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com"><strong>spirithealthcarevn@gmail.com</strong></a></li>
<li>Website: <a href="https://spirithealthcare.vn" data-rich-text-autolink=""><strong>https://spirithealthcare.vn</strong></a></li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25vt/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy Thở BMC G3 B25A Auto BiPAP Chính Hãng</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25a/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25a/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 16:19:36 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2502</guid>

					<description><![CDATA[<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> là dòng máy BiPAP tự động cung cấp hai mức áp lực hít vào và thở ra, hỗ trợ điều trị ngưng thở khi ngủ và thông khí không xâm nhập theo chỉ định. Máy có chế độ CPAP, S và Auto S/Auto BiPAP, khoảng áp lực 4–25 cmH₂O, tạo ẩm tích hợp, Auto Ramp, bù rò khí và lưu dữ liệu điều trị.</p>

<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Máy thở BiPAP tự động</li>
 	<li>Thương hiệu: BMC</li>
 	<li>Model: G3 B25A</li>
 	<li>Xuất xứ: Trung Quốc</li>
 	<li>Chế độ: CPAP, S, Auto S/Auto BiPAP</li>
 	<li>Khoảng áp lực: 4–25 cmH₂O</li>
 	<li>Tạo ẩm: Tích hợp, điều chỉnh nhiều mức</li>
 	<li>Ống thở nhiệt: Hỗ trợ tùy cấu hình</li>
 	<li>Dữ liệu: Màn hình máy, thẻ SD, iCode và kết nối tùy chọn</li>
 	<li>Độ ồn: Khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O</li>
 	<li>Kích thước: Khoảng 265 × 145 × 114 mm</li>
 	<li>Khối lượng: Khoảng 1,7 kg</li>
 	<li>Dung tích bình nước: Khoảng 360 ml</li>
 	<li>Bảo hành: 2 năm theo chính sách sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Khách hàng, phòng khám và đơn vị đặt mua số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá phù hợp.</strong></p>
<span style="color: #ed1c24; font-size: 110%;"><strong>Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809</strong></span>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h1>Máy Thở BMC G3 B25A Auto BiPAP Cho Người Dùng Tại Nhà</h1>
<p><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2504" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/may-tho-bmc-g3-b25a.jpg.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức thuộc dòng G3 của BMC. Máy tạo áp lực IPAP cao hơn khi người dùng hít vào và áp lực EPAP thấp hơn khi thở ra, giúp quá trình hô hấp thuận tiện hơn so với thiết bị chỉ cung cấp một mức áp lực.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O, hỗ trợ ba chế độ CPAP, S và Auto S, còn được gọi là Auto BiPAP. Chế độ tự động có khả năng thay đổi áp lực trong phạm vi được cài đặt dựa trên tình trạng đường thở và nhịp thở của người dùng.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy BiPAP BMC G3 B25A</strong> phù hợp cho người trưởng thành được bác sĩ chỉ định sử dụng liệu pháp hai mức áp lực để điều trị ngưng thở khi ngủ hoặc hỗ trợ thông khí không xâm nhập. Đây không phải máy thở hồi sức hỗ trợ sự sống và không được tự ý sử dụng thay cho máy thở xâm nhập.</p>
<h2>Máy Thở BMC G3 B25A Có Những Chế Độ Nào?</h2>
<h3>Chế độ CPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ CPAP cung cấp một mức áp lực dương liên tục nhằm hỗ trợ duy trì đường thở thông thoáng trong khi ngủ. Chế độ này có thể được lựa chọn trong những trường hợp người dùng được chỉ định điều trị bằng một mức áp lực.</p>
<h3>Chế độ S – Spontaneous</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ở chế độ S, máy cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>IPAP: Áp lực cao hơn khi hít vào.</li>
<li>EPAP: Áp lực thấp hơn khi thở ra.</li>
<li>Máy chuyển đổi giữa IPAP và EPAP theo nhịp thở tự nhiên của người dùng.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ S phù hợp với người còn khả năng tự khởi phát nhịp thở và được bác sĩ chỉ định sử dụng hai mức áp lực cố định.</p>
<h3>Chế độ Auto S – Auto BiPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">Auto S là chế độ tự động của <strong>máy thở BMC G3 B25A</strong>. Thiết bị theo dõi các sự kiện hô hấp và điều chỉnh áp lực trong giới hạn được cài đặt.</p>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ Auto BiPAP hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Phản ứng với sự thay đổi của đường thở trong khi ngủ.</li>
<li>Tự động điều chỉnh áp lực theo nhu cầu ở từng thời điểm.</li>
<li>Hạn chế duy trì mức áp lực cao không cần thiết trong suốt đêm.</li>
<li>Tăng khả năng thích nghi với liệu pháp.</li>
<li>Ghi nhận dữ liệu để đánh giá hiệu quả điều trị.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Việc lựa chọn chế độ, IPAP, EPAP và mức hỗ trợ áp lực phải căn cứ vào kết quả thăm khám, đo giấc ngủ hoặc định chuẩn áp lực.</p>
<h2>Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Thở BMC G3 B25A</h2>
<h3>Khoảng áp lực từ 4 đến 25 cmH₂O</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> có khoảng áp lực điều trị từ 4–25 cmH₂O, đáp ứng nhiều mức áp lực theo chỉ định chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Trong liệu pháp BiPAP:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>IPAP</strong> là áp lực đường thở khi hít vào.</li>
<li><strong>EPAP</strong> là áp lực đường thở khi thở ra.</li>
<li><strong>Pressure Support</strong> là mức chênh lệch giữa IPAP và EPAP.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Mức chênh lệch phù hợp có thể giúp người dùng hít vào thuận tiện hơn và giảm cảm giác phải thở ra chống lại áp lực cao. Người dùng không nên tự tăng hoặc giảm thông số khi chưa trao đổi với bác sĩ hay kỹ thuật viên phụ trách.</p>
<h3>Tự động điều chỉnh áp lực Auto BiPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thuật toán Auto S cho phép máy tự động thay đổi áp lực trong phạm vi đã thiết lập dựa trên các sự kiện hô hấp được ghi nhận.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khả năng điều chỉnh tự động phù hợp với người có nhu cầu áp lực thay đổi theo:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tư thế nằm.</li>
<li>Giai đoạn của giấc ngủ.</li>
<li>Mức độ tắc nghẽn đường thở.</li>
<li>Tình trạng rò khí.</li>
<li>Sự thay đổi hô hấp trong từng thời điểm.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thuật toán tự động không thay thế việc chẩn đoán, cài đặt và theo dõi của nhân viên y tế.</p>
<h3>Tự động bù rò khí</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy trợ thở BMC G3 B25A</strong> có chức năng tự động bù rò khí nhằm hỗ trợ duy trì áp lực khi có lượng khí thoát ra tại mặt nạ hoặc hệ thống dây thở.</p>
<p class="isSelectedEnd">Rò khí quá mức vẫn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và độ chính xác của dữ liệu. Khi máy báo rò khí cao, người dùng nên kiểm tra:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Kích thước mặt nạ.</li>
<li>Vị trí dây đeo.</li>
<li>Đệm mặt nạ.</li>
<li>Khớp nối giữa mặt nạ và ống thở.</li>
<li>Tình trạng ống dẫn khí.</li>
<li>Việc mở miệng khi đang sử dụng mặt nạ mũi.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên siết dây mặt nạ quá chặt vì có thể gây đau, hằn da hoặc làm đệm mặt nạ biến dạng.</p>
<h3>Auto Ramp hỗ trợ dễ đi vào giấc ngủ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chức năng Auto Ramp cho phép máy bắt đầu ở mức áp lực thấp hơn, sau đó tăng dần đến áp lực điều trị khi người dùng đã đi vào giấc ngủ hoặc khi kết thúc thời gian Ramp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tính năng này hữu ích đối với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Người mới bắt đầu sử dụng BiPAP.</li>
<li>Người khó ngủ khi máy cung cấp áp lực cao ngay từ đầu.</li>
<li>Người cần thời gian làm quen với mặt nạ.</li>
<li>Người nhạy cảm với luồng khí áp lực dương.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu thường xuyên cảm thấy thiếu khí, khó thở hoặc phải thức giấc trong giai đoạn Ramp, người dùng nên đề nghị kiểm tra lại thông số.</p>
<h3>Công nghệ Reslex hỗ trợ thở thoải mái</h3>
<p class="isSelectedEnd">Reslex là chức năng hỗ trợ tạo cảm giác thở tự nhiên hơn trong quá trình sử dụng. Công nghệ này phối hợp với chu kỳ hô hấp để giảm cảm giác khó chịu khi chuyển đổi giữa hít vào và thở ra.</p>
<p class="isSelectedEnd">Mức Reslex cần được lựa chọn phù hợp. Cài đặt quá cao hoặc không đúng với tình trạng hô hấp có thể làm thay đổi cảm nhận khi thở.</p>
<h3>Bộ tạo ẩm tích hợp</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> tích hợp bộ tạo ẩm với bình nước dung tích khoảng 360 ml. Hơi ẩm được bổ sung vào luồng khí để hỗ trợ hạn chế:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khô mũi.</li>
<li>Khô miệng.</li>
<li>Khô họng.</li>
<li>Kích ứng niêm mạc.</li>
<li>Cảm giác khó chịu khi sử dụng máy trong thời gian dài.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bình nước có thiết kế thuận tiện cho việc tháo lắp, thêm nước và vệ sinh. Nên sử dụng nước cất hoặc loại nước được nhà sản xuất khuyến cáo, không đổ vượt quá vạch giới hạn.</p>
<h3>Chế độ tạo ẩm tự động</h3>
<p class="isSelectedEnd">Tùy cấu hình, bộ tạo ẩm có thể điều chỉnh từ mức 1–5 hoặc sử dụng chế độ tự động. Người dùng có thể lựa chọn mức phù hợp với thời tiết và cảm giác đường thở.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu xuất hiện nước đọng nhiều trong ống, cần kiểm tra:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mức tạo ẩm có đang quá cao hay không.</li>
<li>Nhiệt độ phòng.</li>
<li>Vị trí đặt ống thở.</li>
<li>Khả năng sử dụng ống thở nhiệt.</li>
<li>Máy có được đặt thấp hơn mặt nệm hay không.</li>
</ul>
<h3>Hỗ trợ ống thở nhiệt</h3>
<p class="isSelectedEnd">BMC G3 B25A có thể kết hợp với ống thở nhiệt tùy cấu hình cung cấp. Phụ kiện này giúp duy trì nhiệt độ và độ ẩm của luồng khí.</p>
<p class="isSelectedEnd">Ống thở nhiệt hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Hạn chế nước ngưng tụ trong dây.</li>
<li>Duy trì độ ẩm ổn định hơn.</li>
<li>Tăng sự thoải mái trong thời tiết lạnh hoặc khô.</li>
<li>Giảm tiếng nước trong ống.</li>
<li>Hạn chế nước chảy về phía mặt nạ.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần xác nhận ống thở nhiệt được bán kèm hay là phụ kiện tùy chọn trước khi đặt mua.</p>
<h3>Làm nóng bình nước trước khi ngủ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chế độ Preheat hỗ trợ làm ấm nước trong bộ tạo ẩm trước khi bắt đầu sử dụng. Người dùng có thể kích hoạt chức năng này trước giờ ngủ để hơi ẩm đạt mức phù hợp sớm hơn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Không di chuyển máy khi bình đang chứa nước. Trước khi vận chuyển, phải tháo bình, đổ hết nước và lau khô.</p>
<h3>Màn hình màu dễ quan sát</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy BiPAP BMC G3 B25A</strong> sử dụng màn hình màu kết hợp núm xoay điều khiển. Giao diện trực quan giúp người dùng theo dõi thông tin cơ bản và truy cập các chức năng được cho phép.</p>
<p class="isSelectedEnd">Màn hình có thể hiển thị:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Chế độ hoạt động.</li>
<li>Áp lực điều trị.</li>
<li>Thời gian sử dụng.</li>
<li>Tình trạng mặt nạ.</li>
<li>Dữ liệu điều trị tóm tắt.</li>
<li>Nhắc nhở phụ kiện.</li>
<li>Thông báo hoạt động của máy.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các mục cài đặt chuyên môn chỉ nên được thay đổi bởi bác sĩ hoặc kỹ thuật viên được phân công.</p>
<h3>Vận hành êm khoảng 26 dB</h3>
<p class="isSelectedEnd">Độ ồn công bố của máy khoảng 26 dB khi hoạt động ở áp lực 10 cmH₂O trong điều kiện thử nghiệm.</p>
<p class="isSelectedEnd">Độ ồn thực tế có thể thay đổi tùy:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mức áp lực.</li>
<li>Tình trạng rò khí.</li>
<li>Loại mặt nạ.</li>
<li>Vị trí đặt máy.</li>
<li>Bộ lọc khí.</li>
<li>Nước đọng trong ống.</li>
<li>Thời gian sử dụng của thiết bị.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nên đặt máy trên bề mặt chắc chắn, thấp hơn mặt nệm và không che kín khe thông gió.</p>
<h2>Khả Năng Lưu Và Theo Dõi Dữ Liệu Điều Trị</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> ghi nhận dữ liệu nhằm hỗ trợ người dùng và nhân viên chuyên môn đánh giá mức độ tuân thủ cũng như hiệu quả liệu pháp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dữ liệu có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thời gian sử dụng máy.</li>
<li>Áp lực điều trị.</li>
<li>Chỉ số AHI.</li>
<li>Tình trạng rò khí.</li>
<li>Sự kiện ngưng thở và giảm thở.</li>
<li>Mức độ sử dụng mặt nạ.</li>
<li>Báo cáo điều trị theo từng đêm.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các phương thức xem và truyền dữ liệu có thể gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Báo cáo nhanh trên màn hình.</li>
<li>Thẻ nhớ SD.</li>
<li>Mã iCode hoặc iCode QR.</li>
<li>Phần mềm quản lý dữ liệu tương thích.</li>
<li>Wi-Fi hoặc kết nối mạng di động tùy cấu hình.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Chỉ số hiển thị trên máy có ý nghĩa hỗ trợ theo dõi, không thay thế kết quả đo đa ký giấc ngủ hoặc đánh giá của bác sĩ.</p>
<h2>Thông Số Kỹ Thuật Máy Thở BMC G3 B25A</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Tên sản phẩm</td>
<td>Máy thở BiPAP tự động</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>BMC</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>G3 B25A</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Trung Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng sử dụng</td>
<td>Người trưởng thành theo chỉ định</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp</td>
<td>Áp lực đường thở dương không xâm nhập</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ</td>
<td>CPAP, S, Auto S/Auto BiPAP</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng áp lực</td>
<td>4–25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực hít vào</td>
<td>IPAP trong phạm vi cài đặt</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực thở ra</td>
<td>EPAP trong phạm vi cài đặt</td>
</tr>
<tr>
<td>Tự động điều chỉnh áp lực</td>
<td>Có, ở chế độ Auto S</td>
</tr>
<tr>
<td>Tự động bù rò khí</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Auto Ramp</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Reslex</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ tạo ẩm</td>
<td>Tích hợp</td>
</tr>
<tr>
<td>Mức tạo ẩm</td>
<td>Tắt, mức 1–5 và tự động tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung tích bình nước</td>
<td>Khoảng 360 ml</td>
</tr>
<tr>
<td>Chức năng Preheat</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Ống thở nhiệt</td>
<td>Hỗ trợ tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>Màn hình màu, giao diện trực quan</td>
</tr>
<tr>
<td>Lưu trữ dữ liệu</td>
<td>Bộ nhớ máy và thẻ SD</td>
</tr>
<tr>
<td>Truyền dữ liệu</td>
<td>iCode, SD; Wi-Fi hoặc mạng di động tùy chọn</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 265 × 145 × 114 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 1,7 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ ồn</td>
<td>Khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện</td>
<td>100–240 V AC, 50/60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Bảo hành</td>
<td>2 năm theo chính sách sản phẩm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd"><em>Thông số, phụ kiện và phương thức kết nối có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng nên xác nhận lại cấu hình khi đặt mua.</em></p>
<h2>Cấu Hình Cơ Bản Của Máy Thở BMC G3 B25A</h2>
<p class="isSelectedEnd">Bộ sản phẩm có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>1 máy chính BMC G3 B25A.</li>
<li>1 bộ tạo ẩm tích hợp.</li>
<li>1 bình chứa nước.</li>
<li>1 bộ đổi nguồn.</li>
<li>1 dây nguồn.</li>
<li>1 ống dẫn khí.</li>
<li>Bộ lọc khí.</li>
<li>1 thẻ nhớ SD.</li>
<li>1 túi đựng máy.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng.</li>
<li>Mặt nạ theo cấu hình đặt mua.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ, ống thở nhiệt và phụ kiện kết nối có thể khác nhau theo từng gói sản phẩm. Khách hàng nên kiểm tra danh sách phụ kiện trên báo giá hoặc phiếu giao hàng.</p>
<h2>Máy Thở BMC G3 B25A Phù Hợp Với Ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được bác sĩ cân nhắc cho người trưởng thành:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.</li>
<li>Không thích nghi tốt với một mức áp lực CPAP.</li>
<li>Cần hai mức áp lực hít vào và thở ra.</li>
<li>Cần áp lực điều trị lên đến 25 cmH₂O.</li>
<li>Được chỉ định hỗ trợ thông khí không xâm nhập.</li>
<li>Cần theo dõi dữ liệu điều trị tại nhà.</li>
<li>Cần bộ tạo ẩm để hạn chế khô đường thở.</li>
<li>Còn nhịp thở tự nhiên và phù hợp với chế độ S hoặc Auto S.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">BMC G3 B25A không có chế độ T hoặc S/T với nhịp thở dự phòng. Người cần kiểm soát tần số thở, nhịp dự phòng hoặc hỗ trợ thể tích mục tiêu phải lựa chọn model khác theo chỉ định.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần dòng BiPAP ST có thể tham khảo <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/">máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</a>.</p>
<h2>BMC G3 B25A Có Phù Hợp Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Không?</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BMC G3 B25A</strong> có thể được chỉ định cho người bị ngưng thở khi ngủ cần liệu pháp hai mức áp lực. So với CPAP thông thường, BiPAP tạo một mức áp lực hít vào cao hơn và một mức áp lực thở ra thấp hơn.</p>
<p class="isSelectedEnd">BiPAP có thể được cân nhắc khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Người dùng không dung nạp tốt CPAP.</li>
<li>Áp lực điều trị cần tương đối cao.</li>
<li>Người dùng cảm thấy khó thở ra khi sử dụng CPAP.</li>
<li>Cần hỗ trợ áp lực khi hít vào.</li>
<li>Có tình trạng hô hấp cần đánh giá chuyên sâu.</li>
<li>Bác sĩ chỉ định sử dụng Auto BiPAP.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên tự chọn BiPAP chỉ vì ngáy to. Người dùng cần được đánh giá nguy cơ ngưng thở khi ngủ, đo giấc ngủ hoặc thực hiện định chuẩn áp lực khi cần thiết.</p>
<h2>So Sánh BMC G3 B25A Với Máy CPAP</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Tiêu chí</td>
<td>BMC G3 B25A</td>
<td>Máy CPAP/APAP</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>BiPAP tự động</td>
<td>CPAP hoặc APAP</td>
</tr>
<tr>
<td>Mức áp lực</td>
<td>Hai mức IPAP và EPAP</td>
<td>Một mức áp lực tại một thời điểm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ</td>
<td>CPAP, S, Auto S</td>
<td>CPAP hoặc Auto CPAP</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực tối đa</td>
<td>25 cmH₂O</td>
<td>Thường 20 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Hỗ trợ hít vào</td>
<td>Có IPAP riêng</td>
<td>Không có IPAP riêng</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực thở ra</td>
<td>EPAP thấp hơn IPAP</td>
<td>Có thể giảm nhẹ tùy model</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhịp dự phòng</td>
<td>Không</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Tạo ẩm</td>
<td>Tích hợp</td>
<td>Tùy model</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng</td>
<td>Người được chỉ định BiPAP</td>
