Máy Thở BiPAP BMC G3 LAB Dùng Cho Sleep Lab

Thông tin sản phẩm

Máy thở BiPAP BMC G3 LAB là thiết bị Bi-level PAP chuyên dụng cho phòng đo giấc ngủ, hỗ trợ chuẩn độ áp lực và thông khí không xâm lấn cho người lớn theo chỉ định chuyên môn. Máy tích hợp các chế độ CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T và S/T cùng công nghệ Target Tidal Volume, bù rò khí và quản lý dữ liệu điều trị.

  • Tên sản phẩm: Máy thở hai mức áp lực dùng cho Sleep Lab
  • Thương hiệu: BMC Medical
  • Model: G3 LAB
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Chế độ: CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T
  • Khoảng áp lực: 4–30 hPa
  • Màn hình: Màu 3,5 inch
  • Độ ồn: Dưới 26 dB
  • Kích thước: 265 × 145 × 114 mm
  • Khối lượng: Khoảng 1,7 kg
  • Bình tạo ẩm: 360 mL
  • Lưu dữ liệu: Bộ nhớ trong và thẻ SD
  • Kết nối tùy chọn: Wi-Fi, mạng di động
  • Đối tượng sử dụng: Người lớn, theo chỉ định
  • Môi trường sử dụng: Bệnh viện, phòng khám, trung tâm Sleep Lab
  • Lưu ý: Thiết bị không dùng để duy trì sự sống

Liên hệ Spirit Health Care VN để được tư vấn cấu hình, phụ kiện, chính sách bảo hành và báo giá máy thở BMC G3 LAB.

Hotline: 0972 036 528 – 0346 871 809


Máy Thở BMC G3 LAB – Hệ Thống BPAP Dùng Trong Phòng Khám Giấc Ngủ

Máy thở BMC G3 LAB là hệ thống BPAP hai mức áp lực được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm lấn và chuẩn độ điều trị cho người trưởng thành trong môi trường lâm sàng. Thiết bị có nhiều chế độ hoạt động, dải áp lực rộng, chức năng thể tích khí lưu thông mục tiêu, bù rò khí tự động, tạo ẩm tích hợp và khả năng lưu trữ dữ liệu phục vụ theo dõi.

BMC G3 LAB phù hợp trang bị cho phòng khám hô hấp, phòng khám giấc ngủ, bệnh viện và cơ sở y tế cần đánh giá, điều trị hoặc chuẩn độ áp lực cho người bệnh gặp các vấn đề như ngưng thở khi ngủ và suy giảm khả năng thông khí. Thiết bị phải được cài đặt và vận hành bởi nhân viên y tế có chuyên môn theo chỉ định cụ thể.

  • Tên sản phẩm: Máy thở BMC G3 LAB
  • Model: G3 LAB
  • Thương hiệu: BMC Medical
  • Loại thiết bị: Hệ thống BPAP hai mức áp lực
  • Phương pháp hỗ trợ: Thông khí không xâm lấn
  • Đối tượng sử dụng: Người trưởng thành
  • Môi trường sử dụng: Cơ sở y tế, phòng khám giấc ngủ và môi trường lâm sàng
  • Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc
  • Tình trạng: Hàng mới
  • Bảo hành: Theo chính sách của đơn vị cung cấp
  • Giá bán: Liên hệ báo giá

Tổng quan về máy thở BMC G3 LAB

BMC G3 LAB thuộc dòng thiết bị áp lực đường thở dương G3 của BMC Medical. Đây là phiên bản được phát triển cho nhu cầu điều trị và chuẩn độ trong phòng khám giấc ngủ, khác với các máy CPAP hoặc BiPAP dân dụng thông thường chủ yếu được sử dụng tại nhà.

Thiết bị cung cấp hai mức áp lực gồm:

  • IPAP: Áp lực đường thở khi người bệnh hít vào.
  • EPAP: Áp lực đường thở khi người bệnh thở ra.

Sự khác biệt giữa IPAP và EPAP tạo ra mức hỗ trợ áp lực, giúp hỗ trợ quá trình hít vào và làm cho việc thở ra thuận tiện hơn theo cấu hình được bác sĩ thiết lập.

