Máy Thở BMC G3 B25VT BiPAP ST Có Target Tidal Volume

Máy thở BMC G3 B25VT là thiết bị áp lực đường thở dương hai mức được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm nhập cho người trưởng thành theo chỉ định chuyên môn. Máy có chế độ S/T với nhịp thở dự phòng và chức năng Target Tidal Volume giúp điều chỉnh áp lực hít vào nhằm hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu đã cài đặt.
So với dòng Auto BiPAP thông thường, BMC G3 B25VT có thêm chế độ T, S/T và khả năng kiểm soát thể tích khí mục tiêu. Cấu hình này phù hợp với những trường hợp cần hỗ trợ hô hấp chuyên sâu hơn, chẳng hạn người có giảm thông khí, suy hô hấp mạn, COPD hoặc bệnh lý thần kinh–cơ theo đánh giá của bác sĩ.
Máy BiPAP BMC G3 B25VT có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O, bộ tạo ẩm tích hợp, chức năng bù rò khí, điều chỉnh độ nhạy hít vào–thở ra và khả năng lưu dữ liệu điều trị.
Thiết bị không phải máy thở hồi sức xâm nhập và không được sử dụng như thiết bị hỗ trợ sự sống. Việc lựa chọn chế độ, áp lực, tần số thở và thể tích mục tiêu phải do bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn thực hiện.
Máy Thở BMC G3 B25VT Có Những Chế Độ Nào?
Chế độ CPAP
CPAP cung cấp một mức áp lực dương liên tục nhằm hỗ trợ duy trì đường thở thông thoáng. Chế độ này có thể được sử dụng khi người dùng được chỉ định liệu pháp một mức áp lực.
Chế độ S – Spontaneous
Ở chế độ S, máy thở BMC G3 B25VT cung cấp hai mức áp lực:
- IPAP: Áp lực cao hơn khi người dùng hít vào.
- EPAP: Áp lực thấp hơn khi người dùng thở ra.
Máy nhận biết nhịp thở tự nhiên và chuyển đổi giữa IPAP với EPAP theo nỗ lực hô hấp của người dùng. Chế độ này phù hợp với người còn khả năng tự khởi phát nhịp thở.
Chế độ T – Timed
Ở chế độ T, chu kỳ hít vào và thở ra được điều khiển theo tần số cùng thời gian đã cài đặt. Máy cung cấp thông khí theo nhịp được thiết lập thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng khởi phát nhịp thở của người dùng.
Chế độ T chỉ được sử dụng khi có chỉ định và cài đặt chuyên môn.
Chế độ S/T – Spontaneous/Timed
Chế độ S/T kết hợp khả năng đồng bộ với nhịp thở tự nhiên và nhịp thở dự phòng:
- Khi người dùng tự khởi phát nhịp, máy đồng bộ theo nhịp thở đó.
- Khi không phát hiện nhịp hít vào trong khoảng thời gian được cài đặt, máy cung cấp nhịp hỗ trợ dự phòng.
- Tần số thở dự phòng giúp duy trì mức thông khí tối thiểu theo cấu hình điều trị.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa BMC G3 B25VT và các dòng Auto BiPAP chỉ có chế độ S hoặc Auto S.
Chức năng Target Tidal Volume
Target Tidal Volume là chức năng nổi bật của máy thở BMC G3 B25VT. Máy theo dõi thể tích khí lưu thông và tự động điều chỉnh IPAP trong giới hạn được cài đặt nhằm hướng đến thể tích mục tiêu.
Theo nguyên lý được công bố:
- Máy tính giá trị thể tích khí lưu thông trung bình từ những nhịp thở gần nhất.
- Giá trị này được so sánh với Target Vt đã cài đặt.
- Khi thể tích trung bình thấp hơn mục tiêu, máy có thể điều chỉnh tăng IPAP trong giới hạn cho phép.
- Khi thể tích đạt hoặc vượt mục tiêu, áp lực được điều chỉnh phù hợp.
- IPAP vẫn được giới hạn bởi IPAP Min và IPAP Max do người có chuyên môn cài đặt.