<td>Người được chỉ định CPAP/APAP</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Nếu nhu cầu chính là điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ bằng CPAP hoặc APAP, khách hàng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airstart-10-apap/">Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airmini-autoset/">Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset-for-her/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet for Her</a>.</li>
<li>Danh mục <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-cpap/">máy thở CPAP</a>.</li>
</ul>
<h2>So Sánh BMC G3 B25A Và ResMed AirCurve 10 VAuto</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Tiêu chí</td>
<td>BMC G3 B25A</td>
<td>ResMed AirCurve 10 VAuto</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân loại</td>
<td>BiPAP tự động</td>
<td>BiLevel tự động</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp lực tối đa</td>
<td>25 cmH₂O</td>
<td>25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ tự động</td>
<td>Auto S/Auto BiPAP</td>
<td>VAuto</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ S</td>
<td>Có</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ CPAP</td>
<td>Có</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Tạo ẩm</td>
<td>Tích hợp</td>
<td>HumidAir tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Dữ liệu</td>
<td>SD, iCode, kết nối tùy chọn</td>
<td>SD và kết nối tùy phiên bản</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhịp thở dự phòng</td>
<td>Không</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Phù hợp</td>
<td>Người được chỉ định Auto BiPAP</td>
<td>Người được chỉ định VAuto</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/">máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto</a> để so sánh về thuật toán, phụ kiện, chi phí và nhu cầu điều trị.</p>
<h2>Khi Nào Không Nên Tự Mua BMC G3 B25A?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Không nên tự lựa chọn máy khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Chưa được đánh giá tình trạng ngưng thở khi ngủ.</li>
<li>Chưa biết áp lực điều trị phù hợp.</li>
<li>Có suy hô hấp cấp.</li>
<li>Có giảm ý thức hoặc không tự bảo vệ được đường thở.</li>
<li>Có nhiều đàm nhớt nhưng không tự khạc được.</li>
<li>Có bệnh phổi, suy tim hoặc bệnh thần kinh cơ chưa được đánh giá.</li>
<li>Cần nhịp thở dự phòng.</li>
<li>Cần máy thở hỗ trợ sự sống.</li>
<li>Cần phối hợp oxy nhưng chưa có hướng dẫn chuyên môn.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Trong tình trạng khó thở cấp, tím tái, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc SpO₂ giảm bất thường, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế.</p>
<h2>Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Thở BMC G3 B25A</h2>
<h3>Chuẩn bị trước khi sử dụng</h3>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Đặt máy trên bề mặt bằng phẳng và chắc chắn.</li>
<li>Đặt máy thấp hơn mặt nệm.</li>
<li>Kiểm tra bộ lọc khí.</li>
<li>Thêm nước cất vào bình tạo ẩm đến đúng vạch.</li>
<li>Lắp bình nước vào máy.</li>
<li>Kết nối ống dẫn khí.</li>
<li>Kết nối mặt nạ với đầu còn lại của ống.</li>
<li>Cắm nguồn điện.</li>
<li>Đeo mặt nạ và điều chỉnh dây vừa vặn.</li>
<li>Khởi động máy theo hướng dẫn.</li>
</ol>
<h3>Trong khi sử dụng</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Nằm ở tư thế thoải mái.</li>
<li>Giữ ống thở không bị gập hoặc đè lên.</li>
<li>Kiểm tra mặt nạ nếu nghe tiếng khí thoát lớn.</li>
<li>Không che khe hút khí của máy.</li>
<li>Không tự thay đổi áp lực.</li>
<li>Theo dõi cảnh báo và hoạt động của thiết bị.</li>
<li>Liên hệ nhân viên chuyên môn nếu xuất hiện khó thở bất thường.</li>
</ul>
<h3>Sau khi sử dụng</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Tắt máy theo hướng dẫn.</li>
<li>Tháo mặt nạ và ống thở.</li>
<li>Đổ lượng nước còn lại trong bình.</li>
<li>Rửa và để bình khô tự nhiên.</li>
<li>Vệ sinh đệm mặt nạ.</li>
<li>Kiểm tra nước đọng trong ống.</li>
<li>Bảo quản thiết bị tại nơi khô ráo.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể đọc thêm bài <a href="https://spirithealthcare.vn/huong-dan-va-ban-giao-may-tro-tho/">hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh</a> để hiểu rõ các bước kiểm tra máy, mặt nạ, tạo ẩm và thông số trước khi sử dụng.</p>
<h2>Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Quản</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh đệm mặt nạ hằng ngày hoặc theo hướng dẫn.</li>
<li>Rửa bình tạo ẩm thường xuyên.</li>
<li>Vệ sinh ống thở định kỳ.</li>
<li>Không ngâm thân máy hoặc bộ đổi nguồn trong nước.</li>
<li>Không dùng cồn và hóa chất ăn mòn để lau máy.</li>
<li>Thay bộ lọc khi bẩn, biến màu hoặc đến thời hạn.</li>
<li>Không dùng chung mặt nạ khi chưa khử khuẩn đúng quy trình.</li>
<li>Không đặt máy gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp.</li>
<li>Đổ hết nước trước khi vận chuyển.</li>
<li>Sử dụng túi chuyên dụng để bảo vệ thiết bị.</li>
<li>Không tự tháo thân máy để sửa chữa.</li>
</ul>
<h2>Lưu Ý Khi Sử Dụng Máy BiPAP BMC</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Chỉ sử dụng máy theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ.</li>
<li>Không sao chép cài đặt của người khác.</li>
<li>Không tự tăng IPAP hoặc giảm EPAP.</li>
<li>Không sử dụng khi dây nguồn bị hỏng.</li>
<li>Không đặt thiết bị ở nơi khe thông gió bị che kín.</li>
<li>Không hút thuốc hoặc sử dụng nguồn lửa gần máy.</li>
<li>Không tự bổ sung oxy khi chưa có hướng dẫn.</li>
<li>Không dùng máy như thiết bị hồi sức hỗ trợ sự sống.</li>
<li>Không di chuyển máy khi bình tạo ẩm còn nước.</li>
<li>Kiểm tra dữ liệu và tình trạng mặt nạ định kỳ.</li>
<li>Tái khám khi hiệu quả điều trị không đạt yêu cầu.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thông tin về thương hiệu và các dòng thiết bị có thể tham khảo tại <a href="https://en.bmc-medical.com/" target="_blank" rel="noopener">BMC Medical</a>.</p>
<h2>Sản Phẩm Liên Quan</h2>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-bipap/">Danh mục máy thở BiPAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/">Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/">Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tho-cpap/">Danh mục máy thở CPAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airstart-10-apap/">Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airmini-autoset/">Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset-for-her/">Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet for Her</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-mekics-mtv1000/">Máy thở Mekics MTV1000</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/">Danh mục thiết bị y tế bệnh viện</a>.</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/monitor-theo-doi-benh-nhan/">Danh mục monitor theo dõi bệnh nhân</a>.</li>
</ul>
<h2>Tin Tức Và Kiến Thức Liên Quan</h2>
<h3>Hướng dẫn bàn giao máy trợ thở</h3>
<p class="isSelectedEnd">Bài viết <a href="https://spirithealthcare.vn/huong-dan-va-ban-giao-may-tro-tho/">Hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh</a> giải thích sự khác nhau giữa CPAP, APAP, BiPAP, máy tạo oxy và những nội dung cần kiểm tra khi tiếp nhận thiết bị.</p>
<h3>So sánh các dòng máy CPAP</h3>
<p class="isSelectedEnd">Bài <a href="https://spirithealthcare.vn/so-sanh-may-cpap-resmed/">So sánh 4 máy CPAP ResMed AirStart, AirSense và AirMini</a> giúp người đọc hiểu rõ nhóm máy CPAP/APAP trước khi so sánh với Auto BiPAP.</p>
<h3>Thiết bị theo dõi hô hấp và dấu hiệu sinh tồn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng cần theo dõi thêm SpO₂ hoặc dấu hiệu sinh tồn có thể tham khảo bài <a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-theo-doi-benh-nhan-trong-benh-vien/">Thiết bị theo dõi bệnh nhân trong bệnh viện gồm những gì?</a>.</p>
<h2>Vì Sao Nên Chọn Máy Thở BMC G3 B25A?</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Cung cấp hai mức áp lực IPAP và EPAP.</li>
<li>Có chế độ Auto S tự động điều chỉnh áp lực.</li>
<li>Khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O.</li>
<li>Hỗ trợ chế độ CPAP và BiPAP S.</li>
<li>Có chức năng tự động bù rò khí.</li>
<li>Auto Ramp hỗ trợ làm quen với liệu pháp.</li>
<li>Reslex giúp quá trình thở tự nhiên hơn.</li>
<li>Bộ tạo ẩm được tích hợp trong thân máy.</li>
<li>Hỗ trợ ống thở nhiệt tùy cấu hình.</li>
<li>Có chức năng làm nóng nước trước khi sử dụng.</li>
<li>Màn hình màu dễ quan sát.</li>
<li>Hoạt động êm với độ ồn khoảng 26 dB.</li>
<li>Lưu dữ liệu bằng thẻ SD và iCode.</li>
<li>Thiết kế gọn, phù hợp sử dụng tại nhà.</li>
<li>Bảo hành 2 năm theo chính sách sản phẩm.</li>
</ul>
<h2>Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Thở BMC G3 B25A</h2>
<h3>Máy thở BMC G3 B25A có những chế độ nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy hỗ trợ ba chế độ chính gồm CPAP, S và Auto S/Auto BiPAP.</p>
<h3>BMC G3 B25A có áp lực tối đa bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O. Áp lực cụ thể phải được cài đặt theo chỉ định chuyên môn.</p>
<h3>BMC G3 B25A có tự động điều chỉnh áp lực không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Chế độ Auto S cho phép máy tự động thay đổi áp lực trong phạm vi đã thiết lập dựa trên tình trạng hô hấp.</p>
<h3>Máy thở BMC G3 B25A có tạo ẩm không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Máy tích hợp bộ tạo ẩm với bình nước dung tích khoảng 360 ml và hỗ trợ điều chỉnh nhiều mức.</p>
<h3>Máy có dùng được ống thở nhiệt không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có thể. Dòng G3 hỗ trợ ống thở nhiệt, nhưng khách hàng cần xác nhận phụ kiện này có thuộc cấu hình đặt mua hay không.</p>
<h3>BMC G3 B25A có chế độ S/T không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. Model B25A tập trung vào CPAP, S và Auto S. Người cần nhịp thở dự phòng hoặc chế độ S/T phải lựa chọn model khác theo chỉ định.</p>
<h3>Máy có lưu dữ liệu điều trị không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Máy hỗ trợ lưu dữ liệu trên bộ nhớ và thẻ SD, đồng thời cung cấp phương thức xem báo cáo bằng iCode. Wi-Fi hoặc kết nối mạng di động có thể là tùy chọn.</p>
<h3>Máy có điều trị ngưng thở khi ngủ không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có thể được chỉ định cho người bị ngưng thở khi ngủ cần liệu pháp hai mức áp lực. Việc chọn BiPAP thay cho CPAP phải căn cứ vào đánh giá chuyên môn.</p>
<h3>Máy thở BMC G3 B25A có phải máy thở hồi sức không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. Đây là thiết bị áp lực đường thở dương không xâm nhập, không phải máy thở xâm nhập và không phải thiết bị hỗ trợ sự sống.</p>
<h3>Máy thở BMC G3 B25A giá bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Giá sản phẩm được niêm yết trực tiếp trên website. Giá có thể thay đổi theo cấu hình mặt nạ, ống thở nhiệt và phụ kiện đi kèm.</p>
<h2>Mua Máy Thở BMC G3 B25A Chính Hãng</h2>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN cung cấp <strong>máy thở BMC G3 B25A</strong> dành cho người dùng tại nhà, phòng khám và cơ sở chăm sóc sức khỏe.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng nên cung cấp đơn máy, kết quả đo giấc ngủ hoặc thông số đang sử dụng để được tư vấn đúng nhóm thiết bị. Áp lực điều trị phải được cài đặt theo chỉ định của bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng đặt mua số lượng lớn, cần cấu hình kèm mặt nạ, ống thở nhiệt hoặc phụ kiện vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-spread="false">
<li>Hotline: <strong>0972 036 528 – 0346 871 809</strong></li>
<li>Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com"><strong>spirithealthcarevn@gmail.com</strong></a></li>
<li>Website: <a href="https://spirithealthcare.vn" data-rich-text-autolink=""><strong>https://spirithealthcare.vn</strong></a></li>
</ul>
<div contenteditable="false">
<hr />
</div>
<p>&nbsp;</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-b25a/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy Thở BiPAP BMC G3 LAB Dùng Cho Sleep Lab</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-lab/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-lab/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 16:01:49 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2499</guid>

					<description><![CDATA[<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BiPAP BMC G3 LAB</strong> là thiết bị Bi-level PAP chuyên dụng cho phòng đo giấc ngủ, hỗ trợ chuẩn độ áp lực và thông khí không xâm lấn cho người lớn theo chỉ định chuyên môn. Máy tích hợp các chế độ CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T và S/T cùng công nghệ Target Tidal Volume, bù rò khí và quản lý dữ liệu điều trị.</p>

<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Máy thở hai mức áp lực dùng cho Sleep Lab</li>
 	<li>Thương hiệu: BMC Medical</li>
 	<li>Model: G3 LAB</li>
 	<li>Xuất xứ: Trung Quốc</li>
 	<li>Chế độ: CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T</li>
 	<li>Khoảng áp lực: 4–30 hPa</li>
 	<li>Màn hình: Màu 3,5 inch</li>
 	<li>Độ ồn: Dưới 26 dB</li>
 	<li>Kích thước: 265 × 145 × 114 mm</li>
 	<li>Khối lượng: Khoảng 1,7 kg</li>
 	<li>Bình tạo ẩm: 360 mL</li>
 	<li>Lưu dữ liệu: Bộ nhớ trong và thẻ SD</li>
 	<li>Kết nối tùy chọn: Wi-Fi, mạng di động</li>
 	<li>Đối tượng sử dụng: Người lớn, theo chỉ định</li>
 	<li>Môi trường sử dụng: Bệnh viện, phòng khám, trung tâm Sleep Lab</li>
 	<li>Lưu ý: Thiết bị không dùng để duy trì sự sống</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn cấu hình, phụ kiện, chính sách bảo hành và báo giá máy thở BMC G3 LAB.</strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><span style="color: #ed1c24;">Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809</span></strong></p>

<div contenteditable="false">

<hr />

</div>
<h1></h1>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h1 data-section-id="zocf6" data-start="130" data-end="197">Máy Thở BMC G3 LAB – Hệ Thống BPAP Dùng Trong Phòng Khám Giấc Ngủ</h1>
<p><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2501" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BMC-G3-LAB-dung-chuan-do-ap-luc-tai-Sleep-Lab.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p data-start="199" data-end="549"><strong data-start="199" data-end="221">Máy thở BMC G3 LAB</strong> là hệ thống BPAP hai mức áp lực được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm lấn và chuẩn độ điều trị cho người trưởng thành trong môi trường lâm sàng. Thiết bị có nhiều chế độ hoạt động, dải áp lực rộng, chức năng thể tích khí lưu thông mục tiêu, bù rò khí tự động, tạo ẩm tích hợp và khả năng lưu trữ dữ liệu phục vụ theo dõi.</p>
<p data-start="551" data-end="868">BMC G3 LAB phù hợp trang bị cho phòng khám hô hấp, phòng khám giấc ngủ, bệnh viện và cơ sở y tế cần đánh giá, điều trị hoặc chuẩn độ áp lực cho người bệnh gặp các vấn đề như ngưng thở khi ngủ và suy giảm khả năng thông khí. Thiết bị phải được cài đặt và vận hành bởi nhân viên y tế có chuyên môn theo chỉ định cụ thể.</p>
<ul data-start="870" data-end="1288">
<li data-section-id="q2lyqp" data-start="870" data-end="904">Tên sản phẩm: Máy thở BMC G3 LAB</li>
<li data-section-id="163dnxi" data-start="905" data-end="920">Model: G3 LAB</li>
<li data-section-id="1tuccf6" data-start="921" data-end="947">Thương hiệu: BMC Medical</li>
<li data-section-id="ejasku" data-start="948" data-end="993">Loại thiết bị: Hệ thống BPAP hai mức áp lực</li>
<li data-section-id="7zz9gg" data-start="994" data-end="1039">Phương pháp hỗ trợ: Thông khí không xâm lấn</li>
<li data-section-id="sdx2l1" data-start="1040" data-end="1079">Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành</li>
<li data-section-id="17ks6fl" data-start="1080" data-end="1156">Môi trường sử dụng: Cơ sở y tế, phòng khám giấc ngủ và môi trường lâm sàng</li>
<li data-section-id="iyjcx0" data-start="1157" data-end="1190">Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc</li>
<li data-section-id="19dkyws" data-start="1191" data-end="1213">Tình trạng: Hàng mới</li>
<li data-section-id="19z0yk2" data-start="1214" data-end="1261">Bảo hành: Theo chính sách của đơn vị cung cấp</li>
<li data-section-id="k5z5a5" data-start="1262" data-end="1288">Giá bán: Liên hệ báo giá</li>
</ul>
<h2 data-section-id="3kb7n4" data-start="1290" data-end="1324">Tổng quan về máy thở BMC G3 LAB</h2>
<p data-start="1326" data-end="1581"><strong data-start="1326" data-end="1340">BMC G3 LAB</strong> thuộc dòng thiết bị áp lực đường thở dương G3 của BMC Medical. Đây là phiên bản được phát triển cho nhu cầu điều trị và chuẩn độ trong phòng khám giấc ngủ, khác với các máy CPAP hoặc BiPAP dân dụng thông thường chủ yếu được sử dụng tại nhà.</p>
<p data-start="1583" data-end="1620">Thiết bị cung cấp hai mức áp lực gồm:</p>
<ul data-start="1622" data-end="1718">
<li data-section-id="glkhnl" data-start="1622" data-end="1670">IPAP: Áp lực đường thở khi người bệnh hít vào.</li>
<li data-section-id="toecnp" data-start="1671" data-end="1718">EPAP: Áp lực đường thở khi người bệnh thở ra.</li>
</ul>
<p data-start="1720" data-end="1881">Sự khác biệt giữa IPAP và EPAP tạo ra mức hỗ trợ áp lực, giúp hỗ trợ quá trình hít vào và làm cho việc thở ra thuận tiện hơn theo cấu hình được bác sĩ thiết lập.</p>
<p data-start="1883" data-end="2166">Dòng <strong data-start="1888" data-end="1911">máy BPAP BMC G3 LAB</strong> hỗ trợ nhiều chế độ điều trị, cho phép nhân viên y tế lựa chọn cấu hình phù hợp với tình trạng hô hấp và mục tiêu chuẩn độ của từng người bệnh. Chế độ, áp lực, tần số thở và các thông số liên quan không được tự ý thay đổi nếu chưa có chỉ định chuyên môn.</p>
<p data-start="2168" data-end="2469">Người dùng có thể tham khảo thêm bài viết <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="2210" data-end="2324">hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh</a> để hiểu rõ hơn về cách lắp đặt, lựa chọn mặt nạ, kiểm tra rò khí, vệ sinh phụ kiện và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp.</p>
<h2 data-section-id="1e79agn" data-start="2471" data-end="2508">Máy thở BMC G3 LAB dùng để làm gì?</h2>
<p data-start="2510" data-end="2755"><strong data-start="2510" data-end="2532">Máy thở BMC G3 LAB</strong> được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm lấn và chuẩn độ điều trị cho người trưởng thành trong môi trường lâm sàng. Thiết bị có thể được bác sĩ cân nhắc trong quá trình đánh giá và hỗ trợ những trường hợp liên quan đến:</p>
<ul data-start="2757" data-end="3009">
<li data-section-id="7cbbnf" data-start="2757" data-end="2787">Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.</li>
<li data-section-id="10d1pcj" data-start="2788" data-end="2819">Ngưng thở trung ương khi ngủ.</li>
<li data-section-id="1bey4or" data-start="2820" data-end="2848">Ngưng thở hỗn hợp khi ngủ.</li>
<li data-section-id="1m5t714" data-start="2849" data-end="2875">Kiểu thở có tính chu kỳ.</li>
<li data-section-id="7n09si" data-start="2876" data-end="2906">Suy giảm khả năng thông khí.</li>
<li data-section-id="1ses29m" data-start="2907" data-end="2966">Những trường hợp cần đánh giá đáp ứng với CPAP hoặc BPAP.</li>