Dòng máy BPAP BMC G3 LAB hỗ trợ nhiều chế độ điều trị, cho phép nhân viên y tế lựa chọn cấu hình phù hợp với tình trạng hô hấp và mục tiêu chuẩn độ của từng người bệnh. Chế độ, áp lực, tần số thở và các thông số liên quan không được tự ý thay đổi nếu chưa có chỉ định chuyên môn.

Người dùng có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở cho người bệnh để hiểu rõ hơn về cách lắp đặt, lựa chọn mặt nạ, kiểm tra rò khí, vệ sinh phụ kiện và những lưu ý quan trọng khi sử dụng thiết bị hỗ trợ hô hấp.

Máy thở BMC G3 LAB dùng để làm gì?

Máy thở BMC G3 LAB được thiết kế để hỗ trợ thông khí không xâm lấn và chuẩn độ điều trị cho người trưởng thành trong môi trường lâm sàng. Thiết bị có thể được bác sĩ cân nhắc trong quá trình đánh giá và hỗ trợ những trường hợp liên quan đến:

  • Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ.
  • Ngưng thở trung ương khi ngủ.
  • Ngưng thở hỗn hợp khi ngủ.
  • Kiểu thở có tính chu kỳ.
  • Suy giảm khả năng thông khí.
  • Những trường hợp cần đánh giá đáp ứng với CPAP hoặc BPAP.
  • Chuẩn độ áp lực tại phòng khám giấc ngủ.

Việc một người bệnh có phù hợp với máy trợ thở BMC G3 LAB hay không phải dựa trên thăm khám, chẩn đoán, kết quả đo giấc ngủ, tình trạng hô hấp và chỉ định của bác sĩ.

Thiết bị không được thiết kế để người dùng tự mua, tự cài đặt và tự điều trị tại nhà khi chưa có đánh giá chuyên môn.

Các chế độ hoạt động của BMC G3 LAB

BMC G3 LAB hỗ trợ nhiều chế độ hoạt động, đáp ứng nhu cầu chuẩn độ CPAP, Auto CPAP và hỗ trợ thông khí hai mức áp lực.

Chế độ CPAP

Chế độ CPAP cung cấp áp lực đường thở dương liên tục ở một mức được thiết lập. Áp lực được duy trì trong cả thì hít vào và thì thở ra nhằm hỗ trợ duy trì độ mở của đường thở.

Chế độ này thường được sử dụng trong quá trình đánh giá hoặc chuẩn độ cho người mắc hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ theo chỉ định của bác sĩ.

Chế độ Auto CPAP

Auto CPAP cho phép thiết bị điều chỉnh áp lực trong khoảng được cài đặt dựa trên các sự kiện hô hấp ghi nhận được. Chức năng này hỗ trợ nhân viên y tế đánh giá nhu cầu áp lực của người bệnh trong quá trình ngủ.

Chế độ S

Ở chế độ S, thiết bị nhận biết nhịp thở tự nhiên của người bệnh và chuyển đổi giữa áp lực hít vào IPAP với áp lực thở ra EPAP theo tín hiệu hô hấp.

Chế độ Auto S

Auto S là chế độ hai mức áp lực có khả năng điều chỉnh theo thuật toán của thiết bị trong phạm vi cài đặt. Việc lựa chọn chế độ này cần được thực hiện bởi người có chuyên môn.

Chế độ T

Ở chế độ T, thiết bị cung cấp nhịp thở theo thời gian và tần số đã được thiết lập. Chế độ này cần được cài đặt dựa trên tình trạng và yêu cầu hỗ trợ hô hấp của người bệnh.

Chế độ S/T

Chế độ S/T kết hợp khả năng đồng bộ với nhịp thở tự nhiên và tần số dự phòng. Khi người bệnh không khởi phát nhịp thở trong khoảng thời gian cài đặt, máy có thể cung cấp nhịp hỗ trợ dự phòng.

Đây là một trong những chế độ quan trọng của hệ thống BiPAP BMC G3 LAB, đặc biệt trong các trường hợp cần kiểm soát tốt hơn quá trình thông khí.

Chức năng thể tích khí lưu thông mục tiêu

Một tính năng đáng chú ý của máy thở không xâm lấn BMC G3 LAB là chức năng Target Tidal Volume – thể tích khí lưu thông mục tiêu.