Khoảng thể tích mục tiêu được công bố từ 150–1.500 ml. Giá trị Target Vt phải được lựa chọn theo thể trạng, chiều cao, cân nặng lý tưởng và tình trạng hô hấp của từng người bệnh.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Máy Thở BMC G3 B25VT
Khoảng áp lực từ 4 đến 25 cmH₂O
Máy thở BMC G3 B25VT cung cấp áp lực điều trị trong khoảng 4–25 cmH₂O. Máy sử dụng IPAP khi hít vào và EPAP khi thở ra.
Trong đó:
- IPAP hỗ trợ quá trình hít vào.
- EPAP hỗ trợ duy trì đường thở và trao đổi khí khi thở ra.
- Pressure Support là mức chênh lệch giữa IPAP và EPAP.
- IPAP Min và IPAP Max xác định giới hạn điều chỉnh khi dùng Target Tidal Volume.
Người dùng không nên tự thay đổi các thông số này vì cài đặt không phù hợp có thể gây khó chịu, rò khí, giảm hiệu quả thông khí hoặc ảnh hưởng đến sự đồng bộ giữa người bệnh và thiết bị.
Nhịp thở dự phòng trong chế độ S/T
Khi không phát hiện được nỗ lực hít vào trong khoảng thời gian xác định, chế độ S/T có thể cung cấp một nhịp thở hỗ trợ theo tần số dự phòng đã cài đặt.
Tính năng này có ý nghĩa đối với người:
- Có nhịp thở không ổn định khi ngủ.
- Có nguy cơ giảm thông khí về đêm.
- Cần hỗ trợ duy trì tần số thở tối thiểu.
- Được chỉ định sử dụng BiPAP ST.
- Không phù hợp với máy BiPAP chỉ có chế độ S.
Tần số thở dự phòng phải được cài đặt theo tình trạng và mục tiêu điều trị.
Kiểm soát thời gian hít vào Ti Min và Ti Max
BMC G3 B25VT hỗ trợ cài đặt Ti Min và Ti Max để kiểm soát khoảng thời gian hít vào.
- Ti Min giúp hạn chế chu kỳ hít vào kết thúc quá sớm.
- Ti Max giới hạn thời gian hít vào kéo dài quá mức.
- Khoảng Ti phù hợp hỗ trợ cải thiện sự đồng bộ giữa người dùng và máy.
- Tính năng này có thể hữu ích khi có rò khí hoặc nhịp thở thay đổi.
Thông số Ti Min và Ti Max cần được cài đặt dựa trên đặc điểm hô hấp của từng người bệnh.
Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra
Máy BiPAP BMC G3 B25VT có khả năng điều chỉnh độ nhạy kích hoạt hít vào và chuyển chu kỳ thở ra với nhiều mức lựa chọn.
Độ nhạy phù hợp giúp:
- Máy nhận biết nỗ lực hít vào đúng thời điểm.
- Hạn chế tình trạng kích hoạt quá sớm hoặc quá muộn.
- Chuyển từ IPAP sang EPAP phù hợp với nhịp thở.
- Cải thiện sự đồng bộ giữa người bệnh và máy.
- Tăng khả năng thích nghi với liệu pháp.
Nếu cảm thấy máy “đuổi theo nhịp thở”, chuyển áp lực không đúng thời điểm hoặc khó phối hợp, người dùng cần liên hệ nhân viên chuyên môn để kiểm tra.
Tự động bù rò khí
Máy trợ thở BMC G3 B25VT theo dõi rò khí trong quá trình hoạt động và điều chỉnh để hỗ trợ duy trì áp lực cũng như khả năng kích hoạt nhịp thở.
Rò khí quá mức vẫn có thể ảnh hưởng đến:
- Áp lực điều trị.
- Thể tích khí lưu thông ước tính.
- Khả năng phát hiện nhịp thở.
- Sự đồng bộ giữa người bệnh và máy.
- Độ chính xác của báo cáo.
- Chất lượng giấc ngủ.
Khi máy báo rò khí cao, cần kiểm tra mặt nạ, đệm, dây đeo, ống thở và toàn bộ khớp nối.
Auto Ramp hỗ trợ làm quen với áp lực
Auto Ramp cho phép máy bắt đầu ở áp lực thấp hơn, sau đó tăng dần đến mức điều trị. Tính năng này giúp người dùng có thời gian làm quen với mặt nạ và luồng khí trước khi áp lực tăng lên.