<li data-section-id="1y1vm0e" data-start="2967" data-end="3009">Chuẩn độ áp lực tại phòng khám giấc ngủ.</li>
</ul>
<p data-start="3011" data-end="3181">Việc một người bệnh có phù hợp với <strong data-start="3046" data-end="3072">máy trợ thở BMC G3 LAB</strong> hay không phải dựa trên thăm khám, chẩn đoán, kết quả đo giấc ngủ, tình trạng hô hấp và chỉ định của bác sĩ.</p>
<p data-start="3183" data-end="3300">Thiết bị không được thiết kế để người dùng tự mua, tự cài đặt và tự điều trị tại nhà khi chưa có đánh giá chuyên môn.</p>
<h2 data-section-id="2o0rcp" data-start="3302" data-end="3340">Các chế độ hoạt động của BMC G3 LAB</h2>
<p data-start="3342" data-end="3460">BMC G3 LAB hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động, đáp ứng nhu cầu chuẩn độ CPAP, Auto CPAP và hỗ trợ thông khí hai mức áp lực.</p>
<h3 data-section-id="119j4u0" data-start="3462" data-end="3477">Chế độ CPAP</h3>
<p data-start="3479" data-end="3653">Chế độ CPAP cung cấp áp lực đường thở dương liên tục ở một mức được thiết lập. Áp lực được duy trì trong cả thì hít vào và thì thở ra nhằm hỗ trợ duy trì độ mở của đường thở.</p>
<p data-start="3655" data-end="3802">Chế độ này thường được sử dụng trong quá trình đánh giá hoặc chuẩn độ cho người mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ theo chỉ định của bác sĩ.</p>
<h3 data-section-id="1g34n5j" data-start="3804" data-end="3824">Chế độ Auto CPAP</h3>
<p data-start="3826" data-end="4036">Auto CPAP cho phép thiết bị điều chỉnh áp lực trong khoảng được cài đặt dựa trên các sự kiện hô hấp ghi nhận được. Chức năng này hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nhu cầu áp lực của người bệnh trong quá trình ngủ.</p>
<h3 data-section-id="9dycyx" data-start="4038" data-end="4050">Chế độ S</h3>
<p data-start="4052" data-end="4199">Ở chế độ S, thiết bị nhận biết nhịp thở tự nhiên của người bệnh và chuyển đổi giữa áp lực hít vào IPAP với áp lực thở ra EPAP theo tín hiệu hô hấp.</p>
<h3 data-section-id="r5vbly" data-start="4201" data-end="4218">Chế độ Auto S</h3>
<p data-start="4220" data-end="4395">Auto S là chế độ hai mức áp lực có khả năng điều chỉnh theo thuật toán của thiết bị trong phạm vi cài đặt. Việc lựa chọn chế độ này cần được thực hiện bởi người có chuyên môn.</p>
<h3 data-section-id="9dycz2" data-start="4397" data-end="4409">Chế độ T</h3>
<p data-start="4411" data-end="4582">Ở chế độ T, thiết bị cung cấp nhịp thở theo thời gian và tần số đã được thiết lập. Chế độ này cần được cài đặt dựa trên tình trạng và yêu cầu hỗ trợ hô hấp của người bệnh.</p>
<h3 data-section-id="1tpaik2" data-start="4584" data-end="4598">Chế độ S/T</h3>
<p data-start="4600" data-end="4791">Chế độ S/T kết hợp khả năng đồng bộ với nhịp thở tự nhiên và tần số dự phòng. Khi người bệnh không khởi phát nhịp thở trong khoảng thời gian cài đặt, máy có thể cung cấp nhịp hỗ trợ dự phòng.</p>
<p data-start="4793" data-end="4941">Đây là một trong những chế độ quan trọng của hệ thống <strong data-start="4847" data-end="4867">BiPAP BMC G3 LAB</strong>, đặc biệt trong các trường hợp cần kiểm soát tốt hơn quá trình thông khí.</p>
<h2 data-section-id="13dh58i" data-start="4943" data-end="4987">Chức năng thể tích khí lưu thông mục tiêu</h2>
<p data-start="4989" data-end="5122">Một tính năng đáng chú ý của <strong data-start="5018" data-end="5054">máy thở không xâm lấn BMC G3 LAB</strong> là chức năng Target Tidal Volume – thể tích khí lưu thông mục tiêu.</p>
<p data-start="5124" data-end="5355">Nhân viên y tế có thể thiết lập một mức thể tích khí lưu thông mục tiêu phù hợp. Thiết bị căn cứ vào dữ liệu hô hấp ghi nhận được để điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực trong giới hạn cài đặt, hướng đến thể tích mục tiêu đã được lựa chọn.</p>
<p data-start="5357" data-end="5397">Phạm vi Target Vt theo tài liệu dòng G3:</p>
<ul data-start="5399" data-end="5448">
<li data-section-id="1a22lc7" data-start="5399" data-end="5448">Tắt chức năng hoặc cài đặt từ 150 đến 1.500 mL.</li>
</ul>
<p data-start="5450" data-end="5611">Thông số này phải được bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn thiết lập. Không nên tự ý tăng thể tích mục tiêu vì có thể làm thay đổi đáng kể mức hỗ trợ áp lực.</p>
<h2 data-section-id="1baabn8" data-start="5613" data-end="5633">Bù rò khí tự động</h2>
<p data-start="5635" data-end="5846">Rò khí có thể xuất hiện tại vị trí tiếp xúc giữa mặt nạ và khuôn mặt, ở đầu nối hoặc trên đường ống thở. BMC G3 LAB được trang bị khả năng bù rò khí nhằm duy trì quá trình cung cấp áp lực theo cấu hình điều trị.</p>
<p data-start="5848" data-end="5994">Tuy nhiên, chức năng bù rò không có nghĩa là có thể bỏ qua việc lựa chọn và đeo mặt nạ đúng cách. Khi rò khí quá lớn, nhân viên y tế cần kiểm tra:</p>
<ul data-start="5996" data-end="6200">
<li data-section-id="1b9vdi6" data-start="5996" data-end="6016">Kích thước mặt nạ.</li>
<li data-section-id="i7a77n" data-start="6017" data-end="6052">Vị trí đặt mặt nạ trên khuôn mặt.</li>
<li data-section-id="cuuajd" data-start="6053" data-end="6079">Mức độ siết của dây đeo.</li>
<li data-section-id="1pwp70d" data-start="6080" data-end="6093">Đệm mặt nạ.</li>
<li data-section-id="jlbzoz" data-start="6094" data-end="6128">Khớp nối giữa mặt nạ và dây thở.</li>
<li data-section-id="51yjks" data-start="6129" data-end="6171">Tình trạng thủng hoặc biến dạng của ống.</li>
<li data-section-id="16t16g" data-start="6172" data-end="6200">Tư thế nằm của người bệnh.</li>
</ul>
<p data-start="6202" data-end="6328">Không nên siết mặt nạ quá chặt chỉ để loại bỏ hoàn toàn rò khí vì có thể gây hằn da, đau mặt và làm người bệnh khó thích nghi.</p>
<h2 data-section-id="m4tesp" data-start="6330" data-end="6351">Bộ tạo ẩm tích hợp</h2>
<p data-start="6353" data-end="6566"><strong data-start="6353" data-end="6377">Máy BiPAP BMC G3 LAB</strong> có bộ tạo ẩm đi kèm, hỗ trợ làm ẩm luồng khí trước khi đưa đến người bệnh. Tạo ẩm phù hợp có thể giúp hạn chế cảm giác khô mũi, khô miệng hoặc khó chịu ở đường thở trong quá trình sử dụng.</p>
<p data-start="6568" data-end="6588">Thông tin bộ tạo ẩm:</p>
<ul data-start="6590" data-end="6806">
<li data-section-id="18elbgh" data-start="6590" data-end="6630">Mức tạo ẩm: Tắt, mức 1–5 hoặc tự động.</li>
<li data-section-id="ag2ene" data-start="6631" data-end="6684">Dung tích bình nước: Khoảng 360 mL đến vạch tối đa.</li>
<li data-section-id="1fzb6be" data-start="6685" data-end="6757">Nhiệt độ khí cung cấp tối đa: Không quá 43°C trong điều kiện quy định.</li>
<li data-section-id="12kgtup" data-start="6758" data-end="6806">Áp lực hoạt động tối đa của bộ tạo ẩm: 40 hPa.</li>
</ul>
<p data-start="6808" data-end="6842">Khi sử dụng bình tạo ẩm cần lưu ý:</p>
<ul data-start="6844" data-end="7180">
<li data-section-id="uyd53k" data-start="6844" data-end="6880">Không đổ nước cao hơn vạch tối đa.</li>
<li data-section-id="179h3m6" data-start="6881" data-end="6943">Không cho tinh dầu, nước hoa hoặc dung dịch có mùi vào bình.</li>
<li data-section-id="1ifnbqg" data-start="6944" data-end="6995">Không di chuyển thiết bị khi bình còn nhiều nước.</li>
<li data-section-id="1210jy2" data-start="6996" data-end="7040">Không để nước tràn hoặc chảy vào thân máy.</li>
<li data-section-id="4dqzvj" data-start="7041" data-end="7099">Vệ sinh và làm khô bình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
<li data-section-id="x2g2ns" data-start="7100" data-end="7180">Chỉ sử dụng loại nước được nhà sản xuất hoặc nhân viên chuyên môn khuyến nghị.</li>
</ul>
<h2 data-section-id="d3vffe" data-start="7182" data-end="7231">Màn hình màu và giao diện điều khiển trực quan</h2>
<p data-start="7233" data-end="7440">BMC G3 LAB có màn hình TFT màu 3,5 inch kết hợp núm xoay và các phím chức năng. Giao diện giúp nhân viên y tế quan sát và truy cập các thông số thuận tiện hơn trong quá trình thiết lập, chuẩn độ và theo dõi.</p>
<p data-start="7442" data-end="7466">Thiết kế điều khiển gồm:</p>
<ul data-start="7468" data-end="7640">
<li data-section-id="1q48kbm" data-start="7468" data-end="7492">Nút khởi động và dừng.</li>
<li data-section-id="1qttuef" data-start="7493" data-end="7522">Núm xoay lựa chọn thông số.</li>
<li data-section-id="tchhd5" data-start="7523" data-end="7551">Nút trở về màn hình chính.</li>
<li data-section-id="mrgnvu" data-start="7552" data-end="7590">Màn hình hiển thị chế độ và dữ liệu.</li>
<li data-section-id="13uk8ek" data-start="7591" data-end="7640">Khu vực bình tạo ẩm tích hợp bên cạnh thân máy.</li>
</ul>
<p data-start="7642" data-end="7752">Việc bố trí màn hình và núm xoay ở mặt trước giúp thao tác thuận tiện trong phòng khám hoặc phòng đo giấc ngủ.</p>
<h2 data-section-id="1g90ic" data-start="7754" data-end="7793">Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra</h2>
<p data-start="7795" data-end="7881">Thiết bị cho phép cài đặt độ nhạy nhận biết chuyển đổi giữa thì hít vào và thì thở ra.</p>
<p data-start="7883" data-end="7919">Theo tài liệu kỹ thuật của dòng máy:</p>
<ul data-start="7921" data-end="8084">
<li data-section-id="1m4fcik" data-start="7921" data-end="7955">Độ nhạy hít vào I Sens: Mức 1–8.</li>
<li data-section-id="zxumnc" data-start="7956" data-end="7989">Độ nhạy thở ra E Sens: Mức 1–8.</li>
<li data-section-id="1nrzhsl" data-start="7990" data-end="8011">Rise Time: Mức 1–4.</li>
<li data-section-id="5kdm0o" data-start="8012" data-end="8049">Tần số thở cài đặt: 3–40 nhịp/phút.</li>
<li data-section-id="1a1z8uz" data-start="8050" data-end="8084">Thời gian hít vào: 0,3–3,0 giây.</li>
</ul>
<p data-start="8086" data-end="8261">Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến sự đồng bộ giữa thiết bị và nhịp thở của người bệnh. Vì vậy, việc điều chỉnh cần do bác sĩ hoặc nhân viên y tế được đào tạo thực hiện.</p>
<h2 data-section-id="1f5yfr7" data-start="8263" data-end="8295">Dải áp lực của máy BMC G3 LAB</h2>
<p data-start="8297" data-end="8374">BMC G3 LAB hỗ trợ dải áp lực rộng để phục vụ nhiều chế độ chuẩn độ khác nhau:</p>
<ul data-start="8376" data-end="8442">
<li data-section-id="a0iiwp" data-start="8376" data-end="8406">CPAP và Auto CPAP: 4–20 hPa.</li>
<li data-section-id="10zyy89" data-start="8407" data-end="8424">IPAP: 4–30 hPa.</li>
<li data-section-id="1waf5b5" data-start="8425" data-end="8442">EPAP: 4–25 hPa.</li>
</ul>
<p data-start="8444" data-end="8600">Đơn vị hPa gần tương đương cmH₂O trong ứng dụng áp lực đường thở. Cấu hình áp lực thực tế phải căn cứ vào chẩn đoán và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.</p>
<p data-start="8602" data-end="8790">Không tự ý tăng hoặc giảm áp lực chỉ vì cảm thấy chưa quen máy. Cảm giác khó chịu có thể xuất phát từ mặt nạ, rò khí, tạo ẩm, tư thế nằm hoặc nhiều yếu tố khác chứ không chỉ do mức áp lực.</p>
<h2 data-section-id="v2mljv" data-start="8792" data-end="8829">Hỗ trợ theo dõi và lưu trữ dữ liệu</h2>
<p data-start="8831" data-end="8934"><strong data-start="8831" data-end="8862">Thiết bị trợ thở BMC G3 LAB</strong> có khả năng lưu dữ liệu phục vụ quản lý quá trình điều trị và chuẩn độ.</p>
<p data-start="8936" data-end="8975">Khả năng lưu trữ theo tài liệu dòng G3:</p>
<ul data-start="8977" data-end="9334">
<li data-section-id="1u21i8f" data-start="8977" data-end="9071">Bộ nhớ trong: Lưu dữ liệu tổng hợp và dữ liệu luồng khí chi tiết theo khả năng của thiết bị.</li>
<li data-section-id="17xhjp7" data-start="9072" data-end="9148">Thẻ SD: Lưu dữ liệu tổng hợp và khoảng 546 giờ dữ liệu luồng khí chi tiết.</li>
<li data-section-id="1q8vc0o" data-start="9149" data-end="9164">Hỗ trợ iCode.</li>
<li data-section-id="8flfa9" data-start="9165" data-end="9196">Hỗ trợ iCode QR và iCode QR+.</li>
<li data-section-id="13e5gnr" data-start="9197" data-end="9265">Khả năng kết nối Wi-Fi hoặc mạng di động tùy cấu hình và phụ kiện.</li>
<li data-section-id="3p7rbv" data-start="9266" data-end="9334">Hỗ trợ nền tảng hoặc phần mềm quản lý dữ liệu tương thích của BMC.</li>
</ul>
<p data-start="9336" data-end="9535">Khả năng truyền dữ liệu có thể khác nhau tùy phiên bản, thị trường phân phối, module kết nối và cấu hình phụ kiện được cung cấp. Khách hàng nên kiểm tra trực tiếp cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.</p>
<h2 data-section-id="1byhxlw" data-start="9537" data-end="9557">Hệ thống cảnh báo</h2>
<p data-start="9559" data-end="9696">BMC G3 LAB có hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và thông báo trên màn hình để hỗ trợ người vận hành nhận biết một số tình trạng bất thường.</p>
<p data-start="9698" data-end="9758">Tùy cấu hình, thiết bị có thể cảnh báo những tình trạng như:</p>
<ul data-start="9760" data-end="10034">
<li data-section-id="13n2oum" data-start="9760" data-end="9795">Mất nguồn khi máy đang hoạt động.</li>
<li data-section-id="twjr7a" data-start="9796" data-end="9820">Áp lực đường thở thấp.</li>
<li data-section-id="i4poj6" data-start="9821" data-end="9844">Áp lực đường thở cao.</li>
<li data-section-id="1w71s1y" data-start="9845" data-end="9871">Rò khí vượt mức cài đặt.</li>
<li data-section-id="pb3e0h" data-start="9872" data-end="9896">Tần số thở bất thường.</li>
<li data-section-id="17zawiu" data-start="9897" data-end="9933">Thể tích khí lưu thông bất thường.</li>
<li data-section-id="gqy38" data-start="9934" data-end="9957">Điện áp đầu vào thấp.</li>
<li data-section-id="1bg17gs" data-start="9958" data-end="10001">Dây thở bị tuột hoặc đường thở không kín.</li>
<li data-section-id="1ay5vsk" data-start="10002" data-end="10034">Một số cảnh báo vận hành khác.</li>
</ul>
<p data-start="10036" data-end="10209">Khi có cảnh báo, người vận hành cần đọc nội dung hiển thị, kiểm tra mặt nạ, dây thở, nguồn điện, bộ tạo ẩm và liên hệ nhân viên kỹ thuật khi không xác định được nguyên nhân.</p>
<p data-start="10211" data-end="10409">Không được chỉ tắt cảnh báo mà bỏ qua tình trạng của người bệnh. Nếu người bệnh khó thở tăng, tím tái, đau ngực, SpO₂ giảm, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức, cần xử trí cấp cứu và liên hệ cơ sở y tế ngay.</p>
<h2 data-section-id="n8a6hx" data-start="10411" data-end="10450">Thông số kỹ thuật máy thở BMC G3 LAB</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer TyagGW_tableContainerWithTableOfContents">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="10452" data-end="11425">
<thead data-start="10452" data-end="10484">
<tr data-start="10452" data-end="10484">
<th class="last:pe-10" data-start="10452" data-end="10463" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="10463" data-end="10484" data-col-size="sm">Giá trị tham khảo</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="10495" data-end="11425">
<tr data-start="10495" data-end="10513">
<td data-start="10495" data-end="10503" data-col-size="sm">Model</td>
<td data-start="10503" data-end="10513" data-col-size="sm">G3 LAB</td>
</tr>
<tr data-start="10514" data-end="10562">
<td data-start="10514" data-end="10530" data-col-size="sm">Loại thiết bị</td>
<td data-start="10530" data-end="10562" data-col-size="sm">Hệ thống BPAP hai mức áp lực</td>
</tr>
<tr data-start="10563" data-end="10597">
<td data-start="10563" data-end="10575" data-col-size="sm">Đối tượng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="10575" data-end="10597">Người trưởng thành</td>
</tr>
<tr data-start="10598" data-end="10642">
<td data-start="10598" data-end="10619" data-col-size="sm">Môi trường sử dụng</td>
<td data-start="10619" data-end="10642" data-col-size="sm">Môi trường lâm sàng</td>
</tr>
<tr data-start="10643" data-end="10674">
<td data-start="10643" data-end="10654" data-col-size="sm">Màn hình</td>
<td data-start="10654" data-end="10674" data-col-size="sm">TFT màu 3,5 inch</td>
</tr>
<tr data-start="10675" data-end="10722">
<td data-start="10675" data-end="10684" data-col-size="sm">Chế độ</td>
<td data-col-size="sm" data-start="10684" data-end="10722">CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T</td>
</tr>
<tr data-start="10723" data-end="10759">
<td data-start="10723" data-end="10747" data-col-size="sm">Áp lực CPAP/Auto CPAP</td>
<td data-start="10747" data-end="10759" data-col-size="sm">4–20 hPa</td>
</tr>
<tr data-start="10760" data-end="10786">
<td data-start="10760" data-end="10774" data-col-size="sm">Áp lực IPAP</td>
<td data-start="10774" data-end="10786" data-col-size="sm">4–30 hPa</td>
</tr>
<tr data-start="10787" data-end="10813">
<td data-start="10787" data-end="10801" data-col-size="sm">Áp lực EPAP</td>
<td data-col-size="sm" data-start="10801" data-end="10813">4–25 hPa</td>
</tr>
<tr data-start="10814" data-end="10851">
<td data-start="10814" data-end="10826" data-col-size="sm">Target Vt</td>
<td data-start="10826" data-end="10851" data-col-size="sm">Tắt hoặc 150–1.500 mL</td>
</tr>
<tr data-start="10852" data-end="10883">
<td data-start="10852" data-end="10865" data-col-size="sm">Tần số thở</td>
<td data-start="10865" data-end="10883" data-col-size="sm">3–40 nhịp/phút</td>
</tr>
<tr data-start="10884" data-end="10920">
<td data-start="10884" data-end="10904" data-col-size="sm">Thời gian hít vào</td>
<td data-col-size="sm" data-start="10904" data-end="10920">0,3–3,0 giây</td>
</tr>
<tr data-start="10921" data-end="10944">
<td data-start="10921" data-end="10933" data-col-size="sm">Rise Time</td>
<td data-start="10933" data-end="10944" data-col-size="sm">Mức 1–4</td>
</tr>
<tr data-start="10945" data-end="10974">
<td data-start="10945" data-end="10963" data-col-size="sm">Độ nhạy hít vào</td>
<td data-start="10963" data-end="10974" data-col-size="sm">Mức 1–8</td>
</tr>
<tr data-start="10975" data-end="11003">
<td data-start="10975" data-end="10992" data-col-size="sm">Độ nhạy thở ra</td>
<td data-col-size="sm" data-start="10992" data-end="11003">Mức 1–8</td>
</tr>
<tr data-start="11004" data-end="11024">
<td data-start="11004" data-end="11011" data-col-size="sm">Ramp</td>
<td data-start="11011" data-end="11024" data-col-size="sm">0–60 phút</td>
</tr>
<tr data-start="11025" data-end="11054">
<td data-start="11025" data-end="11034" data-col-size="sm">Reslex</td>
<td data-start="11034" data-end="11054" data-col-size="sm">Tắt hoặc mức 1–3</td>
</tr>
<tr data-start="11055" data-end="11079">
<td data-start="11055" data-end="11067" data-col-size="sm">Bộ tạo ẩm</td>
<td data-start="11067" data-end="11079" data-col-size="sm">Tích hợp</td>
</tr>
<tr data-start="11080" data-end="11119">
<td data-start="11080" data-end="11093" data-col-size="sm">Mức tạo ẩm</td>
<td data-start="11093" data-end="11119" data-col-size="sm">Tắt, mức 1–5 hoặc Auto</td>
</tr>
<tr data-start="11120" data-end="11159">
<td data-start="11120" data-end="11142" data-col-size="sm">Dung tích bình nước</td>
<td data-start="11142" data-end="11159" data-col-size="sm">Khoảng 360 mL</td>
</tr>
<tr data-start="11160" data-end="11202">
<td data-start="11160" data-end="11173" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="11173" data-end="11202" data-col-size="sm">Khoảng 265 × 145 × 114 mm</td>
</tr>
<tr data-start="11203" data-end="11234">