Nhân viên y tế có thể thiết lập một mức thể tích khí lưu thông mục tiêu phù hợp. Thiết bị căn cứ vào dữ liệu hô hấp ghi nhận được để điều chỉnh mức hỗ trợ áp lực trong giới hạn cài đặt, hướng đến thể tích mục tiêu đã được lựa chọn.

Phạm vi Target Vt theo tài liệu dòng G3:

  • Tắt chức năng hoặc cài đặt từ 150 đến 1.500 mL.

Thông số này phải được bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn thiết lập. Không nên tự ý tăng thể tích mục tiêu vì có thể làm thay đổi đáng kể mức hỗ trợ áp lực.

Bù rò khí tự động

Rò khí có thể xuất hiện tại vị trí tiếp xúc giữa mặt nạ và khuôn mặt, ở đầu nối hoặc trên đường ống thở. BMC G3 LAB được trang bị khả năng bù rò khí nhằm duy trì quá trình cung cấp áp lực theo cấu hình điều trị.

Tuy nhiên, chức năng bù rò không có nghĩa là có thể bỏ qua việc lựa chọn và đeo mặt nạ đúng cách. Khi rò khí quá lớn, nhân viên y tế cần kiểm tra:

  • Kích thước mặt nạ.
  • Vị trí đặt mặt nạ trên khuôn mặt.
  • Mức độ siết của dây đeo.
  • Đệm mặt nạ.
  • Khớp nối giữa mặt nạ và dây thở.
  • Tình trạng thủng hoặc biến dạng của ống.
  • Tư thế nằm của người bệnh.

Không nên siết mặt nạ quá chặt chỉ để loại bỏ hoàn toàn rò khí vì có thể gây hằn da, đau mặt và làm người bệnh khó thích nghi.

Bộ tạo ẩm tích hợp

Máy BiPAP BMC G3 LAB có bộ tạo ẩm đi kèm, hỗ trợ làm ẩm luồng khí trước khi đưa đến người bệnh. Tạo ẩm phù hợp có thể giúp hạn chế cảm giác khô mũi, khô miệng hoặc khó chịu ở đường thở trong quá trình sử dụng.

Thông tin bộ tạo ẩm:

  • Mức tạo ẩm: Tắt, mức 1–5 hoặc tự động.
  • Dung tích bình nước: Khoảng 360 mL đến vạch tối đa.
  • Nhiệt độ khí cung cấp tối đa: Không quá 43°C trong điều kiện quy định.
  • Áp lực hoạt động tối đa của bộ tạo ẩm: 40 hPa.

Khi sử dụng bình tạo ẩm cần lưu ý:

  • Không đổ nước cao hơn vạch tối đa.
  • Không cho tinh dầu, nước hoa hoặc dung dịch có mùi vào bình.
  • Không di chuyển thiết bị khi bình còn nhiều nước.
  • Không để nước tràn hoặc chảy vào thân máy.
  • Vệ sinh và làm khô bình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Chỉ sử dụng loại nước được nhà sản xuất hoặc nhân viên chuyên môn khuyến nghị.

Màn hình màu và giao diện điều khiển trực quan

BMC G3 LAB có màn hình TFT màu 3,5 inch kết hợp núm xoay và các phím chức năng. Giao diện giúp nhân viên y tế quan sát và truy cập các thông số thuận tiện hơn trong quá trình thiết lập, chuẩn độ và theo dõi.

Thiết kế điều khiển gồm:

  • Nút khởi động và dừng.
  • Núm xoay lựa chọn thông số.
  • Nút trở về màn hình chính.
  • Màn hình hiển thị chế độ và dữ liệu.
  • Khu vực bình tạo ẩm tích hợp bên cạnh thân máy.

Việc bố trí màn hình và núm xoay ở mặt trước giúp thao tác thuận tiện trong phòng khám hoặc phòng đo giấc ngủ.

Điều chỉnh độ nhạy hít vào và thở ra

Thiết bị cho phép cài đặt độ nhạy nhận biết chuyển đổi giữa thì hít vào và thì thở ra.

Theo tài liệu kỹ thuật của dòng máy:

  • Độ nhạy hít vào I Sens: Mức 1–8.
  • Độ nhạy thở ra E Sens: Mức 1–8.
  • Rise Time: Mức 1–4.
  • Tần số thở cài đặt: 3–40 nhịp/phút.
  • Thời gian hít vào: 0,3–3,0 giây.

Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến sự đồng bộ giữa thiết bị và nhịp thở của người bệnh. Vì vậy, việc điều chỉnh cần do bác sĩ hoặc nhân viên y tế được đào tạo thực hiện.

Dải áp lực của máy BMC G3 LAB

BMC G3 LAB hỗ trợ dải áp lực rộng để phục vụ nhiều chế độ chuẩn độ khác nhau:

  • CPAP và Auto CPAP: 4–20 hPa.
  • IPAP: 4–30 hPa.
  • EPAP: 4–25 hPa.

Đơn vị hPa gần tương đương cmH₂O trong ứng dụng áp lực đường thở. Cấu hình áp lực thực tế phải căn cứ vào chẩn đoán và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

Không tự ý tăng hoặc giảm áp lực chỉ vì cảm thấy chưa quen máy. Cảm giác khó chịu có thể xuất phát từ mặt nạ, rò khí, tạo ẩm, tư thế nằm hoặc nhiều yếu tố khác chứ không chỉ do mức áp lực.

Hỗ trợ theo dõi và lưu trữ dữ liệu

Thiết bị trợ thở BMC G3 LAB có khả năng lưu dữ liệu phục vụ quản lý quá trình điều trị và chuẩn độ.

Khả năng lưu trữ theo tài liệu dòng G3:

  • Bộ nhớ trong: Lưu dữ liệu tổng hợp và dữ liệu luồng khí chi tiết theo khả năng của thiết bị.
  • Thẻ SD: Lưu dữ liệu tổng hợp và khoảng 546 giờ dữ liệu luồng khí chi tiết.
  • Hỗ trợ iCode.
  • Hỗ trợ iCode QR và iCode QR+.
  • Khả năng kết nối Wi-Fi hoặc mạng di động tùy cấu hình và phụ kiện.
  • Hỗ trợ nền tảng hoặc phần mềm quản lý dữ liệu tương thích của BMC.

Khả năng truyền dữ liệu có thể khác nhau tùy phiên bản, thị trường phân phối, module kết nối và cấu hình phụ kiện được cung cấp. Khách hàng nên kiểm tra trực tiếp cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

Hệ thống cảnh báo

BMC G3 LAB có hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và thông báo trên màn hình để hỗ trợ người vận hành nhận biết một số tình trạng bất thường.

Tùy cấu hình, thiết bị có thể cảnh báo những tình trạng như:

  • Mất nguồn khi máy đang hoạt động.
  • Áp lực đường thở thấp.
  • Áp lực đường thở cao.
  • Rò khí vượt mức cài đặt.
  • Tần số thở bất thường.
  • Thể tích khí lưu thông bất thường.
  • Điện áp đầu vào thấp.
  • Dây thở bị tuột hoặc đường thở không kín.
  • Một số cảnh báo vận hành khác.

Khi có cảnh báo, người vận hành cần đọc nội dung hiển thị, kiểm tra mặt nạ, dây thở, nguồn điện, bộ tạo ẩm và liên hệ nhân viên kỹ thuật khi không xác định được nguyên nhân.

Không được chỉ tắt cảnh báo mà bỏ qua tình trạng của người bệnh. Nếu người bệnh khó thở tăng, tím tái, đau ngực, SpO₂ giảm, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức, cần xử trí cấp cứu và liên hệ cơ sở y tế ngay.

Thông số kỹ thuật máy thở BMC G3 LAB

Thông số Giá trị tham khảo
Model G3 LAB
Loại thiết bị Hệ thống BPAP hai mức áp lực
Đối tượng Người trưởng thành
Môi trường sử dụng Môi trường lâm sàng
Màn hình TFT màu 3,5 inch
Chế độ CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T
Áp lực CPAP/Auto CPAP 4–20 hPa
Áp lực IPAP 4–30 hPa
Áp lực EPAP 4–25 hPa
Target Vt Tắt hoặc 150–1.500 mL
Tần số thở 3–40 nhịp/phút
Thời gian hít vào 0,3–3,0 giây
Rise Time Mức 1–4
Độ nhạy hít vào Mức 1–8
Độ nhạy thở ra Mức 1–8
Ramp 0–60 phút
Reslex Tắt hoặc mức 1–3
Bộ tạo ẩm Tích hợp
Mức tạo ẩm Tắt, mức 1–5 hoặc Auto
Dung tích bình nước Khoảng 360 mL
Kích thước Khoảng 265 × 145 × 114 mm
Trọng lượng Khoảng 1,7 kg
Nguồn điện 100–240V AC, 50/60Hz
Nguồn vào thân máy 24V – 3,33A
Lưu dữ liệu Bộ nhớ trong, thẻ SD
Kết nối Wi-Fi hoặc mạng di động tùy cấu hình
Bộ đo SpO₂ Tùy chọn

