<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Thiết bị y tế bệnh viện &#8211; Spirit Health Care</title>
	<atom:link href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://spirithealthcare.vn</link>
	<description></description>
	<lastBuildDate>Mon, 28 Sep 2026 09:27:14 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1.2</generator>

<image>
	<url>https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/07/58a5c90b-a990-46bc-ba1b-57f452a5e2dc-1.png</url>
	<title>Thiết bị y tế bệnh viện &#8211; Spirit Health Care</title>
	<link>https://spirithealthcare.vn</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp Omron HBP-9030</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-do-huyet-ap-omron-hbp-9030/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-do-huyet-ap-omron-hbp-9030/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 28 Sep 2026 09:27:13 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=3204</guid>

					<description><![CDATA[<p data-pm-slice="1 1 []">Model: HBP-9030
Thương hiệu: Omron
Loại sản phẩm: Máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp
Phương pháp đo: Dao động ký
Vị trí đo: Bắp tay
Chu vi cánh tay phù hợp: Khoảng 17–42 cm
Chức năng: Đo huyết áp, nhịp mạch và in kết quả
Ứng dụng: Bệnh viện, phòng khám và trung tâm khám sức khỏe</p>
Máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp Omron HBP-9030 hỗ trợ người dùng chủ động đo huyết áp tại bệnh viện, phòng khám và khu vực khám sức khỏe. Máy được trang bị cảm biến xác định vị trí khuỷu tay, hướng dẫn bằng hình ảnh và giọng nói, vòng bít linh hoạt cùng bộ phận in kết quả sau khi đo.

Bệnh viện, phòng khám, trung tâm khám sức khỏe, nhà thuốc, viện dưỡng lão và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn model phù hợp, kiểm tra tình trạng sản phẩm, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao lắp và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp của Omron, AMPall, InBody, Suzuken và các thương hiệu thiết bị y tế khác.

Hãy gửi <strong>nhu cầu sử dụng, số lượng dự kiến, số lượt đo mỗi ngày hoặc yêu cầu về cấu hình, in kết quả và kết nối dữ liệu</strong> để được tư vấn và nhận catalogue phù hợp.

<strong><a href="tel:0972036528">Gọi tư vấn: 0972 036 528</a></strong>

<strong><a href="https://zalo.me/0972036528">Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</a></strong>

Xem thêm <strong><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-ho-tro-tai-nha/may-do-huyet-ap/">danh mục máy đo huyết áp tại Spirit Health Care VN</a></strong> để tham khảo các model và cấu hình đang có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-pm-slice="1 1 []">Tổng quan máy đo huyết áp tự động Omron HBP-9030</h2>
<p>Omron HBP-9030 là máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp được thiết kế cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm khám sức khỏe và các cơ sở có nhiều người cần kiểm tra huyết áp mỗi ngày.</p>
<p>Người dùng đưa cánh tay vào vòng bít và thực hiện phép đo theo hướng dẫn của thiết bị. Máy hỗ trợ xác định vị trí khuỷu tay, hướng dẫn tư thế và hiển thị kết quả sau khi quá trình đo hoàn tất.</p>
<p>Bộ phận in tích hợp cho phép xuất phiếu kết quả để người được đo mang vào phòng khám hoặc lưu cùng hồ sơ sức khỏe. Thiết bị cũng hỗ trợ truyền dữ liệu qua USB khi được sử dụng với hệ thống và phần mềm tương thích.</p>
<p>Với thiết kế dạng máy đo cố định, Omron HBP-9030 phù hợp bố trí tại khu vực tiếp nhận, sàng lọc ban đầu, phòng khám Nội – Tim mạch hoặc khu khám sức khỏe định kỳ.</p>
<h2>Đặc điểm của máy đo huyết áp Omron HBP-9030</h2>
<h3>Hỗ trợ người dùng tự đo huyết áp</h3>
<p>Omron HBP-9030 được thiết kế để người dùng có thể chủ động thực hiện phép đo theo hướng dẫn của máy.</p>
<p>Thiết kế này giúp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Giảm thời gian hướng dẫn trực tiếp của nhân viên y tế.</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp tại khu vực tiếp nhận.</li>
<li>Phù hợp với cơ sở có nhiều lượt đo mỗi ngày.</li>
<li>Rút ngắn một phần quy trình sàng lọc ban đầu.</li>
<li>Giúp người được đo dễ theo dõi kết quả.</li>
</ul>
<p>Nhân viên y tế vẫn cần hỗ trợ người cao tuổi, người gặp khó khăn trong vận động hoặc người chưa quen sử dụng thiết bị.</p>
<h3>Cảm biến xác định vị trí khuỷu tay</h3>
<p>Máy được trang bị cảm biến hỗ trợ xác định vị trí khuỷu tay trước khi đo. Người dùng đặt cánh tay vào vòng bít và điều chỉnh theo hướng dẫn hiển thị trên thiết bị.</p>
<p>Tính năng này hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Đặt cánh tay ở vị trí phù hợp.</li>
<li>Hạn chế phép đo sai do tư thế.</li>
<li>Giúp quá trình đo ổn định hơn.</li>
<li>Hỗ trợ người dùng tự thao tác.</li>
</ul>
<p>Người được đo nên ngồi nghỉ trước khi thực hiện, giữ yên cơ thể và không nói chuyện trong quá trình máy hoạt động.</p>
<h3>Vòng bít phù hợp nhiều kích thước cánh tay</h3>
<p>Vòng bít của Omron HBP-9030 phù hợp với chu vi cánh tay khoảng 17–42 cm, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều đối tượng từ 12 tuổi trở lên.</p>
<p>Vòng bít có khả năng di chuyển theo vị trí cánh tay, giúp người dùng đặt tay thuận tiện hơn. Bộ phận này có thể thay thế khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc thay mới.</p>
<p>Cơ sở y tế nên kiểm tra vòng bít định kỳ và ngừng sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu rách, biến dạng hoặc vận hành bất thường.</p>
<h3>Hướng dẫn bằng hình ảnh và giọng nói</h3>
<p>Thiết bị đưa ra hướng dẫn trong quá trình người dùng đặt tay và thực hiện phép đo. Hình ảnh trực quan kết hợp giọng nói giúp người dùng dễ thao tác hơn tại khu vực tự đo huyết áp.</p>
<p>Tính năng hướng dẫn phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bệnh viện có khu vực sàng lọc.</li>
<li>Phòng khám có lượng người đến khám lớn.</li>
<li>Trung tâm khám sức khỏe doanh nghiệp.</li>
<li>Nhà thuốc có dịch vụ kiểm tra huyết áp.</li>
<li>Cơ sở chăm sóc người cao tuổi.</li>
</ul>
<p>Ngôn ngữ hướng dẫn phụ thuộc vào phiên bản và phần mềm được cài đặt. Đơn vị cần phiên bản tiếng Việt nên xác nhận rõ trong báo giá trước khi đặt hàng.</p>
<h3>Hiển thị các chỉ số huyết áp và nhịp mạch</h3>
<p>Sau khi hoàn tất phép đo, Omron HBP-9030 hiển thị các chỉ số gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Huyết áp tâm thu.</li>
<li>Huyết áp tâm trương.</li>
<li>Huyết áp trung bình.</li>
<li>Nhịp mạch.</li>
</ul>
<p>Màn hình được bố trí để người dùng và nhân viên y tế dễ quan sát kết quả. Việc đánh giá và chẩn đoán tình trạng sức khỏe cần được thực hiện bởi bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn.</p>
<h3>Tích hợp máy in kết quả</h3>
<p>Omron HBP-9030 được trang bị bộ phận in kết quả sau khi đo. Phiếu in giúp người dùng mang kết quả vào phòng khám hoặc hỗ trợ cơ sở y tế lưu thông tin đo.</p>
<p>Tính năng in phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Quy trình khám sức khỏe định kỳ.</li>
<li>Khu vực sàng lọc ban đầu.</li>
<li>Phòng khám Nội – Tim mạch.</li>
<li>Trung tâm khám sức khỏe doanh nghiệp.</li>
<li>Cơ sở cần lưu kết quả đo bằng bản giấy.</li>
</ul>
<p>Nội dung phiếu in có thể được tùy chỉnh theo cấu hình. Khả năng chèn logo hoặc thông tin đơn vị cần được xác nhận theo phiên bản phần mềm.</p>
<h3>Hỗ trợ truyền dữ liệu qua USB</h3>
<p>Máy có cổng USB để hỗ trợ truyền kết quả đo sang thiết bị hoặc hệ thống tương thích.</p>
<p>Trước khi đặt mua, đơn vị nên cung cấp thông tin về phần mềm đang sử dụng để kiểm tra:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khả năng kết nối.</li>
<li>Định dạng dữ liệu.</li>
<li>Yêu cầu phần mềm bổ sung.</li>
<li>Khả năng tích hợp với hệ thống quản lý.</li>
<li>Các phụ kiện hoặc cáp kết nối cần thiết.</li>
</ul>
<p>Không nên mặc định thiết bị có thể kết nối trực tiếp với mọi phần mềm quản lý bệnh viện.</p>
<h3>Thiết kế phù hợp môi trường y tế</h3>
<p>Máy có kiểu dáng cố định, phần đỡ tay và vòng bít được bố trí để người dùng thao tác thuận tiện. Bề mặt thiết bị cần được vệ sinh định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</p>
<p>Với kích thước khoảng 460 × 270 × 420 mm, máy có thể được bố trí trên bàn hoặc quầy đo có chiều cao phù hợp. Khu vực lắp đặt cần chắc chắn, khô ráo và thuận tiện cho người dùng ngồi đo.</p>
<h2>Công dụng của máy đo huyết áp Omron HBP-9030</h2>
<p>Omron HBP-9030 hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Đo huyết áp tâm thu.</li>
<li>Đo huyết áp tâm trương.</li>
<li>Xác định huyết áp trung bình.</li>
<li>Đo nhịp mạch.</li>
<li>Hỗ trợ người dùng tự thực hiện phép đo.</li>
<li>Hướng dẫn đặt tay và tư thế đo.</li>
<li>In kết quả sau khi đo.</li>
<li>Hỗ trợ truyền dữ liệu qua USB.</li>
<li>Phục vụ sàng lọc huyết áp ban đầu.</li>
<li>Hỗ trợ quy trình khám sức khỏe số lượng lớn.</li>
<li>Giảm thao tác đo thủ công lặp lại cho nhân viên y tế.</li>
</ul>
<p>Thiết bị hỗ trợ đo và cung cấp chỉ số tham khảo, không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Tên sản phẩm</td>
<td>Máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp Omron</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>HBP-9030</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>Omron</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ thương hiệu</td>
<td>Nhật Bản</td>
</tr>
<tr>
<td>Hãng sản xuất</td>
<td>Omron Dalian Co., Ltd.</td>
</tr>
<tr>
<td>Nước sản xuất</td>
<td>Trung Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp đo</td>
<td>Dao động ký</td>
</tr>
<tr>
<td>Vị trí đo</td>
<td>Bắp tay</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng sử dụng</td>
<td>Người từ 12 tuổi trở lên</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu vi cánh tay</td>
<td>Khoảng 17–42 cm</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải hiển thị áp suất</td>
<td>0–299 mmHg</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo huyết áp tâm thu</td>
<td>Khoảng 60–260 mmHg</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo huyết áp trung bình</td>
<td>Khoảng 40–230 mmHg</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo huyết áp tâm trương</td>
<td>Khoảng 30–215 mmHg</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác áp suất</td>
<td>Khoảng ±3 mmHg</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo nhịp mạch</td>
<td>Khoảng 40–180 nhịp/phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Hướng dẫn vận hành</td>
<td>Hình ảnh và giọng nói</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến vị trí khuỷu tay</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>In kết quả</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Kết nối dữ liệu</td>
<td>USB</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước tham khảo</td>
<td>Khoảng 460 × 270 × 420 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng tham khảo</td>
<td>Khoảng 5–5,5 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện</td>
<td>Bộ đổi nguồn AC</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thông số và cấu hình có thể thay đổi theo từng phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng nên xác nhận lại với Spirit Health Care VN trước khi đặt mua.</p>
<h2>Cấu hình và phụ kiện tiêu chuẩn</h2>
<p>Bộ sản phẩm tiêu chuẩn có thể gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Máy đo huyết áp Omron HBP-9030: 01 máy.</li>
<li>Vòng bít: 01 bộ.</li>
<li>Bao vòng bít: 01 bộ.</li>
<li>Bộ phận đỡ tay: 01 bộ.</li>
<li>Bộ đổi nguồn AC: 01 bộ.</li>
<li>Giấy in ban đầu: 01 cuộn.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng: 01 bộ.</li>
<li>Phụ kiện tiêu chuẩn theo nhà sản xuất.</li>
</ul>
<p>Cấu hình và phụ kiện thực tế có thể thay đổi theo từng lô hàng hoặc hợp đồng cung cấp. Khách hàng nên kiểm tra danh mục bàn giao trong báo giá chính thức.</p>
<h2>Máy đo huyết áp Omron HBP-9030 phù hợp với đơn vị nào?</h2>
<p>Omron HBP-9030 phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bệnh viện công và tư nhân.</li>
<li>Phòng khám đa khoa.</li>
<li>Phòng khám Nội – Tim mạch.</li>
<li>Khoa khám bệnh.</li>
<li>Khu vực tiếp nhận và sàng lọc.</li>
<li>Trung tâm khám sức khỏe.</li>
<li>Đơn vị tổ chức khám sức khỏe doanh nghiệp.</li>
<li>Nhà thuốc có khu vực đo huyết áp.</li>
<li>Viện dưỡng lão.</li>
<li>Cơ sở chăm sóc người cao tuổi.</li>
<li>Đơn vị cần triển khai điểm tự đo huyết áp.</li>
</ul>
<p>Việc lựa chọn thiết bị nên căn cứ vào số lượt đo mỗi ngày, quy trình tiếp nhận, nhu cầu in kết quả và khả năng kết nối dữ liệu của đơn vị.</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng Omron HBP-9030</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Đặt máy trên bề mặt chắc chắn và bằng phẳng.</li>
<li>Kết nối nguồn điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
<li>Ngồi nghỉ khoảng vài phút trước khi đo.</li>
<li>Ngồi thẳng lưng và đặt hai chân ổn định trên sàn.</li>
<li>Không nói chuyện hoặc cử động trong quá trình đo.</li>
<li>Đưa cánh tay vào vòng bít.</li>
<li>Đặt khuỷu tay theo vị trí hướng dẫn.</li>
<li>Thực hiện theo hình ảnh hoặc giọng nói của máy.</li>
<li>Giữ yên cánh tay cho đến khi phép đo hoàn tất.</li>
<li>Kiểm tra kết quả trên màn hình.</li>
<li>Nhận phiếu in nếu sử dụng chức năng in.</li>
<li>Rút tay ra khỏi vòng bít từ từ.</li>
</ul>
<p>Nếu máy báo lỗi hoặc kết quả bất thường, người dùng nên nghỉ ngơi và đo lại theo hướng dẫn. Trường hợp có triệu chứng khó chịu cần liên hệ nhân viên y tế.</p>
<h2>Lưu ý khi sử dụng</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Không nói chuyện hoặc cử động trong khi đo.</li>
<li>Không đo ngay sau khi vận động mạnh, hút thuốc hoặc sử dụng đồ uống có chất kích thích.</li>
<li>Không mặc áo quá dày tại vị trí đặt vòng bít.</li>
<li>Không sử dụng máy nếu vòng bít có dấu hiệu hư hỏng.</li>
<li>Không tự ý tháo mở hoặc sửa chữa thiết bị.</li>
<li>Không đặt máy ở nơi ẩm ướt hoặc gần nguồn nhiệt.</li>
<li>Kiểm tra giấy in trước khi vận hành liên tục.</li>
<li>Vệ sinh bề mặt và bao vòng bít định kỳ.</li>
<li>Sử dụng đúng bộ đổi nguồn được khuyến nghị.</li>
<li>Bảo trì và kiểm tra thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
<li>Kết quả đo không thay thế kết luận của bác sĩ.</li>
</ul>
<h2>Nên chọn máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp hay máy đo huyết áp gia đình?</h2>
<p>Máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp như Omron HBP-9030 phù hợp với bệnh viện, phòng khám và cơ sở có nhiều người sử dụng. Thiết bị hỗ trợ tự đo, hướng dẫn tư thế, in kết quả và bố trí cố định tại khu vực tiếp nhận.</p>
<p>Máy đo huyết áp gia đình có thiết kế nhỏ gọn và chi phí thấp hơn, phù hợp với cá nhân cần theo dõi huyết áp tại nhà.</p>
<p>Đơn vị nên chọn Omron HBP-9030 khi cần:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Phục vụ nhiều người đo mỗi ngày.</li>
<li>Tổ chức khu vực tự đo huyết áp.</li>
<li>In kết quả sau khi đo.</li>
<li>Hướng dẫn người dùng bằng hình ảnh và giọng nói.</li>
<li>Sử dụng tại khu vực tiếp nhận hoặc khám sức khỏe.</li>
<li>Hỗ trợ xuất dữ liệu qua USB.</li>
</ul>
<p>Nếu chỉ cần kiểm tra huyết áp cho một người tại nhà, khách hàng có thể chọn dòng máy đo huyết áp bắp tay cá nhân để tiết kiệm chi phí.</p>
<p>Bạn có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Máy đo huyết áp tự động AMPall BP868F.</li>
<li>Máy đo huyết áp chuyên nghiệp InBody BPBIO320.</li>
<li>Máy đo huyết áp tự động Suzuken AC-05P.</li>
<li>Danh mục máy đo huyết áp tại Spirit Health Care VN.</li>
<li>Danh mục thiết bị y tế bệnh viện.</li>
<li>Trang tin tức thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe.</li>
</ul>
<h2>Vì sao nên mua máy đo huyết áp tại Spirit Health Care VN?</h2>
<p>Spirit Health Care VN cung cấp thiết bị y tế và giải pháp hỗ trợ vận hành cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm khám sức khỏe cùng các cơ sở chăm sóc.</p>
<p>Khách hàng được hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tư vấn model theo nhu cầu sử dụng.</li>
<li>So sánh các dòng máy đo huyết áp chuyên nghiệp.</li>
<li>Kiểm tra tình trạng hàng và cấu hình.</li>
<li>Xác nhận ngôn ngữ hướng dẫn.</li>
<li>Kiểm tra chức năng in và kết nối dữ liệu.</li>
<li>Cung cấp thông tin sản phẩm và phụ kiện rõ ràng.</li>
<li>Hỗ trợ hóa đơn và chứng từ theo hồ sơ sản phẩm.</li>
<li>Tư vấn giao hàng và lắp đặt.</li>
<li>Hướng dẫn vận hành thiết bị.</li>
<li>Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.</li>
<li>Báo giá theo số lượng và nhu cầu thực tế.</li>
</ul>
<h2>Câu hỏi thường gặp về Omron HBP-9030</h2>
<h3>Omron HBP-9030 có phù hợp cho bệnh viện không?</h3>
<p>Có. Máy được thiết kế cho bệnh viện, phòng khám, trung tâm khám sức khỏe và cơ sở có nhiều người cần đo huyết áp mỗi ngày.</p>
<h3>Người dùng có thể tự đo huyết áp không?</h3>
<p>Có. Máy hỗ trợ người dùng tự thực hiện phép đo theo hướng dẫn bằng hình ảnh và giọng nói. Nhân viên y tế nên hỗ trợ người cao tuổi hoặc người gặp khó khăn khi thao tác.</p>
<h3>Omron HBP-9030 có in kết quả không?</h3>
<p>Có. Máy được tích hợp bộ phận in kết quả sau khi đo, thuận tiện cho quy trình khám bệnh và lưu hồ sơ.</p>
<h3>Máy có hỗ trợ tiếng Việt không?</h3>
<p>Ngôn ngữ hướng dẫn phụ thuộc vào phiên bản và phần mềm cài đặt. Khách hàng cần xác nhận yêu cầu tiếng Việt trước khi đặt hàng.</p>
<h3>Máy phù hợp với chu vi cánh tay bao nhiêu?</h3>
<p>Vòng bít phù hợp với chu vi cánh tay khoảng 17–42 cm.</p>
<h3>Vòng bít có thay thế được không?</h3>
<p>Có. Vòng bít có thể thay thế khi cần vệ sinh, bảo trì hoặc đổi mới do sử dụng trong thời gian dài.</p>
<h3>Máy có thể kết nối với phần mềm bệnh viện không?</h3>
<p>Máy hỗ trợ truyền dữ liệu qua USB. Khả năng kết nối với phần mềm bệnh viện cần được kiểm tra theo hệ thống và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng đơn vị.</p>
<h3>Omron HBP-9030 được sản xuất ở đâu?</h3>
<p>Omron là thương hiệu có xuất xứ từ Nhật Bản. Model HBP-9030 có thể được sản xuất bởi Omron Dalian Co., Ltd. tại Trung Quốc. Thông tin thực tế cần được xác nhận theo nhãn máy và hồ sơ của từng lô hàng.</p>
<h3>Giá máy đo huyết áp Omron HBP-9030 bao nhiêu?</h3>
<p>Giá bán phụ thuộc vào cấu hình, phiên bản, phụ kiện, chính sách bảo hành và số lượng đặt mua. Khách hàng vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá chính xác.</p>
<h2>Liên hệ tư vấn và báo giá</h2>
<p>Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn và nhận báo giá máy đo huyết áp tự động chuyên nghiệp Omron HBP-9030.</p>
<p><strong>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<p><strong>Hotline: 0972 036 528 | 0346 871 809</strong></p>
<p><strong>Website: </strong><a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink=""><strong>https://spirithealthcare.vn/</strong></a></p>
<p><strong>Đăng ký tư vấn: </strong><a href="https://spirithealthcare.vn/lien-he/" data-rich-text-autolink=""><strong>https://spirithealthcare.vn/lien-he/</strong></a></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/may-do-huyet-ap-omron-hbp-9030/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nồi Hấp Tiệt Trùng 48 Lít VSC-48L Person Medical Hàn Quốc</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 11 Sep 2026 03:10:24 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=3113</guid>