Nếu cảm thấy thiếu khí trong giai đoạn Ramp hoặc mất nhiều thời gian để đạt áp lực điều trị, cần đề nghị kiểm tra lại cài đặt.
Công nghệ Reslex hỗ trợ sự thoải mái
Reslex phối hợp với chu kỳ hô hấp để hỗ trợ quá trình chuyển đổi áp lực diễn ra tự nhiên hơn. Mức Reslex cần được lựa chọn phù hợp với cảm nhận và tình trạng hô hấp của người sử dụng.
Bộ tạo ẩm tích hợp
Máy thở BMC G3 B25VT tích hợp bình tạo ẩm có dung tích khoảng 360 ml. Hơi ẩm được bổ sung vào luồng khí nhằm hỗ trợ hạn chế:
- Khô mũi.
- Khô miệng.
- Khô họng.
- Kích ứng niêm mạc.
- Nghẹt mũi do luồng khí khô.
- Khó chịu khi sử dụng máy trong thời gian dài.
Bộ tạo ẩm có các mức Tắt, 1–5 và chế độ tự động tùy cấu hình. Nên sử dụng nước cất hoặc loại nước được nhà sản xuất khuyến cáo.
Bình nước dạng nhấn mở
Thiết kế PUSH cho phép người dùng nhấn để mở bình tạo ẩm thuận tiện hơn khi cần bổ sung nước hoặc vệ sinh.
Không đổ nước vượt quá vạch giới hạn và không di chuyển thiết bị khi bình vẫn còn nước.
Hỗ trợ ống thở nhiệt
Tùy cấu hình, máy có thể kết hợp với ống thở nhiệt để:
- Duy trì nhiệt độ khí.
- Ổn định độ ẩm.
- Hạn chế nước ngưng tụ trong ống.
- Giảm hiện tượng nước chảy về mặt nạ.
- Tăng sự thoải mái khi thời tiết lạnh hoặc khô.
Khách hàng cần xác nhận ống thở nhiệt có thuộc bộ sản phẩm tiêu chuẩn hay không.
Chức năng làm nóng nước trước khi dùng
Preheat giúp làm ấm nước trong bình tạo ẩm trước giờ sử dụng. Tính năng này hỗ trợ cung cấp hơi ẩm sớm hơn trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc khô.
Hoạt động êm khoảng 26 dB
Độ ồn công bố của thiết bị khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O trong điều kiện thử nghiệm.
Độ ồn thực tế còn phụ thuộc:
- Mức áp lực.
- Lượng rò khí.
- Loại mặt nạ.
- Vị trí đặt máy.
- Tình trạng bộ lọc.
- Nước đọng trong ống.
- Tuổi thọ của thiết bị.
Nên đặt máy trên bề mặt chắc chắn, thấp hơn mặt nệm và không che kín khe thông gió.
Theo Dõi Và Lưu Dữ Liệu Điều Trị
Máy thở BMC G3 B25VT có khả năng ghi nhận dữ liệu để hỗ trợ bác sĩ và người dùng đánh giá hiệu quả liệu pháp.
Thông tin có thể bao gồm:
- Thời gian sử dụng.
- Chế độ hoạt động.
- IPAP và EPAP.
- Tần số thở.
- Thể tích khí lưu thông.
- Thông khí phút.
- Tình trạng rò khí.
- Chỉ số AHI.
- Sự kiện hô hấp.
- Mức độ tuân thủ.
- Dữ liệu SpO₂ khi sử dụng phụ kiện tương thích.
Các phương thức xem hoặc truyền dữ liệu có thể gồm:
- Báo cáo nhanh trên màn hình.
- Thẻ nhớ SD.
- iCode hoặc iCode QR.
- Phần mềm quản lý dữ liệu tương thích.
- Wi-Fi hoặc kết nối mạng di động tùy chọn.