<td data-start="11203" data-end="11217" data-col-size="sm">Trọng lượng</td>
<td data-start="11217" data-end="11234" data-col-size="sm">Khoảng 1,7 kg</td>
</tr>
<tr data-start="11235" data-end="11272">
<td data-start="11235" data-end="11248" data-col-size="sm">Nguồn điện</td>
<td data-start="11248" data-end="11272" data-col-size="sm">100–240V AC, 50/60Hz</td>
</tr>
<tr data-start="11273" data-end="11309">
<td data-start="11273" data-end="11294" data-col-size="sm">Nguồn vào thân máy</td>
<td data-start="11294" data-end="11309" data-col-size="sm">24V – 3,33A</td>
</tr>
<tr data-start="11310" data-end="11348">
<td data-start="11310" data-end="11324" data-col-size="sm">Lưu dữ liệu</td>
<td data-start="11324" data-end="11348" data-col-size="sm">Bộ nhớ trong, thẻ SD</td>
</tr>
<tr data-start="11349" data-end="11399">
<td data-start="11349" data-end="11359" data-col-size="sm">Kết nối</td>
<td data-start="11359" data-end="11399" data-col-size="sm">Wi-Fi hoặc mạng di động tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr data-start="11400" data-end="11425">
<td data-start="11400" data-end="11413" data-col-size="sm">Bộ đo SpO₂</td>
<td data-start="11413" data-end="11425" data-col-size="sm">Tùy chọn</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p data-start="11427" data-end="11614">Thông số có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất, cấu hình phụ kiện và thị trường phân phối. Cần đối chiếu catalogue, nhãn máy và bộ sản phẩm thực tế trước khi báo giá hoặc bàn giao.</p>
<h2 data-section-id="1nirydj" data-start="11616" data-end="11653">Ưu điểm nổi bật của máy BMC G3 LAB</h2>
<h3 data-section-id="jiimsn" data-start="11655" data-end="11694">Nhiều chế độ trên cùng một thiết bị</h3>
<p data-start="11696" data-end="11852">BMC G3 LAB hỗ trợ cả CPAP, Auto CPAP và các chế độ BPAP. Điều này tạo thuận lợi cho cơ sở y tế trong quá trình đánh giá và chuẩn độ nhiều cấu hình điều trị.</p>
<h3 data-section-id="133uv8l" data-start="11854" data-end="11873">Dải áp lực rộng</h3>
<p data-start="11875" data-end="12003">Áp lực IPAP tối đa 30 hPa và EPAP tối đa 25 hPa đáp ứng nhu cầu chuẩn độ chuyên sâu hơn so với những thiết bị CPAP thông thường.</p>
<h3 data-section-id="cfnr8e" data-start="12005" data-end="12041">Có chức năng Target Tidal Volume</h3>
<p data-start="12043" data-end="12152">Thể tích khí lưu thông mục tiêu hỗ trợ kiểm soát quá trình thông khí theo cấu hình chuyên môn được thiết lập.</p>
<h3 data-section-id="gzjfhl" data-start="12154" data-end="12174">Hỗ trợ bù rò khí</h3>
<p data-start="12176" data-end="12289">Thiết bị có khả năng bù rò khí, góp phần duy trì áp lực khi xuất hiện rò khí trong phạm vi hệ thống có thể xử lý.</p>
<h3 data-section-id="1b2h441" data-start="12291" data-end="12310">Tạo ẩm tích hợp</h3>
<p data-start="12312" data-end="12429">Bộ tạo ẩm nằm liền thân giúp thiết bị gọn gàng, thuận tiện lắp đặt và cải thiện sự thoải mái trong quá trình sử dụng.</p>
<h3 data-section-id="19xueem" data-start="12431" data-end="12456">Giao diện dễ quan sát</h3>
<p data-start="12458" data-end="12550">Màn hình màu kết hợp núm xoay giúp nhân viên y tế thao tác và theo dõi thông tin thuận tiện.</p>
<h3 data-section-id="17cle7d" data-start="12552" data-end="12574">Hỗ trợ lưu dữ liệu</h3>
<p data-start="12576" data-end="12690">Thẻ SD và các giải pháp dữ liệu tương thích giúp lưu trữ thông tin phục vụ đánh giá và quản lý quá trình điều trị.</p>
<h2 data-section-id="9379pt" data-start="12692" data-end="12729">BMC G3 LAB phù hợp với đơn vị nào?</h2>
<p data-start="12731" data-end="12774">Sản phẩm phù hợp để tham khảo trang bị cho:</p>
<ul data-start="12776" data-end="13031">
<li data-section-id="htagp1" data-start="12776" data-end="12808">Phòng khám chuyên khoa hô hấp.</li>
<li data-section-id="3xglfw" data-start="12809" data-end="12831">Phòng khám giấc ngủ.</li>
<li data-section-id="1e2h70c" data-start="12832" data-end="12869">Đơn vị thực hiện đo đa ký giấc ngủ.</li>
<li data-section-id="o21haf" data-start="12870" data-end="12915">Bệnh viện có nhu cầu chuẩn độ CPAP và BPAP.</li>
<li data-section-id="1irt096" data-start="12916" data-end="12930">Khoa hô hấp.</li>
<li data-section-id="1eyraqg" data-start="12931" data-end="12977">Cơ sở y tế điều trị rối loạn hô hấp khi ngủ.</li>
<li data-section-id="1nwg3xn" data-start="12978" data-end="13031">Đơn vị cần hệ thống BPAP phục vụ đánh giá lâm sàng.</li>
</ul>
<p data-start="13033" data-end="13226">Đây không phải lựa chọn nên tự mua để sử dụng tại nhà khi chưa có chỉ định. Nếu người bệnh cần máy BiPAP dùng thường xuyên tại nhà, bác sĩ cần xác định đúng model, chế độ và dải áp lực phù hợp.</p>
<p data-start="13228" data-end="13250">Có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-start="13252" data-end="13584">
<li data-section-id="qwpmcz" data-start="13252" data-end="13372"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13254" data-end="13372">Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</a></li>
<li data-section-id="1xeq9cu" data-start="13373" data-end="13493"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13375" data-end="13493">Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto</a></li>
<li data-section-id="1hszil6" data-start="13494" data-end="13584"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13496" data-end="13584">So sánh các dòng máy CPAP ResMed</a></li>
</ul>
<h2 data-section-id="1oqhab8" data-start="13586" data-end="13635">Phân biệt BMC G3 LAB với máy CPAP thông thường</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer TyagGW_tableContainerWithTableOfContents">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="13637" data-end="14199">
<thead data-start="13637" data-end="13686">
<tr data-start="13637" data-end="13686">
<th class="last:pe-10" data-start="13637" data-end="13648" data-col-size="sm">Tiêu chí</th>
<th class="last:pe-10" data-start="13648" data-end="13661" data-col-size="md">BMC G3 LAB</th>
<th class="last:pe-10" data-start="13661" data-end="13686" data-col-size="md">Máy CPAP thông thường</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="13701" data-end="14199">
<tr data-start="13701" data-end="13806">
<td data-start="13701" data-end="13718" data-col-size="sm">Mục đích chính</td>
<td data-col-size="md" data-start="13718" data-end="13767">Điều trị và chuẩn độ trong môi trường lâm sàng</td>
<td data-col-size="md" data-start="13767" data-end="13806">Điều trị CPAP tại nhà theo chỉ định</td>
</tr>
<tr data-start="13807" data-end="13861">
<td data-start="13807" data-end="13820" data-col-size="sm">Mức áp lực</td>
<td data-col-size="md" data-start="13820" data-end="13838">Có IPAP và EPAP</td>
<td data-col-size="md" data-start="13838" data-end="13861">Một mức áp lực CPAP</td>
</tr>
<tr data-start="13862" data-end="13931">
<td data-start="13862" data-end="13871" data-col-size="sm">Chế độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="13871" data-end="13908">CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T</td>
<td data-col-size="md" data-start="13908" data-end="13931">CPAP hoặc Auto CPAP</td>
</tr>
<tr data-start="13932" data-end="13968">
<td data-start="13932" data-end="13944" data-col-size="sm">Target Vt</td>
<td data-col-size="md" data-start="13944" data-end="13949">Có</td>
<td data-col-size="md" data-start="13949" data-end="13968">Thường không có</td>
</tr>
<tr data-start="13969" data-end="14022">
<td data-start="13969" data-end="13987" data-col-size="sm">Tần số dự phòng</td>
<td data-col-size="md" data-start="13987" data-end="14013">Có trong chế độ phù hợp</td>
<td data-col-size="md" data-start="14013" data-end="14022">Không</td>
</tr>
<tr data-start="14023" data-end="14118">
<td data-start="14023" data-end="14040" data-col-size="sm">Người vận hành</td>
<td data-col-size="md" data-start="14040" data-end="14070">Nhân viên y tế được đào tạo</td>
<td data-col-size="md" data-start="14070" data-end="14118">Người bệnh sau khi được cài đặt và hướng dẫn</td>
</tr>
<tr data-start="14119" data-end="14199">
<td data-start="14119" data-end="14137" data-col-size="sm">Phạm vi sử dụng</td>
<td data-col-size="md" data-start="14137" data-end="14180">Phòng khám, bệnh viện, phòng đo giấc ngủ</td>
<td data-col-size="md" data-start="14180" data-end="14199">Chủ yếu tại nhà</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p data-start="14201" data-end="14522">Nếu người dùng chỉ cần điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ bằng APAP tại nhà, có thể tham khảo <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="14297" data-end="14403">máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet</a> hoặc <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="14409" data-end="14521">máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP</a>.</p>
<h2 data-section-id="a526yb" data-start="14524" data-end="14562">Phân biệt máy BiPAP với máy tạo oxy</h2>
<p data-start="14564" data-end="14633">Máy BiPAP và máy tạo oxy là hai nhóm thiết bị có chức năng khác nhau:</p>
<ul data-start="14635" data-end="14882">
<li data-section-id="looag5" data-start="14635" data-end="14694">Máy BiPAP tạo áp lực đường thở dương và hỗ trợ thông khí.</li>
<li data-section-id="1y73wjh" data-start="14695" data-end="14783">Máy tạo oxy lấy không khí môi trường, lọc và cung cấp dòng khí có nồng độ oxy cao hơn.</li>
<li data-section-id="1nnbg0m" data-start="14784" data-end="14813">Máy BiPAP không tự tạo oxy.</li>
<li data-section-id="1m7jerc" data-start="14814" data-end="14882">Máy tạo oxy không tạo hai mức áp lực IPAP và EPAP giống máy BiPAP.</li>
</ul>
<p data-start="14884" data-end="15041">Chỉ kết nối nguồn oxy với <strong data-start="14910" data-end="14932">máy thở BMC G3 LAB</strong> khi có chỉ định và cấu hình phù hợp. Không tự ý nối oxy vào hệ thống nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.</p>
<p data-start="15043" data-end="15196">Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thiết bị cung cấp oxy có thể tham khảo <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/may-tao-oxy/" target="_new" rel="noopener" data-start="15113" data-end="15195">danh mục máy tạo oxy</a>.</p>
<h2 data-section-id="1ipeuoy" data-start="15198" data-end="15225">Hướng dẫn lắp đặt cơ bản</h2>
<p data-start="15227" data-end="15323">Quá trình lắp đặt nên được thực hiện bởi nhân viên kỹ thuật hoặc nhân viên y tế đã được đào tạo.</p>
<p data-start="15325" data-end="15345">Các bước cơ bản gồm:</p>
<ol data-start="15347" data-end="15902">
<li data-section-id="yr4ov3" data-start="15347" data-end="15404">Đặt thiết bị trên mặt phẳng chắc chắn và thông thoáng.</li>
<li data-section-id="10udnyq" data-start="15405" data-end="15443">Kiểm tra bộ lọc khí ở phía sau máy.</li>
<li data-section-id="etpwg7" data-start="15444" data-end="15475">Lắp bình tạo ẩm đúng vị trí.</li>
<li data-section-id="ol5qyg" data-start="15476" data-end="15527">Đổ nước đến dưới vạch tối đa nếu sử dụng tạo ẩm.</li>
<li data-section-id="1pkhgww" data-start="15528" data-end="15562">Kết nối dây thở với đầu ra khí.</li>
<li data-section-id="ws3qyq" data-start="15563" data-end="15605">Kết nối đầu còn lại của dây với mặt nạ.</li>
<li data-section-id="q2onyt" data-start="15606" data-end="15643">Cắm bộ nguồn và kiểm tra màn hình.</li>
<li data-section-id="lc99oc" data-start="15644" data-end="15702">Kiểm tra chế độ cùng thông số đã được bác sĩ thiết lập.</li>
<li data-section-id="161akrw" data-start="15703" data-end="15742">Đeo mặt nạ và điều chỉnh dây vừa đủ.</li>
<li data-section-id="sn7ujq" data-start="15743" data-end="15791">Khởi động máy và kiểm tra tình trạng rò khí.</li>
<li data-section-id="10k9i6o" data-start="15792" data-end="15834">Theo dõi sự thích nghi của người bệnh.</li>
<li data-section-id="1fyscj8" data-start="15835" data-end="15902">Kiểm tra các cảnh báo trước khi bắt đầu theo dõi hoặc chuẩn độ.</li>
</ol>
<h2 data-section-id="1ba6yct" data-start="15904" data-end="15930">Những lưu ý khi sử dụng</h2>
<ul data-start="15932" data-end="16624">
<li data-section-id="ea072q" data-start="15932" data-end="15980">Chỉ sử dụng thiết bị theo chỉ định của bác sĩ.</li>
<li data-section-id="s9ipkk" data-start="15981" data-end="16020">Không tự thay đổi chế độ hoặc áp lực.</li>
<li data-section-id="84a77l" data-start="16021" data-end="16053">Không che cửa hút khí của máy.</li>
<li data-section-id="1fexigd" data-start="16054" data-end="16103">Không đặt thiết bị sát tường, rèm hoặc vật mềm.</li>
<li data-section-id="z3pbmd" data-start="16104" data-end="16141">Không bịt lỗ thoát khí trên mặt nạ.</li>
<li data-section-id="12882do" data-start="16142" data-end="16190">Không sử dụng dây thở bị thủng hoặc biến dạng.</li>
<li data-section-id="l42xi6" data-start="16191" data-end="16227">Không đổ tinh dầu vào bình tạo ẩm.</li>
<li data-section-id="1ddm21t" data-start="16228" data-end="16262">Không để nước chảy vào thân máy.</li>
<li data-section-id="1wpevby" data-start="16263" data-end="16322">Không đặt máy thấp hơn vị trí có nguy cơ nước chảy ngược.</li>
<li data-section-id="9fns0l" data-start="16323" data-end="16379">Không sử dụng máy trong môi trường chụp cộng hưởng từ.</li>
<li data-section-id="1y0ehaj" data-start="16380" data-end="16415">Không tự tháo vỏ máy để sửa chữa.</li>
<li data-section-id="iefxvy" data-start="16416" data-end="16472">Kiểm tra nguồn điện và bộ đổi nguồn trước khi sử dụng.</li>
<li data-section-id="zewdlw" data-start="16473" data-end="16541">Thay bộ lọc theo tình trạng thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
<li data-section-id="1qa7c0v" data-start="16542" data-end="16624">Ngưng sử dụng và liên hệ kỹ thuật nếu thân máy bị vỡ hoặc có nước vào bên trong.</li>
</ul>
<h2 data-section-id="exeti1" data-start="16626" data-end="16648">Vệ sinh và bảo quản</h2>
<h3 data-section-id="1v3maru" data-start="16650" data-end="16668">Vệ sinh mặt nạ</h3>
<p data-start="16670" data-end="16804">Vệ sinh phần đệm tiếp xúc với da thường xuyên. Không sử dụng chất tẩy mạnh, dung môi hoặc hóa chất có mùi vì có thể làm hỏng vật liệu.</p>
<h3 data-section-id="mda3vb" data-start="16806" data-end="16825">Vệ sinh dây thở</h3>
<p data-start="16827" data-end="16971">Tháo dây khỏi máy và mặt nạ, vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất rồi để khô tự nhiên ở nơi sạch, thoáng. Không phơi trực tiếp dưới nắng gắt.</p>
<h3 data-section-id="1cdiwzh" data-start="16973" data-end="16996">Vệ sinh bình tạo ẩm</h3>
<p data-start="16998" data-end="17112">Đổ phần nước còn lại sau khi sử dụng nếu hướng dẫn yêu cầu. Vệ sinh bình thường xuyên và để khô trước khi lắp lại.</p>
<h3 data-section-id="1jtdrri" data-start="17114" data-end="17134">Vệ sinh thân máy</h3>
<p data-start="17136" data-end="17246">Dùng khăn mềm hơi ẩm để lau bên ngoài. Không xịt nước trực tiếp lên màn hình, nút điều khiển hoặc cửa hút khí.</p>
<h3 data-section-id="e6f510" data-start="17248" data-end="17267">Kiểm tra bộ lọc</h3>
<p data-start="17269" data-end="17373">Kiểm tra bộ lọc khí định kỳ. Thay bộ lọc khi bẩn, đổi màu, biến dạng hoặc đến thời hạn được khuyến nghị.</p>
<h2 data-section-id="uqwbpd" data-start="17375" data-end="17401">Phụ kiện của BMC G3 LAB</h2>
<p data-start="17403" data-end="17438">Bộ sản phẩm và phụ kiện có thể gồm:</p>
<ul data-start="17440" data-end="17724">
<li data-section-id="gpp4k4" data-start="17440" data-end="17462">Thân máy BMC G3 LAB.</li>
<li data-section-id="j7ifc3" data-start="17463" data-end="17475">Bộ tạo ẩm.</li>
<li data-section-id="ws4yej" data-start="17476" data-end="17493">Bình chứa nước.</li>
<li data-section-id="193iegk" data-start="17494" data-end="17518">Bộ nguồn và dây nguồn.</li>
<li data-section-id="6ixnqy" data-start="17519" data-end="17529">Dây thở.</li>
<li data-section-id="3vwypd" data-start="17530" data-end="17543">Bộ lọc khí.</li>
<li data-section-id="1yoav7v" data-start="17544" data-end="17557">Thẻ nhớ SD.</li>
<li data-section-id="1ceqlq2" data-start="17558" data-end="17593">Túi đựng hoặc tài liệu hướng dẫn.</li>
<li data-section-id="mhbiu8" data-start="17594" data-end="17617">Mặt nạ theo cấu hình.</li>
<li data-section-id="12tfrr9" data-start="17618" data-end="17645">Ống thở có sưởi tùy chọn.</li>
<li data-section-id="1wio9nv" data-start="17646" data-end="17681">Bộ đo SpO₂ kẹp ngón tay tùy chọn.</li>
<li data-section-id="19vfr6u" data-start="17682" data-end="17724">Module Wi-Fi hoặc mạng di động tùy chọn.</li>
</ul>
<p data-start="17726" data-end="17863">Danh sách phụ kiện thực tế cần được xác nhận trong báo giá. Mặt nạ, dây thở, bộ lọc và bộ đo SpO₂ có thể không thuộc cấu hình tiêu chuẩn.</p>
<h2 data-section-id="1rbu4fi" data-start="17865" data-end="17911">Vì sao nên được hướng dẫn khi bàn giao máy?</h2>
<p data-start="17913" data-end="18022">Bàn giao <strong data-start="17922" data-end="17948">máy trợ thở BMC G3 LAB</strong> không chỉ là giao thân máy và phụ kiện. Cơ sở sử dụng cần được hướng dẫn:</p>
<ul data-start="18024" data-end="18304">
<li data-section-id="1o2g190" data-start="18024" data-end="18058">Kiểm tra thiết bị khi nhận hàng.</li>
<li data-section-id="13i3iyr" data-start="18059" data-end="18077">Lắp bình tạo ẩm.</li>
<li data-section-id="1n74tak" data-start="18078" data-end="18096">Kết nối dây thở.</li>
<li data-section-id="cn97cd" data-start="18097" data-end="18129">Lựa chọn và điều chỉnh mặt nạ.</li>
<li data-section-id="1yjabv1" data-start="18130" data-end="18149">Nhận biết rò khí.</li>
<li data-section-id="1gz95rd" data-start="18150" data-end="18180">Đọc thông tin trên màn hình.</li>
<li data-section-id="buz4vb" data-start="18181" data-end="18212">Xử lý một số cảnh báo cơ bản.</li>
<li data-section-id="1cvfkre" data-start="18213" data-end="18235">Vệ sinh và bảo quản.</li>
<li data-section-id="1jb7nvz" data-start="18236" data-end="18264">Quản lý phụ kiện thay thế.</li>
<li data-section-id="1u7dqf5" data-start="18265" data-end="18304">Liên hệ kỹ thuật khi phát sinh sự cố.</li>
</ul>
<p data-start="18306" data-end="18534">Spirit Health Care VN hỗ trợ kiểm tra và hướng dẫn sử dụng thiết bị theo cấu hình được cung cấp. Xem chi tiết quy trình tại bài <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="18434" data-end="18533">hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở</a>.</p>
<h2 data-section-id="16czjwx" data-start="18536" data-end="18579">Câu hỏi thường gặp về máy thở BMC G3 LAB</h2>
<h3 data-section-id="a2n47h" data-start="18581" data-end="18620">BMC G3 LAB có phải máy BiPAP không?</h3>
<p data-start="18622" data-end="18734">Có. Đây là hệ thống BPAP hai mức áp lực, đồng thời hỗ trợ nhiều chế độ gồm CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T và S/T.</p>
<h3 data-section-id="152471p" data-start="18736" data-end="18771">Máy có dùng tại nhà được không?</h3>
<p data-start="18773" data-end="18995">Theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, G3 LAB được thiết kế cho người trưởng thành theo chỉ định trong môi trường lâm sàng. Nếu cần thiết bị sử dụng tại nhà, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá và lựa chọn model phù hợp.</p>