					<description><![CDATA[<p class="isSelectedEnd"><strong>Model:</strong> VSC-48L
<strong>Hãng sản xuất:</strong> Person Medical
<strong>Xuất xứ:</strong> Hàn Quốc
<strong>Dung tích:</strong> 48 lít
<strong>Loại thiết bị:</strong> Nồi hấp tiệt trùng hơi nước Class B
<strong>Kiểu thiết kế:</strong> Để bàn, buồng ngang
<strong>Phương pháp:</strong> Hút chân không trước khi gia nhiệt và sấy chân không</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</strong> là thiết bị tiệt trùng hơi nước Class B dạng để bàn, phù hợp trang bị tại bệnh viện, phòng khám, cơ sở nha khoa, trường y, phòng xét nghiệm và đơn vị có lượng dụng cụ cần xử lý tương đối lớn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy vận hành tự động bằng bộ vi xử lý, hỗ trợ nhiệt độ tiệt trùng từ 121–135°C, Bowie-Dick Test, Vacuum Test, màn hình LCD và máy in dữ liệu tùy chọn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần kiểm tra tình trạng sản phẩm, catalogue, cấu hình, phụ kiện và báo giá nồi hấp VSC-48L vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN:</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></p>
<strong><a href="https://zalo.me/0972036528">Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</a></strong>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p><strong>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</strong> Person Medical là thiết bị tiệt trùng hơi nước Class B dạng để bàn, hỗ trợ hút chân không trước khi gia nhiệt và sấy chân không sau tiệt trùng. Máy phù hợp với bệnh viện, phòng khám, nha khoa, phòng xét nghiệm, trường y và cơ sở có lượng dụng cụ cần xử lý tương đối lớn.</p>
<h2>Thông tin nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</h2>
<p><strong>Model:</strong> VSC-48L<br />
<strong>Hãng sản xuất:</strong> Person Medical<br />
<strong>Xuất xứ:</strong> Hàn Quốc<br />
<strong>Dung tích:</strong> 48 lít<br />
<strong>Loại thiết bị:</strong> Nồi hấp tiệt trùng hơi nước Class B<br />
<strong>Kiểu thiết kế:</strong> Để bàn, buồng ngang<br />
<strong>Phương pháp:</strong> Hút chân không và sấy chân không<br />
<strong>Nhiệt độ tiệt trùng:</strong> 121–135°C<br />
<strong>Máy in nhiệt:</strong> Tùy chọn</p>
<p>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L vận hành tự động bằng bộ vi xử lý, tích hợp màn hình LCD, Bowie-Dick Test và Vacuum Test. Buồng hấp dung tích 48 lít giúp cơ sở xử lý nhiều dụng cụ hơn so với các dòng nồi hấp để bàn 18–28 lít.</p>
<p>Khách hàng cần catalogue, cấu hình, phụ kiện, hồ sơ và báo giá VSC-48L vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN:</p>
<p><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></p>
<p><a href="https://zalo.me/0972036528" target="_blank" rel="noopener"><strong>Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</strong></a></p>
<h2>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L dùng để làm gì?</h2>
<p>Nồi hấp VSC-48L sử dụng hơi nước dưới áp suất để tiệt trùng các dụng cụ có khả năng chịu nhiệt và chịu ẩm, gồm:</p>
<ul>
<li>Dụng cụ y tế bằng kim loại chịu nhiệt;</li>
<li>Dụng cụ phẫu thuật phù hợp;</li>
<li>Dụng cụ nha khoa;</li>
<li>Dụng cụ thủy tinh chịu nhiệt;</li>
<li>Dụng cụ phòng xét nghiệm;</li>
<li>Dụng cụ phòng thí nghiệm;</li>
<li>Dụng cụ được đóng gói bằng vật liệu tương thích;</li>
<li>Một số dụng cụ có lòng rỗng hoặc vật liệu xốp khi sử dụng đúng chương trình.</li>
</ul>
<p>Không sử dụng máy với thiết bị điện tử, vật liệu nhạy nhiệt, dung môi dễ cháy, hóa chất dễ bay hơi hoặc dụng cụ không được phép tiếp xúc với hơi nước.</p>
<p>Khả năng xử lý từng loại dụng cụ cần được đối chiếu với catalogue, hướng dẫn của nhà sản xuất dụng cụ và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</h2>
<h3>Dung tích buồng hấp 48 lít</h3>
<p>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L có kích thước buồng khoảng Ø350 × sâu 500 mm. Dung tích này phù hợp với cơ sở có lượng dụng cụ lớn hơn khả năng đáp ứng của các dòng nồi hấp 18, 23 hoặc 28 lít.</p>
<p>Trước khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp kích thước bộ dụng cụ, loại bao gói và số mẻ hấp dự kiến mỗi ngày để được tư vấn model phù hợp.</p>
<h3>Chu trình tiệt trùng Class B</h3>
<p>VSC-48L được giới thiệu với chu trình Class B, hỗ trợ loại bỏ không khí trước khi hơi nước đi vào buồng hấp. Thiết bị phù hợp với cơ sở cần xử lý nhiều loại tải hấp khác nhau trong phạm vi được nhà sản xuất xác nhận.</p>
<p>Hiệu quả tiệt trùng cần được kiểm soát bằng thông số vật lý, chỉ thị hóa học, chỉ thị sinh học và quy trình chuyên môn của đơn vị sử dụng.</p>
<h3>Hút chân không trước khi gia nhiệt</h3>
<p>Bơm chân không không dầu hỗ trợ loại bỏ không khí khỏi buồng hấp trước khi gia nhiệt. Quá trình này giúp hơi nước tiếp xúc tốt hơn với bề mặt dụng cụ và thâm nhập vào tải hấp phù hợp.</p>
<p>Lưu lượng bơm chân không tham khảo là 60 lít/phút. Khách hàng nên xác nhận lại thông số theo catalogue và cấu hình máy được cung cấp.</p>
<h3>Sấy chân không sau tiệt trùng</h3>
<p>Sau giai đoạn tiệt trùng, máy sử dụng hệ thống sấy chân không dạng xung để hỗ trợ giảm hơi ẩm còn lại trên dụng cụ và bao gói.</p>
<p>Hiệu quả sấy phụ thuộc vào:</p>
<ul>
<li>Loại dụng cụ;</li>
<li>Số lượng dụng cụ;</li>
<li>Vật liệu đóng gói;</li>
<li>Cách sắp xếp tải;</li>
<li>Chương trình sử dụng;</li>
<li>Tình trạng hệ thống chân không.</li>
</ul>
<p>Không đưa vào sử dụng hoặc bảo quản những gói dụng cụ còn ẩm sau chu trình.</p>
<h3>Vận hành tự động bằng bộ vi xử lý</h3>
<p>Bộ vi xử lý điều khiển các giai đoạn của chu trình:</p>
<ul>
<li>Hút chân không;</li>
<li>Cấp nước và tạo hơi;</li>
<li>Gia nhiệt;</li>
<li>Duy trì nhiệt độ và áp suất;</li>
<li>Tiệt trùng;</li>
<li>Xả hơi;</li>
<li>Sấy chân không;</li>
<li>Cảnh báo;</li>
<li>Kết thúc chu trình.</li>
</ul>
<p>Người vận hành vẫn cần kiểm tra nguồn nước, cách đóng gói, chỉ thị tiệt trùng và cách xếp tải trước khi khởi động máy.</p>
<h3>Nhiệt độ tiệt trùng từ 121–135°C</h3>
<p>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L hỗ trợ nhiệt độ từ 121–135°C, tương ứng với áp suất tham khảo khoảng 1,1–2,1 bar.</p>
<p>Chương trình phải được lựa chọn theo loại dụng cụ, vật liệu, hình thức đóng gói và hướng dẫn của nhà sản xuất.</p>
<h3>Màn hình LCD đồ họa</h3>
<p>Màn hình LCD hiển thị các thông tin chính:</p>
<ul>
<li>Nhiệt độ tiệt trùng;</li>
<li>Áp suất buồng hấp;</li>
<li>Thời gian tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian sấy;</li>
<li>Mực nước;</li>
<li>Trạng thái chu trình;</li>
<li>Thông báo lỗi.</li>
</ul>
<p>Người vận hành có thể theo dõi thông số và tình trạng máy trong suốt quá trình hoạt động.</p>
<h3>Bowie-Dick Test</h3>
<p>Bowie-Dick Test hỗ trợ đánh giá khả năng loại bỏ không khí và sự thâm nhập của hơi nước trong hệ thống tiệt trùng chân không.</p>
<p>Nếu kết quả kiểm tra không đạt, cần dừng xử lý dụng cụ và kiểm tra nguyên nhân trước khi tiếp tục sử dụng máy.</p>
<h3>Vacuum Test</h3>
<p>Vacuum Test hỗ trợ kiểm tra độ kín và khả năng duy trì chân không của buồng hấp.</p>
<p>Tần suất kiểm tra cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của đơn vị sử dụng.</p>
<h3>Cho phép cài đặt chương trình riêng</h3>
<p>Ngoài chương trình được cài đặt sẵn, VSC-48L cho phép thiết lập chương trình riêng trong phạm vi kỹ thuật của máy.</p>
<p>Thông số cài đặt phải phù hợp với loại dụng cụ và quy trình đã được cơ sở phê duyệt.</p>
<h3>Máy in nhiệt tùy chọn</h3>
<p>Nồi hấp VSC-48L có thể trang bị máy in nhiệt để ghi lại:</p>
<ul>
<li>Nhiệt độ chu trình;</li>
<li>Áp suất tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian sấy;</li>
<li>Trạng thái hoạt động;</li>
<li>Thông báo lỗi.</li>
</ul>
<p>Khách hàng cần xác nhận máy in đã được bao gồm trong cấu hình hay là phụ kiện mua thêm.</p>
<h3>Hệ thống theo dõi an toàn</h3>
<p>Cảm biến điện tử theo dõi nhiệt độ và áp suất trong buồng hấp. Khi áp suất vượt giới hạn vận hành, hệ thống có thể ngắt gia nhiệt và thực hiện cơ chế xả áp.</p>
<p>Các chức năng bảo vệ không thay thế việc vận hành đúng hướng dẫn, kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng thiết bị.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Tên thiết bị</td>
<td>Nồi hấp tiệt trùng hơi nước</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>VSC-48L</td>
</tr>
<tr>
<td>Hãng sản xuất</td>
<td>Person Medical</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Hàn Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại chu trình</td>
<td>Class B</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu thiết kế</td>
<td>Để bàn, buồng ngang</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung tích</td>
<td>48 lít</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước bên ngoài</td>
<td>584 × 506 × 720 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước buồng hấp</td>
<td>Ø350 × sâu 500 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp loại bỏ không khí</td>
<td>Hút chân không trước khi gia nhiệt</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp sấy</td>
<td>Sấy chân không</td>
</tr>
<tr>
<td>Bơm chân không</td>
<td>Không dầu, 60 lít/phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Số lượng khay</td>
<td>01 khay</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ tiệt trùng</td>
<td>121–135°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp suất tiệt trùng</td>
<td>Khoảng 1,1–2,1 bar</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>LCD đồ họa</td>
</tr>
<tr>
<td>Bowie-Dick Test</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Vacuum Test</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Máy in nhiệt</td>
<td>Tùy chọn</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 82 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện</td>
<td>AC 220V/60Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Công suất tiêu thụ</td>
<td>2.400 W</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thông số và cấu hình có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng cần đối chiếu catalogue, tem máy, phụ kiện và hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt mua.</p>
<h2>Cấu hình và phụ kiện VSC-48L</h2>
<p>Cấu hình tham khảo gồm:</p>
<ul>
<li>Nồi hấp tiệt trùng VSC-48L: 01 máy;</li>
<li>Khay đỡ dụng cụ: 01 khay;</li>
<li>Dây nguồn: 01 bộ;</li>
<li>Phụ kiện cấp và thoát nước: theo cấu hình;</li>
<li>Máy in nhiệt: tùy chọn;</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng: 01 bộ;</li>
<li>Hồ sơ và chứng từ sản phẩm: theo cấu hình cung cấp.</li>
</ul>
<p>Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ số lượng khay, máy in, phụ kiện cấp nước, yêu cầu lắp đặt, bảo hành và hồ sơ đi kèm.</p>
<h2>Nơi sử dụng nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</h2>
<p>Thiết bị phù hợp trang bị tại:</p>
<ul>
<li>Bệnh viện;</li>
<li>Trung tâm y tế;</li>
<li>Phòng khám đa khoa;</li>
<li>Phòng khám chuyên khoa;</li>
<li>Phòng khám nha khoa;</li>
<li>Phòng khám sản phụ khoa;</li>
<li>Phòng tiểu phẫu;</li>
<li>Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn;</li>
<li>Phòng xét nghiệm;</li>
<li>Phòng thí nghiệm;</li>
<li>Trường đại học, cao đẳng y;</li>
<li>Cơ sở đào tạo và thực hành y khoa.</li>
</ul>
<h2>So sánh VSC-48L với các nồi hấp tại Spirit</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Model</th>
<th align="right">Dung tích</th>
<th>Đặc điểm chính</th>
<th>Nhu cầu phù hợp</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>DGT-18B</td>
<td align="right">18 lít</td>
<td>Class B, tiền chân không, sấy chân không</td>
<td>Phòng khám có lượng dụng cụ nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-23A</td>
<td align="right">23 lít</td>
<td>Class N, thêm nước thủ công</td>
<td>Dụng cụ đặc, không đóng gói thuộc phạm vi Class N</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-23B</td>
<td align="right">23 lít</td>
<td>Class B, thiết kế để bàn</td>
<td>Cần dung tích 23 lít và chu trình chân không</td>
</tr>
<tr>
<td>VSC-28L</td>
<td align="right">28 lít</td>
<td>Hút và sấy chân không</td>
<td>Cơ sở có lượng dụng cụ vừa</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-45B</td>
<td align="right">45 lít</td>
<td>Class B, dung tích lớn</td>
<td>Cơ sở có lượng dụng cụ tương đối lớn</td>
</tr>
<tr>
<td>VSC-48L</td>
<td align="right">48 lít</td>
<td>Class B, buồng Ø350 × 500 mm</td>
<td>Lượng dụng cụ lớn, ưu tiên Person Medical</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Xem thêm các model:</p>
<ul>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-18-lit-dgt-18b/">Nồi hấp tiệt trùng 18 lít Class B DGT-18B</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung/">Nồi hấp tiệt trùng 23 lít DGT-23A</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-de-ban-23-lit/">Nồi hấp tiệt trùng để bàn 23 lít DGT-23B</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-28-lit-vsc-28l/">Nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-45-lit-dgt-45b/">Nồi hấp tiệt trùng 45 lít Class B DGT-45B</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/noi-hap-tiet-trung/">Danh mục nồi hấp tiệt trùng</a></li>
</ul>
<h2>Nên chọn VSC-48L hay nồi hấp dung tích nhỏ hơn?</h2>
<h3>Chọn VSC-48L khi nào?</h3>
<p>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L phù hợp khi cơ sở:</p>
<ul>
<li>Có lượng dụng cụ cần xử lý tương đối lớn;</li>
<li>Muốn giảm số mẻ hấp trong ngày;</li>
<li>Cần chu trình Class B;</li>
<li>Cần hút và sấy chân không;</li>
<li>Cần Bowie-Dick Test và Vacuum Test;</li>
<li>Muốn theo dõi thông số trên màn hình LCD;</li>
<li>Có nhu cầu in dữ liệu theo cấu hình;</li>
<li>Ưu tiên thiết bị Person Medical của Hàn Quốc.</li>
</ul>
<h3>Chọn VSC-28L khi nào?</h3>
<p><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-28-lit-vsc-28l/">Nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L</a> phù hợp với cơ sở có lượng dụng cụ vừa phải, muốn sử dụng sản phẩm Person Medical nhưng chưa cần buồng hấp 48 lít.</p>
<h3>Chọn DGT-45B khi nào?</h3>
<p><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-45-lit-dgt-45b/">Nồi hấp tiệt trùng 45 lít DGT-45B</a> phù hợp với cơ sở cần nồi hấp Class B dung tích lớn thuộc dòng DGT.</p>
<h3>Chọn nồi hấp 18 hoặc 23 lít khi nào?</h3>
<p>Các dòng 18–23 lít phù hợp với phòng khám có lượng dụng cụ ít hơn, không gian lắp đặt hạn chế hoặc nhu cầu chạy máy không thường xuyên.</p>
<p>Để chọn đúng dung tích, khách hàng nên cung cấp:</p>
<ul>
<li>Loại dụng cụ cần tiệt trùng;</li>
<li>Kích thước bộ dụng cụ;</li>
<li>Số lượng dụng cụ trong mỗi mẻ;</li>
<li>Số mẻ hấp dự kiến mỗi ngày;</li>
<li>Yêu cầu xử lý dụng cụ đóng gói;</li>
<li>Nhu cầu in hoặc lưu dữ liệu;</li>
<li>Điều kiện điện, nước và vị trí lắp đặt.</li>
</ul>
<h2>Yêu cầu lắp đặt VSC-48L</h2>
<p>Trước khi lắp đặt, cơ sở cần chuẩn bị:</p>
<ul>
<li>Nguồn điện đáp ứng công suất 2.400 W;</li>
<li>Aptomat bảo vệ phù hợp;</li>
<li>Hệ thống tiếp địa an toàn;</li>
<li>Nguồn nước theo yêu cầu của nhà sản xuất;</li>
<li>Vị trí cấp và thoát nước theo cấu hình;</li>
<li>Mặt bàn hoặc giá đỡ chịu được trọng lượng máy;</li>
<li>Khoảng trống để mở cửa và bảo trì;</li>
<li>Không gian thông thoáng;</li>
<li>Vị trí tránh nước bắn trực tiếp.</li>
</ul>
<p>Máy nặng khoảng 82 kg nên không đặt trên bàn yếu hoặc bề mặt không cân bằng. Nguồn điện AC 220V/60Hz cần được xác nhận khả năng tương thích trước khi lắp đặt tại Việt Nam.</p>
<h2>Hướng dẫn vận hành cơ bản</h2>
<h3>Trước khi tiệt trùng</h3>
<ul>
<li>Kiểm tra nguồn điện, nước và tình trạng máy;</li>
<li>Làm sạch và làm khô dụng cụ;</li>
<li>Đóng gói bằng vật liệu phù hợp;</li>
<li>Kiểm tra chỉ thị hóa học;</li>
<li>Xếp dụng cụ để hơi nước lưu thông;</li>
<li>Không nạp quá tải buồng hấp;</li>
<li>Chọn chương trình phù hợp.</li>
</ul>
<h3>Trong chu trình</h3>
<ul>
<li>Theo dõi thông số trên màn hình;</li>
<li>Không mở cửa khi máy đang hoạt động;</li>
<li>Không tự ý ngắt nguồn;</li>
<li>Xử lý cảnh báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.</li>
</ul>
<h3>Sau chu trình</h3>
<ul>
<li>Chờ máy hoàn thành và xả hết áp suất;</li>
<li>Mở cửa theo hướng dẫn để tránh bỏng;</li>
<li>Kiểm tra độ khô của bao gói;</li>
<li>Kiểm tra chỉ thị tiệt trùng;</li>
<li>Lưu dữ liệu chu trình;</li>
<li>Bảo quản dụng cụ theo quy định.</li>
</ul>
<p>Việc máy hoàn thành chu trình không tự động xác nhận toàn bộ tải hấp đã đạt yêu cầu. Cơ sở cần thực hiện giám sát vật lý, hóa học và sinh học theo quy trình chuyên môn.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về VSC-48L</h2>
<h3>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L có kích thước buồng bao nhiêu?</h3>
<p>Buồng hấp có dung tích 48 lít, kích thước tham khảo khoảng Ø350 × sâu 500 mm.</p>
<h3>VSC-48L có hút và sấy chân không không?</h3>
<p>Có. Máy hỗ trợ hút chân không trước khi gia nhiệt và sấy chân không sau tiệt trùng.</p>
<h3>VSC-48L có phải nồi hấp Class B không?</h3>
<p>VSC-48L được giới thiệu với chu trình tiệt trùng Class B. Khách hàng nên kiểm tra catalogue và hồ sơ kỹ thuật của cấu hình được chào bán.</p>
<h3>VSC-48L có máy in dữ liệu không?</h3>
<p>Máy in nhiệt là tùy chọn. Khách hàng cần yêu cầu báo giá ghi rõ phụ kiện này có được bao gồm hay không.</p>
<h3>VSC-48L có dùng nước máy được không?</h3>
<p>Không nên sử dụng nước máy khi chưa xác nhận yêu cầu của nhà sản xuất. Nước chứa nhiều khoáng chất có thể gây đóng cặn và ảnh hưởng đến buồng hấp, bộ tạo hơi, cảm biến và đường ống.</p>
<h3>Giá nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L bao nhiêu?</h3>
<p>Giá VSC-48L phụ thuộc vào cấu hình, máy in, phụ kiện, hồ sơ, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và yêu cầu lắp đặt.</p>
<p>Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên gửi loại dụng cụ, số mẻ hấp mỗi ngày, nhu cầu lưu dữ liệu và điều kiện điện nước tại nơi lắp đặt.</p>
<h2>Vì sao nên mua nồi hấp tại Spirit Health Care VN?</h2>
<p><a href="https://spirithealthcare.vn/">Spirit Health Care VN</a> cung cấp <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/noi-hap-tiet-trung/">nồi hấp tiệt trùng</a> và <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/">thiết bị y tế bệnh viện</a> cho bệnh viện, phòng khám, trường y và cơ sở y tế.</p>
<p>Khách hàng được hỗ trợ:</p>
<ul>
<li>Tư vấn model và dung tích phù hợp;</li>
<li>Kiểm tra tình trạng sản phẩm;</li>
<li>Cung cấp catalogue;</li>
<li>Xác nhận cấu hình và phụ kiện;</li>
<li>Cung cấp hóa đơn, hồ sơ và chứng từ;</li>
<li>Tư vấn yêu cầu điện nước;</li>
<li>Giao hàng và lắp đặt theo thỏa thuận;</li>
<li>Hướng dẫn vận hành;</li>
<li>Bảo hành theo chính sách;</li>
<li>Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng;</li>
<li>Báo giá theo số lượng trang bị.</li>
</ul>
<p>Xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và bài tư vấn thiết bị y tế</a> để tìm hiểu cách lựa chọn, lắp đặt và sử dụng thiết bị phù hợp.</p>
<h2>Liên hệ tư vấn và báo giá nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</h2>
<p>Bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị cần trang bị số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn cấu hình, kiểm tra tình trạng sản phẩm, catalogue, hóa đơn, chứng từ và nhận báo giá phù hợp.</p>
<p><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></p>
<p><a href="https://zalo.me/0972036528" target="_blank" rel="noopener"><strong>Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</strong></a></p>
<p><strong>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul>
<li>Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809</li>
<li>Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></li>
<li>Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/">Spirit Health Care VN</a></li>
<li>Địa chỉ: 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</li>
<li>Đăng ký tư vấn: <a href="https://spirithealthcare.vn/lien-he/">Liên hệ Spirit Health Care VN</a></li>
</ul>
<hr />
<h2>Mô tả ngắn sản phẩm</h2>
<p>Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L Person Medical Hàn Quốc, chu trình Class B, hỗ trợ hút chân không trước khi gia nhiệt và sấy chân không sau tiệt trùng. Máy có nhiệt độ làm việc 121–135°C, màn hình LCD, Bowie-Dick Test, Vacuum Test và máy in nhiệt tùy chọn. Liên hệ Spirit Health Care VN nhận catalogue, cấu hình và báo giá.</p>
<h2>Thông tin SEO</h2>
<p><strong>Từ khóa chính:</strong> nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</p>
<p><strong>Từ khóa phụ:</strong></p>
<ul>
<li>Nồi hấp VSC-48L;</li>
<li>Nồi hấp tiệt trùng Person Medical;</li>
<li>Nồi hấp tiệt trùng Hàn Quốc;</li>
<li>Nồi hấp Class B 48 lít;</li>
<li>Nồi hấp tiệt trùng sấy khô;</li>
<li>Nồi hấp chân không 48 lít;</li>
<li>Nồi hấp dụng cụ y tế;</li>
<li>Giá nồi hấp VSC-48L;</li>
<li>Nồi hấp cho bệnh viện;</li>
<li>Nồi hấp cho phòng khám.</li>
</ul>
<p><strong>Tiêu đề SEO:</strong> Nồi Hấp Tiệt Trùng 48 Lít VSC-48L Person Medical</p>
<p><strong>Mô tả meta:</strong> Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L Person Medical Class B, hút và sấy chân không. Liên hệ Spirit nhận catalogue, cấu hình và báo giá.</p>
<p><strong>URL:</strong><br />
<code>/san-pham/noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l/</code></p>
<p><strong>Tên ảnh đại diện:</strong><br />
<code>noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l-person-medical.webp</code></p>
<p><strong>Alt ảnh đại diện:</strong><br />
Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L Person Medical Hàn Quốc</p>
<p><strong>Chú thích ảnh:</strong><br />
Nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L Person Medical</p>
<p><strong>Tên và Alt ảnh chi tiết:</strong></p>
<ol>
<li><code>buong-hap-noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l.webp</code><br />
Alt: Buồng nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</li>
<li><code>man-hinh-noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l.webp</code><br />
Alt: Màn hình nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</li>
<li><code>khay-noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l.webp</code><br />
Alt: Khay nồi hấp tiệt trùng 48 lít VSC-48L</li>
</ol>
<p><strong>Thẻ sản phẩm:</strong><br />
Nồi hấp tiệt trùng, VSC-48L, Person Medical, nồi hấp 48 lít, nồi hấp Class B, nồi hấp sấy khô, nồi hấp chân không, thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-48-lit-vsc-48l/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Nồi Hấp Tiệt Trùng 28 Lít VSC-28L Person Medical Chính Hãng</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-28-lit-vsc-28l/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-28-lit-vsc-28l/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 11 Sep 2026 02:43:44 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=3111</guid>