Dữ liệu trên máy hỗ trợ quá trình theo dõi nhưng không thay thế xét nghiệm khí máu, đo đa ký giấc ngủ hoặc đánh giá lâm sàng.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Thở BMC G3 B25VT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy thở BiPAP ST |
| Thương hiệu | BMC |
| Model | G3 B25VT |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đối tượng sử dụng | Người trưởng thành theo chỉ định |
| Phương pháp | Thông khí áp lực dương không xâm nhập |
| Chế độ hoạt động | CPAP, S, T, S/T |
| Chức năng thể tích mục tiêu | Target Tidal Volume |
| Khoảng áp lực | 4–25 cmH₂O |
| Thể tích mục tiêu | Tắt hoặc 150–1.500 ml |
| Nhịp thở dự phòng | Có trong chế độ T và S/T |
| Kiểm soát thời gian hít vào | Ti Min và Ti Max |
| Độ nhạy hít vào, thở ra | Điều chỉnh 8 mức |
| Tự động bù rò khí | Có |
| Auto Ramp | Có |
| Reslex | Có |
| Bộ tạo ẩm | Tích hợp |
| Cài đặt tạo ẩm | Tắt, mức 1–5 và tự động tùy cấu hình |
| Dung tích bình nước | Khoảng 360 ml |
| Preheat | Có |
| Ống thở nhiệt | Hỗ trợ tùy cấu hình |
| Màn hình | Màn hình màu khoảng 3,5 inch |
| Lưu trữ dữ liệu | Bộ nhớ máy và thẻ SD |
| Truyền dữ liệu | iCode, SD; Wi-Fi hoặc mạng di động tùy chọn |
| Theo dõi SpO₂ | Hỗ trợ bằng phụ kiện tùy chọn |
| Kích thước | Khoảng 265 × 145 × 114 mm |
| Khối lượng | Khoảng 1,7 kg |
| Độ ồn | Khoảng 26 dB tại áp lực 10 cmH₂O |
| Ống khí | Dài khoảng 1,8 m, đường kính 22 mm |
| Nguồn vào | 100–240 V AC, 50/60 Hz, 2 A |
| Nguồn ra bộ đổi nguồn | 24 V DC |
| Bảo hành | 2 năm theo chính sách sản phẩm |
Thông số và phụ kiện có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng nên xác nhận lại cấu hình trước khi đặt mua.
Cấu Hình Cơ Bản Của BMC G3 B25VT
Bộ sản phẩm có thể bao gồm:
- 1 máy chính BMC G3 B25VT.
- 1 bộ tạo ẩm tích hợp.
- 1 bình chứa nước.
- 1 bộ đổi nguồn.
- 1 dây nguồn.
- 1 ống dẫn khí.
- Bộ lọc khí.
- 1 thẻ nhớ SD.
- 1 túi đựng máy.
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
- Mặt nạ theo cấu hình đặt mua.
Các phụ kiện như mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂, bộ lọc PM2.5, Wi-Fi hoặc mô-đun mạng di động có thể được cung cấp tùy cấu hình.
Máy Thở BMC G3 B25VT Phù Hợp Với Ai?
Sản phẩm có thể được bác sĩ cân nhắc cho người trưởng thành:
- Được chỉ định sử dụng BiPAP ST.
- Có suy hô hấp mạn cần hỗ trợ không xâm nhập.
- Có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD.
- Có giảm thông khí khi ngủ.
- Cần nhịp thở dự phòng.
- Có nhịp thở tự nhiên không ổn định.
- Có bệnh thần kinh–cơ ảnh hưởng đến hô hấp.
- Cần kiểm soát thể tích khí lưu thông mục tiêu.
- Cần theo dõi dữ liệu điều trị tại nhà.
- Không phù hợp với CPAP hoặc Auto BiPAP thông thường.
Việc lựa chọn thiết bị phải căn cứ vào chẩn đoán, khí máu, chức năng hô hấp, kết quả đo giấc ngủ và chỉ định của bác sĩ.
BMC G3 B25VT Có Phù Hợp Với Người COPD Không?
Máy thở BMC G3 B25VT có thể được bác sĩ chỉ định cho một số người COPD cần hỗ trợ thông khí không xâm nhập, đặc biệt khi có giảm thông khí hoặc tăng CO₂ mạn.
BiPAP có thể hỗ trợ:
- Giảm công hô hấp.
- Hỗ trợ quá trình hít vào.
- Duy trì áp lực đường thở khi thở ra.
- Cung cấp nhịp thở dự phòng khi cần.
- Hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu.
- Theo dõi dữ liệu hô hấp trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, không phải mọi người mắc COPD đều cần BiPAP ST. Một số trường hợp có thể cần oxy, thuốc, phục hồi chức năng hô hấp hoặc phương án điều trị khác. Không tự mua máy chỉ dựa trên chẩn đoán COPD.