<h3 data-section-id="e7bzli" data-start="18997" data-end="19022">Máy có tạo oxy không?</h3>
<p data-start="19024" data-end="19180">Không. BMC G3 LAB tạo áp lực đường thở dương nhưng không sản xuất oxy nồng độ cao. Việc kết hợp với nguồn oxy chỉ được thực hiện khi có chỉ định chuyên môn.</p>
<h3 data-section-id="x3lskn" data-start="19182" data-end="19209">Máy có bộ tạo ẩm không?</h3>
<p data-start="19211" data-end="19299">Có. Thiết bị có bộ tạo ẩm tích hợp với nhiều mức cài đặt và chế độ tự động tùy cấu hình.</p>
<h3 data-section-id="12jhcc6" data-start="19301" data-end="19345">BMC G3 LAB có chức năng Target Vt không?</h3>
<p data-start="19347" data-end="19446">Có. Thiết bị hỗ trợ cài đặt thể tích khí lưu thông mục tiêu từ 150 đến 1.500 mL hoặc tắt chức năng.</p>
<h3 data-section-id="4tvvmf" data-start="19448" data-end="19477">Máy có lưu dữ liệu không?</h3>
<p data-start="19479" data-end="19610">Có. Thiết bị hỗ trợ bộ nhớ trong, thẻ SD, iCode và một số phương thức truyền dữ liệu tùy phiên bản, module và thị trường phân phối.</p>
<h3 data-section-id="i2vqhh" data-start="19612" data-end="19649">Có được tự thay đổi áp lực không?</h3>
<p data-start="19651" data-end="19776">Không. Áp lực, chế độ, tần số thở, thời gian hít vào và Target Vt phải được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn cài đặt.</p>
<h3 data-section-id="1nqbcn9" data-start="19778" data-end="19814">Máy có sử dụng cho trẻ em không?</h3>
<p data-start="19816" data-end="19972">Theo hướng dẫn sử dụng của dòng thiết bị, G3 LAB được chỉ định cho người trưởng thành. Không tự sử dụng cho trẻ em khi chưa có chỉ định và thiết bị phù hợp.</p>
<h3 data-section-id="1nx7pww" data-start="19974" data-end="20016">Đây có phải máy duy trì sự sống không?</h3>
<p data-start="20018" data-end="20203">Không. Thiết bị không được thiết kế như một máy thở duy trì sự sống. Những trường hợp phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ thông khí cần được đánh giá và sử dụng thiết bị chuyên dụng phù hợp.</p>
<h3 data-section-id="1vd68rv" data-start="20205" data-end="20242">Giá máy thở BMC G3 LAB bao nhiêu?</h3>
<p data-start="20244" data-end="20428">Giá phụ thuộc vào cấu hình, phụ kiện, mặt nạ, bộ đo SpO₂, module kết nối và chính sách bảo hành. Khách hàng vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.</p>
<h2 data-section-id="3svyyw" data-start="20430" data-end="20469">Tư vấn và báo giá máy thở BMC G3 LAB</h2>
<p data-start="20471" data-end="20554">Khi lựa chọn thiết bị, khách hàng nên cung cấp cho đơn vị tư vấn các thông tin sau:</p>
<ul data-start="20556" data-end="20893">
<li data-section-id="8l9t19" data-start="20556" data-end="20576">Mục đích trang bị.</li>
<li data-section-id="1paf3yl" data-start="20577" data-end="20603">Khoa hoặc phòng sử dụng.</li>
<li data-section-id="1syw6cv" data-start="20604" data-end="20632">Chế độ điều trị cần thiết.</li>
<li data-section-id="lnl9bk" data-start="20633" data-end="20654">Dải áp lực yêu cầu.</li>
<li data-section-id="qoz1yr" data-start="20655" data-end="20683">Nhu cầu chuẩn độ giấc ngủ.</li>
<li data-section-id="181wvc1" data-start="20684" data-end="20713">Có cần Target Vt hay không.</li>
<li data-section-id="199v3s9" data-start="20714" data-end="20740">Có cần bộ đo SpO₂ không.</li>
<li data-section-id="somuj0" data-start="20741" data-end="20769">Có cần ống thở sưởi không.</li>
<li data-section-id="18ku6r4" data-start="20770" data-end="20796">Loại mặt nạ cần sử dụng.</li>
<li data-section-id="12pkzn6" data-start="20797" data-end="20831">Yêu cầu lưu hoặc truyền dữ liệu.</li>
<li data-section-id="1p692xx" data-start="20832" data-end="20852">Số lượng thiết bị.</li>
<li data-section-id="ax27cq" data-start="20853" data-end="20893">Yêu cầu bảo hành và hướng dẫn sử dụng.</li>
</ul>
<p data-start="20895" data-end="21022">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp phụ kiện, hướng dẫn bàn giao và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.</p>
<p data-start="21024" data-end="21274">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN<br data-start="21058" data-end="21061" />Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809<br data-start="21102" data-end="21105" />Email: <a class="decorated-link cursor-pointer" rel="noopener" data-start="21112" data-end="21140">spirithealthcarevn@gmail.com</a><br data-start="21140" data-end="21143" />Website: <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/" target="_new" rel="noopener" data-start="21152" data-end="21211">https://spirithealthcare.vn</a><br data-start="21211" data-end="21214" />Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</p>
<p data-start="21276" data-end="21349">Spirit Health Care VN – Care with love. Delivered with medical precision.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bmc-g3-lab/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy Thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST Chính Hãng</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 13 Aug 2026 09:21:00 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2125</guid>

					<description><![CDATA[<ul>
 	<li>Phân loại: <strong>Máy thở BiPAP ST</strong></li>
 	<li>Công dụng: <strong>Điều trị cho bệnh nhân suy hô hấp, COPD</strong></li>
 	<li>Nhãn hiệu: <strong>ResMed</strong></li>
 	<li>Xuất xứ<strong>: Úc</strong></li>
 	<li>Bảo hành: <strong>2 năm</strong></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</strong> là thiết bị hỗ trợ thông khí không xâm lấn cao cấp, được thiết kế cho người bệnh suy hô hấp, COPD, giảm thông khí và một số rối loạn hô hấp khi ngủ theo chỉ định của bác sĩ.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy cung cấp hai mức áp lực: áp lực hít vào cao hơn và áp lực thở ra thấp hơn, giúp giảm công thở và hỗ trợ quá trình hô hấp. Công nghệ <strong>iVAPS</strong> tự động điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực nhằm duy trì mục tiêu thông khí phế nang đã cài đặt cho từng người bệnh. Thiết bị còn tích hợp chế độ <strong>ST, nhịp thở dự phòng thông minh iBR, AutoEPAP, Vsync, TiControl, Trigger/Cycle, Ramp, Ramp Down</strong>, bộ tạo ẩm HumidAir và thẻ nhớ SD.</p>
Lumis 150 VPAP ST không phải máy thở duy trì sự sống. Chế độ điều trị, áp lực và tần số thở dự phòng phải được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn chỉ định và cài đặt.
<p class="isSelectedEnd"><strong>Giá máy thở ResMed Lumis 150 VPAP ST: Liên hệ báo giá.</strong></p>
<strong><span style="color: #ed1c24;">Hotline/Zalo: 0972 036 528 &#124; 0346 871 809</span></strong>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" data-section-id="s7d0dc" data-start="981" data-end="1033">Giới thiệu máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</h2>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-medium wp-image-2130" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BiPAP-ResMed-Lumis-150-VPAP-ST-chinh-hang.png" alt="" width="300" height="300" /></p>
<p data-start="1035" data-end="1249"><strong data-start="1035" data-end="1077">Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</strong> là thiết bị cung cấp liệu pháp áp lực đường thở dương hai mức, được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm lấn cho người bệnh có tình trạng suy hô hấp hoặc giảm thông khí.</p>
<p data-start="1251" data-end="1508">Khác với <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="1260" data-end="1373">máy thở CPAP ResMed AirSense 10 AutoSet</a> chỉ cung cấp một mức áp lực hoặc tự động thay đổi áp lực nhằm duy trì đường thở, Lumis 150 VPAP ST cung cấp hai mức áp lực riêng biệt:</p>
<ul data-start="1510" data-end="1611">
<li data-section-id="1wkn865" data-start="1510" data-end="1560"><strong data-start="1512" data-end="1521">IPAP:</strong> Áp lực cao hơn khi người bệnh hít vào.</li>
<li data-section-id="zfqzql" data-start="1561" data-end="1611"><strong data-start="1563" data-end="1572">EPAP:</strong> Áp lực thấp hơn khi người bệnh thở ra.</li>
</ul>
<p data-start="1613" data-end="1809">Cơ chế này giúp hỗ trợ hít vào, giảm công thở và tạo cảm giác thở ra nhẹ nhàng hơn. Thiết bị còn có thể cung cấp nhịp thở dự phòng khi người bệnh không duy trì được tần số thở theo mức đã cài đặt.</p>
<p data-start="1811" data-end="2128">Đối với người chủ yếu điều trị ngáy và ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, có thể tham khảo thêm <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="1901" data-end="2019">máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto</a> hoặc dòng CPAP tự động. Lumis 150 VPAP ST phù hợp hơn với nhu cầu hỗ trợ thông khí chuyên sâu theo chỉ định.</p>
<h2 data-section-id="1pns6v8" data-start="2130" data-end="2175">Công nghệ iVAPS duy trì mục tiêu thông khí</h2>
<p data-start="2177" data-end="2285">Điểm nổi bật của ResMed Lumis 150 VPAP ST là chế độ <strong data-start="2229" data-end="2284">iVAPS – Intelligent Volume-Assured Pressure Support</strong>.</p>
<p data-start="2287" data-end="2564">iVAPS liên tục theo dõi tình trạng thông khí của người bệnh và tự động điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực nhằm duy trì mục tiêu thông khí phế nang đã được cài đặt. Công nghệ này giúp đáp ứng nhu cầu hô hấp có thể thay đổi theo tư thế nằm, giai đoạn giấc ngủ hoặc tình trạng sức khỏe.</p>
<p data-start="2566" data-end="2586">Chế độ iVAPS có thể:</p>
<ul data-start="2588" data-end="2880">
<li data-section-id="680vns" data-start="2588" data-end="2638">Theo dõi mức thông khí trong quá trình điều trị.</li>
<li data-section-id="tt6zq0" data-start="2639" data-end="2678">Tự động điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực.</li>
<li data-section-id="x6w8s9" data-start="2679" data-end="2724">Hỗ trợ duy trì mục tiêu thông khí phế nang.</li>
<li data-section-id="zk4guj" data-start="2725" data-end="2773">Phối hợp với nhịp thở dự phòng thông minh iBR.</li>
<li data-section-id="yxinfu" data-start="2774" data-end="2826">Cải thiện khả năng đồng bộ giữa máy và người bệnh.</li>
<li data-section-id="131kya9" data-start="2827" data-end="2880">Hạn chế việc cung cấp áp lực cao hơn mức cần thiết.</li>
</ul>
<p data-start="2882" data-end="3006">Việc thiết lập mục tiêu thông khí, giới hạn áp lực và tần số thở phải do bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện.</p>
<h2 data-section-id="hwxqrk" data-start="3008" data-end="3041">Chế độ ST và nhịp thở dự phòng</h2>
<p data-start="3043" data-end="3200">Ở chế độ <strong data-start="3052" data-end="3078">ST – Spontaneous/Timed</strong>, Lumis 150 VPAP ST hoạt động theo nhịp thở tự nhiên của người bệnh và cung cấp hai mức áp lực IPAP, EPAP đã được cài đặt.</p>
<p data-start="3202" data-end="3346">Khi người bệnh tự hít vào, máy nhận biết nhịp thở và chuyển sang áp lực IPAP. Khi người bệnh bắt đầu thở ra, máy chuyển về áp lực EPAP thấp hơn.</p>
<p data-start="3348" data-end="3565">Nếu nhịp thở tự nhiên giảm dưới tần số dự phòng đã thiết lập, thiết bị sẽ cung cấp nhịp thở hỗ trợ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều dòng CPAP hoặc BiPAP tự động chỉ tập trung duy trì độ mở của đường thở.</p>
<h2 data-section-id="1qzg12v" data-start="3567" data-end="3602">Nhịp thở dự phòng thông minh iBR</h2>
<p data-start="3604" data-end="3739">Công nghệ <strong data-start="3614" data-end="3647">iBR – Intelligent Backup Rate</strong> được thiết kế để ưu tiên nhịp thở tự nhiên nhưng vẫn bảo đảm cung cấp hỗ trợ khi cần thiết.</p>
<p data-start="3741" data-end="3914">Khi người bệnh tự thở ổn định, máy hạn chế can thiệp để tạo cảm giác thoải mái. Khi nhịp thở giảm hoặc tạm ngừng, iBR sẽ cung cấp nhịp thở dự phòng theo thông số đã cài đặt.</p>
<p data-start="3916" data-end="3951">Tính năng này mang lại các lợi ích:</p>
<ul data-start="3953" data-end="4180">
<li data-section-id="1ltm76p" data-start="3953" data-end="4005">Khuyến khích người bệnh duy trì nhịp thở tự nhiên.</li>
<li data-section-id="x79odu" data-start="4006" data-end="4039">Hạn chế cảm giác bị máy ép thở.</li>
<li data-section-id="v4ld7v" data-start="4040" data-end="4075">Cung cấp nhịp thở hỗ trợ khi cần.</li>
<li data-section-id="ci0rgq" data-start="4076" data-end="4124">Tăng khả năng phối hợp giữa máy và người bệnh.</li>
<li data-section-id="ggup" data-start="4125" data-end="4180">Hỗ trợ duy trì thông khí ổn định trong quá trình ngủ.</li>
</ul>
<h2 data-section-id="1412g5a" data-start="4182" data-end="4219">AutoEPAP tự động duy trì đường thở</h2>
<p data-start="4221" data-end="4348"><strong data-start="4221" data-end="4233">AutoEPAP</strong> theo dõi tình trạng đường thở trên và tự động điều chỉnh áp lực thở ra nhằm hỗ trợ duy trì đường thở thông thoáng.</p>
<p data-start="4350" data-end="4572">Tính năng này hữu ích đối với người bệnh vừa có tình trạng giảm thông khí vừa xuất hiện tắc nghẽn đường thở trong khi ngủ. AutoEPAP hoạt động trong những chế độ tương thích và phải được thiết lập theo hướng dẫn chuyên môn.</p>
<h2 data-section-id="ob25tf" data-start="4574" data-end="4616">Đồng bộ nhịp thở với Vsync và TiControl</h2>
<p data-start="4618" data-end="4723">ResMed Lumis 150 VPAP ST được trang bị nhiều công nghệ giúp tăng khả năng đồng bộ giữa máy và người bệnh:</p>
<h3 data-section-id="k3oq3i" data-start="4725" data-end="4736">Trigger</h3>
<p data-start="4738" data-end="4895">Trigger xác định thời điểm người bệnh bắt đầu hít vào để chuyển từ áp lực EPAP sang IPAP. Độ nhạy có thể được điều chỉnh theo đặc điểm hô hấp của từng người.</p>
<h3 data-section-id="6x0l12" data-start="4897" data-end="4906">Cycle</h3>
<p data-start="4908" data-end="5050">Cycle xác định thời điểm kết thúc thì hít vào và chuyển sang thì thở ra. Cài đặt phù hợp giúp máy phối hợp tốt hơn với chu kỳ hô hấp tự nhiên.</p>
<h3 data-section-id="188bpr0" data-start="5052" data-end="5065">TiControl</h3>
<p data-start="5067" data-end="5206">TiControl cho phép kiểm soát thời gian hít vào tối thiểu và tối đa. Tính năng này giúp hạn chế tình trạng chuyển thì quá sớm hoặc quá muộn.</p>
<h3 data-section-id="75e9mf" data-start="5208" data-end="5217">Vsync</h3>
<p data-start="5219" data-end="5400">Vsync giúp phát hiện, bù rò rỉ khí và duy trì khả năng đồng bộ khi mặt nạ xuất hiện rò khí. Để điều trị hiệu quả, người dùng vẫn cần lựa chọn đúng loại mặt nạ và kích thước phù hợp.</p>
<h2 data-section-id="v4mdda" data-start="5402" data-end="5443">Ramp và Ramp Down tạo cảm giác dễ chịu</h2>
<p data-start="5445" data-end="5598">Tính năng <strong data-start="5455" data-end="5463">Ramp</strong> giúp áp lực tăng dần từ mức khởi đầu đến mức điều trị đã cài đặt. Người bệnh có thêm thời gian thích nghi trước khi máy đạt đủ áp lực.</p>
<p data-start="5600" data-end="5732"><strong data-start="5600" data-end="5613">Ramp Down</strong> giảm áp lực từ từ trước khi kết thúc phiên điều trị, giúp quá trình chuyển về nhịp thở tự nhiên diễn ra nhẹ nhàng hơn.</p>
<h2 data-section-id="1yx6dta" data-start="5734" data-end="5764">Bộ tạo ẩm HumidAir tích hợp</h2>
<p data-start="5766" data-end="5915">Lumis 150 VPAP ST được thiết kế để sử dụng với bộ tạo ẩm <strong data-start="5823" data-end="5835">HumidAir</strong>, giúp bổ sung độ ẩm cho luồng khí điều trị. Tạo ẩm phù hợp có thể giúp hạn chế:</p>
<ul data-start="5917" data-end="6049">
<li data-section-id="1imvak7" data-start="5917" data-end="5940">Khô mũi và khô miệng.</li>
<li data-section-id="nrcm79" data-start="5941" data-end="5960">Khô đường hô hấp.</li>
<li data-section-id="wogpsn" data-start="5961" data-end="5992">Nghẹt hoặc khó chịu vùng mũi.</li>
<li data-section-id="ocaen" data-start="5993" data-end="6049">Cảm giác khó chịu khi sử dụng máy trong thời gian dài.</li>
</ul>
<p data-start="6051" data-end="6220">Khi kết hợp với ống khí làm ấm ClimateLineAir, hệ thống Climate Control có thể tự động kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, đồng thời hạn chế hiện tượng ngưng tụ nước trong ống.</p>
<blockquote data-start="6222" data-end="6340">
<p data-start="6224" data-end="6340">Ống khí làm ấm ClimateLineAir có thể là phụ kiện tùy chọn. Khách hàng cần kiểm tra cấu hình bộ máy khi nhận báo giá.</p>
</blockquote>
<h2 data-section-id="1pmvnnd" data-start="6342" data-end="6364">Các chế độ điều trị</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="6366" data-end="6765">
<thead data-start="6366" data-end="6388">
<tr data-start="6366" data-end="6388">
<th class="last:pe-10" data-start="6366" data-end="6375" data-col-size="sm">Chế độ</th>
<th class="last:pe-10" data-start="6375" data-end="6388" data-col-size="md">Chức năng</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="6399" data-end="6765">
<tr data-start="6399" data-end="6462">
<td data-start="6399" data-end="6410" data-col-size="sm"><strong data-start="6401" data-end="6409">CPAP</strong></td>
<td data-start="6410" data-end="6462" data-col-size="md">Cung cấp một mức áp lực đường thở dương liên tục</td>
</tr>
<tr data-start="6463" data-end="6523">
<td data-start="6463" data-end="6471" data-col-size="sm"><strong data-start="6465" data-end="6470">S</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="6471" data-end="6523">Hai mức áp lực, hoạt động theo nhịp thở tự nhiên</td>
</tr>
<tr data-start="6524" data-end="6586">
<td data-start="6524" data-end="6532" data-col-size="sm"><strong data-start="6526" data-end="6531">T</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="6532" data-end="6586">Cung cấp nhịp thở theo tần số và thời gian cài đặt</td>
</tr>
<tr data-start="6587" data-end="6647">
<td data-start="6587" data-end="6596" data-col-size="sm"><strong data-start="6589" data-end="6595">ST</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="6596" data-end="6647">Kết hợp nhịp thở tự nhiên với nhịp thở dự phòng</td>
</tr>
<tr data-start="6648" data-end="6685">
<td data-start="6648" data-end="6658" data-col-size="sm"><strong data-start="6650" data-end="6657">PAC</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="6658" data-end="6685">Hỗ trợ kiểm soát áp lực</td>
</tr>
<tr data-start="6686" data-end="6765">
<td data-start="6686" data-end="6698" data-col-size="sm"><strong data-start="6688" data-end="6697">iVAPS</strong></td>
<td data-start="6698" data-end="6765" data-col-size="md">Điều chỉnh hỗ trợ áp lực để duy trì mục tiêu thông khí phế nang</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h2 data-section-id="14wi4hh" data-start="6767" data-end="6787">Đối tượng sử dụng</h2>
<p data-start="6789" data-end="6886">Máy thở ResMed Lumis 150 VPAP ST có thể được bác sĩ chỉ định cho người gặp một số tình trạng như:</p>
<ul data-start="6888" data-end="7206">
<li data-section-id="1qn8mlh" data-start="6888" data-end="6910">Suy hô hấp mạn tính.</li>
<li data-section-id="14cu5x9" data-start="6911" data-end="6949">Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính – COPD.</li>
<li data-section-id="ld1i2" data-start="6950" data-end="6977">Hội chứng giảm thông khí.</li>
<li data-section-id="y2kxjn" data-start="6978" data-end="7017">Giảm thông khí liên quan đến béo phì.</li>