					<description><![CDATA[<p class="isSelectedEnd"><strong>Model:</strong> VSC-28L
<strong>Hãng sản xuất:</strong> Person Medical
<strong>Xuất xứ:</strong> Hàn Quốc
<strong>Dung tích:</strong> 28 lít
<strong>Kiểu thiết bị:</strong> Nồi hấp tiệt trùng để bàn, buồng ngang
<strong>Phương pháp:</strong> Tiệt trùng hơi nước, hút và sấy chân không</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L</strong> là thiết bị tiệt trùng hơi nước dạng để bàn, được thiết kế cho bệnh viện, phòng khám, cơ sở nha khoa, trường y và các đơn vị cần xử lý dụng cụ với số lượng vừa phải.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy vận hành tự động bằng bộ vi xử lý, hỗ trợ hút chân không trước khi gia nhiệt, sấy chân không sau tiệt trùng, nhiệt độ làm việc từ 121–135°C, chương trình Bowie-Dick Test, Vacuum Test và máy in dữ liệu tùy chọn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần kiểm tra tình trạng sản phẩm, catalogue, cấu hình, phụ kiện và báo giá nồi hấp VSC-28L có thể liên hệ trực tiếp Spirit Health Care VN:</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></p>
<strong><a href="https://zalo.me/0972036528">Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</a></strong>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h1>Nồi Hấp Tiệt Trùng VSC-28L Person Medical Chính Hãng</h1>
<p class="isSelectedEnd">Nồi hấp tiệt trùng VSC-28L sử dụng hơi nước dưới áp suất để xử lý những dụng cụ có khả năng chịu nhiệt và chịu ẩm. Thiết bị có dung tích buồng hấp 28 lít, đi kèm 3 khay đựng dụng cụ và hệ thống chân không hỗ trợ loại bỏ không khí trước chu trình.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sau giai đoạn tiệt trùng, máy thực hiện sấy chân không để giảm lượng hơi ẩm còn lại trên dụng cụ và bao gói. Các thông số quan trọng được hiển thị trên màn hình LCD, giúp người vận hành theo dõi trạng thái chu trình.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/noi-hap-tiet-trung/">danh mục nồi hấp tiệt trùng</a> tại Spirit Health Care VN để lựa chọn dung tích và cấu hình phù hợp.</p>
<h2>Nồi hấp tiệt trùng VSC-28L dùng để làm gì?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Nồi hấp VSC-28L có thể được sử dụng để tiệt trùng những dụng cụ được nhà sản xuất xác nhận tương thích với hơi nước, nhiệt độ và áp suất, bao gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Dụng cụ y tế bằng kim loại chịu nhiệt;</li>
<li>Một số dụng cụ phẫu thuật;</li>
<li>Dụng cụ nha khoa phù hợp;</li>
<li>Dụng cụ thủy tinh chịu nhiệt;</li>
<li>Dụng cụ phòng xét nghiệm;</li>
<li>Dụng cụ phòng thực hành, thí nghiệm;</li>
<li>Dụng cụ được đóng gói bằng vật liệu tương thích;</li>
<li>Một số dụng cụ có cấu trúc rỗng khi chu trình được kiểm tra và thẩm định phù hợp.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không sử dụng nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L với thiết bị điện tử, vật liệu nhạy nhiệt, dung môi dễ cháy, hóa chất dễ bay hơi hoặc sản phẩm không được phép tiếp xúc với hơi nước.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L</h2>
<h3>Dung tích 28 lít, thiết kế để bàn</h3>
<p class="isSelectedEnd">VSC-28L có dung tích buồng hấp 28 lít, lớn hơn các dòng để bàn 18 lít và 23 lít. Dung tích này phù hợp với cơ sở có lượng dụng cụ ở mức vừa phải nhưng chưa cần đầu tư nồi hấp dung tích lớn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Kích thước buồng hấp khoảng Ø283 × sâu 450 mm. Trước khi đặt mua, khách hàng nên đối chiếu kích thước khay và bộ dụng cụ thực tế để đánh giá khả năng sắp xếp tải hấp.</p>
<h3>Vận hành tự động bằng bộ vi xử lý</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nồi hấp tiệt trùng VSC-28L sử dụng bộ vi xử lý để điều khiển các giai đoạn của chu trình:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Hút chân không;</li>
<li>Gia nhiệt;</li>
<li>Tạo hơi;</li>
<li>Duy trì nhiệt độ và áp suất;</li>
<li>Tiệt trùng;</li>
<li>Xả hơi;</li>
<li>Sấy chân không;</li>
<li>Cảnh báo và kết thúc chu trình.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người vận hành vẫn cần kiểm tra chất lượng nước, dụng cụ, cách đóng gói và cách xếp tải trước khi khởi động máy.</p>
<h3>Hút chân không trước khi gia nhiệt</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị được trang bị bơm chân không không dầu với lưu lượng tham khảo 40 lít/phút. Hệ thống hỗ trợ loại bỏ không khí khỏi buồng hấp trước khi gia nhiệt và đưa hơi nước vào.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tính năng chân không phù hợp với cơ sở cần xử lý dụng cụ đóng gói hoặc có cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phải được đánh giá bằng quy trình kiểm soát tiệt trùng phù hợp.</p>
<h3>Sấy chân không sau tiệt trùng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sau giai đoạn tiệt trùng, VSC-28L sử dụng hệ thống sấy chân không dạng xung để hỗ trợ loại bỏ hơi ẩm khỏi buồng hấp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hiệu quả sấy còn phụ thuộc vào:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Số lượng dụng cụ;</li>
<li>Loại dụng cụ;</li>
<li>Vật liệu đóng gói;</li>
<li>Cách sắp xếp tải;</li>
<li>Chương trình sử dụng;</li>
<li>Tình trạng hệ thống chân không.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên đưa vào sử dụng hoặc bảo quản những gói dụng cụ vẫn còn ẩm sau chu trình.</p>
<h3>Nhiệt độ tiệt trùng từ 121–135°C</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nồi hấp VSC-28L hỗ trợ nhiệt độ tiệt trùng trong khoảng 121–135°C với áp suất tham khảo khoảng 1,1–2,1 bar.</p>
<p class="isSelectedEnd">Người sử dụng cần chọn chương trình dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất dụng cụ, đặc tính vật liệu và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở.</p>
<h3>Chương trình Bowie-Dick Test</h3>
<p class="isSelectedEnd">Bowie-Dick Test hỗ trợ đánh giá khả năng loại bỏ không khí và sự thâm nhập của hơi nước trong hệ thống tiệt trùng chân không.</p>
<p class="isSelectedEnd">Kết quả kiểm tra cần được đánh giá theo hướng dẫn chuyên môn. Nếu kết quả không đạt, không nên tiếp tục xử lý dụng cụ cho đến khi nguyên nhân được kiểm tra.</p>
<h3>Chương trình Vacuum Test</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vacuum Test giúp kiểm tra khả năng tạo và duy trì chân không trong buồng hấp, hỗ trợ phát hiện tình trạng rò rỉ hoặc suy giảm độ kín của hệ thống.</p>
<p class="isSelectedEnd">Tần suất kiểm tra cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình của đơn vị sử dụng.</p>
<h3>Màn hình LCD đồ họa</h3>
<p class="isSelectedEnd">Màn hình LCD của nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L hiển thị:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nhiệt độ tiệt trùng;</li>
<li>Áp suất trong buồng;</li>
<li>Thời gian tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian sấy;</li>
<li>Mực nước;</li>
<li>Trạng thái chu trình;</li>
<li>Thông báo lỗi.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thông tin hiển thị tập trung giúp nhân viên phụ trách thuận tiện theo dõi máy trong quá trình vận hành.</p>
<h3>Cho phép thiết lập chương trình riêng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ngoài các chương trình được cài đặt sẵn, thiết bị cho phép người sử dụng thiết lập chương trình riêng trong phạm vi kỹ thuật của máy.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thông số cài đặt phải phù hợp với loại dụng cụ, vật liệu, phương pháp đóng gói và quy trình đã được cơ sở phê duyệt.</p>
<h3>Máy in dữ liệu tùy chọn</h3>
<p class="isSelectedEnd">VSC-28L có thể trang bị máy in nhiệt để ghi lại:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nhiệt độ chu trình;</li>
<li>Áp suất tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian tiệt trùng;</li>
<li>Thời gian sấy;</li>
<li>Trạng thái vận hành;</li>
<li>Thông báo lỗi.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng cần yêu cầu báo giá ghi rõ máy in đã bao gồm trong cấu hình hay là phụ kiện mua thêm.</p>
<h3>Hệ thống theo dõi an toàn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Cảm biến điện tử theo dõi nhiệt độ và áp suất trong buồng hấp. Khi áp suất vượt giới hạn vận hành, hệ thống có thể ngắt gia nhiệt và thực hiện cơ chế xả áp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Các chức năng bảo vệ không thay thế việc bảo dưỡng, kiểm tra và vận hành thiết bị đúng hướng dẫn.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật nồi hấp VSC-28L</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Tên thiết bị</td>
<td>Nồi hấp tiệt trùng hơi nước</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>VSC-28L</td>
</tr>
<tr>
<td>Hãng sản xuất</td>
<td>Person Medical</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Hàn Quốc</td>
</tr>
<tr>
<td>Kiểu thiết kế</td>
<td>Để bàn, buồng ngang</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung tích</td>
<td>28 lít</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước bên ngoài</td>
<td>500 × 433 × 665 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước buồng hấp</td>
<td>Ø283 × sâu 450 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp loại bỏ không khí</td>
<td>Hút chân không trước khi gia nhiệt</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp sấy</td>
<td>Sấy chân không</td>
</tr>
<tr>
<td>Bơm chân không</td>
<td>Không dầu, 40 lít/phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Số lượng khay</td>
<td>3 khay</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ tiệt trùng</td>
<td>121–135°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Áp suất tiệt trùng</td>
<td>Khoảng 1,1–2,1 bar</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>LCD đồ họa</td>
</tr>
<tr>
<td>Bowie-Dick Test</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Vacuum Test</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Máy in nhiệt</td>
<td>Tùy chọn</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 69 kg</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện theo tài liệu tham khảo</td>
<td>AC 220V/60Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Công suất tiêu thụ</td>
<td>2.300 W</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Thông số và cấu hình có thể thay đổi theo phiên bản hoặc lô hàng. Khách hàng cần đối chiếu catalogue, tem máy, phụ kiện và hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt mua.</p>
<h2>Cấu hình và phụ kiện VSC-28L</h2>
<p class="isSelectedEnd">Cấu hình tham khảo gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nồi hấp tiệt trùng VSC-28L: 01 máy;</li>
<li>Khay đựng dụng cụ: 03 khay;</li>
<li>Dây nguồn: 01 bộ;</li>
<li>Phụ kiện cấp và thoát nước: theo cấu hình;</li>
<li>Máy in nhiệt: tùy chọn;</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng: 01 bộ;</li>
<li>Hồ sơ và chứng từ sản phẩm: theo cấu hình cung cấp.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng nên xác nhận số lượng khay, máy in, phụ kiện cấp nước, yêu cầu lắp đặt và hồ sơ cần cung cấp trước khi ký hợp đồng.</p>
<h2>Đối tượng và nơi sử dụng</h2>
<p class="isSelectedEnd">Nồi hấp tiệt trùng VSC-28L phù hợp trang bị tại:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bệnh viện;</li>
<li>Trung tâm y tế;</li>
<li>Phòng khám đa khoa;</li>
<li>Phòng khám chuyên khoa;</li>
<li>Phòng khám nha khoa;</li>
<li>Phòng khám sản phụ khoa;</li>
<li>Phòng tiểu phẫu;</li>
<li>Khoa kiểm soát nhiễm khuẩn;</li>
<li>Phòng xét nghiệm;</li>
<li>Phòng thí nghiệm;</li>
<li>Trường đại học, cao đẳng y;</li>
<li>Cơ sở đào tạo và thực hành y khoa.</li>
</ul>
<h2>So sánh VSC-28L với các nồi hấp tại Spirit</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Model</th>
<th>Dung tích</th>
<th>Đặc điểm chính</th>
<th>Nhu cầu phù hợp</th>
</tr>
<tr>
<td>DGT-18B</td>
<td>18 lít</td>
<td>Class B, tiền chân không, sấy chân không</td>
<td>Phòng khám có lượng dụng cụ nhỏ</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-23A</td>
<td>23 lít</td>
<td>Class N, thêm nước thủ công</td>
<td>Dụng cụ đặc, không đóng gói thuộc phạm vi Class N</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-23B</td>
<td>23 lít</td>
<td>Class B, thiết kế để bàn</td>
<td>Cơ sở cần dung tích 23 lít và chu trình chân không</td>
</tr>
<tr>
<td>VSC-28L</td>
<td>28 lít</td>
<td>Hút và sấy chân không, màn hình LCD</td>
<td>Lượng dụng cụ vừa, cần buồng hấp lớn hơn</td>
</tr>
<tr>
<td>DGT-45B</td>
<td>45 lít</td>
<td>Class B, dung tích lớn</td>
<td>Cơ sở có lượng dụng cụ nhiều hơn</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem chi tiết:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-18-lit-dgt-18b/">Nồi hấp tiệt trùng 18 lít Class B DGT-18B</a>;</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung/">Nồi hấp tiệt trùng 23 lít DGT-23A</a>;</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-de-ban-23-lit/">Nồi hấp tiệt trùng để bàn 23 lít DGT-23B</a>;</li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-45-lit-dgt-45b/">Nồi hấp tiệt trùng 45 lít Class B DGT-45B</a>.</li>
</ul>
<h2>Nên chọn VSC-28L hay nồi hấp 18, 23 hoặc 45 lít?</h2>
<h3>Chọn VSC-28L khi nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">VSC-28L phù hợp nếu cơ sở:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Cần dung tích lớn hơn dòng 18–23 lít;</li>
<li>Chưa cần sử dụng nồi hấp 45 lít;</li>
<li>Cần hút chân không trước khi gia nhiệt;</li>
<li>Cần sấy chân không sau chu trình;</li>
<li>Cần Bowie-Dick Test và Vacuum Test;</li>
<li>Muốn theo dõi thông số trên màn hình LCD;</li>
<li>Có nhu cầu in dữ liệu theo cấu hình;</li>
<li>Ưu tiên thiết bị của Person Medical, Hàn Quốc.</li>
</ul>
<h3>Khi nào nên chọn DGT-18B?</h3>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-18-lit-dgt-18b/">DGT-18B dung tích 18 lít</a> phù hợp với cơ sở có ít dụng cụ, không gian hạn chế và cần một nồi hấp Class B nhỏ gọn.</p>
<h3>Khi nào nên chọn DGT-23A?</h3>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung/">DGT-23A dung tích 23 lít</a> phù hợp với nhu cầu xử lý dụng cụ đặc, không đóng gói trong phạm vi của chu trình Class N.</p>
<h3>Khi nào nên chọn DGT-23B?</h3>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-de-ban-23-lit/">DGT-23B Class B dung tích 23 lít</a> phù hợp với phòng khám cần chu trình chân không nhưng chưa cần dung tích 28 lít.</p>
<h3>Khi nào nên chọn DGT-45B?</h3>
<p class="isSelectedEnd"><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-45-lit-dgt-45b/">DGT-45B dung tích 45 lít</a> phù hợp với bệnh viện, trường y và cơ sở có lượng dụng cụ lớn hoặc cần giảm số lần chạy máy trong ngày.</p>
<h2>Yêu cầu lắp đặt nồi hấp VSC-28L</h2>
<p class="isSelectedEnd">Trước khi lắp máy, cơ sở cần chuẩn bị:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nguồn điện đáp ứng công suất khoảng 2.300 W;</li>
<li>Aptomat bảo vệ phù hợp;</li>
<li>Hệ thống tiếp địa an toàn;</li>
<li>Nguồn nước đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất;</li>
<li>Vị trí cấp và thoát nước theo cấu hình;</li>
<li>Mặt bàn hoặc giá đỡ chắc chắn;</li>
<li>Khoảng trống để mở cửa và bảo trì;</li>
<li>Không gian thông thoáng;</li>
<li>Vị trí tránh nước bắn trực tiếp.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Do tài liệu tham khảo ghi nguồn điện AC 220V/60Hz, khách hàng cần xác nhận khả năng tương thích với nguồn điện tại Việt Nam trước khi đặt mua.</p>
<h2>Hướng dẫn vận hành cơ bản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Quy trình chi tiết phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở.</p>
<h3>Trước khi tiệt trùng</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Kiểm tra nguồn điện, nước và tình trạng máy;</li>
<li>Làm sạch và làm khô dụng cụ;</li>
<li>Đóng gói bằng vật liệu phù hợp;</li>
<li>Kiểm tra chỉ thị hóa học;</li>
<li>Xếp dụng cụ để hơi nước lưu thông;</li>
<li>Không nạp quá tải buồng hấp;</li>
<li>Chọn chương trình phù hợp.</li>
</ul>
<h3>Trong chu trình</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi thông số trên màn hình;</li>
<li>Không cố mở cửa khi máy đang hoạt động;</li>
<li>Không tự ý ngắt nguồn;</li>
<li>Xử lý cảnh báo theo tài liệu hướng dẫn.</li>
</ul>
<h3>Sau chu trình</h3>
<ul data-spread="false">
<li>Chờ máy hoàn thành và xả hết áp suất;</li>
<li>Mở cửa theo hướng dẫn để tránh bỏng;</li>
<li>Kiểm tra độ khô của bao gói;</li>
<li>Kiểm tra chỉ thị tiệt trùng;</li>
<li>Lưu dữ liệu chu trình;</li>
<li>Bảo quản dụng cụ theo quy định.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Việc máy hoàn thành chu trình không tự động khẳng định mọi tải hấp đều đạt yêu cầu. Cơ sở cần sử dụng các phương pháp giám sát vật lý, hóa học và sinh học theo quy trình chuyên môn.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp</h2>
<h3>Nồi hấp VSC-28L có dung tích bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">VSC-28L có dung tích buồng hấp 28 lít, kích thước buồng khoảng Ø283 × sâu 450 mm.</p>
<h3>VSC-28L có hút và sấy chân không không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Thiết bị hỗ trợ hút chân không trước khi gia nhiệt và sấy chân không sau giai đoạn tiệt trùng.</p>
<h3>VSC-28L có máy in không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy in nhiệt là tùy chọn theo cấu hình. Khách hàng cần xác nhận phụ kiện này trong báo giá.</p>
<h3>Nồi hấp VSC-28L có dùng nước máy được không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không nên sử dụng nước máy khi chưa xác nhận yêu cầu của nhà sản xuất. Nước có nhiều khoáng chất có thể gây đóng cặn, ảnh hưởng đến buồng hấp, bộ tạo hơi, cảm biến và đường ống.</p>
<h3>VSC-28L có phù hợp cho phòng khám nha khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy có thể phù hợp với cơ sở nha khoa nếu dung tích, loại chu trình và khả năng xử lý tải đáp ứng đúng loại dụng cụ đang sử dụng. Cần đối chiếu catalogue và quy trình tiệt trùng trước khi lựa chọn.</p>
<h3>Giá nồi hấp tiệt trùng 28 lít VSC-28L bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Giá nồi hấp VSC-28L phụ thuộc vào cấu hình, máy in tùy chọn, phụ kiện, hồ sơ, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và yêu cầu lắp đặt.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp loại dụng cụ, số lượng mẻ hấp dự kiến, yêu cầu lưu dữ liệu và điều kiện điện nước tại nơi lắp đặt.</p>
<h2>Vì sao nên mua nồi hấp tại Spirit Health Care VN?</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong><a href="https://spirithealthcare.vn/">SPIRIT HEALTH CARE VN</a></strong> cung cấp <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/noi-hap-tiet-trung/">nồi hấp tiệt trùng</a> và các nhóm <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/">thiết bị y tế bệnh viện</a> cho bệnh viện, phòng khám, trường y và cơ sở y tế.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng được hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tư vấn model và dung tích phù hợp;</li>
<li>Kiểm tra tình trạng sản phẩm;</li>
<li>Cung cấp catalogue;</li>
<li>Xác nhận cấu hình và phụ kiện;</li>
<li>Cung cấp hóa đơn, hồ sơ và chứng từ;</li>
<li>Tư vấn yêu cầu điện nước;</li>
<li>Giao hàng và lắp đặt theo thỏa thuận;</li>
<li>Hướng dẫn vận hành;</li>
<li>Bảo hành theo chính sách;</li>
<li>Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng;</li>
<li>Báo giá phù hợp với số lượng trang bị.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể xem thêm các <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">bài tư vấn thiết bị y tế</a> để tìm hiểu về lựa chọn, lắp đặt và sử dụng thiết bị cho bệnh viện, phòng khám.</p>
<h2>Liên hệ tư vấn và báo giá VSC-28L</h2>
<p class="isSelectedEnd">Bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị cần trang bị số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn cấu hình, kiểm tra tình trạng sản phẩm, catalogue, hóa đơn, chứng từ và nhận báo giá phù hợp.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><a href="https://zalo.me/0972036528" target="_blank" rel="noopener">Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</a></strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-spread="false">
<li>Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809</li>
<li>Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></li>
<li>Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/">Spirit Health Care VN</a></li>
<li>Địa chỉ: 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</li>
<li>Đăng ký tư vấn: <a href="https://spirithealthcare.vn/lien-he/">Liên hệ Spirit Health Care VN</a></li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/noi-hap-tiet-trung-28-lit-vsc-28l/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bơm tiêm điện PG-907S Progetti màn hình cảm ứng</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/bom-tiem-dien-pg-907s/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/bom-tiem-dien-pg-907s/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 27 Aug 2026 04:36:16 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2753</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên thiết bị: Bơm tiêm điện</li>
 	<li>Model: PG-907S</li>
 	<li>Thương hiệu: Progetti</li>
 	<li>Hãng sản xuất: Progetti S.r.l.</li>
 	<li>Xuất xứ thương hiệu: Ý</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Bơm tiêm điện Progetti PG-907S</strong> sử dụng màn hình cảm ứng màu 4,3 inch, tự động nhận diện nhiều cỡ bơm tiêm từ 2/3 đến 50/60 mL và cung cấp dải tốc độ từ 0,01 đến 2.000 mL/giờ tùy kích thước bơm tiêm.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị tích hợp CPU kép, hệ thống giảm sai sót liều DERS, theo dõi áp lực động DPS và 12 mức phát hiện tắc nghẽn. Máy phù hợp trang bị tại khoa Hồi sức tích cực, phòng mổ, khoa Cấp cứu và những khu vực cần kiểm soát quá trình truyền thuốc bằng bơm tiêm điện.</p>
Bệnh viện, phòng khám, khoa Hồi sức, Cấp cứu, Gây mê hồi sức, phòng mổ, Nhi khoa, Sơ sinh và các cơ sở y tế có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn model phù hợp, kiểm tra tình trạng sản phẩm, hóa đơn – chứng từ, hồ sơ thiết bị, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>bơm tiêm điện dùng cho bệnh viện và phòng khám</strong> đến từ các thương hiệu như AMPALL, Terumo, B. Braun, Zerone, Biocare và Progetti.

Hãy gửi <strong>khoa sử dụng, model quan tâm, số lượng dự kiến, yêu cầu cấu hình và hồ sơ sản phẩm</strong> để được tư vấn và nhận catalogue phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</strong></a>

Xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/bom-tiem-dien/"><strong>danh mục bơm tiêm điện tại Spirit Health Care VN</strong></a> để tham khảo các model và cấu hình đang có.
<div contenteditable="false">