BMC G3 B25VT Có Điều Trị Ngưng Thở Khi Ngủ Không?
Máy có chế độ CPAP, S và S/T nên có thể được chỉ định cho người mắc rối loạn hô hấp khi ngủ cần hỗ trợ hai mức áp lực hoặc nhịp thở dự phòng.
Nếu chỉ bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và vẫn đáp ứng tốt với CPAP/APAP, người dùng có thể không cần dòng B25VT. Việc dùng thiết bị có nhiều chế độ hơn không đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn nếu không đúng chỉ định.
Khách hàng có thể tham khảo:
- Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet.
- Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP.
- Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet.
- Danh mục máy thở CPAP.
So Sánh BMC G3 B25VT Và BMC G3 B25A
| Tiêu chí | BMC G3 B25VT | BMC G3 B25A |
| Phân loại | BiPAP ST có thể tích mục tiêu | Auto BiPAP |
| Áp lực tối đa | 25 cmH₂O | 25 cmH₂O |
| CPAP | Có | Có |
| Chế độ S | Có | Có |
| Auto S | Không phải chế độ chính | Có |
| Chế độ T | Có | Không |
| Chế độ S/T | Có | Không |
| Nhịp thở dự phòng | Có | Không |
| Target Tidal Volume | Có | Không |
| Thể tích mục tiêu | 150–1.500 ml | Không |
| Ti Min, Ti Max | Có | Tùy cấu hình |
| Nhu cầu chính | Hỗ trợ thông khí chuyên sâu | BiPAP tự động theo nhịp tự nhiên |
Nên chọn BMC G3 B25VT khi bác sĩ yêu cầu S/T, nhịp thở dự phòng hoặc Target Tidal Volume. BMC G3 B25A phù hợp hơn với người còn nhịp thở tự nhiên và được chỉ định Auto BiPAP.
So Sánh BMC G3 B25VT Và ResMed Lumis 150 VPAP ST
| Tiêu chí | BMC G3 B25VT | ResMed Lumis 150 VPAP ST |
| Phân loại | BiPAP ST | BiLevel ST |
| Áp lực tối đa | 25 cmH₂O | 25 cmH₂O |
| Nhịp thở dự phòng | Có | Có |
| Hỗ trợ thể tích mục tiêu | Target Tidal Volume | iVAPS |
| Tạo ẩm | Tích hợp | HumidAir tùy cấu hình |
| Theo dõi dữ liệu | SD, iCode, kết nối tùy chọn | SD và kết nối tùy phiên bản |
| Trọng lượng | Khoảng 1,7 kg | Tùy cấu hình |
| Đối tượng | Người được chỉ định S/T và Target Vt | Người được chỉ định ST hoặc iVAPS |
Khách hàng có thể xem thêm máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST để so sánh thuật toán, phụ kiện và chi phí đầu tư.
Khi Nào Không Nên Tự Sử Dụng BMC G3 B25VT?
Không nên tự lựa chọn hoặc tự cài đặt máy khi:
- Chưa có chẩn đoán rõ ràng.
- Chưa biết IPAP và EPAP phù hợp.
- Chưa xác định tần số thở dự phòng.
- Chưa xác định Target Vt.
- Đang suy hô hấp cấp.
- Giảm ý thức hoặc không bảo vệ được đường thở.
- Có nhiều đàm nhớt nhưng không tự khạc được.
- Huyết động không ổn định.
- Có nguy cơ hít sặc cao.
- Cần đặt nội khí quản hoặc máy thở xâm nhập.
- Cần hỗ trợ sự sống liên tục.
- Cần phối hợp oxy nhưng chưa có hướng dẫn.
Nếu xuất hiện tím tái, đau ngực, rối loạn ý thức, khó thở tăng nhanh hoặc SpO₂ giảm bất thường, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế.
Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Thở BMC G3 B25VT
Chuẩn bị trước khi sử dụng
- Đặt máy trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn.
- Đặt thiết bị thấp hơn mặt nệm.
- Kiểm tra bộ lọc khí.
- Thêm nước cất vào bình đến đúng vạch.
- Lắp bình tạo ẩm vào máy.
- Kết nối ống dẫn khí.
- Gắn mặt nạ vào đầu còn lại của ống.
- Kết nối nguồn điện.