<li data-section-id="19kgc0d" data-start="7018" data-end="7062">Bệnh lý thần kinh cơ ảnh hưởng đến hô hấp.</li>
<li data-section-id="1xrhhvq" data-start="7063" data-end="7092">Bệnh lý hạn chế thành ngực.</li>
<li data-section-id="trd325" data-start="7093" data-end="7145">Rối loạn hô hấp khi ngủ cần hỗ trợ hai mức áp lực.</li>
<li data-section-id="19k5u2d" data-start="7146" data-end="7206">Người cần thông khí không xâm lấn tại nhà hoặc cơ sở y tế.</li>
</ul>
<p data-start="7208" data-end="7639">Người bệnh cần được theo dõi SpO₂ trong quá trình điều trị có thể tham khảo <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="7284" data-end="7392">máy đo SpO₂ cầm tay Bistos BT-700</a>, <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="7394" data-end="7486">máy đo SpO₂ Bistos BT-710</a> hoặc <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="7492" data-end="7638">máy theo dõi 3 thông số Bistos BT-720</a>.</p>
<blockquote data-start="7641" data-end="7734">
<p data-start="7643" data-end="7734">Việc sử dụng thiết bị theo dõi tại nhà không thay thế cho chẩn đoán và đánh giá của bác sĩ.</p>
</blockquote>
<h2 data-section-id="n24cje" data-start="7736" data-end="7775">Theo dõi và báo cáo kết quả điều trị</h2>
<p data-start="7777" data-end="7847">Lumis 150 VPAP ST có thể ghi nhận các dữ liệu điều trị quan trọng như:</p>
<ul data-start="7849" data-end="8104">
<li data-section-id="o2j764" data-start="7849" data-end="7873">Thời gian sử dụng máy.</li>
<li data-section-id="2ep0hq" data-start="7874" data-end="7901">Mức độ tuân thủ điều trị.</li>
<li data-section-id="1gi3ont" data-start="7902" data-end="7937">Chỉ số AHI và các sự kiện hô hấp.</li>
<li data-section-id="14m5oyv" data-start="7938" data-end="7965">Áp lực hít vào và thở ra.</li>
<li data-section-id="1671b14" data-start="7966" data-end="7982">Tần số hô hấp.</li>
<li data-section-id="cga031" data-start="7983" data-end="8008">Thể tích khí lưu thông.</li>
<li data-section-id="vhqvi7" data-start="8009" data-end="8026">Thông khí phút.</li>
<li data-section-id="13nu00k" data-start="8027" data-end="8043">Mức rò rỉ khí.</li>
<li data-section-id="1u8ynpw" data-start="8044" data-end="8064">Mức hỗ trợ áp lực.</li>
<li data-section-id="1xbbjxo" data-start="8065" data-end="8104">Dữ liệu điều trị theo từng giai đoạn.</li>
</ul>
<p data-start="8106" data-end="8226">Dữ liệu được hiển thị trên màn hình, lưu trong thẻ nhớ SD và có thể được phân tích bằng phần mềm chuyên môn tương thích.</p>
<p data-start="8228" data-end="8383">Một số cấu hình máy hỗ trợ kết nối không dây với <strong data-start="8277" data-end="8288">AirView</strong>, giúp bác sĩ hoặc đơn vị chăm sóc theo dõi mức độ tuân thủ và đánh giá dữ liệu điều trị từ xa.</p>
<p data-start="8385" data-end="8559">Khả năng kết nối không dây phụ thuộc vào phiên bản máy, mô-đun truyền dữ liệu, nhà mạng và dịch vụ được hỗ trợ tại Việt Nam. Cần xác nhận cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.</p>
<h2 data-section-id="6pe3di" data-start="8561" data-end="8611">Sử dụng Lumis 150 khác gì máy thở oxy dòng cao?</h2>
<p data-start="8613" data-end="8795">Lumis 150 VPAP ST sử dụng áp lực dương hai mức để hỗ trợ thông khí qua mặt nạ. Trong khi đó, thiết bị HFNC cung cấp hỗn hợp khí và oxy lưu lượng cao được làm ấm, làm ẩm qua gọng mũi.</p>
<p data-start="8797" data-end="8975">Cơ sở y tế có nhu cầu sử dụng liệu pháp oxy dòng cao có thể tham khảo <a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="8867" data-end="8974">máy thở oxy dòng cao HFNC Mekics HFT500</a>.</p>
<p data-start="8977" data-end="9078">Hai thiết bị có nguyên lý, chỉ định và đối tượng sử dụng khác nhau, không thể tự ý thay thế cho nhau.</p>
<h2 data-section-id="1fn4tui" data-start="9080" data-end="9125">Sử dụng Lumis 150 khác gì máy thở xâm lấn?</h2>
<p data-start="9127" data-end="9302">Lumis 150 VPAP ST chủ yếu cung cấp thông khí không xâm lấn qua mặt nạ. Máy không phải thiết bị duy trì sự sống và không phù hợp cho người bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào máy thở.</p>
<p data-start="9304" data-end="9430">Đối với bệnh viện, khoa Cấp cứu hoặc xe cứu thương cần thiết bị hỗ trợ thở xâm lấn và vận chuyển người bệnh, có thể tham khảo:</p>
<ul data-start="9432" data-end="9735">
<li data-section-id="15ob1sj" data-start="9432" data-end="9520"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="9434" data-end="9520">Máy thở Mekics MTV1000</a></li>
<li data-section-id="m1b0eo" data-start="9521" data-end="9627"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="9523" data-end="9627">Máy thở Mekics MTV1000 xâm lấn di động</a></li>
<li data-section-id="10hwkns" data-start="9628" data-end="9735"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="9630" data-end="9735">Máy thở cấp cứu di động Axcent Medical Musca X2</a></li>
</ul>
<p data-start="9737" data-end="9840">Việc lựa chọn thiết bị phải dựa trên mục đích sử dụng, mức độ phụ thuộc máy thở và đánh giá của bác sĩ.</p>
<h2 data-section-id="5pycqs" data-start="9842" data-end="9878">Có cần kết hợp máy tạo oxy không?</h2>
<p data-start="9880" data-end="10034">Máy Lumis 150 VPAP ST tạo luồng khí áp lực dương nhưng không tự sản xuất oxy y tế. Một số trường hợp có thể được bác sĩ chỉ định bổ sung oxy vào hệ thống.</p>
<p data-start="10036" data-end="10203">Người bệnh không được tự ý nối máy tạo oxy vào Lumis 150 nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn. Lưu lượng oxy, vị trí kết nối và phụ kiện phải được thiết lập đúng kỹ thuật.</p>
<p data-start="10205" data-end="10247">Các thiết bị tạo oxy có thể tham khảo gồm:</p>
<ul data-start="10249" data-end="10672">
<li data-section-id="1eypnuy" data-start="10249" data-end="10355"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="10251" data-end="10355">Máy tạo oxy Yuwell 10 lít 7F-10</a></li>
<li data-section-id="1g39ywb" data-start="10356" data-end="10464"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="10358" data-end="10464">Máy tạo oxy 5 lít Yuwell 7F-5C(W)</a></li>
<li data-section-id="lenlhq" data-start="10465" data-end="10565"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="10467" data-end="10565">Máy tạo oxy Yuwell 7F-5DW</a></li>
<li data-section-id="1yrbnii" data-start="10566" data-end="10672"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="10568" data-end="10672">Máy tạo oxy 5 lít Yuwell 8F-5AW</a></li>
</ul>
<h2 data-section-id="137ms53" data-start="10674" data-end="10699">Thành phần bộ sản phẩm</h2>
<p data-start="10701" data-end="10736">Cấu hình tiêu chuẩn có thể bao gồm:</p>
<ul data-start="10738" data-end="11037">
<li data-section-id="2t9y0f" data-start="10738" data-end="10782">Thân máy ResMed Lumis 150 VPAP ST: 01 máy.</li>
<li data-section-id="ctl5xg" data-start="10783" data-end="10815">Bình tạo ẩm HumidAir: 01 bình.</li>
<li data-section-id="u8ap04" data-start="10816" data-end="10847">Bộ nguồn và dây nguồn: 01 bộ.</li>
<li data-section-id="170ywvn" data-start="10848" data-end="10870">Ống dẫn khí: 01 ống.</li>
<li data-section-id="17voa1j" data-start="10871" data-end="10892">Thẻ nhớ SD: 01 thẻ.</li>
<li data-section-id="j3wr9h" data-start="10893" data-end="10924">Miếng lọc bụi: Theo cấu hình.</li>
<li data-section-id="b784e9" data-start="10925" data-end="10948">Túi đựng máy: 01 túi.</li>
<li data-section-id="9w39ev" data-start="10949" data-end="10977">Tài liệu hướng dẫn: 01 bộ.</li>
<li data-section-id="1k4exjx" data-start="10978" data-end="11005">Phiếu bảo hành: 01 phiếu.</li>
<li data-section-id="15vexqt" data-start="11006" data-end="11037">Mặt nạ thở: Tùy gói sản phẩm.</li>
</ul>
<p data-start="11039" data-end="11193">Thành phần bộ máy có thể thay đổi theo lô hàng và cấu hình đặt mua. Khách hàng nên xác nhận rõ loại ống khí, mặt nạ và phụ kiện đi kèm trước khi đặt hàng.</p>
<h2 data-section-id="1ngv26e" data-start="11195" data-end="11240">Thông số kỹ thuật ResMed Lumis 150 VPAP ST</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="11242" data-end="12137">
<thead data-start="11242" data-end="11265">
<tr data-start="11242" data-end="11265">
<th class="last:pe-10" data-start="11242" data-end="11253" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="11253" data-end="11265" data-col-size="md">Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="11276" data-end="12137">
<tr data-start="11276" data-end="11333">
<td data-start="11276" data-end="11288" data-col-size="sm">Phân loại</td>
<td data-start="11288" data-end="11333" data-col-size="md">Máy thở BiPAP ST, thông khí không xâm lấn</td>
</tr>
<tr data-start="11334" data-end="11358">
<td data-start="11334" data-end="11348" data-col-size="sm">Thương hiệu</td>
<td data-start="11348" data-end="11358" data-col-size="md">ResMed</td>
</tr>
<tr data-start="11359" data-end="11387">
<td data-start="11359" data-end="11381" data-col-size="sm">Xuất xứ thương hiệu</td>
<td data-start="11381" data-end="11387" data-col-size="md">Úc</td>
</tr>
<tr data-start="11388" data-end="11423">
<td data-start="11388" data-end="11401" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="11401" data-end="11423" data-col-size="md">255 × 116 × 150 mm</td>
</tr>
<tr data-start="11424" data-end="11455">
<td data-start="11424" data-end="11438" data-col-size="sm">Trọng lượng</td>
<td data-start="11438" data-end="11455" data-col-size="md">Khoảng 1,3 kg</td>
</tr>
<tr data-start="11456" data-end="11495">
<td data-start="11456" data-end="11472" data-col-size="sm">Nguồn điện AC</td>
<td data-start="11472" data-end="11495" data-col-size="md">100–240 V, 50–60 Hz</td>
</tr>
<tr data-start="11496" data-end="11545">
<td data-start="11496" data-end="11507" data-col-size="sm">Nguồn DC</td>
<td data-start="11507" data-end="11545" data-col-size="md">24 V với bộ chuyển đổi tương thích</td>
</tr>
<tr data-start="11546" data-end="11583">
<td data-start="11546" data-end="11568" data-col-size="sm">Công suất điển hình</td>
<td data-start="11568" data-end="11583" data-col-size="md">Khoảng 53 W</td>
</tr>
<tr data-start="11584" data-end="11619">
<td data-start="11584" data-end="11605" data-col-size="sm">Áp lực chế độ CPAP</td>
<td data-start="11605" data-end="11619" data-col-size="md">4–20 cmH₂O</td>
</tr>
<tr data-start="11620" data-end="11666">
<td data-start="11620" data-end="11652" data-col-size="sm">Áp lực S, T, ST, PAC và iVAPS</td>
<td data-start="11652" data-end="11666" data-col-size="md">2–25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr data-start="11667" data-end="11709">
<td data-start="11667" data-end="11691" data-col-size="sm">Tần số hô hấp cài đặt</td>
<td data-start="11691" data-end="11709" data-col-size="md">5–50 nhịp/phút</td>
</tr>
<tr data-start="11710" data-end="11749">
<td data-start="11710" data-end="11719" data-col-size="sm">Chế độ</td>
<td data-start="11719" data-end="11749" data-col-size="md">CPAP, S, T, ST, PAC, iVAPS</td>
</tr>
<tr data-start="11750" data-end="11783">
<td data-start="11750" data-end="11762" data-col-size="sm">Bộ tạo ẩm</td>
<td data-start="11762" data-end="11783" data-col-size="md">HumidAir tích hợp</td>
</tr>
<tr data-start="11784" data-end="11823">
<td data-start="11784" data-end="11806" data-col-size="sm">Dung tích bình nước</td>
<td data-start="11806" data-end="11823" data-col-size="md">Khoảng 380 ml</td>
</tr>
<tr data-start="11824" data-end="11872">
<td data-start="11824" data-end="11834" data-col-size="sm">Ống khí</td>
<td data-start="11834" data-end="11872" data-col-size="md">Đường kính 15 mm, dài khoảng 1,8 m</td>
</tr>
<tr data-start="11873" data-end="11898">
<td data-start="11873" data-end="11881" data-col-size="sm">Độ ồn</td>
<td data-start="11881" data-end="11898" data-col-size="md">Khoảng 27 dBA</td>
</tr>
<tr data-start="11899" data-end="11922">
<td data-start="11899" data-end="11908" data-col-size="sm">Bộ nhớ</td>
<td data-start="11908" data-end="11922" data-col-size="md">Thẻ nhớ SD</td>
</tr>
<tr data-start="11923" data-end="11977">
<td data-start="11923" data-end="11935" data-col-size="sm">Công nghệ</td>
<td data-start="11935" data-end="11977" data-col-size="md">iVAPS, iBR, AutoEPAP, Vsync, TiControl</td>
</tr>
<tr data-start="11978" data-end="12055">
<td data-start="11978" data-end="12000" data-col-size="sm">Tính năng tiện nghi</td>
<td data-start="12000" data-end="12055" data-col-size="md">Ramp, Ramp Down, Climate Control, Preheat, Mask Fit</td>
</tr>
<tr data-start="12056" data-end="12116">
<td data-start="12056" data-end="12074" data-col-size="sm">Quản lý dữ liệu</td>
<td data-start="12074" data-end="12116" data-col-size="md">Màn hình, thẻ SD, AirView tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr data-start="12117" data-end="12137">
<td data-start="12117" data-end="12128" data-col-size="sm">Bảo hành</td>
<td data-start="12128" data-end="12137" data-col-size="md">2 năm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h2 data-section-id="dx6fot" data-start="12139" data-end="12159">Lưu ý khi sử dụng</h2>
<ul data-start="12161" data-end="12703">
<li data-section-id="1kfkf3g" data-start="12161" data-end="12230">Không tự ý thay đổi IPAP, EPAP, tần số thở hoặc mục tiêu thông khí.</li>
<li data-section-id="1xrta99" data-start="12231" data-end="12280">Sử dụng đúng loại mặt nạ và kích thước phù hợp.</li>
<li data-section-id="trzlwi" data-start="12281" data-end="12328">Kiểm tra độ kín mặt nạ trước mỗi lần sử dụng.</li>
<li data-section-id="a5zytp" data-start="12329" data-end="12385">Vệ sinh mặt nạ, ống khí và bình tạo ẩm theo hướng dẫn.</li>
<li data-section-id="1ndyudc" data-start="12386" data-end="12461">Chỉ sử dụng nước phù hợp cho bình tạo ẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
<li data-section-id="gksnn8" data-start="12462" data-end="12517">Không đặt máy tại vị trí bí khí hoặc gần nguồn nhiệt.</li>
<li data-section-id="4gsyti" data-start="12518" data-end="12564">Không tự ý bổ sung oxy nếu chưa có chỉ định.</li>
<li data-section-id="kejzoj" data-start="12565" data-end="12613">Tái khám và đánh giá dữ liệu điều trị định kỳ.</li>
<li data-section-id="1dzgxgh" data-start="12614" data-end="12703">Liên hệ bác sĩ khi xuất hiện khó thở tăng, đau ngực, tím tái hoặc SpO₂ giảm bất thường.</li>
</ul>
<h2 data-section-id="j64am2" data-start="12705" data-end="12745">Thiết bị theo dõi và hỗ trợ liên quan</h2>
<p data-start="12747" data-end="12837">Tùy mục đích sử dụng tại nhà, phòng khám hoặc bệnh viện, khách hàng có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-start="12839" data-end="13571">
<li data-section-id="r0mzp1" data-start="12839" data-end="12965"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/monitor-theo-doi-benh-nhan-contec-cms6000/" target="_new" rel="noopener" data-start="12841" data-end="12965">Monitor theo dõi bệnh nhân Contec CMS6000</a></li>
<li data-section-id="kvmc94" data-start="12966" data-end="13085"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/monitor-theo-doi-benh-nhan-cms8000/" target="_new" rel="noopener" data-start="12968" data-end="13085">Monitor theo dõi bệnh nhân Contec CMS8000</a></li>
<li data-section-id="1sb01cl" data-start="13086" data-end="13202"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13088" data-end="13202">Máy theo dõi bệnh nhân Bistos BT-740</a></li>
<li data-section-id="1tiezwr" data-start="13203" data-end="13330"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13205" data-end="13330">Máy theo dõi bệnh nhân Bistos BT-770</a></li>
<li data-section-id="cydih7" data-start="13331" data-end="13458"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13333" data-end="13458">Máy theo dõi bệnh nhân Bistos BT-780</a></li>
<li data-section-id="r9v97m" data-start="13459" data-end="13571"><a class="decorated-link cursor-pointer" target="_new" rel="noopener" data-start="13461" data-end="13571">Bơm truyền dịch tự động AMPall IP-7700</a></li>
</ul>
<p data-start="13573" data-end="13718">Như vậy, nội dung sản phẩm này đã được gắn <strong data-start="13616" data-end="13647">20 liên kết sản phẩm nội bộ</strong>, phân bổ theo từng nhóm nhu cầu thay vì dồn toàn bộ link vào một đoạn.</p>
<h2 data-section-id="1w5ckiu" data-start="13720" data-end="13764">Vì sao nên mua tại Spirit Health Care VN?</h2>
<p data-start="13766" data-end="13862">Khi lựa chọn máy thở ResMed Lumis 150 VPAP ST tại Spirit Health Care VN, khách hàng được hỗ trợ:</p>
<ul data-start="13864" data-end="14187">
<li data-section-id="10t9z4u" data-start="13864" data-end="13912">Tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu sử dụng.</li>
<li data-section-id="1jifofs" data-start="13913" data-end="13960">Kiểm tra cấu hình và phụ kiện trước khi giao.</li>
<li data-section-id="r492hh" data-start="13961" data-end="14006">Hướng dẫn lắp đặt, vận hành và vệ sinh máy.</li>
<li data-section-id="kzkm7s" data-start="14007" data-end="14045">Hỗ trợ lựa chọn loại mặt nạ phù hợp.</li>
<li data-section-id="pvmz3w" data-start="14046" data-end="14078">Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.</li>
<li data-section-id="26hb6b" data-start="14079" data-end="14113">Hỗ trợ bảo hành theo chính sách.</li>
<li data-section-id="1w5fifa" data-start="14114" data-end="14141">Giao hàng trên toàn quốc.</li>
<li data-section-id="4bhyy2" data-start="14142" data-end="14187">Đồng hành trong quá trình sử dụng thiết bị.</li>
</ul>
<p data-start="14189" data-end="14242"><strong data-start="14189" data-end="14242">Care with love. Delivered with medical precision.</strong></p>
<h2 data-section-id="ly38sn" data-start="14244" data-end="14265">Câu hỏi thường gặp</h2>
<h3 data-section-id="1oyxn94" data-start="14267" data-end="14312">Lumis 150 VPAP ST có phải máy CPAP không?</h3>
<p data-start="14314" data-end="14514">Máy có chế độ CPAP nhưng chức năng chính là hỗ trợ thông khí hai mức áp lực. Lumis 150 còn có các chế độ S, T, ST, PAC và iVAPS, phù hợp cho nhu cầu hỗ trợ hô hấp chuyên sâu hơn máy CPAP thông thường.</p>
<h3 data-section-id="jo23sa" data-start="14516" data-end="14561">Máy có phù hợp cho người bệnh COPD không?</h3>
<p data-start="14563" data-end="14726">Máy có thể được bác sĩ chỉ định cho một số người bệnh COPD có suy hô hấp hoặc giảm thông khí. Người bệnh cần được khám và cài đặt thông số theo tình trạng thực tế.</p>
<h3 data-section-id="w05tlv" data-start="14728" data-end="14755">iVAPS khác gì BiPAP ST?</h3>
<p data-start="14757" data-end="14926">BiPAP ST cung cấp hai mức áp lực và nhịp thở dự phòng. iVAPS còn có khả năng tự động điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực để duy trì mục tiêu thông khí phế nang đã được cài đặt.</p>
<h3 data-section-id="1nqs7wh" data-start="14928" data-end="14971">Máy có tự động điều chỉnh áp lực không?</h3>
<p data-start="14973" data-end="15153">Máy có thể tự động điều chỉnh mức hỗ trợ trong chế độ iVAPS và điều chỉnh EPAP khi sử dụng AutoEPAP. Các giới hạn áp lực và mục tiêu điều trị ban đầu vẫn cần được bác sĩ thiết lập.</p>
<h3 data-section-id="sjoct8" data-start="15155" data-end="15179">Máy có tạo ẩm không?</h3>