<hr />

</div>
<h1></h1>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Bơm tiêm điện PG-907S của Progetti có gì nổi bật?</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Bơm tiêm điện PG-907S</strong> là thiết bị hỗ trợ đưa thuốc hoặc dung dịch từ bơm tiêm vào người bệnh với tốc độ được cài đặt và kiểm soát. Máy thuộc thương hiệu Progetti của Ý, được thiết kế với màn hình cảm ứng TFT LCD màu 4,3 inch và giao diện trực quan.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị tự động nhận diện nhiều kích thước bơm tiêm, hỗ trợ tám chế độ truyền và cung cấp dải tốc độ rộng. PG-907S còn được trang bị hệ thống DERS, theo dõi áp lực động, cơ chế chống bolus và nhiều cảnh báo bằng âm thanh kết hợp hình ảnh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy có trọng lượng khoảng 2 kg bao gồm pin, thuận tiện khi cần bố trí trên cọc truyền, trạm bơm hoặc di chuyển cùng người bệnh. Pin sạc hỗ trợ duy trì hoạt động khi nguồn điện lưới tạm thời bị gián đoạn.</p>
<blockquote>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Bạn đang xây dựng cấu hình bơm tiêm điện cho ICU, phòng mổ hoặc khoa Cấp cứu?</strong><br />
Gửi số giường, số lượng máy và yêu cầu kết nối qua Zalo <strong>0972 036 528</strong>. Spirit Health Care sẽ hỗ trợ lựa chọn cấu hình và phụ kiện phù hợp.</p>
</blockquote>
<h2>Tóm tắt nhanh bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<ul data-spread="false">
<li>Màn hình cảm ứng TFT LCD màu 4,3 inch.</li>
<li>Có 10 mức điều chỉnh độ sáng.</li>
<li>CPU kép hỗ trợ kiểm soát hoạt động.</li>
<li>Tự động nhận diện bơm tiêm từ 2/3 đến 50/60 mL.</li>
<li>Hệ thống mở, hỗ trợ lựa chọn thương hiệu bơm tiêm trong menu.</li>
<li>Dải tốc độ 0,01–2.000 mL/giờ tùy cỡ bơm tiêm.</li>
<li>Tám chế độ truyền.</li>
<li>Độ chính xác ±2% khi tốc độ từ 1 mL/giờ trở lên.</li>
<li>Hệ thống DERS hỗ trợ giảm sai sót liều.</li>
<li>Theo dõi áp lực động DPS.</li>
<li>Có 12 mức phát hiện tắc nghẽn.</li>
<li>Lưu trên 5.000 bản ghi.</li>
<li>Pin hoạt động ≥12 giờ trong điều kiện thử nghiệm của hãng.</li>
<li>Tùy chọn IrDA, Wi-Fi, trạm bơm và hệ thống giám sát trung tâm.</li>
</ul>
<h2>Đặc điểm của bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<h3>Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Bơm tiêm điện PG-907S</strong> sử dụng màn hình TFT LCD màu 4,3 inch với chức năng cảm ứng và 10 mức điều chỉnh độ sáng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Màn hình hỗ trợ nhân viên y tế:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi tốc độ truyền.</li>
<li>Kiểm tra thể tích cần truyền.</li>
<li>Quan sát tổng thể tích đã truyền.</li>
<li>Theo dõi thời gian và trạng thái hoạt động.</li>
<li>Nhận biết cảnh báo bằng hình ảnh.</li>
<li>Điều chỉnh độ sáng theo môi trường sử dụng.</li>
<li>Cài đặt thông số trực tiếp trên màn hình.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Máy còn có chế độ ban đêm, phù hợp tại khu vực cần hạn chế ánh sáng hoặc tiếng động không cần thiết.</p>
<h3>Tự động nhận diện nhiều cỡ bơm tiêm</h3>
<p class="isSelectedEnd">PG-907S hỗ trợ các cỡ bơm tiêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>2/3 mL.</li>
<li>5 mL.</li>
<li>10 mL.</li>
<li>20 mL.</li>
<li>30 mL.</li>
<li>50/60 mL.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị sử dụng hệ thống mở, cho phép dùng các loại bơm tiêm tương thích và lựa chọn tên thương hiệu trong menu.</p>
<p class="isSelectedEnd">Trước khi bắt đầu truyền, nhân viên y tế vẫn cần kiểm tra và xác nhận đúng thương hiệu, kích thước bơm tiêm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc chọn sai thông tin có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình truyền.</p>
<h3>Dải tốc độ đến 2.000 mL/giờ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dải tốc độ truyền và bolus của <strong>bơm tiêm điện PG-907S</strong> phụ thuộc vào kích thước bơm tiêm:</p>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Cỡ bơm tiêm</th>
<th>Dải tốc độ truyền và bolus</th>
</tr>
<tr>
<td>2/3 mL</td>
<td>0,01–50 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>5 mL</td>
<td>0,01–100 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>10 mL</td>
<td>0,01–300 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>20 mL</td>
<td>0,01–600 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>30 mL</td>
<td>0,01–900 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>50/60 mL</td>
<td>0,01–2.000 mL/giờ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Bước cài đặt nhỏ nhất là 0,01 mL/giờ. Tốc độ thực tế phải được lựa chọn theo thuốc, nồng độ, cỡ bơm tiêm, chỉ định và quy trình chuyên môn.</p>
<h3>Tám chế độ truyền</h3>
<p class="isSelectedEnd">PG-907S cung cấp tám chế độ:</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Truyền theo mL/giờ.</li>
<li>Truyền theo trọng lượng cơ thể.</li>
<li>Chế độ TIVA.</li>
<li>Liều nạp.</li>
<li>Tăng hoặc giảm tốc độ theo chương trình.</li>
<li>Truyền theo trình tự.</li>
<li>Thư viện thuốc.</li>
<li>Chế độ relay.</li>
</ol>
<p class="isSelectedEnd">Nhờ có nhiều chế độ, thiết bị có thể đáp ứng các yêu cầu truyền khác nhau. Việc lựa chọn và thiết lập chế độ phải được thực hiện bởi nhân viên đã được đào tạo.</p>
<h3>Hệ thống giảm sai sót liều DERS</h3>
<p class="isSelectedEnd">DERS là hệ thống hỗ trợ giảm nguy cơ sai sót liều dựa trên thư viện thuốc và các giới hạn đã được cấu hình.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hệ thống có thể hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thiết lập giới hạn liều.</li>
<li>Cảnh báo khi thông số vượt giới hạn.</li>
<li>Chuẩn hóa một số chương trình truyền.</li>
<li>Kiểm tra thông số trước khi bắt đầu.</li>
<li>Hạn chế sai sót trong quá trình nhập dữ liệu.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">DERS chỉ là công cụ hỗ trợ. Nhân viên y tế vẫn phải kiểm tra đúng thuốc, nồng độ, liều, người bệnh, đường truyền và chỉ định trước khi vận hành.</p>
<h3>CPU kép hỗ trợ kiểm soát hoạt động</h3>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Bơm tiêm điện PG-907S</strong> sử dụng CPU kép nhằm tăng khả năng kiểm soát quá trình hoạt động.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị còn có chức năng chống đảo chiều động cơ và cơ chế chống bolus ngoài dự kiến sau khi xử lý tình trạng tắc nghẽn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Các chức năng này không thay thế việc theo dõi người bệnh và kiểm tra đường truyền của nhân viên y tế.</p>
<h3>Theo dõi áp lực động và 12 mức phát hiện tắc nghẽn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Hệ thống áp lực động DPS hỗ trợ theo dõi sự thay đổi áp lực trong đường truyền. PG-907S cung cấp 12 mức phát hiện tắc nghẽn để đơn vị sử dụng thiết lập theo yêu cầu chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Mức áp lực phù hợp phụ thuộc vào:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Đặc tính thuốc và dung dịch.</li>
<li>Kích thước bơm tiêm.</li>
<li>Dây nối và đường truyền.</li>
<li>Vị trí đặt đường truyền.</li>
<li>Đối tượng người bệnh.</li>
<li>Quy trình của từng khoa.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nhân viên y tế cần lựa chọn ngưỡng phù hợp và xử lý cảnh báo theo hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.</p>
<h3>Chế độ bolus, purge và KVO</h3>
<p class="isSelectedEnd">PG-907S hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bolus thủ công.</li>
<li>Bolus tự động.</li>
<li>Cơ chế chống bolus.</li>
<li>Chức năng purge.</li>
<li>KVO với dải 0,01–5,00 mL/giờ.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Chức năng purge dùng để hỗ trợ làm đầy dây truyền theo quy trình. Không sử dụng purge khi đường truyền đang kết nối với người bệnh nếu hướng dẫn chuyên môn không cho phép.</p>
<h3>Bộ nhớ trên 5.000 bản ghi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có khả năng lưu trên 5.000 bản ghi, hỗ trợ theo dõi lịch sử hoạt động và quản lý thiết bị.</p>
<p class="isSelectedEnd">Máy còn cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Cổng USB Type-C.</li>
<li>Chức năng xuất dữ liệu.</li>
<li>Kết nối gọi điều dưỡng.</li>
<li>Ghi nhớ cài đặt lần truyền gần nhất.</li>
<li>Khóa màn hình.</li>
<li>Bảo vệ bằng mật khẩu.</li>
<li>Thay đổi tốc độ trong khi đang truyền.</li>
<li>Tính toán nồng độ tự động.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Quyền sử dụng từng chức năng nên được phân cấp theo quy trình tại cơ sở y tế.</p>
<h3>Pin hoạt động từ 12 giờ</h3>
<p class="isSelectedEnd">PG-907S sử dụng pin lithium-ion sạc lại:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Điện áp: 11,1 VDC.</li>
<li>Dung lượng: 2,6 Ah.</li>
<li>Thời gian sạc: Khoảng 5 giờ khi máy tắt.</li>
<li>Thời gian hoạt động: ≥12 giờ theo điều kiện thử nghiệm của hãng.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Điều kiện công bố là pin được sạc đầy, nhiệt độ môi trường 25°C và máy truyền liên tục ở tốc độ 5 mL/giờ. Thời gian sử dụng thực tế có thể thay đổi theo tuổi pin, độ sáng màn hình, tốc độ truyền và tình trạng kết nối.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td>Thông số</td>
<td>Chi tiết</td>
</tr>
<tr>
<td>Tên thiết bị</td>
<td>Bơm tiêm điện</td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>PG-907S</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>Progetti</td>
</tr>
<tr>
<td>Hãng sản xuất</td>
<td>Progetti S.r.l.</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ</td>
<td>Ý</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>TFT LCD màu 4,3 inch, cảm ứng</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ sáng màn hình</td>
<td>10 mức</td>
</tr>
<tr>
<td>Cỡ bơm tiêm</td>
<td>2/3, 5, 10, 20, 30 và 50/60 mL</td>
</tr>
<tr>
<td>Số chế độ truyền</td>
<td>8 chế độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải tốc độ</td>
<td>0,01–2.000 mL/giờ, tùy cỡ bơm tiêm</td>
</tr>
<tr>
<td>Bước cài đặt nhỏ nhất</td>
<td>0,01 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±2% ở tốc độ ≥1 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ vi truyền</td>
<td>0,1–200 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>KVO</td>
<td>0,01–5,00 mL/giờ</td>
</tr>
<tr>
<td>VTBI</td>
<td>0–9.999 mL</td>
</tr>
<tr>
<td>Tổng thể tích đã truyền</td>
<td>0,01–9.999,99 mL</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng thời gian</td>
<td>1 phút–99 giờ 59 phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Bolus</td>
<td>Thủ công hoặc tự động</td>
</tr>
<tr>
<td>Phát hiện tắc nghẽn</td>
<td>12 mức</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ</td>
<td>Trên 5.000 bản ghi</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống giảm sai sót liều</td>
<td>DERS</td>
</tr>
<tr>
<td>Theo dõi áp lực</td>
<td>DPS</td>
</tr>
<tr>
<td>Cổng kết nối</td>
<td>USB Type-C</td>
</tr>
<tr>
<td>Chức năng khác</td>
<td>Gọi điều dưỡng, xuất dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>394 × 90 × 123 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 2 kg, bao gồm pin</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện</td>
<td>100–240 VAC, 50–60 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Công suất đầu vào</td>
<td>50 VA</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>Lithium-ion 11,1 VDC, 2,6 Ah</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian sạc</td>
<td>Khoảng 5 giờ khi tắt máy</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian hoạt động bằng pin</td>
<td>≥12 giờ theo điều kiện thử nghiệm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân loại bảo vệ điện</td>
<td>Class I</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ phận tiếp xúc</td>
<td>Loại CF, bảo vệ chống khử rung</td>
</tr>
<tr>
<td>Cấp bảo vệ chống xâm nhập</td>
<td>IP34</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguyên lý vận hành</td>
<td>Động cơ vít bước hoạt động liên tục</td>
</tr>
<tr>
<td>Kết nối tùy chọn</td>
<td>IrDA, Wi-Fi</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống tùy chọn</td>
<td>Trạm bơm và hệ thống giám sát trung tâm</td>
</tr>
<tr>
<td>Tiêu chuẩn hãng công bố</td>
<td>IEC/EN 60601-2-24, IEC/EN 60601-1 và IEC/EN 60601-1-2</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Lưu ý:</strong> Thông số được đối chiếu theo <a href="https://progettimedical.com/prodotto/pg-907s/" target="_blank" rel="noopener">trang sản phẩm PG-907S của Progetti</a> và <a href="https://progettimedical.com/data-sheet/INFUSION-PG-907s.pdf" target="_blank" rel="noopener">datasheet PG-907S phiên bản 05/2026</a>. Nhà sản xuất có thể cập nhật thông số mà không báo trước. Cấu hình áp dụng cho đơn hàng cần được xác nhận theo catalogue, báo giá và hồ sơ bàn giao thực tế.</p>
<h2>Hệ thống cảnh báo của bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<p class="isSelectedEnd">Máy cung cấp cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh đối với các tình trạng như:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thể tích cần truyền gần hoàn tất.</li>
<li>Thể tích cần truyền đã hoàn tất.</li>
<li>Bơm tiêm gần hết.</li>
<li>Bơm tiêm đã hết.</li>
<li>Áp lực cao.</li>
<li>Tắc nghẽn.</li>
<li>Áp lực giảm nhanh.</li>
<li>Cần kiểm tra bơm tiêm.</li>
<li>Pin gần hết.</li>
<li>Pin đã hết.</li>
<li>Không có pin.</li>
<li>Mất nguồn điện lưới.</li>
<li>Hết thời gian chờ.</li>
<li>KVO hoàn tất.</li>
<li>Vượt giới hạn liều thuốc.</li>
<li>Lỗi hệ thống.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nhân viên sử dụng cần được hướng dẫn nhận biết ý nghĩa của từng cảnh báo và thực hiện xử lý theo tài liệu vận hành.</p>
<h2>Bơm tiêm điện PG-907S phù hợp với khoa nào?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có thể được trang bị tại:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khoa Hồi sức tích cực.</li>
<li>Đơn vị hồi sức sơ sinh.</li>
<li>Đơn vị hồi sức tim mạch.</li>
<li>Phòng mổ.</li>
<li>Khoa Gây mê hồi sức.</li>
<li>Khoa Cấp cứu.</li>
<li>Khoa Nhi.</li>
<li>Khoa Nội.</li>
<li>Các khu điều trị cần truyền thuốc bằng bơm tiêm điện.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Việc lựa chọn thiết bị và cấu hình phải dựa trên nhu cầu chuyên môn, đối tượng người bệnh, quy trình truyền thuốc và yêu cầu quản lý của cơ sở.</p>
<h2>Cấu hình bơm tiêm điện PG-907S cần xác nhận</h2>
<p class="isSelectedEnd">Tùy đơn hàng, cấu hình có thể bao gồm hoặc lựa chọn thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thân máy PG-907S.</li>
<li>Pin lithium-ion.</li>
<li>Dây nguồn.</li>
<li>Kẹp gắn cọc truyền.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn sử dụng.</li>
<li>Phụ kiện kết nối gọi điều dưỡng.</li>
<li>Mô-đun IrDA.</li>
<li>Mô-đun Wi-Fi.</li>
<li>Trạm gắn nhiều bơm.</li>
<li>Giá truyền dịch.</li>
<li>Hệ thống giám sát trung tâm.</li>
<li>Phần mềm hoặc giải pháp kết nối liên quan.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bệnh viện nên yêu cầu báo giá ghi rõ từng thành phần, đặc biệt đối với mô-đun kết nối, trạm bơm và hệ thống trung tâm.</p>
<blockquote>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Để nhận cấu hình chính xác:</strong><br />
Nhắn Zalo <strong>0972 036 528</strong> và cung cấp số lượng máy, số giường, khoa sử dụng, cỡ bơm tiêm cùng yêu cầu kết nối.</p>
</blockquote>
<h2>Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để Spirit Health Care tư vấn đúng cấu hình, khách hàng nên cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tên bệnh viện hoặc cơ sở y tế.</li>
<li>Khoa dự kiến sử dụng.</li>
<li>Số lượng máy.</li>
<li>Số giường cần trang bị.</li>
<li>Cỡ bơm tiêm thường dùng.</li>
<li>Thương hiệu bơm tiêm đang sử dụng.</li>
<li>Nhu cầu thư viện thuốc và DERS.</li>
<li>Nhu cầu Wi-Fi hoặc IrDA.</li>
<li>Có cần trạm gắn nhiều bơm hay không.</li>
<li>Có cần hệ thống giám sát trung tâm hay không.</li>
<li>Yêu cầu kết nối gọi điều dưỡng.</li>
<li>Yêu cầu hồ sơ và chứng từ.</li>
<li>Địa điểm lắp đặt và thời gian cần hàng.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thông tin càng đầy đủ, cấu hình và báo giá càng sát nhu cầu thực tế.</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng cơ bản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Việc vận hành <strong>bơm tiêm điện PG-907S</strong> phải tuân thủ tài liệu hướng dẫn của Progetti, quy trình tại cơ sở y tế và chỉ định chuyên môn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Các bước chuẩn bị cơ bản gồm:</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Kiểm tra ngoại quan, nguồn điện và dung lượng pin.</li>
<li>Gắn máy chắc chắn lên cọc truyền hoặc trạm bơm.</li>
<li>Chuẩn bị thuốc và bơm tiêm theo quy trình.</li>
<li>Kiểm tra tên thuốc, nồng độ, liều và người bệnh.</li>
<li>Lắp bơm tiêm đúng vị trí.</li>
<li>Xác nhận kích thước và thương hiệu bơm tiêm trên máy.</li>
<li>Lựa chọn chế độ truyền.</li>
<li>Cài đặt các thông số theo chỉ định.</li>
<li>Kiểm tra đường truyền trước khi bắt đầu.</li>
<li>Theo dõi hoạt động và xử lý cảnh báo kịp thời.</li>
<li>Dừng máy và tháo bơm tiêm đúng hướng dẫn.</li>
<li>Vệ sinh thiết bị sau khi sử dụng.</li>
</ol>
<p class="isSelectedEnd">Không vận hành máy khi chưa được đào tạo. Không bỏ qua cảnh báo hoặc tự thay đổi giới hạn liều khi chưa được phép.</p>
<h2>Vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì hoạt động của thiết bị, cần:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tắt máy và ngắt nguồn trước khi vệ sinh.</li>
<li>Tháo bơm tiêm và phụ kiện dùng một lần.</li>
<li>Lau bề mặt bằng khăn mềm và dung dịch phù hợp.</li>
<li>Không ngâm thiết bị trong chất lỏng.</li>
<li>Không để dung dịch chảy vào cổng kết nối.</li>
<li>Không sử dụng vật liệu thô ráp.</li>
<li>Không dùng hóa chất ngoài danh mục được hãng cho phép.</li>
<li>Kiểm tra kẹp gắn cọc và cơ cấu giữ bơm tiêm.</li>
<li>Sạc pin định kỳ khi lưu kho.</li>
<li>Bảo quản trong điều kiện môi trường phù hợp.</li>
<li>Thực hiện bảo trì và hiệu chuẩn theo kế hoạch.</li>
<li>Liên hệ kỹ thuật khi máy truyền không ổn định hoặc xuất hiện lỗi hệ thống.</li>
</ul>
<h2>Giá bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá <strong>bơm tiêm điện PG-907S</strong> phụ thuộc vào:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Số lượng máy đặt mua.</li>
<li>Cấu hình tiêu chuẩn hoặc cấu hình kết nối.</li>
<li>Mô-đun IrDA hoặc Wi-Fi.</li>
<li>Trạm gắn nhiều bơm.</li>
<li>Hệ thống giám sát trung tâm.</li>
<li>Phụ kiện bàn giao.</li>
<li>Yêu cầu hồ sơ và chứng từ.</li>
<li>Chính sách lắp đặt, đào tạo và bảo hành.</li>
<li>Địa điểm giao hàng.</li>
<li>Thời điểm đặt hàng.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng nên so sánh dựa trên toàn bộ cấu hình bàn giao, không chỉ dựa trên giá của thân máy.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Nhắn Zalo “Báo giá PG-907S” đến 0972 036 528 kèm số lượng và khoa sử dụng để nhận tư vấn cấu hình.</strong></p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<h3>PG-907S là bơm tiêm điện của hãng nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">PG-907S thuộc thương hiệu Progetti và được giới thiệu trong danh mục thiết bị tiêm truyền của Progetti S.r.l., Ý.</p>
<h3>Máy sử dụng được những cỡ bơm tiêm nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Máy hỗ trợ các cỡ 2/3, 5, 10, 20, 30 và 50/60 mL.</p>
<h3>PG-907S có tự nhận diện bơm tiêm không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Máy hỗ trợ tự động nhận diện kích thước bơm tiêm. Nhân viên sử dụng vẫn phải kiểm tra và xác nhận đúng cỡ cùng thương hiệu bơm tiêm trên màn hình.</p>
<h3>Tốc độ truyền tối đa bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Tốc độ tối đa là 2.000 mL/giờ khi sử dụng cỡ bơm tiêm phù hợp. Dải tốc độ thay đổi theo kích thước bơm tiêm.</p>
<h3>Độ chính xác của PG-907S là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Datasheet phiên bản 05/2026 công bố độ chính xác ±2% khi tốc độ từ 1 mL/giờ trở lên.</p>
<h3>Máy có chế độ truyền theo cân nặng không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Truyền theo trọng lượng cơ thể là một trong tám chế độ được hãng công bố.</p>
<h3>PG-907S có thư viện thuốc không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có chế độ thư viện thuốc và hệ thống DERS. Nội dung thư viện, giới hạn liều và quy trình cấu hình cần được xác nhận khi triển khai.</p>
<h3>Máy có cảnh báo tắc nghẽn không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Máy hỗ trợ 12 mức phát hiện tắc nghẽn và hệ thống theo dõi áp lực động DPS.</p>
<h3>Máy hoạt động bằng pin được bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Hãng công bố thời gian ≥12 giờ khi pin sạc đầy, nhiệt độ 25°C và máy truyền liên tục ở tốc độ 5 mL/giờ. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo điều kiện sử dụng.</p>
<h3>Wi-Fi có phải cấu hình tiêu chuẩn không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không nên mặc định Wi-Fi đi kèm. Đây là tùy chọn cần được ghi rõ trong báo giá.</p>
<h3>PG-907S có kết nối hệ thống trung tâm không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có thể lựa chọn cấu hình kết nối với trạm bơm và hệ thống giám sát trung tâm. Giải pháp cụ thể cần được khảo sát theo quy mô triển khai.</p>
<h3>Máy có phù hợp với khoa Nhi không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Hãng giới thiệu thiết bị phù hợp với khoa Nhi và các khu vực cần kiểm soát quá trình truyền. Việc lựa chọn chế độ, bơm tiêm và thông số phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện.</p>
<h3>Làm thế nào để nhận báo giá chính xác?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng nên gửi số lượng máy, khoa sử dụng, cỡ bơm tiêm, nhu cầu kết nối, yêu cầu hồ sơ và địa điểm giao hàng để được tư vấn đúng cấu hình.</p>
<h2>Sản phẩm và nội dung liên quan</h2>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/bom-tiem-dien/">Danh mục bơm tiêm điện</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/bom-tiem-dien-perfusor-space/">Bơm tiêm điện B. Braun Perfusor Space</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/?cat=kien-thuc-bom-tiem-dien">Kiến thức về bơm tiêm điện</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khi đăng thêm sản phẩm cùng nhóm, nên gắn liên kết hai chiều bằng các cụm từ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>“Bơm tiêm điện PG-907S màn hình cảm ứng”.</li>
<li>“Bơm tiêm điện cho khoa Hồi sức tích cực”.</li>
<li>“Hệ thống bơm tiêm điện cho bệnh viện”.</li>
<li>“So sánh các dòng bơm tiêm điện”.</li>
</ul>
<h2>Liên hệ nhận báo giá bơm tiêm điện PG-907S</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-spread="false">
<li>Địa chỉ: 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</li>
<li>Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</li>
<li>Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></li>
<li>Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care hỗ trợ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Tư vấn cấu hình theo khoa sử dụng.</li>
<li>Kiểm tra phụ kiện và tùy chọn kết nối.</li>
<li>Báo giá theo số lượng.</li>
<li>Tư vấn trạm gắn nhiều bơm.</li>
<li>Hỗ trợ hồ sơ và chứng từ theo đơn hàng.</li>
<li>Tư vấn lắp đặt, bàn giao và đào tạo sử dụng.</li>
<li>Hỗ trợ xây dựng danh mục thiết bị cho ICU và phòng mổ.</li>
</ul>
<p>Bệnh viện, phòng khám, khoa Hồi sức, Cấp cứu, Gây mê hồi sức, phòng mổ, Nhi khoa, Sơ sinh và các cơ sở y tế có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn model phù hợp, kiểm tra tình trạng sản phẩm, hóa đơn – chứng từ, hồ sơ thiết bị, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.</p>
<p>Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>bơm tiêm điện dùng cho bệnh viện và phòng khám</strong> đến từ các thương hiệu như AMPALL, Terumo, B. Braun, Zerone, Biocare và Progetti.</p>
<p>Hãy gửi <strong>khoa sử dụng, model quan tâm, số lượng dự kiến, yêu cầu cấu hình và hồ sơ sản phẩm</strong> để được tư vấn và nhận catalogue phù hợp.</p>
<p><a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a></p>
<p><a href="https://zalo.me/0972036528" target="_blank" rel="noopener"><strong>Nhắn Zalo nhận catalogue và báo giá</strong></a></p>
<p>Xem thêm <a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/bom-tiem-dien/"><strong>danh mục bơm tiêm điện tại Spirit Health Care VN</strong></a> để tham khảo các model và cấu hình đang có.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/bom-tiem-dien-pg-907s/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C màu Midnight Blue Satin</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6187c/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6187c/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 25 Aug 2026 03:35:42 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2700</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-start="116" data-end="864">
 	<li data-section-id="1avyhub" data-start="116" data-end="172">Tên sản phẩm: Ống nghe tim mạch Littmann Cardiology IV</li>
 	<li data-section-id="1g12x7a" data-start="173" data-end="187">Model: 6187C</li>
 	<li data-section-id="10124j0" data-start="188" data-end="211">Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li data-section-id="1ffx31o" data-start="212" data-end="231">Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li data-section-id="mhupss" data-start="232" data-end="257">Xuất xứ thương hiệu: Mỹ</li>
 	<li data-section-id="12gghcv" data-start="258" data-end="288">Dòng sản phẩm: Cardiology IV</li>
 	<li data-section-id="8nqt3q" data-start="289" data-end="347">Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá lâm sàng chuyên sâu</li>
 	<li data-section-id="10dx77i" data-start="348" data-end="390">Đối tượng thăm khám: Người lớn và trẻ em</li>
 	<li data-section-id="1krshv1" data-start="391" data-end="426">Màu dây: Midnight Blue – xanh đêm</li>
 	<li data-section-id="18lbdq5" data-start="828" data-end="864">Bảo hành tham khảo của hãng: 7 năm</li>
</ul>
<p data-start="866" data-end="1078">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C là dòng ống nghe hiệu suất cao dành cho bác sĩ Tim mạch, Hồi sức, Cấp cứu, Hô hấp, Nội khoa và nhân viên y tế cần nhận biết những âm thanh khó nghe trong môi trường lâm sàng.</p>
<p data-start="1080" data-end="1289">Phiên bản 6187C nổi bật với dây màu Midnight Blue hoàn thiện satin, kết hợp mặt nghe và gọng thép không gỉ màu bạc. Cấu tạo hai đường dẫn âm trong một dây giúp hạn chế tiếng cọ xát và hỗ trợ truyền âm rõ ràng.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" data-section-id="185yx2o" data-start="1519" data-end="1570">Giới thiệu ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C</h2>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2704" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/Ong-nghe-Littmann-Cardiology-IV-6187C-mau-Midnight-Blue-Satin.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p data-start="1572" data-end="1871">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C là phiên bản Cardiology IV có dây màu Midnight Blue – xanh đêm, bề mặt satin mềm mịn và mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc. Đây là dòng ống nghe chuyên dụng được phát triển cho các hoạt động thăm khám đòi hỏi khả năng nhận biết những thay đổi âm thanh tinh tế.</p>
<p data-start="1873" data-end="2108">Littmann Cardiology IV hỗ trợ bác sĩ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong môi trường lâm sàng thông thường lẫn những khu vực có nhiều tiếng ồn như khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực, Hồi sức tim mạch và phòng khám chuyên khoa.</p>
<p data-start="2110" data-end="2318">Mặt nghe hai mặt có thể sử dụng cho người lớn và trẻ em. Hai mặt đều được trang bị màng nghe điều chỉnh tần số, giúp người sử dụng chuyển đổi giữa âm tần số thấp và cao bằng cách thay đổi lực ấn lên mặt nghe.</p>
<p data-start="2320" data-end="2670">Theo <a class="decorated-link" href="https://www.littmann.com/en-us/home/f/b00037563/?utm_source=chatgpt.com" target="_new" rel="noopener" data-start="2325" data-end="2410">thông tin chính thức của Littmann</a>, Cardiology IV được thiết kế để hỗ trợ nhận biết các âm thanh khó nghe, chẳng hạn tiếng thổi tim, tiếng tim bất thường và một số bất thường âm phổi nhẹ. Kết quả nghe cần được bác sĩ kết hợp với bệnh sử, biểu hiện lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán phù hợp.</p>
<h2 data-section-id="1jx4ykp" data-start="2672" data-end="2724">Đặc điểm nổi bật của Littmann Cardiology IV 6187C</h2>
<h3 data-section-id="gy9p9d" data-start="2726" data-end="2755">Hiệu suất nghe chuyên sâu</h3>
<p data-start="2757" data-end="2916">Cardiology IV thuộc phân khúc ống nghe hiệu suất cao của Littmann, phù hợp với nhân viên y tế thường xuyên đánh giá những thay đổi nhỏ trong âm tim và âm phổi.</p>
<p data-start="2918" data-end="2939">Sản phẩm hỗ trợ nghe:</p>
<ul data-start="2941" data-end="3169">
<li data-section-id="1nhj6le" data-start="2941" data-end="2962">Âm tim và nhịp tim.</li>
<li data-section-id="llmbjx" data-start="2963" data-end="2980">Tiếng thổi tim.</li>
<li data-section-id="1r9zvkk" data-start="2981" data-end="3011">Một số tiếng tim bất thường.</li>
<li data-section-id="7644nn" data-start="3012" data-end="3035">Âm phổi và tiếng thở.</li>
<li data-section-id="ulqnef" data-start="3036" data-end="3050">Âm mạch máu.</li>
<li data-section-id="1j5fjku" data-start="3051" data-end="3067">Nhu động ruột.</li>
<li data-section-id="10sauah" data-start="3068" data-end="3098">Hỗ trợ đo huyết áp thủ công.</li>
<li data-section-id="1kp5mgy" data-start="3099" data-end="3169">Những thay đổi âm thanh tinh tế trong quá trình theo dõi người bệnh.</li>
</ul>
<p data-start="3171" data-end="3324">Khả năng nhận biết âm thanh trên thực tế còn phụ thuộc vào kỹ năng của người sử dụng, môi trường thăm khám, vị trí đặt mặt nghe và tình trạng người bệnh.</p>
<h3 data-section-id="19vbipm" data-start="3326" data-end="3364">Dây hai đường dẫn âm trong một ống</h3>
<p data-start="3366" data-end="3473">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C sử dụng cấu tạo hai đường dẫn âm nằm bên trong một dây nghe duy nhất.</p>
<p data-start="3475" data-end="3493">Thiết kế này giúp:</p>
<ul data-start="3495" data-end="3721">
<li data-section-id="mv9eed" data-start="3495" data-end="3531">Truyền âm từ mặt nghe đến hai tai.</li>
<li data-section-id="fafhi5" data-start="3532" data-end="3595">Hạn chế tiếng cọ xát thường xuất hiện ở thiết kế hai dây rời.</li>
<li data-section-id="10ia711" data-start="3596" data-end="3621">Giữ kiểu dáng gọn gàng.</li>
<li data-section-id="pwr1id" data-start="3622" data-end="3674">Phù hợp sử dụng trong môi trường lâm sàng bận rộn.</li>
<li data-section-id="17sp4q0" data-start="3675" data-end="3721">Hỗ trợ nghe rõ hơn khi thăm khám chuyên sâu.</li>
</ul>
<p data-start="3723" data-end="3829">Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa Cardiology IV và dòng Littmann Classic III sử dụng một đường dẫn âm.</p>
<h3 data-section-id="1qur12p" data-start="3831" data-end="3875">Mặt nghe hai mặt cho người lớn và trẻ em</h3>
<p data-start="3877" data-end="3926">Littmann Cardiology IV 6187C có mặt nghe hai mặt:</p>
<ul data-start="3928" data-end="4054">
<li data-section-id="h0qalg" data-start="3928" data-end="3970">Mặt lớn sử dụng khi thăm khám người lớn.</li>
<li data-section-id="1y40ylg" data-start="3971" data-end="4054">Mặt nhỏ phù hợp với trẻ em, người có thể trạng nhỏ hoặc các vị trí giải phẫu hẹp.</li>
</ul>
<p data-start="4056" data-end="4257">Người dùng có thể xoay trục mặt nghe để lựa chọn mặt cần sử dụng. Mặt nhỏ dành cho trẻ em cũng có thể chuyển thành chuông truyền thống bằng cách tháo màng nghe và lắp vành chuông không gây lạnh đi kèm.</p>
<h3 data-section-id="1jmnvvk" data-start="4259" data-end="4303">Màng nghe điều chỉnh tần số ở cả hai mặt</h3>
<p data-start="4305" data-end="4389">Cả hai mặt của Littmann Cardiology IV đều được trang bị màng nghe điều chỉnh tần số.</p>
<p data-start="4391" data-end="4440">Người sử dụng có thể thay đổi dải âm bằng lực ấn:</p>
<ul data-start="4442" data-end="4517">
<li data-section-id="1ftymb0" data-start="4442" data-end="4477">Ấn nhẹ để nghe âm có tần số thấp.</li>
<li data-section-id="1msznjr" data-start="4478" data-end="4517">Ấn chắc hơn để nghe âm có tần số cao.</li>
</ul>
<p data-start="4519" data-end="4616">Công nghệ này giúp bác sĩ nghe nhiều dải âm trên cùng một mặt mà không cần liên tục đổi mặt nghe.</p>
<h3 data-section-id="1eby2y7" data-start="4618" data-end="4656">Dây Midnight Blue hoàn thiện satin</h3>
<p data-start="4658" data-end="4866">Mã 6187C sử dụng dây màu Midnight Blue, có thể hiểu là màu xanh đêm hoặc xanh dương đậm. Tông màu trầm tạo cảm giác chuyên nghiệp, dễ phối với trang phục y tế và có thể phân biệt với ống nghe của đồng nghiệp.</p>
<p data-start="4868" data-end="4902">Bề mặt satin mang lại các ưu điểm:</p>
<ul data-start="4904" data-end="5114">
<li data-section-id="1ptva8r" data-start="4904" data-end="4934">Cảm giác mềm và mịn khi cầm.</li>
<li data-section-id="50ubrw" data-start="4935" data-end="4965">Ít bám vào tóc hoặc quần áo.</li>
<li data-section-id="1dlqoyk" data-start="4966" data-end="4996">Thuận tiện khi đeo quanh cổ.</li>
<li data-section-id="1idem8x" data-start="4997" data-end="5021">Dễ gấp gọn vào túi áo.</li>
<li data-section-id="wp8rgw" data-start="5022" data-end="5075">Hạn chế bám bẩn hơn một số bề mặt dây thông thường.</li>
<li data-section-id="1sr9swq" data-start="5076" data-end="5114">Tạo vẻ ngoài trang nhã và khác biệt.</li>
</ul>
<p data-start="5116" data-end="5205">Màu sắc thực tế có thể thay đổi nhẹ theo ánh sáng, màn hình hiển thị và từng lô sản phẩm.</p>
<h3 data-section-id="bblc4j" data-start="5207" data-end="5238">Mặt nghe bằng thép không gỉ</h3>
<p data-start="5240" data-end="5342">Mặt nghe của Littmann Cardiology IV 6187C được làm bằng thép không gỉ, có màu bạc và thiết kế hai mặt.</p>
<p data-start="5344" data-end="5370">Đặc điểm của mặt nghe gồm:</p>
<ul data-start="5372" data-end="5610">
<li data-section-id="1ox7cdf" data-start="5372" data-end="5401">Mặt lớn dành cho người lớn.</li>
<li data-section-id="1b8guhe" data-start="5402" data-end="5428">Mặt nhỏ dành cho trẻ em.</li>
<li data-section-id="1qxsd7k" data-start="5429" data-end="5472">Màng nghe điều chỉnh tần số ở cả hai mặt.</li>
<li data-section-id="1pkcr34" data-start="5473" data-end="5526">Có thể chuyển mặt trẻ em thành chuông truyền thống.</li>
<li data-section-id="1xke9el" data-start="5527" data-end="5565">Vành chuông không gây cảm giác lạnh.</li>
<li data-section-id="xdukn7" data-start="5566" data-end="5610">Bề mặt thuận tiện vệ sinh sau khi sử dụng.</li>
</ul>
<p data-start="5612" data-end="5720">Mặt nghe có trọng lượng phù hợp để duy trì tiếp xúc ổn định với cơ thể người bệnh trong quá trình thăm khám.</p>
<h3 data-section-id="1cgkb6v" data-start="5722" data-end="5752">Nút tai mềm hỗ trợ cách âm</h3>
<p data-start="5754" data-end="5814">Nút tai mềm được thiết kế để ôm theo cấu trúc ống tai, giúp:</p>
<ul data-start="5816" data-end="5983">
<li data-section-id="12jnvs9" data-start="5816" data-end="5840">Tạo độ kín âm phù hợp.</li>
<li data-section-id="1fjiqzy" data-start="5841" data-end="5874">Hạn chế tiếng ồn từ môi trường.</li>
<li data-section-id="11ryx7u" data-start="5875" data-end="5902">Hỗ trợ truyền âm rõ ràng.</li>
<li data-section-id="bftoai" data-start="5903" data-end="5935">Tăng sự thoải mái khi sử dụng.</li>
<li data-section-id="19b2pm7" data-start="5936" data-end="5983">Giữ nút tai ổn định trong quá trình làm việc.</li>
</ul>
<p data-start="5985" data-end="6104">Nút tai được gắn chắc vào đầu ống kim loại và cần một lực phù hợp để tháo ra, giúp hạn chế tình trạng rơi ngoài ý muốn.</p>
<h3 data-section-id="1oozg1l" data-start="6106" data-end="6140">Bộ khung tai có thể điều chỉnh</h3>
<p data-start="6142" data-end="6238">Người sử dụng có thể điều chỉnh lực ép của bộ khung tai theo kích thước đầu và cảm giác khi đeo:</p>
<ul data-start="6240" data-end="6334">
<li data-section-id="1558fm0" data-start="6240" data-end="6285">Kéo nhẹ hai ống tai tách ra để giảm lực ép.</li>
<li data-section-id="2ksmho" data-start="6286" data-end="6334">Bóp chéo hai ống tai vào trong để tăng lực ép.</li>
</ul>
<p data-start="6336" data-end="6428">Không nên bẻ, vặn hoặc xoắn mạnh bộ khung tai vì có thể làm biến dạng cấu trúc của ống nghe.</p>
<h3 data-section-id="kqg4vx" data-start="6430" data-end="6469">Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p data-start="6471" data-end="6558">Vành chuông không gây lạnh giúp hạn chế cảm giác khó chịu khi mặt nghe tiếp xúc với da.</p>
<p data-start="6560" data-end="6590">Đặc điểm này hữu ích khi khám:</p>
<ul data-start="6592" data-end="6697">
<li data-section-id="1c0iu6r" data-start="6592" data-end="6601">Trẻ em.</li>
<li data-section-id="1kmhknv" data-start="6602" data-end="6619">Người cao tuổi.</li>
<li data-section-id="1amktbj" data-start="6620" data-end="6631">Thai phụ.</li>
<li data-section-id="tuegrf" data-start="6632" data-end="6654">Người bệnh nhạy cảm.</li>
<li data-section-id="f7yybk" data-start="6655" data-end="6697">Người bệnh cần được thăm khám nhiều lần.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="18rgwz3" data-start="6699" data-end="6738">Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p data-start="6740" data-end="6864">Theo thông tin của Littmann, dây nghe thế hệ mới không được sản xuất bằng latex cao su tự nhiên hoặc chất hóa dẻo phthalate.</p>
<p data-start="6866" data-end="6969">Đặc điểm này góp phần hạn chế nguy cơ tiếp xúc với latex đối với nhân viên y tế và người bệnh nhạy cảm.</p>
<h2 data-section-id="cjc7h2" data-start="6971" data-end="7020">Thông số kỹ thuật Littmann Cardiology IV 6187C</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="7022" data-end="8035">
<thead data-start="7022" data-end="7045">
<tr data-start="7022" data-end="7045">
<th class="last:pe-10" data-start="7022" data-end="7033" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="7033" data-end="7045" data-col-size="sm">Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="7056" data-end="8035">
<tr data-start="7056" data-end="7092">
<td data-start="7056" data-end="7071" data-col-size="sm">Tên sản phẩm</td>
<td data-start="7071" data-end="7092" data-col-size="sm">Ống nghe tim mạch</td>
</tr>
<tr data-start="7093" data-end="7135">
<td data-start="7093" data-end="7109" data-col-size="sm">Dòng sản phẩm</td>
<td data-start="7109" data-end="7135" data-col-size="sm">Littmann Cardiology IV</td>
</tr>
<tr data-start="7136" data-end="7153">
<td data-start="7136" data-end="7144" data-col-size="sm">Model</td>
<td data-start="7144" data-end="7153" data-col-size="sm">6187C</td>
</tr>
<tr data-start="7154" data-end="7180">
<td data-start="7154" data-end="7168" data-col-size="sm">Thương hiệu</td>
<td data-start="7168" data-end="7180" data-col-size="sm">Littmann</td>
</tr>
<tr data-start="7181" data-end="7203">
<td data-start="7181" data-end="7197" data-col-size="sm">Hãng sản xuất</td>
<td data-start="7197" data-end="7203" data-col-size="sm">3M</td>
</tr>
<tr data-start="7204" data-end="7232">
<td data-start="7204" data-end="7226" data-col-size="sm">Xuất xứ thương hiệu</td>
<td data-start="7226" data-end="7232" data-col-size="sm">Mỹ</td>
</tr>
<tr data-start="7233" data-end="7283">
<td data-start="7233" data-end="7244" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-start="7244" data-end="7283" data-col-size="sm">Tim mạch và thăm khám hiệu suất cao</td>
</tr>
<tr data-start="7284" data-end="7329">
<td data-start="7284" data-end="7306" data-col-size="sm">Đối tượng thăm khám</td>
<td data-start="7306" data-end="7329" data-col-size="sm">Người lớn và trẻ em</td>
</tr>
<tr data-start="7330" data-end="7368">
<td data-start="7330" data-end="7340" data-col-size="sm">Màu dây</td>
<td data-start="7340" data-end="7368" data-col-size="sm">Midnight Blue – xanh đêm</td>
</tr>
<tr data-start="7369" data-end="7395">
<td data-start="7369" data-end="7386" data-col-size="sm">Hoàn thiện dây</td>
<td data-start="7386" data-end="7395" data-col-size="sm">Satin</td>
</tr>
<tr data-start="7396" data-end="7418">
<td data-start="7396" data-end="7411" data-col-size="sm">Màu mặt nghe</td>
<td data-start="7411" data-end="7418" data-col-size="sm">Bạc</td>
</tr>
<tr data-start="7419" data-end="7457">
<td data-start="7419" data-end="7440" data-col-size="sm">Chất liệu mặt nghe</td>
<td data-start="7440" data-end="7457" data-col-size="sm">Thép không gỉ</td>
</tr>
<tr data-start="7458" data-end="7494">
<td data-start="7458" data-end="7477" data-col-size="sm">Màu gọng và trục</td>
<td data-start="7477" data-end="7494" data-col-size="sm">Thép không gỉ</td>
</tr>
<tr data-start="7495" data-end="7526">
<td data-start="7495" data-end="7515" data-col-size="sm">Thiết kế mặt nghe</td>
<td data-start="7515" data-end="7526" data-col-size="sm">Hai mặt</td>
</tr>
<tr data-start="7527" data-end="7573">
<td data-start="7527" data-end="7539" data-col-size="sm">Màng nghe</td>
<td data-start="7539" data-end="7573" data-col-size="sm">Điều chỉnh tần số ở cả hai mặt</td>
</tr>
<tr data-start="7574" data-end="7622">
<td data-start="7574" data-end="7588" data-col-size="sm">Cấu tạo dây</td>
<td data-start="7588" data-end="7622" data-col-size="sm">Hai đường dẫn âm trong một dây</td>
</tr>
<tr data-start="7623" data-end="7653">
<td data-start="7623" data-end="7644" data-col-size="sm">Chiều dài tổng thể</td>
<td data-start="7644" data-end="7653" data-col-size="sm">69 cm</td>
</tr>
<tr data-start="7654" data-end="7697">
<td data-start="7654" data-end="7683" data-col-size="sm">Chiều dài theo đơn vị inch</td>
<td data-start="7683" data-end="7697" data-col-size="sm">27,17 inch</td>
</tr>
<tr data-start="7698" data-end="7741">
<td data-start="7698" data-end="7724" data-col-size="sm">Đường kính mặt nghe lớn</td>
<td data-start="7724" data-end="7741" data-col-size="sm">Khoảng 4,3 cm</td>
</tr>
<tr data-start="7742" data-end="7781">
<td data-start="7742" data-end="7765" data-col-size="sm">Trọng lượng tổng thể</td>
<td data-start="7765" data-end="7781" data-col-size="sm">Khoảng 177 g</td>
</tr>
<tr data-start="7782" data-end="7839">
<td data-start="7782" data-end="7804" data-col-size="sm">Chuông truyền thống</td>
<td data-start="7804" data-end="7839" data-col-size="sm">Có thể chuyển đổi từ mặt trẻ em</td>
</tr>
<tr data-start="7840" data-end="7868">
<td data-start="7840" data-end="7862" data-col-size="sm">Vành không gây lạnh</td>
<td data-start="7862" data-end="7868" data-col-size="sm">Có</td>
</tr>
<tr data-start="7869" data-end="7889">
<td data-start="7869" data-end="7883" data-col-size="sm">Nút tai mềm</td>
<td data-start="7883" data-end="7889" data-col-size="sm">Có</td>
</tr>
<tr data-start="7890" data-end="7931">
<td data-start="7890" data-end="7914" data-col-size="sm">Latex cao su tự nhiên</td>
<td data-start="7914" data-end="7931" data-col-size="sm">Không sử dụng</td>
</tr>
<tr data-start="7932" data-end="7995">
<td data-start="7932" data-end="7957" data-col-size="sm">Chất hóa dẻo phthalate</td>
<td data-start="7957" data-end="7995" data-col-size="sm">Không sử dụng trong dây thế hệ mới</td>
</tr>
<tr data-start="7996" data-end="8035">
<td data-start="7996" data-end="8026" data-col-size="sm">Bảo hành tham khảo của hãng</td>
<td data-start="8026" data-end="8035" data-col-size="sm">7 năm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p data-start="8037" data-end="8228">Thông tin được biên tập theo mã sản phẩm 6187C. Cấu hình đóng gói, chính sách bảo hành và phụ kiện có thể thay đổi theo thị trường hoặc từng lô hàng. Khách hàng nên xác nhận khi nhận báo giá.</p>
<h2 data-section-id="a0jgda" data-start="8230" data-end="8277">Littmann Cardiology IV 6187C phù hợp với ai?</h2>