- Đeo và điều chỉnh mặt nạ.
- Kiểm tra chế độ và cài đặt theo đơn máy.
- Khởi động thiết bị.
- Theo dõi khả năng đồng bộ trong những phút đầu.
Trong quá trình sử dụng
- Giữ ống thở không bị gập.
- Không che khe thông gió.
- Không tự thay đổi thông số.
- Kiểm tra mặt nạ nếu nghe tiếng rò khí lớn.
- Theo dõi cảnh báo trên màn hình.
- Kiểm tra tình trạng người bệnh.
- Theo dõi SpO₂ khi có chỉ định.
- Liên hệ nhân viên chuyên môn nếu máy không đồng bộ với nhịp thở.
Sau khi sử dụng
- Tắt máy theo hướng dẫn.
- Tháo mặt nạ và ống thở.
- Đổ lượng nước còn lại.
- Vệ sinh bình tạo ẩm.
- Làm sạch đệm mặt nạ.
- Kiểm tra nước đọng trong ống.
- Để các bộ phận khô tự nhiên.
- Bảo quản máy tại nơi khô ráo.
Tham khảo thêm bài Hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh để kiểm tra thiết bị, mặt nạ, tạo ẩm và dữ liệu trước khi sử dụng tại nhà.
Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Quản
- Vệ sinh đệm mặt nạ hằng ngày.
- Rửa bình tạo ẩm thường xuyên.
- Vệ sinh ống thở định kỳ.
- Sử dụng dung dịch phù hợp với phụ kiện.
- Không ngâm thân máy trong nước.
- Không dùng cồn hoặc hóa chất ăn mòn.
- Thay bộ lọc khi bẩn hoặc đến thời hạn.
- Không dùng chung mặt nạ nếu chưa khử khuẩn.
- Không đặt máy gần nguồn nhiệt.
- Không để ánh nắng chiếu trực tiếp.
- Đổ hết nước trước khi vận chuyển.
- Không tự tháo thân máy để sửa chữa.
- Bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Máy BiPAP ST
- Chỉ sử dụng theo chỉ định chuyên môn.
- Không sao chép thông số của người khác.
- Không tự thay đổi IPAP, EPAP hoặc Pressure Support.
- Không tự thay đổi tần số thở dự phòng.
- Không tự đặt Target Tidal Volume.
- Không tự thay đổi Ti Min và Ti Max.
- Không bổ sung oxy khi chưa có hướng dẫn.
- Không sử dụng gần nguồn lửa.
- Không che kín khe hút khí.
- Không di chuyển máy khi bình còn nước.
- Không dùng thiết bị như máy thở hồi sức hỗ trợ sự sống.
- Tái khám và kiểm tra dữ liệu theo lịch hẹn.
Thông tin về hãng và các nhóm thiết bị có thể tham khảo tại BMC Medical.
Sản Phẩm Liên Quan
Khách hàng có thể tham khảo:
- Danh mục máy thở BiPAP.
- Máy thở BiPAP ResMed Lumis 150 VPAP ST.
- Máy thở BiPAP ResMed AirCurve 10 VAuto.
- Danh mục máy thở CPAP.
- Máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet.
- Máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP.
- Máy trợ thở ResMed AirMini AutoSet.
- Máy thở Mekics MTV1000.
- Danh mục thiết bị y tế bệnh viện.
- Danh mục monitor theo dõi bệnh nhân.
Tin Tức Và Kiến Thức Liên Quan
Hướng dẫn bàn giao máy trợ thở
Bài Hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh giải thích sự khác nhau giữa CPAP, APAP, Auto BiPAP, BiPAP ST và máy tạo oxy, đồng thời hướng dẫn những nội dung cần kiểm tra khi nhận thiết bị.
Phân biệt CPAP và BiPAP
Bài So sánh 4 máy CPAP ResMed AirStart, AirSense và AirMini giúp người đọc hiểu đặc điểm của CPAP/APAP trước khi so sánh với máy BiPAP ST có nhịp thở dự phòng.
Theo dõi SpO₂ và dấu hiệu sinh tồn
Người dùng cần theo dõi hô hấp hoặc SpO₂ có thể tham khảo bài Thiết bị theo dõi bệnh nhân trong bệnh viện gồm những gì?.
Vì Sao Nên Chọn Máy Thở BMC G3 B25VT?