<p data-start="15181" data-end="15314">Máy tích hợp bình tạo ẩm HumidAir. Khi kết hợp với ống khí làm ấm ClimateLineAir, hệ thống có thể hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.</p>
<h3 data-section-id="18a55ge" data-start="15316" data-end="15352">Máy có kết nối điện thoại không?</h3>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2128" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BiPAP-ResMed-Lumis-150-VPAP-ST-chinh-hang.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p data-start="15354" data-end="15533">Lumis 150 VPAP ST chủ yếu hỗ trợ lưu dữ liệu bằng thẻ SD và quản lý chuyên môn qua AirView. Khả năng kết nối không dây phụ thuộc phiên bản máy và dịch vụ được hỗ trợ tại Việt Nam.</p>
<h3 data-section-id="1cmt680" data-start="15535" data-end="15574">Có thể tự mua máy về sử dụng không?</h3>
<p data-start="15576" data-end="15719">Không nên tự mua và tự cài đặt. Người bệnh cần có chỉ định, thông số điều trị và hướng dẫn sử dụng từ bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn.</p>
<h2 data-section-id="1tsx0uf" data-start="15721" data-end="15749">Liên hệ tư vấn và báo giá</h2>
<p data-start="15751" data-end="15882">Quý khách cần tư vấn <strong data-start="15772" data-end="15814">máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST</strong>, lựa chọn mặt nạ hoặc kiểm tra cấu hình sản phẩm, vui lòng liên hệ:</p>
<p data-start="15884" data-end="15922"><strong data-start="15884" data-end="15922">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-start="15924" data-end="16224">
<li data-section-id="vxr48u" data-start="15924" data-end="15956"><strong data-start="15926" data-end="15943">Hotline/Zalo:</strong> 0972 036 528</li>
<li data-section-id="1mcdczv" data-start="15957" data-end="15998"><strong data-start="15959" data-end="15969">Email:</strong> <a class="decorated-link cursor-pointer" rel="noopener" data-start="15970" data-end="15998">spirithealthcarevn@gmail.com</a></li>
<li data-section-id="b5e78e" data-start="15999" data-end="16067"><strong data-start="16001" data-end="16013">Website:</strong> <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/" target="_new" rel="noopener" data-start="16014" data-end="16067">Spirit Health Care VN</a></li>
<li data-section-id="qgfkny" data-start="16068" data-end="16132"><strong data-start="16070" data-end="16082">Địa chỉ:</strong> 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</li>
<li data-section-id="1dpkovz" data-start="16133" data-end="16224"><strong data-start="16135" data-end="16154">Đăng ký tư vấn:</strong> <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/lien-he/" target="_new" rel="noopener" data-start="16155" data-end="16224">Liên hệ Spirit Health Care VN</a></li>
</ul>
<p data-start="16226" data-end="16308"><strong data-start="16226" data-end="16308">Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn cấu hình và nhận báo giá phù hợp.</strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-lumis-150-vpap-st/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy Thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto Tự Động</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 13 Aug 2026 08:05:02 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2116</guid>

					<description><![CDATA[<div class="short-description">
<div class="short-description__content">
<ul>
 	<li>Phân loại: <strong>Máy thở BiPAP tự động</strong></li>
 	<li>Công dụng: <strong>Điều trị ngáy, ngưng thở khi ngủ, hỗ trợ thở trong suy hô hấp, COPD</strong></li>
 	<li>Nhãn hiệu: <strong>ResMed</strong></li>
 	<li>Xuất xứ<strong>: Úc</strong></li>
 	<li>Bảo hành: <strong>2 năm</strong></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức tự động, được thiết kế để hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người cần mức hỗ trợ áp suất cao hơn hoặc khó thích nghi với CPAP thông thường.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy cung cấp áp suất hít vào cao hơn và áp suất thở ra thấp hơn, giúp người sử dụng thở ra dễ chịu hơn. Thuật toán VAuto tự động điều chỉnh áp suất nền trong khi duy trì mức chênh lệch áp suất đã cài đặt. Sản phẩm tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir, Easy-Breathe, TiControl, Trigger/Cycle, Ramp, SmartStart và thẻ nhớ SD.</p>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto không phải máy thở duy trì sự sống. Việc sử dụng cho người mắc COPD, giảm thông khí hoặc suy hô hấp phải có chỉ định và cài đặt của bác sĩ chuyên khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">Giá máy AirCurve 10 VAuto: Liên hệ báo giá.</p>
<strong><span style="color: #ed1c24;">Hotline/Zalo: 0972 036 528 &#124; 0346 871 809</span></strong>

</div>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h1>Máy Thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto Tự Động</h1>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2121" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BiPAP-ResMed-AirCurve-10-VAuto-tu-dong.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức tự động của ResMed. Máy được phát triển để hỗ trợ điều trị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, đặc biệt ở người cần áp suất điều trị cao hoặc cảm thấy khó thở ra khi sử dụng CPAP một mức áp suất.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tên kỹ thuật của thiết bị là máy bilevel PAP. “BiPAP” là cách gọi phổ biến của nhóm máy cung cấp hai mức áp suất:</p>
<ul data-spread="false">
<li>IPAP: áp suất cao hơn trong giai đoạn hít vào.</li>
<li>EPAP: áp suất thấp hơn trong giai đoạn thở ra.</li>
<li>Pressure Support: độ chênh lệch giữa IPAP và EPAP.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto có phạm vi áp suất vận hành đến 25 cmH₂O và hỗ trợ Pressure Support từ 0–10 cmH₂O. Các thông số này phải được bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn cài đặt theo kết quả thăm khám và khả năng thích nghi của từng người.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir, công nghệ Easy-Breathe, quản lý rò khí Vsync và khả năng lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD. Khi có cấu hình kết nối phù hợp, dữ liệu có thể được truyền đến hệ thống AirView để bác sĩ hoặc đơn vị cung cấp theo dõi liệu pháp từ xa.</p>
<h2>AirCurve 10 VAuto là máy gì?</h2>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2123" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BiPAP-ResMed-AirCurve-10-VAuto-tu-dong.3.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto thuộc dòng máy bilevel PAP không xâm lấn. Không khí trong phòng được máy hút qua bộ lọc, tạo áp suất rồi đưa đến người sử dụng qua ống dẫn và mặt nạ.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy không đưa ống vào khí quản và không tự tạo oxy nồng độ cao. Chức năng chính của thiết bị là tạo áp lực dương nhằm hỗ trợ duy trì độ mở của đường thở trong khi ngủ.</p>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto hỗ trợ ba chế độ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>CPAP: cung cấp một mức áp suất cố định.</li>
<li>S: cung cấp hai mức áp suất cố định theo nhịp thở tự phát của người dùng.</li>
<li>VAuto: tự động điều chỉnh áp suất đường thở trong phạm vi được thiết lập và duy trì Pressure Support đã cài đặt.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Theo <a href="https://www.resmed.com/en-us/health-professionals/products/cpap/machines/aircurve-10-vauto/" target="_blank" rel="noopener">thông tin chính thức của ResMed</a>, VAuto được thiết kế cho người mắc ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ có thể hưởng lợi từ mức hỗ trợ áp suất lớn hơn.</p>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2122" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/May-tho-BiPAP-ResMed-AirCurve-10-VAuto-tu-dong.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<h2>AirCurve 10 VAuto phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có thể được cân nhắc cho:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Người đã được chẩn đoán ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.</li>
<li>Người cần áp suất điều trị cao hơn phạm vi thông thường của CPAP.</li>
<li>Người khó thở ra khi sử dụng máy CPAP một mức áp suất.</li>
<li>Người chưa thích nghi tốt với liệu pháp CPAP theo đánh giá chuyên môn.</li>
<li>Người cần máy cung cấp hai mức áp suất hít vào và thở ra.</li>
<li>Người cần thuật toán tự động điều chỉnh áp suất nền.</li>
<li>Người muốn sử dụng bộ tạo ẩm tích hợp.</li>
<li>Người cần lưu dữ liệu để đánh giá hiệu quả điều trị.</li>
<li>Người sử dụng liệu pháp PAP thường xuyên tại nhà.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Máy không nên được mua chỉ dựa trên triệu chứng ngáy. Người dùng cần được khám, đánh giá giấc ngủ và lựa chọn thiết bị phù hợp trước khi bắt đầu liệu pháp.</p>
<h2>AirCurve 10 VAuto có dùng cho người mắc COPD không?</h2>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto không phải máy chuyên dụng cho mọi trường hợp COPD hoặc suy hô hấp. Một số người mắc COPD đồng thời có ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng liệu pháp bilevel PAP. Tuy nhiên, chỉ định phải dựa trên tình trạng hô hấp, khí máu, bệnh nền và kết quả theo dõi chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Người bị giảm thông khí, tăng CO₂, yếu cơ hô hấp hoặc suy hô hấp mạn có thể cần thiết bị hỗ trợ thông khí với tần số dự phòng, cảnh báo hoặc chế độ kiểm soát thể tích. AirCurve 10 VAuto không có chức năng nhịp thở dự phòng như máy ST và không được thiết kế để duy trì sự sống.</p>
<p class="isSelectedEnd">Không nên tự sử dụng AirCurve 10 VAuto để điều trị:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Đợt cấp COPD.</li>
<li>Suy hô hấp cấp.</li>
<li>Khó thở nghiêm trọng chưa xác định nguyên nhân.</li>
<li>Giảm thông khí cần tần số thở dự phòng.</li>
<li>Người không tự duy trì được nhịp thở.</li>
<li>Người cần máy thở có cảnh báo và giám sát liên tục.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khi khó thở tăng, tím tái, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc SpO₂ giảm nghiêm trọng, cần liên hệ cơ sở cấp cứu thay vì tự điều chỉnh máy tại nhà.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của ResMed AirCurve 10 VAuto</h2>
<h3>Cung cấp hai mức áp suất</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto tạo áp suất hít vào cao hơn và áp suất thở ra thấp hơn. Sự chênh lệch này giúp hỗ trợ luồng khí khi hít vào và giảm cảm giác phải thở ngược lại áp suất cao trong giai đoạn thở ra.</p>
<p class="isSelectedEnd">Pressure Support có thể cài đặt trong phạm vi 0–10 cmH₂O. Mức hỗ trợ phù hợp không phải lúc nào cũng là mức cao nhất mà phải được xác định theo nhu cầu điều trị và khả năng dung nạp.</p>
<h3>Thuật toán VAuto tự động điều chỉnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Trong chế độ VAuto, thiết bị sử dụng thuật toán tự động để phản ứng với những thay đổi như:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Ngáy.</li>
<li>Giới hạn lưu lượng hô hấp.</li>
<li>Tắc nghẽn đường thở.</li>
<li>Một số sự kiện ngưng thở và giảm thở.</li>
<li>Thay đổi nhu cầu áp suất trong từng giai đoạn ngủ.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Máy điều chỉnh áp suất nền trong phạm vi đã được cài đặt, đồng thời duy trì mức Pressure Support xác định trước. Cơ chế này giúp cung cấp hai mức áp suất đồng bộ với nhu cầu hô hấp của người sử dụng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Kết quả nhận diện tự động có tính chất hỗ trợ. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên vẫn cần kiểm tra dữ liệu, mức rò khí, chỉ số AHI và đáp ứng thực tế trước khi điều chỉnh liệu pháp.</p>
<h3>Phạm vi áp suất đến 25 cmH₂O</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto có phạm vi áp suất vận hành 2–25 cmH₂O, tùy chế độ và thông số được cài đặt. Mức áp suất cao nhất có thể phù hợp với người cần áp suất lớn hơn khả năng cung cấp của nhiều máy CPAP thông thường.</p>
<p class="isSelectedEnd">Không phải người dùng nào cũng cần áp suất 25 cmH₂O. Việc cài đặt áp suất quá cao có thể gây khó chịu, rò khí, khô đường thở, nuốt hơi hoặc ảnh hưởng hiệu quả liệu pháp.</p>
<h3>Easy-Breathe mô phỏng nhịp thở tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Công nghệ Easy-Breathe tạo dạng sóng áp suất mềm và gần với nhịp thở tự nhiên. Áp suất được chuyển đổi giữa giai đoạn hít vào và thở ra theo cách nhẹ nhàng nhằm hỗ trợ người dùng thích nghi với liệu pháp bilevel.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tính năng này đặc biệt hữu ích với người nhạy cảm trước sự thay đổi áp suất hoặc đang phải sử dụng mức áp suất tương đối cao.</p>
<h3>TiControl kiểm soát thời gian hít vào</h3>
<p class="isSelectedEnd">TiControl cho phép nhân viên chuyên môn thiết lập giới hạn thời gian hít vào tối thiểu và tối đa. Tính năng tạo một khoảng thời gian để máy xác định thời điểm chuyển từ hít vào sang thở ra.</p>
<p class="isSelectedEnd">TiControl có thể hỗ trợ duy trì sự đồng bộ giữa máy và người dùng trong những trường hợp nhịp thở không ổn định hoặc có rò khí. Việc cài đặt phải dựa trên đánh giá chuyên môn, không nên tự thay đổi tại nhà.</p>
<h3>Điều chỉnh Trigger và Cycle</h3>
<p class="isSelectedEnd">Trigger xác định độ nhạy khi máy nhận biết người dùng bắt đầu hít vào. Cycle xác định độ nhạy khi chuyển từ áp suất hít vào sang áp suất thở ra.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tùy chế độ, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có thể điều chỉnh các thông số này để cải thiện sự đồng bộ giữa máy và người sử dụng. Mức quá nhạy hoặc quá chậm đều có thể gây khó chịu và làm giảm hiệu quả liệu pháp.</p>
<h3>Vsync quản lý rò khí liên tục</h3>
<p class="isSelectedEnd">Công nghệ Vsync theo dõi và bù trừ rò khí nhằm hỗ trợ duy trì áp suất cũng như sự đồng bộ giữa người dùng và thiết bị.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tuy nhiên, Vsync không thể khắc phục hoàn toàn mặt nạ không phù hợp hoặc rò khí quá lớn. Khi thường xuyên bị khô miệng, tiếng gió lớn, AHI tăng hoặc mặt nạ dịch chuyển, người dùng cần kiểm tra lại loại mặt nạ, kích thước và cách điều chỉnh dây đeo.</p>
<h3>Ramp giúp làm quen với áp suất</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ramp cho phép máy bắt đầu ở áp suất thấp hơn và tăng dần đến áp suất điều trị. Thời gian Ramp có thể được điều chỉnh trong khoảng 5–45 phút tùy cấu hình.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tính năng này giúp người dùng dễ thư giãn hơn trước khi ngủ. Nếu cảm thấy thiếu khí khi bắt đầu, thức giấc do áp suất tăng hoặc phải sử dụng Ramp nhiều lần, nên liên hệ đơn vị hỗ trợ để kiểm tra cài đặt.</p>
<h3>SmartStart hỗ trợ bật và dừng liệu pháp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khi SmartStart được kích hoạt, thiết bị có thể bắt đầu cung cấp áp suất sau khi người sử dụng đeo mặt nạ và hít thở. Máy cũng có thể dừng sau khi mặt nạ được tháo ra, tùy cấu hình.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khả năng nhận biết có thể bị ảnh hưởng bởi áp suất thấp, loại mặt nạ hoặc mức rò khí. Người dùng vẫn có thể điều khiển máy bằng nút Start/Stop.</p>
<h3>Bộ tạo ẩm HumidAir tích hợp</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir với bình nước dung tích khoảng 380ml. Hơi ẩm được bổ sung vào luồng khí nhằm hỗ trợ giảm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khô mũi.</li>
<li>Khô miệng.</li>
<li>Nghẹt hoặc kích ứng mũi.</li>
<li>Cảm giác khó chịu khi thở khí áp suất cao.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Độ ẩm có thể tắt hoặc điều chỉnh từ mức 1–8. Mức phù hợp phụ thuộc nhiệt độ phòng, độ ẩm môi trường, loại mặt nạ và cảm nhận của người sử dụng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Cần sử dụng loại nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất, không đổ vượt vạch tối đa và không di chuyển máy khi bình còn đầy nước.</p>
<h3>Hỗ trợ ống sưởi ClimateLineAir</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khi kết hợp với ống sưởi ClimateLineAir tương thích, Climate Control có thể phối hợp nhiệt độ và độ ẩm của luồng khí. Hệ thống hỗ trợ tạo cảm giác dễ chịu hơn và hạn chế hiện tượng nước ngưng tụ trong ống.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nhiệt độ ống có thể điều chỉnh trong khoảng 16–30°C. ClimateLineAir có thể là phụ kiện tùy chọn và không nên nhầm với ống SlimLine thông thường.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần xác nhận rõ loại ống dẫn khí trong cấu hình báo giá.</p>
<h3>Hoạt động êm trong phòng ngủ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Độ ồn của máy khoảng 26,6–27 dBA trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Mức âm thanh thực tế còn phụ thuộc:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Áp suất điều trị.</li>
<li>Mức rò khí mặt nạ.</li>
<li>Loại ống dẫn khí.</li>
<li>Vị trí đặt máy.</li>
<li>Tình trạng bình tạo ẩm và bộ lọc.</li>
<li>Mức độ yên tĩnh của phòng ngủ.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu tiếng ồn tăng bất thường, nên kiểm tra mặt nạ, ống khí, bình tạo ẩm, bộ lọc và vị trí đặt thiết bị.</p>
<h3>Màn hình màu và núm xoay điều khiển</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị sử dụng màn hình màu cùng núm xoay để xem thông tin và thao tác. Cảm biến ánh sáng có thể điều chỉnh độ sáng theo môi trường và tắt màn hình sau một khoảng thời gian để hạn chế ảnh hưởng đến giấc ngủ.</p>
<h3>Chức năng Mask Fit</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mask Fit hỗ trợ kiểm tra độ kín của mặt nạ trước khi bắt đầu liệu pháp. Việc lựa chọn đúng kích thước mặt nạ rất quan trọng vì AirCurve 10 VAuto có thể hoạt động ở mức áp suất cao.</p>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ quá lỏng có thể gây rò khí và tiếng ồn. Mặt nạ quá chặt có thể tạo vết hằn, đau da hoặc khiến người sử dụng khó duy trì liệu pháp.</p>
<h3>Lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto hỗ trợ lưu dữ liệu trên thẻ nhớ SD. Các thông tin có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thời gian sử dụng.</li>
<li>Mức độ tuân thủ liệu pháp.</li>
<li>Chỉ số AHI còn lại.</li>
<li>Ngưng thở tắc nghẽn.</li>
<li>Ngưng thở trung ương được máy ghi nhận.</li>
<li>Giảm thở.</li>
<li>Áp suất hít vào và thở ra.</li>
<li>Mức Pressure Support.</li>
<li>Tần số hô hấp.</li>
<li>Thể tích khí lưu thông.</li>
<li>Thông khí phút.</li>
<li>Mức rò khí.</li>
<li>Một số dữ liệu dạng sóng chi tiết.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Dữ liệu giúp bác sĩ hoặc kỹ thuật viên đánh giá hiệu quả sử dụng. Người dùng không nên tự thay đổi áp suất chỉ dựa trên một chỉ số hoặc một đêm điều trị.</p>
<h3>AirView và myAir tùy cấu hình</h3>
<p class="isSelectedEnd">Một số phiên bản AirCurve 10 VAuto có modem di động tích hợp, hỗ trợ truyền dữ liệu lên hệ thống AirView. Bác sĩ hoặc đơn vị quản lý có thể xem dữ liệu, kiểm tra vấn đề và điều chỉnh một số cài đặt từ xa khi hệ thống được kích hoạt.</p>
<p class="isSelectedEnd">myAir có thể giúp người sử dụng theo dõi thời gian dùng máy, độ kín mặt nạ, chỉ số sự kiện và điểm số liệu pháp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khả năng kết nối phụ thuộc:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Phiên bản và mã thiết bị.</li>