<p data-start="8279" data-end="8300">Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul data-start="8302" data-end="8648">
<li data-section-id="17wndkb" data-start="8302" data-end="8320">Bác sĩ Tim mạch.</li>
<li data-section-id="tchbrh" data-start="8321" data-end="8348">Bác sĩ Hồi sức – Cấp cứu.</li>
<li data-section-id="o8t4sd" data-start="8349" data-end="8365">Bác sĩ Hô hấp.</li>
<li data-section-id="1fyrhe7" data-start="8366" data-end="8384">Bác sĩ Nội khoa.</li>
<li data-section-id="1y38z4u" data-start="8385" data-end="8403">Bác sĩ Nhi khoa.</li>
<li data-section-id="7sdwz0" data-start="8404" data-end="8428">Bác sĩ Gây mê hồi sức.</li>
<li data-section-id="151fjgo" data-start="8429" data-end="8447">Bác sĩ gia đình.</li>
<li data-section-id="1tyclye" data-start="8448" data-end="8485">Điều dưỡng tại ICU và khoa Cấp cứu.</li>
<li data-section-id="19nryjq" data-start="8486" data-end="8517">Nhân viên cấp cứu ngoại viện.</li>
<li data-section-id="1vxfuj9" data-start="8518" data-end="8550">Nhân viên y tế tại phòng khám.</li>
<li data-section-id="1g4nk4k" data-start="8551" data-end="8606">Sinh viên y khoa cần đầu tư ống nghe sử dụng lâu dài.</li>
<li data-section-id="1r492i5" data-start="8607" data-end="8648">Học viên sau đại học và bác sĩ nội trú.</li>
</ul>
<p data-start="8650" data-end="8764">Cardiology IV đặc biệt phù hợp với người cần khả năng nghe chuyên sâu hơn so với một ống nghe thăm khám tổng quát.</p>
<h2 data-section-id="19t8qyt" data-start="8766" data-end="8804">Ứng dụng của ống nghe Cardiology IV</h2>
<p data-start="8806" data-end="8861">Littmann Cardiology IV 6187C có thể được sử dụng trong:</p>
<ul data-start="8863" data-end="9148">
<li data-section-id="1snwn2" data-start="8863" data-end="8879">Khám Tim mạch.</li>
<li data-section-id="zm45bc" data-start="8880" data-end="8894">Khám Hô hấp.</li>
<li data-section-id="1lok2l6" data-start="8895" data-end="8911">Khám Nội khoa.</li>
<li data-section-id="pvssgb" data-start="8912" data-end="8928">Khám Nhi khoa.</li>
<li data-section-id="9laebm" data-start="8929" data-end="8944">Khoa Cấp cứu.</li>
<li data-section-id="6yqbfn" data-start="8945" data-end="8969">Khoa Hồi sức tích cực.</li>
<li data-section-id="1ce8ifu" data-start="8970" data-end="8989">Hồi sức tim mạch.</li>
<li data-section-id="1oukngb" data-start="8990" data-end="9012">Khoa Gây mê hồi sức.</li>
<li data-section-id="tausc7" data-start="9013" data-end="9034">Phòng khám đa khoa.</li>
<li data-section-id="c658ky" data-start="9035" data-end="9048">Xe cấp cứu.</li>
<li data-section-id="tpglp2" data-start="9049" data-end="9089">Theo dõi người bệnh tại khoa điều trị.</li>
<li data-section-id="hf0a8y" data-start="9090" data-end="9113">Đo huyết áp thủ công.</li>
<li data-section-id="394wsm" data-start="9114" data-end="9148">Thực hành kỹ năng khám lâm sàng.</li>
</ul>
<p data-start="9150" data-end="9312">Ống nghe là dụng cụ hỗ trợ đánh giá lâm sàng, không thay thế máy điện tim, monitor theo dõi bệnh nhân, siêu âm tim hoặc các phương tiện chẩn đoán chuyên môn khác.</p>
<h2 data-section-id="1tuu27e" data-start="9314" data-end="9363">Hướng dẫn sử dụng Littmann Cardiology IV 6187C</h2>
<h3 data-section-id="1yy8n3o" data-start="9365" data-end="9391">Đeo nút tai đúng chiều</h3>
<p data-start="9393" data-end="9564">Đặt hai nút tai vào tai sao cho đầu ống kim loại hướng về phía trước, cùng chiều với ống tai tự nhiên. Đeo đúng chiều giúp nút tai nằm vừa vặn và hỗ trợ truyền âm tốt hơn.</p>
<h3 data-section-id="k6l61k" data-start="9566" data-end="9595">Chọn mặt nghe cần sử dụng</h3>
<p data-start="9597" data-end="9729">Xoay trục mặt nghe để mở mặt dành cho người lớn hoặc trẻ em. Khi mặt nghe được đặt đúng vị trí, trục sẽ khớp vào mặt đang hoạt động.</p>
<p data-start="9731" data-end="9807">Có thể gõ nhẹ lên màng nghe để kiểm tra mặt nào đang mở trước khi thăm khám.</p>
<h3 data-section-id="fbn7q2" data-start="9809" data-end="9830">Điều chỉnh lực ấn</h3>
<ul data-start="9832" data-end="9913">
<li data-section-id="1u16f5o" data-start="9832" data-end="9870">Dùng lực nhẹ để nghe âm tần số thấp.</li>
<li data-section-id="jz7hs7" data-start="9871" data-end="9913">Dùng lực chắc hơn để nghe âm tần số cao.</li>
</ul>
<p data-start="9915" data-end="10000">Không cần đổi mặt nghe nếu người dùng chỉ muốn thay đổi dải tần số trên cùng một mặt.</p>
<h3 data-section-id="1lbivro" data-start="10002" data-end="10035">Đặt mặt nghe trực tiếp lên da</h3>
<p data-start="10037" data-end="10168">Nên đặt mặt nghe trực tiếp lên da người bệnh. Nghe qua quần áo dày có thể tạo tiếng cọ xát và làm giảm khả năng nhận biết âm thanh.</p>
<h3 data-section-id="2nqx3l" data-start="10170" data-end="10207">Hạn chế tiếng ồn trong môi trường</h3>
<p data-start="10209" data-end="10345">Khi có thể, nên thăm khám tại khu vực tương đối yên tĩnh. Tránh để dây nghe cọ vào áo, chăn hoặc các thiết bị khác trong quá trình nghe.</p>
<h2 data-section-id="vg8oi8" data-start="10347" data-end="10374">Cách vệ sinh và bảo quản</h2>
<p data-start="10376" data-end="10447">Để duy trì chất lượng của Littmann Cardiology IV 6187C, người dùng nên:</p>
<ul data-start="10449" data-end="11063">
<li data-section-id="16ddl8m" data-start="10449" data-end="10487">Lau mặt nghe và dây sau khi sử dụng.</li>
<li data-section-id="12hpols" data-start="10488" data-end="10544">Có thể sử dụng khăn tẩm cồn isopropyl 70% khi phù hợp.</li>
<li data-section-id="1wlo7jn" data-start="10545" data-end="10571">Vệ sinh nút tai định kỳ.</li>
<li data-section-id="4v4c5w" data-start="10572" data-end="10624">Tháo màng nghe đúng hướng dẫn khi cần vệ sinh sâu.</li>
<li data-section-id="r8er8c" data-start="10625" data-end="10671">Không ngâm toàn bộ ống nghe trong chất lỏng.</li>
<li data-section-id="1tle7mn" data-start="10672" data-end="10704">Không hấp tiệt trùng sản phẩm.</li>
<li data-section-id="1xmkfcs" data-start="10705" data-end="10758">Không xịt trực tiếp dung dịch vệ sinh lên ống nghe.</li>
<li data-section-id="1jbcjhf" data-start="10759" data-end="10809">Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao.</li>
<li data-section-id="1462808" data-start="10810" data-end="10848">Không kéo căng hoặc gập dây quá mức.</li>
<li data-section-id="d4ldlf" data-start="10849" data-end="10895">Không để dây tiếp xúc lâu với hóa chất mạnh.</li>
<li data-section-id="rcyr5q" data-start="10896" data-end="10962">Hạn chế để dây tiếp xúc trực tiếp với da cổ trong thời gian dài.</li>
<li data-section-id="1f9uyw" data-start="10963" data-end="11012">Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.</li>
<li data-section-id="108si72" data-start="11013" data-end="11063">Kiểm tra màng nghe, vành giữ và nút tai định kỳ.</li>
</ul>
<p data-start="11065" data-end="11161">Dây màu Midnight Blue satin nên được vệ sinh thường xuyên để duy trì màu sắc và hạn chế bám bẩn.</p>
<h2 data-section-id="1h2ihao" data-start="11163" data-end="11208">Cách kiểm tra ống nghe Littmann chính hãng</h2>
<p data-start="11210" data-end="11272">Khi mua Littmann Cardiology IV 6187C, khách hàng nên kiểm tra:</p>
<ul data-start="11274" data-end="11684">
<li data-section-id="2ey01" data-start="11274" data-end="11294">Mã sản phẩm 6187C.</li>
<li data-section-id="r7ljyj" data-start="11295" data-end="11325">Dòng sản phẩm Cardiology IV.</li>
<li data-section-id="1tanr7" data-start="11326" data-end="11350">Dây màu Midnight Blue.</li>
<li data-section-id="76z91c" data-start="11351" data-end="11381">Bề mặt dây hoàn thiện satin.</li>
<li data-section-id="xo4drv" data-start="11382" data-end="11420">Mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc.</li>
<li data-section-id="1sv4lum" data-start="11421" data-end="11454">Gọng và trục màu thép không gỉ.</li>
<li data-section-id="e80ai4" data-start="11455" data-end="11485">Logo Littmann trên mặt nghe.</li>
<li data-section-id="nxhxwb" data-start="11486" data-end="11512">Bao bì và nhãn sản phẩm.</li>
<li data-section-id="1npn1cx" data-start="11513" data-end="11561">Mã nhận diện hoặc số serial theo từng lô hàng.</li>
<li data-section-id="1hmpmfs" data-start="11562" data-end="11599">Chất lượng hoàn thiện của sản phẩm.</li>
<li data-section-id="fje86" data-start="11600" data-end="11618">Phụ kiện đi kèm.</li>
<li data-section-id="iz7f56" data-start="11619" data-end="11639">Chứng từ mua hàng.</li>
<li data-section-id="nuzwpc" data-start="11640" data-end="11661">Nguồn gốc sản phẩm.</li>
<li data-section-id="z7p45b" data-start="11662" data-end="11684">Chính sách bảo hành.</li>
</ul>
<p data-start="11686" data-end="11848">Không nên xác định hàng chính hãng chỉ dựa vào màu sắc hoặc hình thức. Khách hàng nên mua tại đơn vị cung cấp có thông tin, chứng từ và chính sách hỗ trợ rõ ràng.</p>
<h2 data-section-id="uf0dlb" data-start="11850" data-end="11898">So sánh Littmann Cardiology IV và Classic III</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="11900" data-end="12527">
<thead data-start="11900" data-end="11960">
<tr data-start="11900" data-end="11960">
<th class="last:pe-10" data-start="11900" data-end="11911" data-col-size="sm">Tiêu chí</th>
<th class="last:pe-10" data-start="11911" data-end="11936" data-col-size="sm">Littmann Cardiology IV</th>
<th class="last:pe-10" data-start="11936" data-end="11960" data-col-size="sm">Littmann Classic III</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="11975" data-end="12527">
<tr data-start="11975" data-end="12031">
<td data-start="11975" data-end="11987" data-col-size="sm">Phân khúc</td>
<td data-start="11987" data-end="12010" data-col-size="sm">Thăm khám chuyên sâu</td>
<td data-start="12010" data-end="12031" data-col-size="sm">Thăm khám đa dụng</td>
</tr>
<tr data-start="12032" data-end="12089">
<td data-start="12032" data-end="12044" data-col-size="sm">Đối tượng</td>
<td data-start="12044" data-end="12066" data-col-size="sm">Người lớn và trẻ em</td>
<td data-start="12066" data-end="12089" data-col-size="sm">Người lớn và trẻ em</td>
</tr>
<tr data-start="12090" data-end="12122">
<td data-start="12090" data-end="12101" data-col-size="sm">Mặt nghe</td>
<td data-start="12101" data-end="12111" data-col-size="sm">Hai mặt</td>
<td data-start="12111" data-end="12122" data-col-size="sm">Hai mặt</td>
</tr>
<tr data-start="12123" data-end="12192">
<td data-start="12123" data-end="12135" data-col-size="sm">Màng nghe</td>
<td data-start="12135" data-end="12163" data-col-size="sm">Điều chỉnh tần số hai mặt</td>
<td data-start="12163" data-end="12192" data-col-size="sm">Điều chỉnh tần số hai mặt</td>
</tr>
<tr data-start="12193" data-end="12260">
<td data-start="12193" data-end="12207" data-col-size="sm">Cấu tạo dây</td>
<td data-start="12207" data-end="12240" data-col-size="sm">Hai đường dẫn âm trong một dây</td>
<td data-start="12240" data-end="12260" data-col-size="sm">Một đường dẫn âm</td>
</tr>
<tr data-start="12261" data-end="12306">
<td data-start="12261" data-end="12275" data-col-size="sm">Trọng lượng</td>
<td data-start="12275" data-end="12290" data-col-size="sm">Khoảng 177 g</td>
<td data-start="12290" data-end="12306" data-col-size="sm">Khoảng 150 g</td>
</tr>
<tr data-start="12307" data-end="12400">
<td data-start="12307" data-end="12328" data-col-size="sm">Môi trường sử dụng</td>
<td data-start="12328" data-end="12361" data-col-size="sm">Tim mạch, ICU, Cấp cứu, Hô hấp</td>
<td data-start="12361" data-end="12400" data-col-size="sm">Phòng khám, khoa điều trị, trường y</td>
</tr>
<tr data-start="12401" data-end="12484">
<td data-start="12401" data-end="12417" data-col-size="sm">Khả năng nghe</td>
<td data-start="12417" data-end="12453" data-col-size="sm">Hỗ trợ nhận biết âm thanh tinh tế</td>
<td data-start="12453" data-end="12484" data-col-size="sm">Phù hợp thăm khám tổng quát</td>
</tr>
<tr data-start="12485" data-end="12527">
<td data-start="12485" data-end="12498" data-col-size="sm">Mức đầu tư</td>
<td data-start="12498" data-end="12508" data-col-size="sm">Cao hơn</td>
<td data-start="12508" data-end="12527" data-col-size="sm">Dễ tiếp cận hơn</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p data-start="12529" data-end="12725">Cardiology IV phù hợp với bác sĩ cần nghe chuyên sâu hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường cấp cứu và hồi sức. Classic III phù hợp với nhu cầu khám tổng quát, điều dưỡng và sinh viên y khoa.</p>
<p data-start="12727" data-end="12913">Khách hàng cần dòng đa dụng, nhẹ hơn có thể tham khảo <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/?utm_source=chatgpt.com" target="_new" rel="noopener" data-start="12781" data-end="12912">ống nghe Littmann Classic III 5910C màu Champagne Rose</a>.</p>
<h2 data-section-id="1vfttib" data-start="12915" data-end="12939">Bộ sản phẩm tham khảo</h2>
<p data-start="12941" data-end="12992">Một bộ Littmann Cardiology IV 6187C có thể bao gồm:</p>
<ol data-start="12994" data-end="13180">
<li data-section-id="1b20pyz" data-start="12994" data-end="13035">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C.</li>
<li data-section-id="3z60ao" data-start="13036" data-end="13067">Một cặp nút tai mềm gắn sẵn.</li>
<li data-section-id="by4nqk" data-start="13068" data-end="13092">Nút tai mềm thay thế.</li>
<li data-section-id="bydlqj" data-start="13093" data-end="13123">Vành chuông không gây lạnh.</li>
<li data-section-id="7m4c6f" data-start="13124" data-end="13154">Tài liệu hướng dẫn sử dụng.</li>
<li data-section-id="bculx3" data-start="13155" data-end="13180">Hộp sản phẩm của hãng.</li>
</ol>
<p data-start="13182" data-end="13303">Phụ kiện và cấu hình đóng gói có thể thay đổi theo thị trường và từng lô hàng. Khách hàng nên xác nhận trước khi đặt mua.</p>
<h2 data-section-id="kn4wkk" data-start="13305" data-end="13349">Giá ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C</h2>
<p data-start="13351" data-end="13405">Giá Littmann Cardiology IV 6187C có thể phụ thuộc vào:</p>
<ul data-start="13407" data-end="13655">
<li data-section-id="u2j4y4" data-start="13407" data-end="13433">Nguồn cung cấp sản phẩm.</li>
<li data-section-id="1ia6ide" data-start="13434" data-end="13456">Thời điểm nhập hàng.</li>
<li data-section-id="1r86khj" data-start="13457" data-end="13475">Tỷ giá ngoại tệ.</li>
<li data-section-id="ne7w9r" data-start="13476" data-end="13498">Tình trạng sẵn hàng.</li>
<li data-section-id="7prh4p" data-start="13499" data-end="13518">Số lượng đặt mua.</li>
<li data-section-id="1hgvb13" data-start="13519" data-end="13549">Yêu cầu hóa đơn và chứng từ.</li>
<li data-section-id="113efiz" data-start="13550" data-end="13610">Chính sách dành cho bệnh viện, phòng khám hoặc trường học.</li>
<li data-section-id="xpp5hv" data-start="13611" data-end="13655">Chương trình khắc tên theo yêu cầu nếu có.</li>
</ul>
<p data-start="13657" data-end="13705">Spirit Health Care hỗ trợ tư vấn và báo giá cho:</p>
<ul data-start="13707" data-end="13892">
<li data-section-id="16ujl4s" data-start="13707" data-end="13716">Bác sĩ.</li>
<li data-section-id="1syfk47" data-start="13717" data-end="13730">Điều dưỡng.</li>
<li data-section-id="aag3ut" data-start="13731" data-end="13748">Nhân viên y tế.</li>
<li data-section-id="12fwnzp" data-start="13749" data-end="13768">Sinh viên y khoa.</li>
<li data-section-id="1wn48mr" data-start="13769" data-end="13781">Bệnh viện.</li>
<li data-section-id="1lffq2y" data-start="13782" data-end="13795">Phòng khám.</li>
<li data-section-id="2a3r7c" data-start="13796" data-end="13819">Cơ sở đào tạo y khoa.</li>
<li data-section-id="17uurg0" data-start="13820" data-end="13846">Đơn vị mua số lượng lớn.</li>
<li data-section-id="486wuz" data-start="13847" data-end="13892">Khách hàng mua làm quà tặng nhân viên y tế.</li>
</ul>
<p data-start="13894" data-end="13980">Liên hệ Hotline/Zalo <strong data-start="13915" data-end="13931">0972 036 528</strong> để nhận báo giá và xác nhận tình trạng sản phẩm.</p>
<h2 data-section-id="ly38sn" data-start="13982" data-end="14003">Câu hỏi thường gặp</h2>
<h3 data-section-id="1ulp26s" data-start="14005" data-end="14048">Littmann Cardiology IV 6187C là màu gì?</h3>
<p data-start="14050" data-end="14158">Mã 6187C có dây màu Midnight Blue – xanh đêm, hoàn thiện satin; mặt nghe, trục và gọng có màu thép không gỉ.</p>
<h3 data-section-id="bxamag" data-start="14160" data-end="14211">Cardiology IV 6187C dùng cho trẻ em được không?</h3>
<p data-start="14213" data-end="14335">Có. Sản phẩm có mặt nghe hai mặt dành cho người lớn và trẻ em. Mặt trẻ em có thể chuyển thành chuông truyền thống khi cần.</p>
<h3 data-section-id="1stvrxr" data-start="14337" data-end="14365">Dây satin có ưu điểm gì?</h3>
<p data-start="14367" data-end="14485">Bề mặt satin tạo cảm giác mềm mịn, ít bám vào tóc hoặc quần áo và thuận tiện hơn khi đeo quanh cổ hoặc gấp vào túi áo.</p>
<h3 data-section-id="1tv398x" data-start="14487" data-end="14534">Cardiology IV khác Classic III như thế nào?</h3>
<p data-start="14536" data-end="14700">Cardiology IV thuộc phân khúc nghe chuyên sâu và có hai đường dẫn âm trong một dây. Classic III có một đường dẫn âm và phù hợp hơn với thăm khám lâm sàng tổng quát.</p>
<h3 data-section-id="10ua0rc" data-start="14702" data-end="14753">Sản phẩm có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p data-start="14755" data-end="14957">Có, đặc biệt với sinh viên định hướng Tim mạch, Hồi sức, Cấp cứu hoặc muốn đầu tư một ống nghe sử dụng lâu dài. Nếu nhu cầu chủ yếu là học khám tổng quát, Classic III có thể là lựa chọn dễ tiếp cận hơn.</p>
<h3 data-section-id="wc04ey" data-start="14959" data-end="15006">Littmann Cardiology IV 6187C dài bao nhiêu?</h3>
<p data-start="15008" data-end="15080">Chiều dài tổng thể của sản phẩm là 69 cm, tương đương khoảng 27,17 inch.</p>
<h3 data-section-id="17zt74s" data-start="15082" data-end="15124">Sản phẩm có chứa latex tự nhiên không?</h3>
<p data-start="15126" data-end="15213">Theo thông tin của hãng, dây thế hệ mới không được sản xuất bằng latex cao su tự nhiên.</p>
<h3 data-section-id="h1cws" data-start="15215" data-end="15250">Có khắc tên lên ống nghe không?</h3>
<p data-start="15252" data-end="15377">Khách hàng có nhu cầu khắc tên vui lòng liên hệ trước để kiểm tra chương trình và thời gian thực hiện tại thời điểm đặt hàng.</p>
<h3 data-section-id="1ciz21" data-start="15379" data-end="15413">Có báo giá số lượng lớn không?</h3>
<p data-start="15415" data-end="15551">Có. Spirit Health Care hỗ trợ báo giá cho bệnh viện, phòng khám, trường y, cơ sở đào tạo và đơn vị trang bị ống nghe cho nhân viên y tế.</p>
<h2 data-section-id="5pc1bx" data-start="15553" data-end="15586">Sản phẩm và nội dung liên quan</h2>
<p data-start="15588" data-end="15616">Khách hàng có thể tham khảo:</p>
<ul data-start="15618" data-end="16191">
<li data-section-id="83vf05" data-start="15618" data-end="15751"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/?utm_source=chatgpt.com" target="_new" rel="noopener" data-start="15620" data-end="15751">Ống nghe Littmann Classic III 5910C màu Champagne Rose</a></li>
<li data-section-id="1q6j64n" data-start="15752" data-end="15864"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/" target="_new" rel="noopener" data-start="15754" data-end="15864">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li data-section-id="r900hh" data-start="15865" data-end="16003"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/monitor-theo-doi-benh-nhan/" target="_new" rel="noopener" data-start="15867" data-end="16003">Danh mục monitor theo dõi bệnh nhân</a></li>
<li data-section-id="1lfuid5" data-start="16004" data-end="16114"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/may-dien-tim/" target="_new" rel="noopener" data-start="16006" data-end="16114">Danh mục máy điện tim</a></li>
<li data-section-id="11iqc03" data-start="16115" data-end="16191"><a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/" target="_new" rel="noopener" data-start="16117" data-end="16191">Tin tức và kiến thức thiết bị y tế</a></li>
</ul>
<h2 data-section-id="1tsx0uf" data-start="16193" data-end="16221">Liên hệ tư vấn và báo giá</h2>
<p data-start="16223" data-end="16261"><strong data-start="16223" data-end="16261">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<ul data-start="16263" data-end="16477">
<li data-section-id="1fi0yn2" data-start="16263" data-end="16323">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, Phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh</li>
<li data-section-id="427drg" data-start="16324" data-end="16367">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</li>
<li data-section-id="aj1s7f" data-start="16368" data-end="16405">Email: <a class="decorated-link" href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com" rel="noopener" data-start="16377" data-end="16405">spirithealthcarevn@gmail.com</a></li>
<li data-section-id="7bojym" data-start="16406" data-end="16477">Website: <a class="decorated-link" href="https://spirithealthcare.vn/" target="_new" rel="noopener" data-start="16417" data-end="16477">https://spirithealthcare.vn/</a></li>
</ul>
<p data-start="16479" data-end="16600">Liên hệ Spirit Health Care để nhận tư vấn, kiểm tra tình trạng sản phẩm và báo giá ống nghe Littmann Cardiology IV 6187C.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6187c/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe nhi khoa Littmann Classic II Pediatric 2119 Caribbean Blue</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2119/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2119/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2026 15:00:39 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2616</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Ống nghe nhi khoa Littmann Classic II Pediatric</li>
 	<li>Model: 2119</li>
 	<li>Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li>Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li>Xuất xứ thương hiệu: Mỹ</li>
 	<li>Dòng sản phẩm: Classic II Pediatric</li>
 	<li>Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá thể chất ở trẻ em</li>
 	<li>Đối tượng thăm khám: Bệnh nhi</li>
 	<li>Màu dây: Caribbean Blue – xanh Caribbean</li>
 	<li>Bảo hành: 3 năm theo chính sách của nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Ống nghe Littmann 2119</strong> là ống nghe nhi khoa dành cho bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên y tế và sinh viên y khoa thực hiện thăm khám trẻ em. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình đánh giá thể chất, theo dõi bệnh nhi.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ống nghe Littmann 2119</h2>
<p><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2617" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/ong-nghe-littmann-2119.webp.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Ống nghe Littmann 2119</strong> thuộc dòng Classic II Pediatric, được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động thăm khám bệnh nhi. Mặt nghe có kích thước nhỏ hơn loại dùng cho người lớn, giúp tiếp xúc phù hợp với vùng ngực và những vị trí giải phẫu nhỏ ở trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm sử dụng mặt nghe truyền thống hai phía bằng thép không gỉ. Một phía là màng nghe hỗ trợ tiếp nhận âm thanh tần số cao; phía còn lại là chuông mở hỗ trợ nghe âm thanh tần số thấp. Người sử dụng có thể xoay thân mặt nghe để lựa chọn phía phù hợp trước khi thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản model 2119 có dây màu Caribbean Blue – xanh Caribbean, mặt nghe màu bạc và dây dài 71 cm. Màu sắc dễ nhận diện trong môi trường có nhiều dụng cụ y tế, đồng thời phù hợp với không gian thăm khám trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được thiết kế cho bệnh nhi, không phải mẫu chuyên dụng cho trẻ sơ sinh. Khi thường xuyên thăm khám trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhi có kích thước rất nhỏ, người dùng nên tham khảo dòng Littmann Classic II Infant.</p>
<p class="isSelectedEnd">Bạn cần kiểm tra hàng hoặc chưa biết nên chọn dòng Pediatric, Infant hay Classic III? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn theo đối tượng thăm khám và nhu cầu sử dụng thực tế.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</strong></p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của ống nghe Littmann 2119</h2>
<h3>Thiết kế chuyên biệt cho bệnh nhi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric có mặt nghe được thiết kế phù hợp với những vùng tiếp xúc nhỏ trên cơ thể trẻ em. Kích thước này giúp bác sĩ đặt mặt nghe đúng vị trí cần đánh giá và hạn chế tiếp xúc sang khu vực xung quanh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Đây là lựa chọn phù hợp cho bác sĩ Nhi khoa, điều dưỡng Nhi, bác sĩ gia đình, bác sĩ đa khoa thường xuyên khám trẻ em và sinh viên y khoa định hướng chuyên ngành Nhi.</p>
<h3>Mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nghe của Littmann 2119 gồm hai phía:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt màng hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Mặt chuông mở hỗ trợ nghe âm thanh có tần số thấp</li>
<li>Kích thước mặt nghe phù hợp với bệnh nhi</li>
<li>Chất liệu thép không gỉ tạo kết cấu chắc chắn</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh khi tiếp xúc với da</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Để lựa chọn mặt cần sử dụng, người dùng xoay thân mặt nghe đến đúng vị trí. Có thể gõ nhẹ lên bề mặt để kiểm tra phía đang hoạt động trước khi thăm khám.</p>
<h3>Hỗ trợ nghe tim và phổi ở trẻ em</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 2119 hỗ trợ nhân viên y tế trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim ở trẻ em</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi bệnh nhi</li>
<li>Thực hành kỹ năng nghe trong đào tạo y khoa</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe là công cụ hỗ trợ thăm khám. Kết quả đánh giá còn phụ thuộc vào kỹ năng chuyên môn, vị trí đặt mặt nghe, độ kín của nút tai, mức độ tiếng ồn và tình trạng cụ thể của bệnh nhi.</p>
<h3>Dây Caribbean Blue dễ nhận diện</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2119 sử dụng dây màu Caribbean Blue – xanh Caribbean. Màu dây nổi bật vừa đủ để dễ nhận diện trong môi trường bệnh viện, phòng khám hoặc lớp thực hành nhưng vẫn tạo cảm giác chuyên nghiệp.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản này cũng phù hợp làm quà tặng cho bác sĩ Nhi khoa, điều dưỡng Nhi và sinh viên y khoa. Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu để hỗ trợ nhận diện và cá nhân hóa sản phẩm.</p>
<h3>Chiều dài tổng thể 71 cm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có chiều dài tổng thể khoảng 71 cm, tạo khoảng cách thuận tiện giữa nhân viên y tế và bệnh nhi trong quá trình thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Thiết kế một đường dẫn âm giúp ống nghe gọn nhẹ, thuận tiện mang theo trong ca trực, buổi thực hành hoặc quá trình khám bệnh hằng ngày.</p>
<h3>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai mềm được thiết kế để ôm kín ống tai, hỗ trợ hạn chế âm thanh từ môi trường và giúp người sử dụng tập trung hơn vào âm thanh cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khung tai có thể điều chỉnh độ căng bằng cách ép nhẹ hai bên vào gần nhau hoặc kéo tách ra. Người sử dụng nên điều chỉnh vừa đủ để tạo độ kín mà vẫn cảm thấy thoải mái trong thời gian làm việc.</p>
<h3>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vành chuông không gây cảm giác lạnh giúp giảm cảm giác khó chịu khi mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da. Đặc điểm này đặc biệt hữu ích khi thăm khám trẻ nhỏ, đối tượng có thể nhạy cảm với nhiệt độ và dụng cụ y tế.</p>
<h3>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe không sử dụng latex cao su tự nhiên. Đây là đặc điểm cần lưu ý đối với nhân viên y tế hoặc bệnh nhi nhạy cảm với vật liệu này.</p>
<h2>Ống nghe Littmann 2119 phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bác sĩ Nhi khoa</li>
<li>Bác sĩ đa khoa thường xuyên khám trẻ em</li>
<li>Bác sĩ gia đình</li>
<li>Điều dưỡng Nhi</li>
<li>Nhân viên Cấp cứu nhi</li>
<li>Nhân viên chăm sóc sức khỏe trẻ em</li>
<li>Sinh viên y khoa</li>
<li>Học viên điều dưỡng</li>
<li>Cơ sở đào tạo thực hành lâm sàng</li>
<li>Bệnh viện và phòng khám chuyên khoa Nhi</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được trang bị tại bệnh viện Nhi, khoa Nhi, phòng khám Nhi, phòng khám đa khoa, trung tâm chăm sóc trẻ em, khoa Cấp cứu nhi và trường đào tạo y khoa.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn Littmann Classic II Pediatric 2119?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Những đặc điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thiết kế chuyên biệt cho bệnh nhi</li>
<li>Mặt nghe có kích thước phù hợp với trẻ em</li>
<li>Mặt nghe truyền thống hai phía</li>
<li>Màng nghe và chuông mở đáp ứng các dải tần khác nhau</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể</li>
<li>Mặt nghe bằng thép không gỉ</li>
<li>Dây màu Caribbean Blue dễ nhận diện</li>
<li>Chiều dài 71 cm thuận tiện khi thăm khám</li>
<li>Thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện mang theo</li>
<li>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</li>
<li>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</li>
<li>Bảo hành 3 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
<li>Hỗ trợ khắc tên theo yêu cầu</li>
</ul>
<h2>So sánh Littmann Pediatric, Infant và Classic III</h2>
<h3>Littmann Classic II Pediatric</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dòng Pediatric được thiết kế cho bệnh nhi. Mặt nghe có kích thước nhỏ hơn loại dành cho người lớn và gồm một mặt màng kết hợp một chuông mở.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Pediatric 2119 khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Công việc tập trung chủ yếu vào trẻ em</li>
<li>Cần mặt nghe chuyên biệt cho bệnh nhi</li>
<li>Làm việc tại khoa Nhi hoặc phòng khám Nhi</li>
<li>Muốn sử dụng mặt màng và chuông mở truyền thống</li>
</ul>
<h3>Littmann Classic II Infant</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dòng Infant có mặt nghe nhỏ hơn Pediatric, phù hợp khi thường xuyên thăm khám trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhi có kích thước cơ thể rất nhỏ.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Infant khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Làm việc tại khoa Sơ sinh</li>
<li>Thường xuyên khám trẻ sơ sinh</li>
<li>Cần mặt nghe nhỏ hơn dòng Pediatric</li>
<li>Làm việc tại NICU hoặc cơ sở chăm sóc trẻ sơ sinh</li>
</ul>
<h3>Littmann Classic III</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dòng Classic III có mặt nghe hai phía dành cho người lớn và trẻ em. Sản phẩm phù hợp với người thường xuyên thăm khám nhiều nhóm tuổi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Classic III khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Khám cả người lớn và trẻ em</li>
<li>Cần một ống nghe linh hoạt cho nhiều nhóm bệnh nhân</li>
<li>Làm việc trong khám tổng quát</li>
<li>Là sinh viên y khoa chưa xác định chuyên khoa cụ thể</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết dòng nào phù hợp với công việc của mình? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</strong></p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng ống nghe Littmann 2119</h2>
<h3>Đeo nút tai đúng hướng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt nút tai theo hướng chếch về phía trước, cùng chiều với ống tai. Đeo đúng hướng giúp nút tai tạo độ kín tốt hơn và hạn chế tiếng ồn bên ngoài.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu khung tai quá chặt hoặc quá lỏng, có thể điều chỉnh bằng cách ép hai bên khung vào gần nhau hoặc kéo nhẹ ra xa.</p>
<h3>Chọn đúng mặt nghe</h3>
<p class="isSelectedEnd">Xoay thân mặt nghe để mở phía cần sử dụng. Có thể gõ nhẹ lên bề mặt để xác định mặt đang hoạt động.</p>
<ul data-spread="false">
<li>Sử dụng mặt màng để nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Sử dụng mặt chuông mở để nghe âm thanh có tần số thấp</li>
</ul>
<h3>Đặt mặt nghe đúng vị trí</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da bệnh nhi. Hạn chế nghe qua quần áo vì ma sát của vải có thể tạo ra tiếng động, ảnh hưởng đến việc tiếp nhận âm thanh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khi thăm khám trẻ nhỏ, nên tạo không gian yên tĩnh và giúp trẻ cảm thấy thoải mái trước khi đặt mặt nghe.</p>
<h3>Kiểm tra trước khi sử dụng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Trước mỗi ca làm việc, người dùng nên kiểm tra:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nút tai được lắp chắc chắn</li>
<li>Màng nghe không bị nứt hoặc lỏng</li>
<li>Dây nghe không bị gập, rách hoặc biến dạng</li>
<li>Mặt nghe xoay và chuyển phía bình thường</li>
<li>Các bề mặt đã được vệ sinh phù hợp</li>
</ul>
<h2>Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì độ bền của ống nghe Littmann 2119, người sử dụng nên:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh sản phẩm giữa các lần thăm khám</li>
<li>Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế</li>
<li>Lau bề mặt bằng dung dịch cồn isopropyl 70% khi phù hợp</li>
<li>Không dùng dung dịch sát khuẩn tay để vệ sinh ống nghe</li>
<li>Không ngâm toàn bộ sản phẩm trong nước hoặc dung dịch</li>
<li>Không tiệt khuẩn bằng nhiệt, hơi nước hoặc hóa chất mạnh</li>
<li>Tránh để sản phẩm ở nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp</li>
<li>Tránh để dây nghe tiếp xúc thường xuyên với dầu trên da</li>
<li>Không kéo căng hoặc gập dây trong thời gian dài</li>
<li>Bảo quản tại nơi sạch sẽ, khô ráo</li>
<li>Tránh ánh nắng trực tiếp</li>
<li>Kiểm tra nút tai, màng nghe và dây nghe định kỳ</li>
<li>Thay phụ kiện khi bị hư hỏng hoặc giảm độ kín</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người sử dụng có thể tham khảo thêm nội dung hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và bảo quản thiết bị tại chuyên mục <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và kiến thức sức khỏe</a>.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về ống nghe Littmann 2119</h2>
<h3>Ống nghe Littmann 2119 dùng cho đối tượng nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ thăm khám, đánh giá thể chất và theo dõi bệnh nhi.</p>
<h3>Littmann 2119 có dùng cho trẻ sơ sinh không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2119 thuộc dòng Pediatric, phù hợp với trẻ em. Khi thường xuyên thăm khám trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhi có kích thước rất nhỏ, người dùng nên tham khảo dòng Littmann Classic II Infant chuyên dụng.</p>
<h3>Littmann 2119 có màu gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có dây màu Caribbean Blue – xanh Caribbean và mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc.</p>
<h3>Sản phẩm có mặt nghe hai phía không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Mặt nghe gồm một mặt màng và một mặt chuông mở, hỗ trợ tiếp nhận âm thanh có tần số cao và thấp.</p>
<h3>Ống nghe dài bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chiều dài tổng thể của Littmann Classic II Pediatric 2119 khoảng 71 cm.</p>
<h3>Sản phẩm có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm phù hợp với sinh viên y khoa và học viên điều dưỡng thường xuyên thực hành trên bệnh nhi hoặc có định hướng làm việc trong lĩnh vực Nhi khoa.</p>
<h3>Littmann Pediatric khác Littmann Infant như thế nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Pediatric được thiết kế cho trẻ em, trong khi Littmann Infant có mặt nghe nhỏ hơn và hướng đến hoạt động thăm khám trẻ sơ sinh. Việc lựa chọn nên căn cứ vào nhóm bệnh nhân thường xuyên thăm khám.</p>
<h3>Có nhận khắc tên trên ống nghe không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu. Nội dung và vị trí khắc được xác nhận trước khi thực hiện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm đã khắc tên thường không áp dụng đổi trả do thay đổi nhu cầu. Khách hàng nên kiểm tra kỹ model, màu sắc và nội dung cần khắc trước khi xác nhận.</p>
<h3>Ống nghe Littmann 2119 bảo hành bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được bảo hành 3 năm theo điều kiện của nhà sản xuất. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin mua hàng để được hỗ trợ khi cần.</p>
<h2>Báo giá ống nghe Littmann 2119</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá ống nghe Littmann 2119 có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng hóa, chương trình bán hàng, dịch vụ khắc tên và số lượng đặt mua.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Model cần mua: Littmann Classic II Pediatric 2119</li>
<li>Số lượng sản phẩm</li>
<li>Nhu cầu khắc tên nếu có</li>
<li>Khu vực nhận hàng</li>
<li>Thời gian dự kiến cần sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa, bệnh viện, phòng khám, trường y và cơ sở chăm sóc sức khỏe trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>GỌI NGAY ĐỂ KIỂM TRA HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ</strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><a href="tel:0972036528">Gọi tư vấn: 0972 036 528</a></strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><a href="https://zalo.me/0972036528" target="_blank" rel="noopener">Nhắn Zalo nhận báo giá</a></strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</strong></p>
<h2>Xem thêm sản phẩm và thông tin liên quan</h2>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2114/">Ống nghe Littmann Classic II Infant 2114 dành cho trẻ sơ sinh</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 Raspberry</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6190</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-y-te/">Danh mục thiết bị y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">Tin tức và kiến thức sức khỏe</a></li>
<li><a href="https://www.littmann.com/en-us/home/f/b00036568/" target="_blank" rel="noopener">Thông tin chính thức về Littmann Classic II Pediatric</a></li>
</ul>
<h2>Thông tin liên hệ</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</strong></p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<p class="isSelectedEnd">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM</p>
<p class="isSelectedEnd">Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></p>
<p class="isSelectedEnd">Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
<p><strong>Care with Love – Đồng hành trên hành trình sức khỏe.</strong></p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2119/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe Littmann 2114 Classic II Infant màu đen</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2114/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2114/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2026 14:52:29 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2613</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Ống nghe sơ sinh Littmann Classic II Infant</li>
 	<li>Model: 2114</li>
 	<li>Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li>Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li>Xuất xứ: Mỹ</li>
 	<li>Dòng sản phẩm: Classic II Infant</li>
 	<li>Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá thể chất ở trẻ sơ sinh</li>
 	<li>Đối tượng thăm khám: Trẻ sơ sinh và bệnh nhi có kích thước cơ thể nhỏ</li>
 	<li>Màu dây: Black – màu đen</li>
 	<li>Hoàn thiện dây: Tiêu chuẩn</li>
 	<li>Màu mặt nghe: Silver – màu bạc</li>
 	<li>Hoàn thiện mặt nghe: Thép không gỉ</li>
 	<li>Thiết kế mặt nghe: Hai mặt</li>
 	<li>Bảo hành: 3 năm theo chính sách của nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 2114 là ống nghe sơ sinh dành cho bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên y tế và sinh viên y khoa thực hiện thăm khám trẻ sơ sinh. Mặt nghe có kích thước nhỏ, hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình đánh giá thể chất và theo dõi bệnh nhi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann Classic II Infant 2114 sử dụng dây màu Black kết hợp mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc. Mặt nghe hai phía gồm màng nghe và chuông mở, hỗ trợ tiếp nhận âm thanh có tần số cao và thấp khi thăm khám những bệnh nhi nhỏ nhất.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ống nghe Littmann 2114 dành cho trẻ sơ sinh</h2>
<p><img decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2615" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/ong-nghe-littmann-2114.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 2114 thuộc dòng Classic II Infant, được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động thăm khám trẻ sơ sinh và những bệnh nhi có kích thước cơ thể nhỏ. Mặt nghe có đường kính nhỏ giúp tiếp xúc phù hợp hơn với vùng ngực và các vị trí giải phẫu nhỏ của trẻ.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm sử dụng mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ, gồm một mặt màng và một mặt chuông mở. Thiết kế này hỗ trợ nhân viên y tế nghe các âm thanh có tần số cao và thấp khi thực hiện đánh giá thể chất, nghe tim, nghe phổi hoặc theo dõi trẻ sơ sinh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản model 2114 sử dụng dây màu đen kết hợp mặt nghe màu bạc. Thiết kế màu sắc đơn giản, chuyên nghiệp và phù hợp với nhiều môi trường lâm sàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết nên chọn dòng Infant dành cho trẻ sơ sinh hay dòng Pediatric dành cho trẻ em? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn dựa trên đối tượng thăm khám thực tế.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của ống nghe Littmann 2114</h2>
<h3>Thiết kế chuyên biệt cho trẻ sơ sinh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 2114 được phát triển để sử dụng cho những bệnh nhân nhỏ nhất. Mặt nghe có đường kính khoảng 2,7 cm, nhỏ hơn mặt nghe của dòng Pediatric và các dòng dùng cho người lớn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Kích thước mặt nghe nhỏ giúp người sử dụng:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Đặt mặt nghe phù hợp với vùng ngực trẻ sơ sinh</li>
<li>Tiếp xúc đúng vị trí cần thăm khám</li>
<li>Hạn chế ảnh hưởng từ vùng giải phẫu xung quanh</li>
<li>Thuận tiện khi thăm khám bệnh nhi có cơ thể nhỏ</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm phù hợp với bác sĩ Sơ sinh, bác sĩ Nhi khoa, điều dưỡng Sơ sinh và nhân viên y tế thường xuyên chăm sóc trẻ nhỏ.</p>
<h3>Mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic II Infant 2114 có mặt nghe hai phía truyền thống:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt màng hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Mặt chuông mở hỗ trợ nghe âm thanh có tần số thấp</li>
<li>Mặt nghe bằng thép không gỉ</li>
<li>Kích thước được thiết kế phù hợp với trẻ sơ sinh</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người sử dụng có thể xoay thân mặt nghe để mở phía cần dùng. Trước khi thăm khám, có thể gõ nhẹ lên mặt nghe để kiểm tra phía đang hoạt động.</p>
<h3>Hỗ trợ nghe âm tim và âm phổi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 2114 hỗ trợ nhân viên y tế trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim ở trẻ sơ sinh</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi bệnh nhi</li>
<li>Hỗ trợ đánh giá âm thanh có tần số cao và thấp</li>
<li>Thực hành kỹ năng nghe trong đào tạo y khoa</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Hiệu quả nghe thực tế phụ thuộc vào kỹ năng của người sử dụng, cách đeo nút tai, vị trí đặt mặt nghe, mức độ tiếng ồn và tình trạng cụ thể của trẻ.</p>