Thông số có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất, cấu hình phụ kiện và thị trường phân phối. Cần đối chiếu catalogue, nhãn máy và bộ sản phẩm thực tế trước khi báo giá hoặc bàn giao.

Ưu điểm nổi bật của máy BMC G3 LAB

Nhiều chế độ trên cùng một thiết bị

BMC G3 LAB hỗ trợ cả CPAP, Auto CPAP và các chế độ BPAP. Điều này tạo thuận lợi cho cơ sở y tế trong quá trình đánh giá và chuẩn độ nhiều cấu hình điều trị.

Dải áp lực rộng

Áp lực IPAP tối đa 30 hPa và EPAP tối đa 25 hPa đáp ứng nhu cầu chuẩn độ chuyên sâu hơn so với những thiết bị CPAP thông thường.

Có chức năng Target Tidal Volume

Thể tích khí lưu thông mục tiêu hỗ trợ kiểm soát quá trình thông khí theo cấu hình chuyên môn được thiết lập.

Hỗ trợ bù rò khí

Thiết bị có khả năng bù rò khí, góp phần duy trì áp lực khi xuất hiện rò khí trong phạm vi hệ thống có thể xử lý.

Tạo ẩm tích hợp

Bộ tạo ẩm nằm liền thân giúp thiết bị gọn gàng, thuận tiện lắp đặt và cải thiện sự thoải mái trong quá trình sử dụng.

Giao diện dễ quan sát

Màn hình màu kết hợp núm xoay giúp nhân viên y tế thao tác và theo dõi thông tin thuận tiện.

Hỗ trợ lưu dữ liệu

Thẻ SD và các giải pháp dữ liệu tương thích giúp lưu trữ thông tin phục vụ đánh giá và quản lý quá trình điều trị.

BMC G3 LAB phù hợp với đơn vị nào?

Sản phẩm phù hợp để tham khảo trang bị cho:

  • Phòng khám chuyên khoa hô hấp.
  • Phòng khám giấc ngủ.
  • Đơn vị thực hiện đo đa ký giấc ngủ.
  • Bệnh viện có nhu cầu chuẩn độ CPAP và BPAP.
  • Khoa hô hấp.
  • Cơ sở y tế điều trị rối loạn hô hấp khi ngủ.
  • Đơn vị cần hệ thống BPAP phục vụ đánh giá lâm sàng.

Đây không phải lựa chọn nên tự mua để sử dụng tại nhà khi chưa có chỉ định. Nếu người bệnh cần máy BiPAP dùng thường xuyên tại nhà, bác sĩ cần xác định đúng model, chế độ và dải áp lực phù hợp.

Có thể tham khảo thêm:

Phân biệt BMC G3 LAB với máy CPAP thông thường

Tiêu chí BMC G3 LAB Máy CPAP thông thường
Mục đích chính Điều trị và chuẩn độ trong môi trường lâm sàng Điều trị CPAP tại nhà theo chỉ định
Mức áp lực Có IPAP và EPAP Một mức áp lực CPAP
Chế độ CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T, S/T CPAP hoặc Auto CPAP
Target Vt Thường không có
Tần số dự phòng Có trong chế độ phù hợp Không
Người vận hành Nhân viên y tế được đào tạo Người bệnh sau khi được cài đặt và hướng dẫn
Phạm vi sử dụng Phòng khám, bệnh viện, phòng đo giấc ngủ Chủ yếu tại nhà

Nếu người dùng chỉ cần điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ bằng APAP tại nhà, có thể tham khảo máy thở CPAP AirSense 10 AutoSet hoặc máy trợ thở ResMed AirStart 10 APAP.