<li>Loại modem được lắp đặt.</li>
<li>Quốc gia phân phối.</li>
<li>Mạng di động còn được hỗ trợ.</li>
<li>Việc đăng ký, kích hoạt thiết bị.</li>
<li>Khả năng cung cấp AirView hoặc myAir tại Việt Nam.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên mặc định mọi máy AirCurve 10 VAuto đều kết nối được 4G tại Việt Nam. Khách hàng cần kiểm tra serial, mã thiết bị và loại modem của đúng máy trước khi mua.</p>
<h2>AirCurve 10 VAuto khác AirSense 10 AutoSet thế nào?</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Tiêu chí</th>
<th>AirCurve 10 VAuto</th>
<th>AirSense 10 AutoSet</th>
</tr>
<tr>
<td>Nhóm thiết bị</td>
<td>Bilevel PAP tự động</td>
<td>CPAP/APAP tự động</td>
</tr>
<tr>
<td>Số mức áp suất</td>
<td>Hai mức IPAP và EPAP</td>
<td>Một áp suất điều trị, có EPR</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp suất tối đa</td>
<td>Đến 25 cmH₂O</td>
<td>Đến 20 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Pressure Support</td>
<td>0–10 cmH₂O</td>
<td>EPR thường 1–3 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ</td>
<td>CPAP, S, VAuto</td>
<td>CPAP, AutoSet</td>
</tr>
<tr>
<td>TiControl</td>
<td>Có, tùy chế độ</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Trigger/Cycle</td>
<td>Có, tùy chế độ</td>
<td>Không</td>
</tr>
<tr>
<td>Tạo ẩm</td>
<td>HumidAir tích hợp</td>
<td>HumidAir tích hợp</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhu cầu phù hợp</td>
<td>Người cần hỗ trợ áp suất lớn hơn hoặc khó thích nghi CPAP</td>
<td>Điều trị OSA bằng CPAP/APAP thông thường</td>
</tr>
<tr>
<td>Cài đặt</td>
<td>Cần đánh giá và cài đặt chuyên môn</td>
<td>Cần cài đặt theo chỉ định</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">AirSense 10 AutoSet</a> phù hợp với nhiều trường hợp ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ thông thường. AirCurve 10 VAuto được cân nhắc khi cần hai mức áp suất, Pressure Support lớn hơn hoặc áp suất tối đa cao hơn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng không nên tự chuyển từ CPAP sang bilevel PAP chỉ vì muốn có máy nhiều tính năng hơn.</p>
<h2>AirCurve 10 VAuto có phải máy tạo oxy không?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Không. AirCurve 10 VAuto sử dụng không khí trong phòng để tạo áp suất đường thở, nhưng không tạo ra oxy nồng độ cao.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu người bệnh được chỉ định bổ sung oxy, việc kết nối nguồn oxy với hệ thống bilevel phải sử dụng phụ kiện phù hợp và tuân theo hướng dẫn chuyên môn. ResMed công bố khả năng tương thích oxy bổ sung có giới hạn theo từng chế độ; không được tự kết nối oxy vào máy.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần thiết bị tạo oxy có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tao-oxy-5-lit-yuwell-7f-5cw/">Máy tạo oxy 5 lít Yuwell 7F-5CW</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tao-oxy-5-lit-yuwell-8f-5aw/">Máy tạo oxy 5 lít Yuwell 8F-5AW</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tao-oxy-yuwell-7f-5d-7f-5dw/">Máy tạo oxy Yuwell 7F-5D/7F-5DW</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tao-oxy-yuwell-10-lit-7f-10/">Máy tạo oxy 10 lít Yuwell 7F-10</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Đọc thêm bài viết <a href="https://spirithealthcare.vn/may-tao-oxy-la-gi/">máy tạo oxy là gì</a> để phân biệt máy tạo oxy với thiết bị CPAP và BiPAP.</p>
<h2>AirCurve 10 VAuto có thay thế máy thở hồi sức không?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Không. AirCurve 10 VAuto không phải máy thở hồi sức, không có chức năng hỗ trợ sự sống và không thay thế thiết bị thông khí tại khoa Cấp cứu hoặc Hồi sức tích cực.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy không có tần số thở dự phòng như thiết bị ST, không có hệ thống cảnh báo đầy đủ của máy thở duy trì sự sống và không phù hợp với người không thể tự thở.</p>
<p class="isSelectedEnd">Cơ sở y tế cần thiết bị chuyên dụng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-mekics-mtv1000/">Máy thở hồi sức Mekics MTV1000</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-musca-x2/">Máy thở Musca X2</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-hfnc-mekics-hft500/">Máy thở oxy dòng cao HFNC Mekics HFT500</a></li>
</ul>
<h2>Lựa chọn mặt nạ cho AirCurve 10 VAuto</h2>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto có thể sử dụng với nhiều loại mặt nạ PAP tương thích.</p>
<h3>Mặt nạ đệm mũi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết kế nhỏ gọn, tiếp xúc chủ yếu tại cửa mũi. Loại này có thể phù hợp với người thở bằng mũi và không cần mức áp suất quá cao.</p>
<h3>Mặt nạ chụp mũi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ bao quanh mũi, có độ ổn định tương đối tốt và được sử dụng phổ biến trong liệu pháp CPAP hoặc bilevel PAP.</p>
<h3>Mặt nạ chụp mũi miệng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ che cả mũi và miệng, thường được cân nhắc cho người:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thường xuyên thở bằng miệng.</li>
<li>Khó giữ miệng khép kín khi ngủ.</li>
<li>Cần áp suất tương đối cao.</li>
<li>Bị rò khí qua miệng khi sử dụng mặt nạ mũi.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ có thể được cung cấp riêng theo model và kích thước. Khách hàng cần xác nhận rõ mặt nạ có nằm trong cấu hình báo giá hay không.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật AirCurve 10 VAuto</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Thông số</td>
<td>Chi tiết</td>
</tr>
<tr>
<td>Tên thiết bị</td>
<td>Máy bilevel PAP tự động</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>AirCurve 10 VAuto</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>ResMed</td>
</tr>
<tr>
<td>Chỉ định chính</td>
<td>Hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ điều trị</td>
<td>CPAP, S, VAuto</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi áp suất vận hành</td>
<td>2–25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp suất tối đa</td>
<td>25 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Pressure Support</td>
<td>0–10 cmH₂O</td>
</tr>
<tr>
<td>Dạng sóng</td>
<td>Easy-Breathe</td>
</tr>
<tr>
<td>Quản lý rò khí</td>
<td>Vsync</td>
</tr>
<tr>
<td>Điều chỉnh đồng bộ</td>
<td>Trigger, Cycle và TiControl tùy chế độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Ramp</td>
<td>5–45 phút tùy cài đặt</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ tạo ẩm</td>
<td>HumidAir tích hợp</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung tích bình nước</td>
<td>Khoảng 380ml</td>
</tr>
<tr>
<td>Mức tạo ẩm</td>
<td>Tắt hoặc 1–8</td>
</tr>
<tr>
<td>Ống tương thích</td>
<td>SlimLine, ống tiêu chuẩn, ClimateLineAir</td>
</tr>
<tr>
<td>Chiều dài ống</td>
<td>Khoảng 1,8m</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ ClimateLineAir</td>
<td>Khoảng 16–30°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 255 × 116 × 150mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 1,25–1,3kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện vào</td>
<td>100–240V AC, 50–60Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện thiết bị</td>
<td>24V DC</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nguồn</td>
<td>Thường sử dụng bộ nguồn 90W</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ ồn</td>
<td>Khoảng 26,6–27 dBA</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>Màn hình màu, núm xoay</td>
</tr>
<tr>
<td>Lưu dữ liệu</td>
<td>Thẻ nhớ SD</td>
</tr>
<tr>
<td>Kết nối</td>
<td>Modem tùy phiên bản và thị trường</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống chuyên môn</td>
<td>AirView tùy cấu hình</td>
</tr>
<tr>
<td>Ứng dụng người dùng</td>
<td>myAir tùy phiên bản và khu vực</td>
</tr>
<tr>
<td>Bảo hành</td>
<td>02 năm theo chính sách cung cấp</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Lưu ý: “Xuất xứ Úc” có thể được hiểu là nguồn gốc thương hiệu ResMed. Nơi sản xuất thực tế cần được xác nhận trên nhãn thiết bị, hồ sơ nhập khẩu và chứng từ của đúng lô hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thông số và khả năng kết nối có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất hoặc thị trường phân phối. Khách hàng nên kiểm tra <a href="https://me.resmed.com/professionals/documentation/user-guides-technical-documents/" target="_blank" rel="noopener">tài liệu AirCurve 10 của ResMed</a> và cấu hình thực tế trước khi đặt mua.</p>
<h2>Cấu hình bộ máy tham khảo</h2>
<p class="isSelectedEnd">Bộ sản phẩm có thể bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thân máy AirCurve 10 VAuto: 01 máy.</li>
<li>Bình nước tạo ẩm HumidAir: 01 bình.</li>
<li>Bộ nguồn và dây điện: 01 bộ.</li>
<li>Ống dẫn khí: 01 chiếc.</li>
<li>Thẻ nhớ SD: 01 thẻ.</li>
<li>Bộ lọc khí: theo cấu hình.</li>
<li>Túi đựng máy: 01 túi.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn: 01 bộ.</li>
<li>Phiếu bảo hành: 01 phiếu.</li>
<li>Mặt nạ PAP: theo lựa chọn hoặc cấu hình báo giá.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống sưởi ClimateLineAir, bộ chuyển nguồn DC, mặt nạ và một số phụ kiện có thể không nằm trong cấu hình tiêu chuẩn. Khách hàng cần yêu cầu danh sách cấu hình cụ thể trước khi mua.</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng cơ bản</h2>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, cân bằng và thấp hơn vị trí đầu khi ngủ.</li>
<li>Không để chăn, gối hoặc rèm che cửa hút khí.</li>
<li>Cho nước vào bình tạo ẩm, không vượt quá vạch tối đa.</li>
<li>Lắp bình nước vào đúng vị trí.</li>
<li>Kết nối ống dẫn khí với máy và mặt nạ.</li>
<li>Đeo mặt nạ và điều chỉnh dây vừa với khuôn mặt.</li>
<li>Kiểm tra độ kín bằng Mask Fit khi cần.</li>
<li>Bật máy bằng nút Start/Stop hoặc SmartStart.</li>
<li>Sử dụng máy theo thông số đã được cài đặt.</li>
<li>Theo dõi cảm giác hô hấp và tình trạng rò khí.</li>
<li>Vệ sinh mặt nạ, ống dẫn cùng bình nước định kỳ.</li>
<li>Liên hệ bác sĩ hoặc đơn vị hỗ trợ nếu khó thích nghi.</li>
</ol>
<h2>Vệ sinh và bảo quản</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh đệm mặt nạ thường xuyên.</li>
<li>Đổ phần nước còn lại sau mỗi lần sử dụng.</li>
<li>Rửa bình tạo ẩm và để khô tự nhiên.</li>
<li>Vệ sinh ống dẫn khí định kỳ.</li>
<li>Kiểm tra bộ lọc và thay khi bẩn hoặc xuống cấp.</li>
<li>Lau thân máy bằng khăn mềm hơi ẩm.</li>
<li>Không ngâm máy hoặc bộ nguồn vào nước.</li>
<li>Không đổ tinh dầu, thuốc hoặc hóa chất vào bình tạo ẩm.</li>
<li>Không sử dụng thiết bị vệ sinh bằng ozone nếu không được nhà sản xuất cho phép.</li>
<li>Không di chuyển máy khi bình tạo ẩm đang chứa nhiều nước.</li>
<li>Bảo quản thiết bị tại nơi khô ráo, thông thoáng.</li>
</ul>
<h2>Theo dõi hiệu quả điều trị</h2>
<p class="isSelectedEnd">Các thông số thường được xem xét gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thời gian sử dụng mỗi đêm.</li>
<li>Chỉ số AHI còn lại.</li>
<li>Tỷ lệ ngưng thở tắc nghẽn và trung ương.</li>
<li>Áp suất IPAP và EPAP.</li>
<li>Pressure Support.</li>
<li>Mức rò khí mặt nạ.</li>
<li>Tần số hô hấp.</li>
<li>Thể tích khí lưu thông.</li>
<li>Thông khí phút.</li>
<li>Cảm giác buồn ngủ hoặc mệt mỏi ban ngày.</li>
<li>Khả năng duy trì liệu pháp.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu được chỉ định theo dõi SpO₂, khách hàng có thể tham khảo <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-do-spo2-cam-tay-bistos-bt-700/">máy đo SpO₂ cầm tay Bistos BT-700</a> hoặc <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-do-spo2-de-ban-bistos-bt-720/">máy đo SpO₂ để bàn Bistos BT-720</a>.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy đo SpO₂ không thay thế đo đa ký giấc ngủ, khí máu động mạch hoặc đánh giá thông khí. Không nên tự điều chỉnh áp suất dựa riêng trên chỉ số SpO₂ tại nhà.</p>
<h2>Lưu ý an toàn</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Chỉ sử dụng máy theo chỉ định và cài đặt chuyên môn.</li>
<li>Không tự thay đổi IPAP, EPAP, Pressure Support, Trigger, Cycle hoặc TiControl.</li>
<li>Không dùng máy cho người không thể tự duy trì nhịp thở.</li>
<li>Không xem AirCurve 10 VAuto là máy thở duy trì sự sống.</li>
<li>Không che cửa hút khí hoặc lỗ thoát khí của mặt nạ.</li>
<li>Không sử dụng mặt nạ có lỗ thoát khí bị bịt kín.</li>
<li>Không đặt máy tại vị trí nước có thể chảy ngược vào thân máy.</li>
<li>Không tự kết nối oxy bổ sung nếu chưa được hướng dẫn.</li>
<li>Không hút thuốc hoặc để nguồn lửa gần hệ thống đang sử dụng oxy.</li>
<li>Không dùng ống dẫn hoặc mặt nạ bị thủng, biến dạng hay không tương thích.</li>
<li>Không tiếp tục sử dụng khi nước đã tràn vào thân máy.</li>
<li>Liên hệ bác sĩ nếu AHI còn cao, rò khí lớn hoặc khó chịu kéo dài.</li>
<li>Khi đau ngực, khó thở nghiêm trọng, tím tái hoặc rối loạn ý thức, cần liên hệ cấp cứu.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Có thể tham khảo thêm bài viết <a href="https://spirithealthcare.vn/lam-sao-de-nguoi-benh-chon-dung-thiet-bi-vat-tu-va-giai-phap-cham-soc/">lựa chọn thiết bị và giải pháp chăm sóc phù hợp</a> để phân biệt mục đích của từng nhóm thiết bị y tế.</p>
<h2>Các máy ResMed có thể tham khảo</h2>
<p class="isSelectedEnd">Tùy chỉ định và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể xem thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset/">Máy ResMed AirSense 10 AutoSet</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-cpap-airsense-10-autoset-for-her/">Máy ResMed AirSense 10 AutoSet for Her</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airstart-10-apap/">Máy ResMed AirStart 10 APAP</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tro-tho-resmed-airmini-autoset/">Máy ResMed AirMini AutoSet</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/so-sanh-may-cpap-resmed/">Bài so sánh các máy CPAP ResMed</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">AirSense 10 và AirStart 10 phù hợp với liệu pháp CPAP/APAP thông thường. AirMini ưu tiên tính di động. AirCurve 10 VAuto phù hợp khi có chỉ định sử dụng hai mức áp suất và cần Pressure Support lớn hơn.</p>
<h2>Vì sao nên mua AirCurve 10 VAuto tại Spirit Health Care VN?</h2>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/ve-chung-toi/">Spirit Health Care VN</a> cung cấp thiết bị hỗ trợ hô hấp, thiết bị y tế và giải pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng được hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tư vấn phân biệt CPAP, APAP, bilevel PAP và máy thở hồi sức.</li>
<li>Xác nhận model, phiên bản và tình trạng kết nối.</li>
<li>Tư vấn lựa chọn mặt nạ theo nhu cầu sử dụng.</li>
<li>Xác nhận cấu hình cùng phụ kiện đi kèm.</li>
<li>Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng cơ bản.</li>
<li>Hỗ trợ kiểm tra độ kín của mặt nạ.</li>
<li>Hướng dẫn vệ sinh bình tạo ẩm và ống dẫn khí.</li>
<li>Tư vấn bộ lọc, mặt nạ và vật tư thay thế.</li>
<li>Hỗ trợ đọc dữ liệu sử dụng theo phạm vi dịch vụ.</li>
<li>Hỗ trợ bảo hành và kỹ thuật theo chính sách.</li>
<li>Giao hàng theo thỏa thuận.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-ho-tro-tai-nha/">danh mục thiết bị hỗ trợ tại nhà</a>, tham khảo <a href="https://spirithealthcare.vn/">các giải pháp thiết bị y tế</a> hoặc <a href="https://spirithealthcare.vn/lien-he/">gửi yêu cầu tư vấn</a>.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về AirCurve 10 VAuto</h2>
<h3>AirCurve 10 VAuto là CPAP hay BiPAP?</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto là máy bilevel PAP tự động, thường được người dùng tìm kiếm với tên máy BiPAP. Thiết bị cung cấp áp suất hít vào và thở ra khác nhau, đồng thời có thêm chế độ CPAP.</p>
<h3>Máy có điều trị ngưng thở khi ngủ không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy được thiết kế để hỗ trợ điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ ở người cần mức hỗ trợ áp suất lớn hơn. Người dùng cần được bác sĩ đánh giá và cài đặt liệu pháp.</p>
<h3>Áp suất tối đa của máy là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">AirCurve 10 VAuto có áp suất vận hành tối đa 25 cmH₂O. Phạm vi cài đặt cụ thể phụ thuộc chế độ và nhu cầu điều trị.</p>
<h3>Pressure Support của máy là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy hỗ trợ Pressure Support trong phạm vi 0–10 cmH₂O. Đây là độ chênh giữa áp suất hít vào và áp suất thở ra.</p>
<h3>AirCurve 10 VAuto có dùng cho COPD không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không phải mọi người mắc COPD đều phù hợp với AirCurve 10 VAuto. Máy có thể được cân nhắc trong một số trường hợp có chỉ định chuyên môn, nhưng không thay thế thiết bị ST, máy thở có tần số dự phòng hoặc máy thở hồi sức.</p>
<h3>Máy có nhịp thở dự phòng không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. AirCurve 10 VAuto hoạt động theo nhịp thở tự phát của người sử dụng và không có tần số thở dự phòng như một số máy bilevel ST.</p>
<h3>Máy có tạo oxy không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. Máy tạo áp lực đường thở từ không khí trong phòng nhưng không tạo oxy nồng độ cao.</p>
<h3>Máy có tạo ẩm không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. AirCurve 10 VAuto tích hợp bộ tạo ẩm HumidAir với bình nước khoảng 380ml.</p>
<h3>Máy có làm ấm luồng khí không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có thể kiểm soát nhiệt độ luồng khí khi sử dụng ống sưởi ClimateLineAir tương thích. Ống sưởi có thể là phụ kiện tùy chọn.</p>
<h3>Máy có tự chạy khi đeo mặt nạ không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khi SmartStart được kích hoạt, thiết bị có thể tự khởi động sau khi người dùng đeo mặt nạ và bắt đầu hít thở.</p>
<h3>AirCurve 10 VAuto có kết nối điện thoại không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Một số phiên bản hỗ trợ myAir và truyền dữ liệu qua modem. Khả năng sử dụng tại Việt Nam phụ thuộc phiên bản máy, modem, mạng di động và tình trạng kích hoạt dịch vụ.</p>
<h3>Máy có lưu dữ liệu khi không kết nối mạng không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. AirCurve 10 VAuto có thể lưu dữ liệu điều trị trên thẻ nhớ SD mà không cần kết nối mạng.</p>
<h3>Mặt nạ có đi kèm máy không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nạ có thể được bán riêng hoặc cung cấp theo cấu hình báo giá. Khách hàng cần xác nhận model, kích thước và loại mặt nạ trước khi đặt mua.</p>
<h3>Giá máy AirCurve 10 VAuto bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Giá phụ thuộc phiên bản thiết bị, loại modem, mặt nạ, ống dẫn khí, phụ kiện và chính sách bảo hành. Khách hàng vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá đúng cấu hình.</p>
<h2>Liên hệ tư vấn và báo giá</h2>
<p class="isSelectedEnd">Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto, lựa chọn mặt nạ, xác nhận phụ kiện và nhận báo giá hiện tại.</p>
<p>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN<br />
Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809<br />
Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-tho-bipap-resmed-aircurve-10-vauto/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