<h3>Mặt nghe nhỏ, phù hợp vị trí giải phẫu hẹp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Trẻ sơ sinh có vùng ngực và các vị trí thăm khám nhỏ hơn nhiều so với trẻ lớn hoặc người trưởng thành. Việc sử dụng mặt nghe quá lớn có thể làm giảm khả năng tiếp xúc đúng vị trí cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nghe nhỏ của Littmann 2114 hỗ trợ người sử dụng đặt dụng cụ phù hợp hơn trên cơ thể trẻ, đặc biệt trong quá trình nghe tim và phổi tại khoa Sơ sinh hoặc phòng khám Nhi.</p>
<h3>Dây màu đen, thiết kế chuyên nghiệp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2114 sử dụng dây Black – màu đen kết hợp mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc. Đây là phối màu đơn giản, dễ sử dụng và phù hợp với môi trường bệnh viện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dây màu đen ít lộ các vết bẩn nhỏ trong quá trình sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn cần được làm sạch thường xuyên theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế.</p>
<h3>Chiều dài tổng thể 71 cm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe có chiều dài tổng thể khoảng 71 cm, tạo khoảng cách phù hợp giữa nhân viên y tế và trẻ trong quá trình thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm sử dụng một đường dẫn âm, có thiết kế gọn nhẹ với trọng lượng khoảng 95 g, thuận tiện mang theo trong ca trực và sử dụng thường xuyên.</p>
<h3>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai mềm được thiết kế để ôm kín ống tai, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn từ môi trường và giúp người sử dụng tập trung hơn vào âm thanh cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng có thể điều chỉnh độ căng của khung tai bằng cách ép nhẹ hoặc kéo hai bên khung để đạt được độ vừa vặn mong muốn.</p>
<h3>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vành chuông không gây cảm giác lạnh giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn khi mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da. Đặc điểm này đặc biệt cần thiết khi thăm khám trẻ sơ sinh vốn nhạy cảm với nhiệt độ và tác động từ bên ngoài.</p>
<h3>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe không sử dụng latex cao su tự nhiên và không chứa chất hóa dẻo phthalate. Đặc điểm này góp phần hạn chế nguy cơ dị ứng với vật liệu ở nhân viên y tế và bệnh nhi nhạy cảm.</p>
<h2>Ống nghe Littmann 2114 phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bác sĩ Sơ sinh</li>
<li>Bác sĩ Nhi khoa</li>
<li>Bác sĩ đa khoa thường xuyên khám trẻ nhỏ</li>
<li>Điều dưỡng Sơ sinh</li>
<li>Điều dưỡng Nhi</li>
<li>Nhân viên Hồi sức sơ sinh</li>
<li>Nhân viên Cấp cứu nhi</li>
<li>Nữ hộ sinh</li>
<li>Nhân viên chăm sóc sức khỏe trẻ em</li>
<li>Sinh viên y khoa</li>
<li>Học viên điều dưỡng</li>
<li>Cơ sở đào tạo thực hành lâm sàng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe có thể được trang bị tại bệnh viện phụ sản, bệnh viện Nhi, khoa Sơ sinh, khoa Nhi, đơn vị Hồi sức sơ sinh, phòng khám Nhi và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn ống nghe Littmann 2114?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Những ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thiết kế chuyên biệt cho trẻ sơ sinh</li>
<li>Mặt nghe có kích thước nhỏ khoảng 2,7 cm</li>
<li>Mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao và thấp</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và âm thanh cơ thể</li>
<li>Dây màu đen chuyên nghiệp, dễ sử dụng</li>
<li>Chiều dài 71 cm thuận tiện khi thăm khám</li>
<li>Trọng lượng khoảng 95 g, dễ mang theo</li>
<li>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</li>
<li>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</li>
<li>Bảo hành 3 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<h2>So sánh Littmann Infant 2114 và Pediatric 2122</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic II Infant 2114 được thiết kế cho trẻ sơ sinh và những bệnh nhi nhỏ nhất. Littmann Classic II Pediatric 2122 được thiết kế cho trẻ em có kích thước cơ thể lớn hơn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Infant 2114 khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Công việc tập trung vào trẻ sơ sinh</li>
<li>Làm việc tại khoa Sơ sinh</li>
<li>Làm việc tại đơn vị Hồi sức sơ sinh</li>
<li>Cần mặt nghe nhỏ để tiếp xúc phù hợp với vùng ngực trẻ</li>
<li>Muốn trang bị một ống nghe chuyên dùng cho trẻ sơ sinh</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Pediatric 2122 khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Công việc tập trung vào trẻ em</li>
<li>Làm việc tại khoa Nhi hoặc phòng khám Nhi</li>
<li>Đối tượng thăm khám chủ yếu là trẻ lớn hơn</li>
<li>Cần mặt nghe nhi khoa lớn hơn dòng Infant</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/">Ống nghe Littmann 2122 Classic II Pediatric Raspberry</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu thường xuyên thăm khám cả người lớn và trẻ em, người dùng có thể cân nhắc dòng Littmann Classic III:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết nên chọn Infant, Pediatric hay Classic III? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn theo đối tượng thăm khám và nhu cầu sử dụng thực tế.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng ống nghe Littmann 2114</h2>
<h3>Đeo nút tai đúng hướng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt nút tai theo hướng chếch về phía trước, cùng chiều với ống tai. Việc đeo đúng hướng giúp nút tai tạo độ kín tốt hơn và hạn chế tiếng ồn bên ngoài.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu khung tai quá chặt, kéo nhẹ hai bên ra ngoài. Nếu khung tai quá lỏng, ép nhẹ hai bên lại gần nhau để điều chỉnh.</p>
<h3>Chọn đúng mặt nghe</h3>
<p class="isSelectedEnd">Xoay thân mặt nghe để mở phía cần sử dụng. Có thể gõ nhẹ lên mặt nghe để kiểm tra phía đang hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Sử dụng mặt màng để nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Sử dụng mặt chuông mở để nghe âm thanh có tần số thấp</li>
</ul>
<h3>Đặt mặt nghe đúng vị trí</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da trẻ. Không nên nghe qua lớp quần áo hoặc khăn vì ma sát của vải có thể tạo tiếng động và ảnh hưởng đến quá trình đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khi thăm khám trẻ sơ sinh, cần thao tác nhẹ nhàng, giữ môi trường yên tĩnh và hạn chế làm trẻ khó chịu.</p>
<h2>Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì độ bền của ống nghe Littmann 2114, người sử dụng nên:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Làm sạch sản phẩm giữa các lần thăm khám</li>
<li>Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế</li>
<li>Có thể lau bề mặt bằng dung dịch cồn isopropyl 70%</li>
<li>Không dùng dung dịch sát khuẩn tay để vệ sinh ống nghe</li>
<li>Không ngâm toàn bộ sản phẩm trong nước hoặc dung dịch</li>
<li>Không tiệt khuẩn bằng nhiệt hoặc hơi nước</li>
<li>Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp</li>
<li>Không để dây nghe tiếp xúc thường xuyên với dầu và hóa chất mạnh</li>
<li>Bảo quản tại nơi sạch sẽ, khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp</li>
<li>Kiểm tra nút tai, màng nghe và dây nghe định kỳ</li>
<li>Thay phụ kiện khi xuất hiện hư hỏng hoặc giảm độ kín</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo thêm nội dung hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thiết bị tại chuyên mục <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và kiến thức sức khỏe</a>.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về ống nghe Littmann 2114</h2>
<h3>Ống nghe Littmann 2114 dùng cho đối tượng nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để thăm khám, đánh giá thể chất và theo dõi trẻ sơ sinh cùng những bệnh nhi có kích thước cơ thể nhỏ.</p>
<h3>Littmann 2114 có dùng cho trẻ em lớn hơn không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được sử dụng tùy tình huống chuyên môn, nhưng kích thước mặt nghe được tối ưu cho trẻ sơ sinh. Khi đối tượng thăm khám chủ yếu là trẻ em lớn hơn, dòng Littmann Classic II Pediatric sẽ phù hợp hơn.</p>
<h3>Littmann Classic II Infant 2114 có màu gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2114 có dây màu Black – màu đen và mặt nghe bằng thép không gỉ màu Silver – màu bạc.</p>
<h3>Littmann 2114 có mặt nghe hai phía không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm có một mặt màng và một mặt chuông mở, hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao và thấp.</p>
<h3>Ống nghe Littmann 2114 dài bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chiều dài tổng thể của sản phẩm khoảng 71 cm.</p>
<h3>Trọng lượng Littmann 2114 là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có trọng lượng khoảng 95 g, phù hợp với nhu cầu mang theo và sử dụng thường xuyên.</p>
<h3>Sản phẩm có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm phù hợp với sinh viên y khoa và học viên điều dưỡng thường xuyên thực hành hoặc định hướng làm việc trong lĩnh vực Sơ sinh và Nhi khoa.</p>
<h3>Sản phẩm có nhận khắc tên không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu. Nội dung và vị trí khắc sẽ được xác nhận trước khi thực hiện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm đã khắc tên thường không áp dụng đổi trả do thay đổi nhu cầu. Khách hàng nên kiểm tra kỹ model, màu sắc và nội dung khắc trước khi xác nhận.</p>
<h3>Littmann Classic II Infant 2114 bảo hành bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được bảo hành 3 năm theo điều kiện của nhà sản xuất. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin mua hàng để được hỗ trợ khi cần.</p>
<h2>Báo giá ống nghe Littmann 2114</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá ống nghe Littmann 2114 có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng hóa, chương trình bán hàng và số lượng đặt mua.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Model cần mua: Littmann Classic II Infant 2114</li>
<li>Số lượng</li>
<li>Nhu cầu khắc tên nếu có</li>
<li>Khu vực nhận hàng</li>
<li>Thời gian dự kiến cần sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa, bệnh viện, phòng khám và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">GỌI NGAY ĐỂ KIỂM TRA HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Xem thêm sản phẩm và thông tin liên quan</h2>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/">Ống nghe Littmann 2122 Classic II Pediatric Raspberry</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-y-te/">Danh mục thiết bị y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">Tin tức và kiến thức sức khỏe</a></li>
<li><a href="https://www.littmann.com/en-us/home/f/b00036587/" target="_blank" rel="noopener">Thông tin chính thức về Littmann Classic II Infant</a></li>
</ul>
<h2>Thông tin liên hệ</h2>
<p class="isSelectedEnd">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<p class="isSelectedEnd">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM</p>
<p class="isSelectedEnd">Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></p>
<p class="isSelectedEnd">Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
<p>Care with Love – Đồng hành trên hành trình sức khỏe.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2114/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe nhi khoa Littmann Classic II Pediatric 2122 Raspberry</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2026 14:46:04 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2610</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Ống nghe nhi khoa Littmann Classic II Pediatric</li>
 	<li>Model: 2122</li>
 	<li>Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li>Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li>Xuất xứ: Mỹ</li>
 	<li>Dòng sản phẩm: Classic II Pediatric</li>
 	<li>Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá thể chất ở trẻ em</li>
 	<li>Đối tượng thăm khám: Bệnh nhi</li>
 	<li>Bảo hành: 3 năm theo chính sách của nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 là ống nghe nhi khoa dành cho bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên y tế và sinh viên y khoa thực hiện thăm khám trẻ em. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình đánh giá thể chất và theo dõi bệnh nhi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann Pediatric 2122 sử dụng dây màu Raspberry kết hợp mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc. Mặt nghe hai phía gồm màng nghe và chuông mở, hỗ trợ tiếp nhận âm thanh có tần số cao và thấp khi thăm khám trẻ em.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122</h2>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2611" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/ong-nghe-littmann-classic-ii-pediatric-2122.webp.1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động thăm khám bệnh nhi. Mặt nghe có kích thước nhỏ hơn những dòng ống nghe dùng cho người lớn, giúp tiếp xúc phù hợp hơn với vùng ngực và các vị trí giải phẫu nhỏ ở trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ, hỗ trợ nghe cả âm thanh tần số cao và tần số thấp. Thiết kế này phù hợp với bác sĩ Nhi khoa, điều dưỡng Nhi, bác sĩ đa khoa thường xuyên thăm khám trẻ em và sinh viên y khoa cần thực hành kỹ năng nghe trên bệnh nhi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann 2122 có dây màu Raspberry – đỏ mâm xôi, kết hợp mặt nghe màu bạc. Màu sắc nổi bật giúp dễ nhận diện dụng cụ trong môi trường làm việc và tạo cảm giác thân thiện hơn khi tiếp xúc với trẻ nhỏ.</p>
<p class="isSelectedEnd">Cần kiểm tra tình trạng hàng hoặc tư vấn lựa chọn giữa ống nghe nhi khoa và ống nghe dùng cho nhiều nhóm tuổi? Liên hệ Spirit Health Care VN để được hỗ trợ trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của Littmann Classic II Pediatric 2122</h2>
<h3>Thiết kế chuyên biệt cho bệnh nhi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 được phát triển dành cho những bệnh nhân có kích thước cơ thể nhỏ hơn. Mặt nghe nhỏ giúp người sử dụng đặt đúng vị trí cần thăm khám và hạn chế tiếp xúc sang những vùng xung quanh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm phù hợp cho trẻ em nhưng không phải là mẫu chuyên dụng cho trẻ sơ sinh. Khi cần thăm khám trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhi có kích thước rất nhỏ, người dùng nên cân nhắc dòng Littmann Classic II Infant.</p>
<h3>Mặt nghe hai phía</h3>
<p class="isSelectedEnd">Littmann 2122 sử dụng mặt nghe hai phía:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt màng hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Mặt chuông mở hỗ trợ nghe âm thanh có tần số thấp</li>
<li>Kích thước mặt nghe phù hợp với bệnh nhi</li>
<li>Thiết kế bằng thép không gỉ tạo cảm giác chắc chắn</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng có thể xoay thân mặt nghe để lựa chọn phía cần sử dụng trước khi thăm khám.</p>
<h3>Hỗ trợ nghe âm tim và âm phổi ở trẻ em</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 hỗ trợ nhân viên y tế trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim ở trẻ em</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi bệnh nhi</li>
<li>Thực hành kỹ năng nghe trong đào tạo y khoa</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Hiệu quả nghe thực tế phụ thuộc vào kỹ năng của người sử dụng, cách đeo nút tai, vị trí đặt mặt nghe, mức độ tiếng ồn và tình trạng cụ thể của bệnh nhi.</p>
<h3>Dây Raspberry dễ nhận diện</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2122 sử dụng dây màu Raspberry – đỏ mâm xôi. Đây là màu sắc nổi bật, dễ nhận diện trong môi trường có nhiều thiết bị y tế và phù hợp với không gian thăm khám trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Màu Raspberry cũng là lựa chọn đáng cân nhắc khi mua ống nghe làm quà tặng cho bác sĩ Nhi khoa, điều dưỡng Nhi hoặc sinh viên y khoa.</p>
<h3>Chiều dài 71 cm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe có chiều dài tổng thể khoảng 71 cm, tạo khoảng cách phù hợp giữa nhân viên y tế và bệnh nhi trong quá trình thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm sử dụng một đường dẫn âm và có thiết kế gọn nhẹ, phù hợp với nhu cầu mang theo trong ca trực hoặc hoạt động thăm khám hằng ngày.</p>
<h3>Nút tai mềm, ôm kín tai</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai mềm được thiết kế để tạo độ kín phù hợp với ống tai, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn từ môi trường và giúp người sử dụng tập trung hơn vào âm thanh cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng có thể điều chỉnh độ căng của khung tai bằng cách ép nhẹ hoặc kéo hai bên khung để đạt được độ vừa vặn mong muốn.</p>
<h3>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vành chuông không gây cảm giác lạnh giúp bệnh nhi cảm thấy dễ chịu hơn khi mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da. Đây là đặc điểm hữu ích khi thăm khám trẻ nhỏ, vốn có thể nhạy cảm với nhiệt độ và dụng cụ y tế.</p>
<h3>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe không sử dụng latex cao su tự nhiên và không chứa chất hóa dẻo phthalate. Đặc điểm này góp phần hạn chế nguy cơ dị ứng với vật liệu ở nhân viên y tế và bệnh nhi nhạy cảm.</p>
<h2>Littmann Classic II Pediatric 2122 phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bác sĩ Nhi khoa</li>
<li>Bác sĩ đa khoa thường xuyên khám trẻ em</li>
<li>Bác sĩ gia đình</li>
<li>Điều dưỡng Nhi</li>
<li>Nhân viên Cấp cứu nhi</li>
<li>Nhân viên chăm sóc sức khỏe trẻ em</li>
<li>Sinh viên y khoa</li>
<li>Học viên điều dưỡng</li>
<li>Cơ sở đào tạo thực hành lâm sàng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe có thể được trang bị tại bệnh viện Nhi, khoa Nhi, phòng khám Nhi, phòng khám đa khoa, trung tâm chăm sóc trẻ em và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn Littmann Classic II Pediatric 2122?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Những ưu điểm đáng chú ý của sản phẩm gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thiết kế chuyên biệt cho bệnh nhi</li>
<li>Mặt nghe có kích thước phù hợp với trẻ em</li>
<li>Mặt nghe hai phía bằng thép không gỉ</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm thanh tần số cao và thấp</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và âm thanh cơ thể</li>
<li>Dây màu Raspberry nổi bật, dễ nhận diện</li>
<li>Chiều dài 71 cm thuận tiện khi thăm khám</li>
<li>Thiết kế gọn nhẹ</li>
<li>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</li>
<li>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</li>
<li>Bảo hành 3 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<h2>So sánh Littmann Pediatric và Littmann Classic III</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic II Pediatric được thiết kế chuyên biệt cho trẻ em. Mặt nghe nhỏ giúp tiếp xúc phù hợp với vùng ngực và các vị trí giải phẫu nhỏ của bệnh nhi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III có mặt nghe hai phía dành cho người lớn và trẻ em, phù hợp với người thường xuyên thăm khám nhiều nhóm tuổi.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Classic II Pediatric 2122 khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Công việc tập trung chủ yếu vào bệnh nhi</li>
<li>Cần mặt nghe có kích thước phù hợp với trẻ em</li>
<li>Làm việc tại khoa Nhi hoặc phòng khám Nhi</li>
<li>Muốn có một ống nghe riêng chuyên dùng cho trẻ em</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nên chọn Littmann Classic III khi:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thường xuyên khám cả người lớn và trẻ em</li>
<li>Cần một ống nghe linh hoạt cho nhiều nhóm tuổi</li>
<li>Sử dụng trong khám tổng quát và theo dõi người bệnh</li>
<li>Là sinh viên y khoa chưa xác định chuyên khoa cụ thể</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Người dùng có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết nên chọn ống nghe nhi khoa chuyên dụng hay Littmann Classic III? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn dựa trên đối tượng thăm khám và nhu cầu sử dụng thực tế.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng Littmann Classic II Pediatric 2122</h2>
<h3>Đeo nút tai đúng hướng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt nút tai theo hướng chếch về phía trước, cùng chiều với ống tai. Việc đeo đúng hướng giúp nút tai tạo độ kín tốt hơn và hạn chế tiếng ồn bên ngoài.</p>
<h3>Chọn đúng mặt nghe</h3>
<p class="isSelectedEnd">Xoay thân mặt nghe để mở phía cần sử dụng. Có thể gõ nhẹ lên mặt nghe để kiểm tra phía đang hoạt động.</p>
<ul data-spread="false">
<li>Sử dụng mặt màng để nghe âm thanh có tần số cao</li>
<li>Sử dụng mặt chuông mở để nghe âm thanh có tần số thấp</li>
</ul>
<h3>Đặt mặt nghe đúng vị trí</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da bệnh nhi. Hạn chế nghe qua lớp quần áo vì ma sát của vải có thể tạo tiếng động và ảnh hưởng đến quá trình đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Khi thăm khám trẻ nhỏ, nên thực hiện trong không gian yên tĩnh và giúp trẻ cảm thấy thoải mái trước khi đặt mặt nghe.</p>
<h2>Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì độ bền của ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122, người sử dụng nên:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh sản phẩm giữa các lần thăm khám</li>
<li>Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế</li>
<li>Có thể lau bề mặt bằng dung dịch cồn isopropyl 70%</li>
<li>Không dùng dung dịch sát khuẩn tay để vệ sinh ống nghe</li>
<li>Không ngâm toàn bộ sản phẩm trong nước hoặc dung dịch</li>
<li>Không tiệt khuẩn bằng nhiệt hoặc hơi nước</li>
<li>Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp</li>
<li>Không để dây nghe tiếp xúc thường xuyên với dầu và hóa chất mạnh</li>
<li>Bảo quản tại nơi sạch sẽ, khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp</li>
<li>Kiểm tra nút tai, màng nghe và dây nghe định kỳ</li>
<li>Thay phụ kiện khi xuất hiện hư hỏng hoặc giảm độ kín</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo thêm nội dung hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thiết bị tại chuyên mục <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và kiến thức sức khỏe</a>.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về Littmann Classic II Pediatric 2122</h2>
<h3>Littmann Classic II Pediatric 2122 dùng cho đối tượng nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để thăm khám và theo dõi bệnh nhi.</p>
<h3>Littmann 2122 có sử dụng cho trẻ sơ sinh không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 2122 là ống nghe dành cho trẻ em. Khi cần thăm khám trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhi có kích thước rất nhỏ, người dùng nên tham khảo dòng Littmann Classic II Infant chuyên dụng.</p>
<h3>Littmann Pediatric 2122 có màu gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có dây màu Raspberry – đỏ mâm xôi và mặt nghe bằng thép không gỉ màu bạc.</p>
<h3>Littmann 2122 có mặt nghe hai phía không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm có mặt màng và mặt chuông mở, hỗ trợ nghe âm thanh có tần số cao và thấp.</p>
<h3>Littmann Classic II Pediatric 2122 dài bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chiều dài tổng thể của sản phẩm khoảng 71 cm.</p>
<h3>Sản phẩm có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm phù hợp với sinh viên y khoa và học viên điều dưỡng thường xuyên thực hành hoặc định hướng làm việc trong lĩnh vực Nhi khoa.</p>
<h3>Sản phẩm có nhận khắc tên không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu. Nội dung và vị trí khắc sẽ được xác nhận trước khi thực hiện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm đã khắc tên thường không áp dụng đổi trả do thay đổi nhu cầu. Khách hàng nên kiểm tra kỹ model, màu sắc và nội dung khắc trước khi xác nhận.</p>
<h3>Littmann Classic II Pediatric 2122 bảo hành bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được bảo hành 3 năm theo điều kiện của nhà sản xuất. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin mua hàng để được hỗ trợ khi cần.</p>
<h2>Báo giá ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá ống nghe Littmann Classic II Pediatric 2122 có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng hóa, chương trình bán hàng và số lượng đặt mua.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Model cần mua: Littmann Classic II Pediatric 2122</li>
<li>Số lượng</li>
<li>Nhu cầu khắc tên nếu có</li>
<li>Khu vực nhận hàng</li>
<li>Thời gian dự kiến cần sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa, bệnh viện, phòng khám và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><span style="color: #ed1c24; font-size: 110%;">GỌI NGAY ĐỂ KIỂM TRA HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ</span></strong></p>
<p class="isSelectedEnd"><strong><span style="color: #ed1c24; font-size: 110%;">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</span></strong></p>
<h2>Xem thêm sản phẩm và thông tin liên quan</h2>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6190</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-y-te/">Danh mục thiết bị y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">Tin tức và kiến thức sức khỏe</a></li>
<li><a href="https://www.littmann.com/en-us/home/f/b00036568/" target="_blank" rel="noopener">Thông tin chính thức về Littmann Classic II Pediatric</a></li>
</ul>
<h2>Thông tin liên hệ</h2>
<p class="isSelectedEnd">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<p class="isSelectedEnd">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM</p>
<p class="isSelectedEnd">Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></p>
<p class="isSelectedEnd">Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
<p>Care with Love – Đồng hành trên hành trình sức khỏe.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-2122/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe Littmann Classic III 5809 Chocolate Copper</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5809/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5809/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2026 14:24:20 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2604</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Ống nghe tim phổi Littmann Classic III</li>
 	<li>Model: 5809</li>
 	<li>Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li>Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li>Xuất xứ: Mỹ</li>
 	<li>Dòng sản phẩm: Classic III</li>
 	<li>Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá thể chất</li>
 	<li>Đối tượng thăm khám: Người lớn và trẻ em</li>
 	<li>Màu dây: Chocolate – nâu chocolate</li>
 	<li>Bảo hành: 5 năm theo chính sách của nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5809 là ống nghe tim phổi dành cho bác sĩ, điều dưỡng, nữ hộ sinh, nhân viên y tế và sinh viên y khoa. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình thăm khám, theo dõi người bệnh và đánh giá thể chất.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann Classic III 5809 sử dụng dây màu Chocolate kết hợp mặt nghe màu Copper. Mặt nghe hai phía hỗ trợ thăm khám người lớn và trẻ em. Màng nghe điều chỉnh tần số cho phép người sử dụng nghe âm tần số thấp hoặc cao bằng cách thay đổi lực ấn lên mặt nghe.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ống nghe Littmann Classic III 5809</h2>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2609" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/ong-nghe-littmann-classic-iii-5809-1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5809 được thiết kế để hỗ trợ nhân viên y tế nghe, nhận biết và đánh giá âm tim, âm phổi cùng các âm thanh cơ thể. Đây là dòng ống nghe phù hợp với hoạt động thăm khám tổng quát, đánh giá thể chất và theo dõi người bệnh trong các môi trường chăm sóc không nguy kịch.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có mặt nghe hai mặt, trong đó mặt lớn hỗ trợ thăm khám người lớn và mặt nhỏ phù hợp với trẻ em hoặc các vị trí cần diện tích tiếp xúc nhỏ hơn. Thiết kế này giúp bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên y tế sử dụng linh hoạt cho nhiều nhóm người bệnh.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann 5809 nổi bật với dây màu Chocolate kết hợp mặt nghe màu Copper. Tông màu nâu chocolate và màu đồng tạo vẻ ngoài sang trọng, ấm áp và dễ nhận diện, phù hợp với người dùng muốn lựa chọn một mẫu ống nghe chuyên nghiệp nhưng khác biệt so với các phiên bản màu đen hoặc xanh thông dụng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết Littmann Classic III 5809 có phù hợp với nhu cầu sử dụng hay không? Hãy liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của ống nghe Littmann Classic III 5809</h2>
<h3>Thiết kế Chocolate Copper nổi bật</h3>
<p class="isSelectedEnd">Điểm nhận diện riêng của model 5809 là dây màu Chocolate kết hợp mặt nghe Copper. Màu nâu chocolate mang lại cảm giác trang nhã, trong khi bề mặt màu đồng giúp sản phẩm nổi bật nhưng vẫn giữ được vẻ chuyên nghiệp trong môi trường y tế.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản này phù hợp với bác sĩ, điều dưỡng, nữ hộ sinh và sinh viên y khoa yêu thích tông màu trầm hoặc đang tìm một mẫu ống nghe có thiết kế khác biệt để sử dụng lâu dài.</p>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III 5809 cũng là lựa chọn có thể cân nhắc khi mua quà tốt nghiệp, quà sinh nhật hoặc quà tặng dành cho người làm việc trong ngành y tế.</p>
<h3>Mặt nghe hai mặt dành cho người lớn và trẻ em</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5809 được trang bị mặt nghe hai mặt bằng thép không gỉ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt lớn hỗ trợ thăm khám người lớn</li>
<li>Mặt nhỏ hỗ trợ thăm khám trẻ em</li>
<li>Phù hợp với các vị trí có diện tích tiếp xúc nhỏ</li>
<li>Mặt nhỏ có thể chuyển đổi thành chuông mở khi cần sử dụng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thiết kế này giúp người sử dụng linh hoạt khi phải thăm khám cho nhiều nhóm tuổi mà không cần mang theo hai ống nghe riêng biệt.</p>
<h3>Màng nghe điều chỉnh tần số ở cả hai mặt</h3>
<p class="isSelectedEnd">Cả hai mặt của Littmann Classic III 5809 đều sử dụng màng nghe điều chỉnh tần số. Người dùng có thể nghe các dải âm khác nhau bằng cách thay đổi lực ấn lên mặt nghe:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Ấn nhẹ để nghe âm thanh có tần số thấp</li>
<li>Ấn mạnh hơn để nghe âm thanh có tần số cao</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Cơ chế điều chỉnh bằng lực ấn giúp nhân viên y tế chuyển đổi giữa các dải âm mà không phải tháo hoặc thay đổi màng nghe trong quá trình thăm khám.</p>
<h3>Hỗ trợ nghe âm tim và âm phổi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 5809 hỗ trợ người sử dụng trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi người bệnh</li>
<li>Nhận biết âm thanh bình thường và bất thường</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Hiệu quả nghe thực tế phụ thuộc vào kỹ năng của người sử dụng, cách đeo nút tai, vị trí đặt mặt nghe, mức độ tiếng ồn của môi trường và tình trạng cụ thể của người bệnh.</p>
<h3>Mặt nghe bằng thép không gỉ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nghe của Littmann Classic III 5809 được chế tạo từ thép không gỉ, tạo cảm giác chắc chắn và phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên tại bệnh viện, phòng khám và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">Màu Copper là điểm hoàn thiện bên ngoài giúp model 5809 khác biệt so với những phiên bản có mặt nghe màu bạc, Smoke hoặc màu đen.</p>
<h3>Dây nghe một đường dẫn âm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm sử dụng một đường dẫn âm với chiều dài tổng thể 69 cm. Chiều dài này tạo khoảng cách phù hợp giữa nhân viên y tế và người bệnh trong quá trình thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe thế hệ mới có khả năng duy trì hình dạng và độ linh hoạt khi được gấp, bảo quản và vệ sinh đúng hướng dẫn.</p>
<h3>Nút tai mềm, ôm kín tai</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai mềm được thiết kế để ôm kín ống tai, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn từ môi trường và giúp người sử dụng tập trung hơn vào âm thanh cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai được gắn chắc chắn vào khung kim loại. Người dùng có thể điều chỉnh độ căng của khung tai bằng cách ép nhẹ hoặc kéo hai bên để tạo cảm giác vừa vặn hơn.</p>
<h3>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vành chuông không gây cảm giác lạnh giúp người bệnh dễ chịu hơn khi mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da. Đặc điểm này hữu ích khi thăm khám trẻ em, người cao tuổi hoặc người nhạy cảm với nhiệt độ.</p>
<h3>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe không sử dụng latex cao su tự nhiên, góp phần hạn chế nguy cơ dị ứng với vật liệu này ở nhân viên y tế và người bệnh nhạy cảm.</p>
<h2>Littmann Classic III 5809 phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5809 phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bác sĩ đa khoa</li>
<li>Bác sĩ gia đình</li>
<li>Bác sĩ Nội khoa</li>
<li>Bác sĩ Nhi khoa</li>
<li>Bác sĩ Sản phụ khoa</li>
<li>Điều dưỡng</li>
<li>Nữ hộ sinh</li>
<li>Nhân viên cấp cứu</li>
<li>Nhân viên chăm sóc sức khỏe</li>
<li>Sinh viên y khoa</li>
<li>Học viên điều dưỡng</li>
<li>Cơ sở đào tạo thực hành lâm sàng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được trang bị tại bệnh viện, phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa, khoa Nội, khoa Nhi, khoa Sản phụ khoa, phòng khám ngoại trú và trường đào tạo y khoa.</p>
<h2>Ứng dụng của ống nghe Littmann Classic III 5809</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm hỗ trợ nhân viên y tế trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi người bệnh</li>
<li>Thăm khám người lớn</li>
<li>Thăm khám trẻ em</li>
<li>Thực hành kỹ năng nghe trong đào tạo y khoa</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe là công cụ hỗ trợ thăm khám. Việc đánh giá và đưa ra quyết định chuyên môn cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn phù hợp.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn Littmann Classic III 5809?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III 5809 phù hợp với người dùng đang cần một mẫu ống nghe linh hoạt cho hoạt động thăm khám hằng ngày, có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Những ưu điểm đáng chú ý gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Thiết kế mặt nghe hai mặt</li>
<li>Sử dụng cho người lớn và trẻ em</li>
<li>Màng điều chỉnh tần số ở cả hai mặt</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và âm thanh cơ thể</li>
<li>Mặt nghe bằng thép không gỉ</li>
<li>Dây Chocolate kết hợp mặt nghe Copper nổi bật</li>
<li>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</li>
<li>Chiều dài 69 cm thuận tiện khi thăm khám</li>
<li>Trọng lượng khoảng 150 g</li>
<li>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</li>
<li>Bảo hành 5 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<h2>So sánh Littmann Classic III và Cardiology IV</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III phù hợp với hoạt động thăm khám tổng quát, theo dõi người bệnh và học tập lâm sàng. Littmann Cardiology IV hướng đến bác sĩ và nhân viên y tế cần hiệu suất âm học cao hơn trong những môi trường như Tim mạch, Hồi sức tích cực và Cấp cứu.</p>
<p class="isSelectedEnd">Một số khác biệt chính:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Classic III sử dụng một đường dẫn âm</li>
<li>Cardiology IV sử dụng hai đường dẫn âm trong một ống</li>
<li>Classic III có trọng lượng khoảng 150 g</li>
<li>Cardiology IV có trọng lượng khoảng 177 g</li>
<li>Classic III phù hợp với khám tổng quát và đào tạo y khoa</li>
<li>Cardiology IV phù hợp với thăm khám chuyên sâu và môi trường có nhiều tiếng ồn</li>
<li>Classic III bảo hành 5 năm</li>
<li>Cardiology IV bảo hành 7 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu nhu cầu chủ yếu là học tập, khám tổng quát hoặc sử dụng tại phòng khám, Littmann Classic III 5809 là lựa chọn phù hợp. Nếu thường xuyên làm việc tại khoa Tim mạch, ICU hoặc Cấp cứu, người dùng có thể tham khảo <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">ống nghe Littmann Cardiology IV 6190</a>.</p>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết nên chọn Classic III hay Cardiology IV? Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn đúng nhu cầu trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Tham khảo các phiên bản Littmann Classic III khác</h2>
<p class="isSelectedEnd">Ngoài model 5809 Chocolate Copper, người dùng có thể tham khảo:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các phiên bản thuộc dòng Classic III có chức năng cơ bản tương tự nhau. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở màu dây, màu mặt nghe và kiểu hoàn thiện. Khách hàng có thể lựa chọn theo sở thích, môi trường làm việc và tình trạng hàng tại thời điểm mua.</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng Littmann Classic III 5809</h2>
<h3>Đeo nút tai đúng hướng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt nút tai theo hướng chếch về phía trước, cùng chiều với ống tai. Việc đeo đúng hướng giúp nút tai tạo độ kín tốt hơn và hạn chế tiếng ồn từ môi trường.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu khung tai quá chặt, kéo nhẹ hai bên ra ngoài. Nếu khung tai quá lỏng, ép nhẹ hai bên lại gần nhau để điều chỉnh.</p>
<h3>Chọn mặt nghe phù hợp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Xoay thân chuông để mở mặt nghe cần sử dụng. Có thể gõ nhẹ lên màng để kiểm tra mặt đang hoạt động.</p>
<ul data-spread="false">
<li>Sử dụng mặt lớn khi thăm khám người lớn</li>
<li>Sử dụng mặt nhỏ khi thăm khám trẻ em hoặc vị trí có diện tích nhỏ</li>
</ul>
<h3>Điều chỉnh lực ấn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da người bệnh:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Ấn nhẹ để nghe âm tần số thấp</li>
<li>Tăng lực ấn để nghe âm tần số cao</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên đặt mặt nghe qua lớp quần áo dày vì ma sát của vải có thể tạo tiếng động và ảnh hưởng đến quá trình nghe.</p>
<h2>Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì độ bền của ống nghe Littmann Classic III 5809, người sử dụng nên:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh sản phẩm giữa các lần thăm khám</li>
<li>Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế</li>
<li>Có thể lau bề mặt bằng dung dịch cồn isopropyl 70%</li>
<li>Không sử dụng dung dịch sát khuẩn tay để vệ sinh ống nghe</li>
<li>Không ngâm toàn bộ sản phẩm trong nước hoặc dung dịch</li>
<li>Không tiệt khuẩn bằng nhiệt hoặc hơi nước</li>
<li>Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp</li>
<li>Tránh để dây nghe tiếp xúc thường xuyên với dầu và hóa chất mạnh</li>
<li>Bảo quản tại nơi sạch sẽ, khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp</li>
<li>Kiểm tra nút tai, màng nghe và dây nghe định kỳ</li>
<li>Thay phụ kiện khi xuất hiện hư hỏng hoặc giảm độ kín</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Khách hàng có thể tham khảo thêm các nội dung hướng dẫn sử dụng và lựa chọn thiết bị tại chuyên mục <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và kiến thức sức khỏe</a>.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về Littmann Classic III 5809</h2>
<h3>Littmann Classic III 5809 có dùng cho trẻ em không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm có mặt nghe nhỏ hỗ trợ thăm khám trẻ em. Mặt nhỏ cũng có thể chuyển đổi thành chuông mở khi cần sử dụng.</p>
<h3>Littmann 5809 có nghe được cả tim và phổi không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình thăm khám, theo dõi và đánh giá thể chất.</p>
<h3>Littmann Classic III 5809 có màu gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 5809 có dây màu Chocolate – nâu chocolate và mặt nghe màu Copper – màu đồng.</p>
<h3>Littmann 5809 khác các phiên bản Classic III khác ở điểm nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Các phiên bản Classic III có cấu tạo và ứng dụng cơ bản tương tự nhau. Điểm nhận diện riêng của model 5809 là dây màu Chocolate kết hợp mặt nghe Copper.</p>
<h3>Littmann Classic III 5809 có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm phù hợp với sinh viên y khoa và học viên điều dưỡng cần sử dụng trong học tập, thực hành kỹ năng nghe và thăm khám lâm sàng.</p>
<h3>Littmann Classic III 5809 dài bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chiều dài tổng thể của sản phẩm là 69 cm.</p>
<h3>Trọng lượng Littmann 5809 là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có trọng lượng khoảng 150 g.</p>
<h3>Littmann Classic III 5809 có sử dụng được trong phòng MRI không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Không. Sản phẩm có các thành phần kim loại nên không được sử dụng trong môi trường MRI.</p>
<h3>Sản phẩm có nhận khắc tên không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu. Nội dung và vị trí khắc sẽ được xác nhận trước khi thực hiện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm đã khắc tên thường không áp dụng đổi trả do thay đổi nhu cầu. Khách hàng nên kiểm tra kỹ model, màu sắc và nội dung khắc trước khi xác nhận.</p>
<h3>Littmann Classic III 5809 bảo hành bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được bảo hành 5 năm theo điều kiện của nhà sản xuất. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin mua hàng để được hỗ trợ khi cần.</p>
<h2>Báo giá ống nghe Littmann Classic III 5809</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá ống nghe Littmann Classic III 5809 có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng hóa, chương trình bán hàng và số lượng đặt mua.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Model cần mua: Littmann Classic III 5809</li>
<li>Số lượng</li>
<li>Nhu cầu khắc tên nếu có</li>
<li>Khu vực nhận hàng</li>
<li>Thời gian dự kiến cần sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa, bệnh viện, phòng khám và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">GỌI NGAY ĐỂ KIỂM TRA HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Xem thêm sản phẩm và thông tin liên quan</h2>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5620/">Ống nghe Littmann Classic III 5620 màu đen</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6190 Caribbean Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-y-te/">Danh mục thiết bị y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">Tin tức và kiến thức sức khỏe</a></li>
<li><a href="https://www.littmann.com/en-us/home/v/v000205453/" target="_blank" rel="noopener">Thông tin chính thức về Littmann Classic III 5809</a></li>
</ul>
<h2>Thông tin liên hệ</h2>
<p class="isSelectedEnd">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<p class="isSelectedEnd">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM</p>
<p class="isSelectedEnd">Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></p>
<p class="isSelectedEnd">Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
<p>Care with Love – Đồng hành trên hành trình sức khỏe.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5809/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Ống nghe Littmann Classic III 5811 Black Smoke</title>
		<link>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5811/</link>
					<comments>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5811/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[admin]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 22 Aug 2026 13:48:16 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://spirithealthcare.vn/?post_type=product&#038;p=2599</guid>