Phân biệt máy BiPAP với máy tạo oxy

Máy BiPAP và máy tạo oxy là hai nhóm thiết bị có chức năng khác nhau:

  • Máy BiPAP tạo áp lực đường thở dương và hỗ trợ thông khí.
  • Máy tạo oxy lấy không khí môi trường, lọc và cung cấp dòng khí có nồng độ oxy cao hơn.
  • Máy BiPAP không tự tạo oxy.
  • Máy tạo oxy không tạo hai mức áp lực IPAP và EPAP giống máy BiPAP.

Chỉ kết nối nguồn oxy với máy thở BMC G3 LAB khi có chỉ định và cấu hình phù hợp. Không tự ý nối oxy vào hệ thống nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.

Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu thiết bị cung cấp oxy có thể tham khảo danh mục máy tạo oxy.

Hướng dẫn lắp đặt cơ bản

Quá trình lắp đặt nên được thực hiện bởi nhân viên kỹ thuật hoặc nhân viên y tế đã được đào tạo.

Các bước cơ bản gồm:

  1. Đặt thiết bị trên mặt phẳng chắc chắn và thông thoáng.
  2. Kiểm tra bộ lọc khí ở phía sau máy.
  3. Lắp bình tạo ẩm đúng vị trí.
  4. Đổ nước đến dưới vạch tối đa nếu sử dụng tạo ẩm.
  5. Kết nối dây thở với đầu ra khí.
  6. Kết nối đầu còn lại của dây với mặt nạ.
  7. Cắm bộ nguồn và kiểm tra màn hình.
  8. Kiểm tra chế độ cùng thông số đã được bác sĩ thiết lập.
  9. Đeo mặt nạ và điều chỉnh dây vừa đủ.
  10. Khởi động máy và kiểm tra tình trạng rò khí.
  11. Theo dõi sự thích nghi của người bệnh.
  12. Kiểm tra các cảnh báo trước khi bắt đầu theo dõi hoặc chuẩn độ.

Những lưu ý khi sử dụng

  • Chỉ sử dụng thiết bị theo chỉ định của bác sĩ.
  • Không tự thay đổi chế độ hoặc áp lực.
  • Không che cửa hút khí của máy.
  • Không đặt thiết bị sát tường, rèm hoặc vật mềm.
  • Không bịt lỗ thoát khí trên mặt nạ.
  • Không sử dụng dây thở bị thủng hoặc biến dạng.
  • Không đổ tinh dầu vào bình tạo ẩm.
  • Không để nước chảy vào thân máy.
  • Không đặt máy thấp hơn vị trí có nguy cơ nước chảy ngược.
  • Không sử dụng máy trong môi trường chụp cộng hưởng từ.
  • Không tự tháo vỏ máy để sửa chữa.
  • Kiểm tra nguồn điện và bộ đổi nguồn trước khi sử dụng.
  • Thay bộ lọc theo tình trạng thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Ngưng sử dụng và liên hệ kỹ thuật nếu thân máy bị vỡ hoặc có nước vào bên trong.

Vệ sinh và bảo quản

Vệ sinh mặt nạ

Vệ sinh phần đệm tiếp xúc với da thường xuyên. Không sử dụng chất tẩy mạnh, dung môi hoặc hóa chất có mùi vì có thể làm hỏng vật liệu.

Vệ sinh dây thở

Tháo dây khỏi máy và mặt nạ, vệ sinh theo hướng dẫn của nhà sản xuất rồi để khô tự nhiên ở nơi sạch, thoáng. Không phơi trực tiếp dưới nắng gắt.

Vệ sinh bình tạo ẩm

Đổ phần nước còn lại sau khi sử dụng nếu hướng dẫn yêu cầu. Vệ sinh bình thường xuyên và để khô trước khi lắp lại.

Vệ sinh thân máy

Dùng khăn mềm hơi ẩm để lau bên ngoài. Không xịt nước trực tiếp lên màn hình, nút điều khiển hoặc cửa hút khí.

Kiểm tra bộ lọc

Kiểm tra bộ lọc khí định kỳ. Thay bộ lọc khi bẩn, đổi màu, biến dạng hoặc đến thời hạn được khuyến nghị.