- Có các chế độ CPAP, S, T và S/T.
- Trang bị nhịp thở dự phòng.
- Có chức năng Target Tidal Volume.
- Thể tích mục tiêu từ 150–1.500 ml.
- Khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O.
- Có thể cài đặt IPAP Min và IPAP Max.
- Kiểm soát thời gian hít vào bằng Ti Min và Ti Max.
- Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra.
- Tự động bù rò khí.
- Tích hợp Auto Ramp và Reslex.
- Bộ tạo ẩm dung tích khoảng 360 ml.
- Hỗ trợ ống thở nhiệt tùy cấu hình.
- Có chức năng Preheat.
- Màn hình màu khoảng 3,5 inch.
- Độ ồn công bố khoảng 26 dB.
- Lưu dữ liệu bằng thẻ SD và iCode.
- Hỗ trợ kết nối và theo dõi SpO₂ tùy chọn.
- Thiết kế gọn, khối lượng khoảng 1,7 kg.
- Bảo hành 2 năm theo chính sách sản phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Máy Thở BMC G3 B25VT
Máy thở BMC G3 B25VT có những chế độ nào?
Máy có các chế độ CPAP, S, T, S/T và chức năng Target Tidal Volume.
BMC G3 B25VT có áp lực tối đa bao nhiêu?
Máy có khoảng áp lực từ 4–25 cmH₂O. Thông số cụ thể phải được cài đặt theo chỉ định.
Target Tidal Volume là gì?
Đây là chức năng điều chỉnh IPAP trong phạm vi cài đặt nhằm hướng đến thể tích khí lưu thông mục tiêu.
Thể tích mục tiêu của BMC G3 B25VT là bao nhiêu?
Khoảng cài đặt được công bố là Tắt hoặc từ 150–1.500 ml. Giá trị phù hợp phải do người có chuyên môn lựa chọn.
Máy có nhịp thở dự phòng không?
Có. Chế độ T và S/T có khả năng cung cấp nhịp hỗ trợ theo tần số đã cài đặt.
Máy có phù hợp với người COPD không?
Máy có thể được chỉ định cho một số người COPD cần hỗ trợ thông khí không xâm nhập. Không phải người COPD nào cũng phù hợp với BiPAP ST.
Máy có điều trị ngưng thở khi ngủ không?
Máy có thể được chỉ định trong một số rối loạn hô hấp khi ngủ cần hai mức áp lực, nhịp dự phòng hoặc hỗ trợ thông khí chuyên sâu.
BMC G3 B25VT có tạo ẩm không?
Có. Máy tích hợp bộ tạo ẩm với bình nước dung tích khoảng 360 ml.
Máy có dùng được ống thở nhiệt không?
Có thể. Ống thở nhiệt được hỗ trợ tùy cấu hình, khách hàng cần xác nhận khi đặt mua.
Máy có theo dõi SpO₂ không?
Máy có thể kết hợp với phụ kiện SpO₂ tương thích tùy cấu hình cung cấp.
BMC G3 B25VT có phải máy thở hồi sức không?
Không. Đây là thiết bị thông khí không xâm nhập, không phải máy thở xâm nhập và không phải thiết bị hỗ trợ sự sống.
Máy thở BMC G3 B25VT giá bao nhiêu?
Giá sản phẩm được niêm yết trên website. Mức giá có thể thay đổi theo mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂ và các phụ kiện đi kèm.
Mua Máy Thở BMC G3 B25VT Chính Hãng
Spirit Health Care VN cung cấp máy thở BMC G3 B25VT dành cho người dùng tại nhà, phòng khám và cơ sở chăm sóc sức khỏe.
Khách hàng nên cung cấp đơn máy, kết quả khí máu, đo giấc ngủ hoặc thông số đang sử dụng để được tư vấn đúng nhóm thiết bị. Chế độ S/T, tần số thở và Target Tidal Volume phải được cài đặt theo chỉ định chuyên môn.
Khách hàng đặt mua số lượng lớn hoặc cần cấu hình kèm mặt nạ, ống thở nhiệt, cảm biến SpO₂ và phụ kiện vui lòng liên hệ để nhận báo giá phù hợp.
SPIRIT HEALTH CARE VN
- Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809
- Email: spirithealthcarevn@gmail.com
- Website: https://spirithealthcare.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.