					<description><![CDATA[<ul data-spread="false">
 	<li>Tên sản phẩm: Ống nghe tim phổi Littmann Classic III</li>
 	<li>Model: 5811</li>
 	<li>Thương hiệu: Littmann</li>
 	<li>Hãng sản xuất: 3M</li>
 	<li>Xuất xứ: Mỹ</li>
 	<li>Dòng sản phẩm: Classic III</li>
 	<li>Ứng dụng: Nghe tim, phổi và đánh giá thể chất</li>
 	<li>Đối tượng thăm khám: Người lớn và trẻ em</li>
 	<li>Màu dây: Black – màu đen</li>
 	<li>Bảo hành: 5 năm theo chính sách của nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5811 là ống nghe tim phổi dành cho bác sĩ, điều dưỡng, nữ hộ sinh, nhân viên y tế và sinh viên y khoa. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình thăm khám, theo dõi người bệnh và đánh giá thể chất.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann Classic III 5811 sử dụng dây màu Black kết hợp mặt nghe màu Smoke. Thiết kế mặt nghe hai phía hỗ trợ thăm khám người lớn và trẻ em. Màng nghe điều chỉnh tần số cho phép người sử dụng nghe âm tần số thấp hoặc cao bằng cách thay đổi lực ấn lên mặt nghe.</p>
Bác sĩ, nhân viên y tế, bệnh viện, phòng khám, trường y và đơn vị có nhu cầu đặt số lượng lớn vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn sản phẩm phù hợp, kiểm tra tình trạng hàng, hóa đơn – chứng từ, chính sách giao hàng và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Spirit Health Care VN cung cấp nhiều dòng <strong>ống nghe y tế dành cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa và cơ sở khám chữa bệnh</strong>.

Hãy gửi <strong>model, màu sắc, số lượng dự kiến hoặc nhu cầu sử dụng</strong> để được tư vấn và kiểm tra sản phẩm phù hợp.

<a href="tel:0972036528"><strong>Gọi tư vấn: 0972 036 528</strong></a>

<a href="https://zalo.me/0972036528"><strong>Nhắn Zalo kiểm tra hàng và nhận báo giá</strong></a>

Xem thêm danh mục <strong>ống nghe y tế tại Spirit Health Care VN</strong> để tham khảo các model và cấu hình hiện có.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ống nghe Littmann Classic III 5811</h2>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="alignnone size-full wp-image-2605" src="https://spirithealthcare.vn/wp-content/uploads/2026/08/ong-nghe-littmann-classic-iii-5811.jpg.1-1.png" alt="" width="1254" height="1254" /></p>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5811 được thiết kế để hỗ trợ nhân viên y tế nghe, nhận biết và đánh giá âm tim, âm phổi cùng các âm thanh cơ thể. Đây là dòng ống nghe phù hợp với hoạt động thăm khám tổng quát và theo dõi người bệnh trong các môi trường chăm sóc không nguy kịch.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có mặt nghe hai mặt, trong đó mặt lớn phù hợp với người lớn và mặt nhỏ hỗ trợ thăm khám trẻ em hoặc các vị trí cần diện tích tiếp xúc nhỏ hơn. Thiết kế này giúp bác sĩ và điều dưỡng sử dụng linh hoạt cho nhiều nhóm người bệnh mà không cần chuẩn bị hai ống nghe riêng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Phiên bản Littmann 5811 nổi bật với dây màu đen và mặt nghe màu Smoke. Sự kết hợp giữa màu Black và xám khói tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp, hiện đại, phù hợp với người dùng yêu thích thiết kế tối giản nhưng vẫn có điểm nhận diện riêng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Bạn chưa biết Littmann Classic III 5811 có phù hợp với nhu cầu sử dụng hay không? Hãy liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của ống nghe Littmann Classic III 5811</h2>
<h3>Mặt nghe hai mặt dùng cho người lớn và trẻ em</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5811 được trang bị mặt nghe hai mặt bằng thép không gỉ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt lớn hỗ trợ thăm khám người lớn</li>
<li>Mặt nhỏ hỗ trợ thăm khám trẻ em</li>
<li>Phù hợp với các vị trí cần diện tích tiếp xúc nhỏ</li>
<li>Mặt nhỏ có thể chuyển đổi thành chuông mở khi cần sử dụng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Thiết kế này phù hợp với bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình, bác sĩ Nội khoa, bác sĩ Nhi khoa, nữ hộ sinh và điều dưỡng thường xuyên thăm khám nhiều nhóm tuổi.</p>
<h3>Màng nghe điều chỉnh tần số</h3>
<p class="isSelectedEnd">Cả hai mặt của Littmann Classic III 5811 đều sử dụng màng nghe điều chỉnh tần số. Người dùng có thể nghe các dải âm khác nhau bằng cách thay đổi lực ấn lên mặt nghe:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Ấn nhẹ để nghe âm thanh có tần số thấp</li>
<li>Ấn mạnh hơn để nghe âm thanh có tần số cao</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Cơ chế này giúp nhân viên y tế chuyển đổi giữa các dải âm mà không phải tháo hoặc thay đổi màng nghe trong quá trình thăm khám.</p>
<h3>Hỗ trợ nghe âm tim và âm phổi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann 5811 hỗ trợ người sử dụng trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi người bệnh</li>
<li>Nhận biết âm thanh bình thường và bất thường</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Hiệu quả nghe thực tế phụ thuộc vào kỹ năng của người sử dụng, cách đeo nút tai, vị trí đặt mặt nghe, tiếng ồn của môi trường và tình trạng cụ thể của người bệnh.</p>
<h3>Thiết kế Black Smoke chuyên nghiệp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Điểm nhận diện của model 5811 là dây màu Black kết hợp với mặt nghe màu Smoke. Phiên bản này phù hợp với người dùng muốn lựa chọn một mẫu ống nghe có màu sắc chuyên nghiệp nhưng khác biệt so với mặt nghe màu bạc tiêu chuẩn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dây màu đen cũng ít lộ các vết bẩn nhỏ trong quá trình sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần làm sạch ống nghe thường xuyên theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế.</p>
<h3>Mặt nghe bằng thép không gỉ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Mặt nghe của Littmann Classic III 5811 được chế tạo từ thép không gỉ, tạo cảm giác chắc chắn và phù hợp với nhu cầu sử dụng thường xuyên tại bệnh viện, phòng khám và trường đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">Màu Smoke là kiểu hoàn thiện bên ngoài của mặt nghe, tạo điểm khác biệt về thiết kế nhưng không thay đổi nguyên lý hoạt động của dòng Classic III.</p>
<h3>Dây nghe một đường dẫn âm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5811 sử dụng một đường dẫn âm với chiều dài tổng thể 69 cm. Chiều dài này tạo khoảng cách phù hợp giữa nhân viên y tế và người bệnh khi thăm khám.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe thế hệ mới được thiết kế để giữ hình dạng và độ linh hoạt sau khi gấp, bảo quản và vệ sinh đúng hướng dẫn.</p>
<h3>Nút tai mềm, ôm kín tai</h3>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai mềm được thiết kế để ôm kín ống tai, hỗ trợ hạn chế tiếng ồn từ môi trường và giúp người sử dụng tập trung hơn vào âm thanh cần đánh giá.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nút tai được gắn chắc chắn vào khung kim loại. Người dùng có thể điều chỉnh độ căng của khung tai bằng cách ép nhẹ hoặc kéo hai bên để tạo cảm giác vừa vặn hơn.</p>
<h3>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</h3>
<p class="isSelectedEnd">Vành chuông không gây cảm giác lạnh giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn khi mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da. Đặc điểm này hữu ích khi thăm khám trẻ em, người cao tuổi hoặc người nhạy cảm với nhiệt độ.</p>
<h3>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</h3>
<p class="isSelectedEnd">Dây nghe không sử dụng latex cao su tự nhiên, góp phần hạn chế nguy cơ dị ứng với vật liệu này ở nhân viên y tế và người bệnh nhạy cảm.</p>
<h2>Littmann Classic III 5811 phù hợp với ai?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe Littmann Classic III 5811 phù hợp với:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Bác sĩ đa khoa</li>
<li>Bác sĩ gia đình</li>
<li>Bác sĩ Nội khoa</li>
<li>Bác sĩ Nhi khoa</li>
<li>Bác sĩ Sản phụ khoa</li>
<li>Điều dưỡng</li>
<li>Nữ hộ sinh</li>
<li>Nhân viên cấp cứu</li>
<li>Nhân viên chăm sóc sức khỏe</li>
<li>Sinh viên y khoa</li>
<li>Học viên điều dưỡng</li>
<li>Cơ sở đào tạo thực hành lâm sàng</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có thể được trang bị tại bệnh viện, phòng khám đa khoa, phòng khám chuyên khoa, khoa Nội, khoa Nhi, khoa Sản phụ khoa, phòng khám ngoại trú và trường đào tạo y khoa.</p>
<h2>Ứng dụng của ống nghe Littmann Classic III 5811</h2>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm hỗ trợ nhân viên y tế trong các hoạt động:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Nghe âm tim</li>
<li>Nghe âm phổi</li>
<li>Nghe các âm thanh cơ thể</li>
<li>Hỗ trợ đo huyết áp thủ công</li>
<li>Đánh giá thể chất</li>
<li>Theo dõi người bệnh</li>
<li>Thăm khám người lớn</li>
<li>Thăm khám trẻ em</li>
<li>Thực hành kỹ năng nghe trong đào tạo y khoa</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Ống nghe là công cụ hỗ trợ thăm khám. Việc đánh giá và đưa ra quyết định chuyên môn cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn phù hợp.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn Littmann Classic III 5811?</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III 5811 phù hợp với người dùng đang cần một mẫu ống nghe linh hoạt cho hoạt động thăm khám hằng ngày, có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em.</p>
<p class="isSelectedEnd">Những ưu điểm đáng chú ý gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Mặt nghe hai mặt bằng thép không gỉ</li>
<li>Sử dụng cho người lớn và trẻ em</li>
<li>Màng điều chỉnh tần số ở cả hai mặt</li>
<li>Hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và âm thanh cơ thể</li>
<li>Dây màu đen dễ sử dụng trong môi trường lâm sàng</li>
<li>Mặt nghe Smoke tạo vẻ ngoài khác biệt</li>
<li>Nút tai mềm, hỗ trợ tạo độ kín</li>
<li>Vành chuông không gây cảm giác lạnh</li>
<li>Chiều dài 69 cm thuận tiện khi thăm khám</li>
<li>Trọng lượng khoảng 150 g</li>
<li>Không sử dụng latex cao su tự nhiên</li>
<li>Bảo hành 5 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<h2>So sánh Littmann Classic III và Cardiology IV</h2>
<p class="isSelectedEnd">Littmann Classic III phù hợp với hoạt động thăm khám tổng quát, theo dõi người bệnh và học tập lâm sàng. Littmann Cardiology IV hướng đến bác sĩ và nhân viên y tế cần hiệu suất âm học cao hơn trong những môi trường như Tim mạch, Hồi sức tích cực và Cấp cứu.</p>
<p class="isSelectedEnd">Một số khác biệt chính:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Classic III sử dụng một đường dẫn âm</li>
<li>Cardiology IV sử dụng hai đường dẫn âm trong một ống</li>
<li>Classic III có trọng lượng khoảng 150 g</li>
<li>Cardiology IV có trọng lượng khoảng 177 g</li>
<li>Classic III phù hợp với khám tổng quát và đào tạo y khoa</li>
<li>Cardiology IV phù hợp với thăm khám chuyên sâu và môi trường có nhiều tiếng ồn</li>
<li>Classic III bảo hành 5 năm</li>
<li>Cardiology IV bảo hành 7 năm theo chính sách nhà sản xuất</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nếu nhu cầu chủ yếu là học tập, khám tổng quát hoặc sử dụng tại phòng khám, Littmann Classic III 5811 là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên làm việc tại khoa Tim mạch, ICU hoặc Cấp cứu, người dùng có thể tham khảo <a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">ống nghe Littmann Cardiology IV 6190</a>.</p>
<p class="isSelectedEnd">Cần tư vấn lựa chọn Classic III hay Cardiology IV? Liên hệ Spirit Health Care VN để được hỗ trợ trước khi đặt hàng.</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Các màu Littmann Classic III có thể tham khảo</h2>
<p class="isSelectedEnd">Ngoài phiên bản Black Smoke 5811, người dùng có thể tham khảo thêm:</p>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C màu Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C màu Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế và các phiên bản Littmann</a></li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Các phiên bản trong cùng dòng Classic III có chức năng cơ bản tương tự nhau. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở màu dây, màu mặt nghe và kiểu hoàn thiện. Khách hàng nên lựa chọn theo sở thích, môi trường làm việc và tình trạng hàng tại thời điểm mua.</p>
<h2>Hướng dẫn sử dụng Littmann Classic III 5811</h2>
<h3>Đeo nút tai đúng hướng</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt nút tai theo hướng chếch về phía trước, cùng chiều với ống tai. Việc đeo đúng hướng giúp nút tai tạo độ kín tốt hơn và hạn chế tiếng ồn từ môi trường.</p>
<p class="isSelectedEnd">Nếu khung tai quá chặt, kéo nhẹ hai bên ra ngoài. Nếu khung tai quá lỏng, ép nhẹ hai bên lại gần nhau để điều chỉnh.</p>
<h3>Chọn mặt nghe phù hợp</h3>
<p class="isSelectedEnd">Xoay thân chuông để mở mặt nghe cần sử dụng. Có thể gõ nhẹ lên màng để kiểm tra mặt đang hoạt động.</p>
<ul data-spread="false">
<li>Sử dụng mặt lớn khi thăm khám người lớn</li>
<li>Sử dụng mặt nhỏ khi thăm khám trẻ em hoặc vị trí có diện tích nhỏ</li>
</ul>
<h3>Điều chỉnh lực ấn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Đặt mặt nghe tiếp xúc trực tiếp với da người bệnh:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Ấn nhẹ để nghe âm tần số thấp</li>
<li>Tăng lực ấn để nghe âm tần số cao</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Không nên đặt mặt nghe qua lớp quần áo dày vì ma sát của vải có thể tạo tiếng động và ảnh hưởng đến quá trình nghe.</p>
<h2>Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản</h2>
<p class="isSelectedEnd">Để duy trì độ bền của ống nghe Littmann Classic III 5811, người sử dụng nên:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Vệ sinh sản phẩm giữa các lần thăm khám</li>
<li>Tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế</li>
<li>Có thể lau bề mặt bằng dung dịch cồn isopropyl 70%</li>
<li>Không ngâm toàn bộ ống nghe trong nước hoặc dung dịch</li>
<li>Không tiệt khuẩn bằng nhiệt hoặc hơi nước</li>
<li>Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp</li>
<li>Tránh để dây nghe tiếp xúc thường xuyên với dầu và hóa chất mạnh</li>
<li>Bảo quản tại nơi sạch sẽ, khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp</li>
<li>Kiểm tra nút tai, màng nghe và dây nghe định kỳ</li>
<li>Thay phụ kiện khi xuất hiện hư hỏng hoặc giảm độ kín</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Để xem thêm hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và bảo quản thiết bị, khách hàng có thể tham khảo chuyên mục <a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">tin tức và kiến thức sức khỏe</a> của Spirit Health Care VN.</p>
<h2>Câu hỏi thường gặp về Littmann Classic III 5811</h2>
<h3>Littmann Classic III 5811 có dùng cho trẻ em không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm có mặt nghe nhỏ hỗ trợ thăm khám trẻ em. Mặt nhỏ cũng có thể chuyển đổi thành chuông mở khi cần sử dụng.</p>
<h3>Littmann 5811 có nghe được cả tim và phổi không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm hỗ trợ nghe âm tim, âm phổi và các âm thanh cơ thể trong quá trình thăm khám và đánh giá thể chất.</p>
<h3>Littmann Classic III 5811 có màu gì?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Model 5811 có dây màu Black – màu đen và mặt nghe màu Smoke – xám khói.</p>
<h3>Littmann 5811 khác phiên bản màu đen thông thường ở điểm nào?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Điểm nhận diện chính của model 5811 là mặt nghe màu Smoke kết hợp với dây màu đen. Những phiên bản màu đen khác có thể sử dụng mặt nghe màu bạc hoặc mặt nghe màu đen tùy model.</p>
<h3>Littmann Classic III 5811 có phù hợp với sinh viên y khoa không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Có. Sản phẩm phù hợp với sinh viên y khoa và học viên điều dưỡng cần sử dụng trong học tập, thực hành kỹ năng nghe và thăm khám lâm sàng.</p>
<h3>Littmann Classic III 5811 dài bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chiều dài tổng thể của sản phẩm là 69 cm.</p>
<h3>Trọng lượng Littmann 5811 là bao nhiêu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm có trọng lượng khoảng 150 g.</p>
<h3>Littmann Classic III 5811 bảo hành bao lâu?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm được bảo hành 5 năm theo điều kiện của nhà sản xuất. Khách hàng nên lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo hành và thông tin mua hàng để được hỗ trợ khi cần.</p>
<h3>Sản phẩm có nhận khắc tên không?</h3>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN nhận khắc tên theo yêu cầu. Nội dung và vị trí khắc sẽ được xác nhận trước khi thực hiện.</p>
<p class="isSelectedEnd">Sản phẩm đã khắc tên thường không áp dụng đổi trả do thay đổi nhu cầu. Khách hàng nên kiểm tra kỹ model, màu sắc và nội dung khắc trước khi xác nhận.</p>
<h2>Báo giá ống nghe Littmann Classic III 5811</h2>
<p class="isSelectedEnd">Giá ống nghe Littmann Classic III 5811 có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng hóa, chương trình bán hàng và số lượng đặt mua.</p>
<p class="isSelectedEnd">Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Model cần mua: Littmann Classic III 5811</li>
<li>Số lượng</li>
<li>Nhu cầu khắc tên nếu có</li>
<li>Khu vực nhận hàng</li>
<li>Thời gian dự kiến cần sản phẩm</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cho bác sĩ, điều dưỡng, sinh viên y khoa, bệnh viện, phòng khám và cơ sở đào tạo y khoa.</p>
<p class="isSelectedEnd">GỌI NGAY ĐỂ KIỂM TRA HÀNG VÀ NHẬN BÁO GIÁ</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<h2>Xem thêm sản phẩm và thông tin liên quan</h2>
<ul data-spread="false">
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/danh-muc-san-pham/thiet-bi-y-te-benh-vien/ong-nghe-y-te/">Danh mục ống nghe y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5910c/">Ống nghe Littmann Classic III 5910C Champagne Rose</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5912c/">Ống nghe Littmann Classic III 5912C Marine Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-cardiology-iv-6190/">Ống nghe Littmann Cardiology IV 6190 Caribbean Blue</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/thiet-bi-y-te/">Danh mục thiết bị y tế</a></li>
<li><a href="https://spirithealthcare.vn/tin-tuc/">Tin tức và kiến thức sức khỏe</a></li>
<li><a href="https://www.littmann.com/en-us/home/f/b00037556/" target="_blank" rel="noopener">Thông tin chính thức về Littmann Classic III</a></li>
</ul>
<h2>Thông tin liên hệ</h2>
<p class="isSelectedEnd">CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN</p>
<p class="isSelectedEnd">Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809</p>
<p class="isSelectedEnd">Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM</p>
<p class="isSelectedEnd">Email: <a href="mailto:spirithealthcarevn@gmail.com">spirithealthcarevn@gmail.com</a></p>
<p class="isSelectedEnd">Website: <a href="https://spirithealthcare.vn/" data-rich-text-autolink="">https://spirithealthcare.vn/</a></p>
<p>Care with Love – Đồng hành trên hành trình sức khỏe.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://spirithealthcare.vn/san-pham/ong-nghe-littmann-classic-iii-5811/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