Phụ kiện của BMC G3 LAB

Bộ sản phẩm và phụ kiện có thể gồm:

  • Thân máy BMC G3 LAB.
  • Bộ tạo ẩm.
  • Bình chứa nước.
  • Bộ nguồn và dây nguồn.
  • Dây thở.
  • Bộ lọc khí.
  • Thẻ nhớ SD.
  • Túi đựng hoặc tài liệu hướng dẫn.
  • Mặt nạ theo cấu hình.
  • Ống thở có sưởi tùy chọn.
  • Bộ đo SpO₂ kẹp ngón tay tùy chọn.
  • Module Wi-Fi hoặc mạng di động tùy chọn.

Danh sách phụ kiện thực tế cần được xác nhận trong báo giá. Mặt nạ, dây thở, bộ lọc và bộ đo SpO₂ có thể không thuộc cấu hình tiêu chuẩn.

Vì sao nên được hướng dẫn khi bàn giao máy?

Bàn giao máy trợ thở BMC G3 LAB không chỉ là giao thân máy và phụ kiện. Cơ sở sử dụng cần được hướng dẫn:

  • Kiểm tra thiết bị khi nhận hàng.
  • Lắp bình tạo ẩm.
  • Kết nối dây thở.
  • Lựa chọn và điều chỉnh mặt nạ.
  • Nhận biết rò khí.
  • Đọc thông tin trên màn hình.
  • Xử lý một số cảnh báo cơ bản.
  • Vệ sinh và bảo quản.
  • Quản lý phụ kiện thay thế.
  • Liên hệ kỹ thuật khi phát sinh sự cố.

Spirit Health Care VN hỗ trợ kiểm tra và hướng dẫn sử dụng thiết bị theo cấu hình được cung cấp. Xem chi tiết quy trình tại bài hướng dẫn và bàn giao máy trợ thở.

Câu hỏi thường gặp về máy thở BMC G3 LAB

BMC G3 LAB có phải máy BiPAP không?

Có. Đây là hệ thống BPAP hai mức áp lực, đồng thời hỗ trợ nhiều chế độ gồm CPAP, Auto CPAP, S, Auto S, T và S/T.

Máy có dùng tại nhà được không?

Theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất, G3 LAB được thiết kế cho người trưởng thành theo chỉ định trong môi trường lâm sàng. Nếu cần thiết bị sử dụng tại nhà, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá và lựa chọn model phù hợp.

Máy có tạo oxy không?

Không. BMC G3 LAB tạo áp lực đường thở dương nhưng không sản xuất oxy nồng độ cao. Việc kết hợp với nguồn oxy chỉ được thực hiện khi có chỉ định chuyên môn.

Máy có bộ tạo ẩm không?

Có. Thiết bị có bộ tạo ẩm tích hợp với nhiều mức cài đặt và chế độ tự động tùy cấu hình.

BMC G3 LAB có chức năng Target Vt không?

Có. Thiết bị hỗ trợ cài đặt thể tích khí lưu thông mục tiêu từ 150 đến 1.500 mL hoặc tắt chức năng.

Máy có lưu dữ liệu không?

Có. Thiết bị hỗ trợ bộ nhớ trong, thẻ SD, iCode và một số phương thức truyền dữ liệu tùy phiên bản, module và thị trường phân phối.

Có được tự thay đổi áp lực không?

Không. Áp lực, chế độ, tần số thở, thời gian hít vào và Target Vt phải được bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn cài đặt.

Máy có sử dụng cho trẻ em không?

Theo hướng dẫn sử dụng của dòng thiết bị, G3 LAB được chỉ định cho người trưởng thành. Không tự sử dụng cho trẻ em khi chưa có chỉ định và thiết bị phù hợp.

Đây có phải máy duy trì sự sống không?

Không. Thiết bị không được thiết kế như một máy thở duy trì sự sống. Những trường hợp phụ thuộc hoàn toàn vào hỗ trợ thông khí cần được đánh giá và sử dụng thiết bị chuyên dụng phù hợp.

Giá máy thở BMC G3 LAB bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào cấu hình, phụ kiện, mặt nạ, bộ đo SpO₂, module kết nối và chính sách bảo hành. Khách hàng vui lòng liên hệ Spirit Health Care VN để nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

Tư vấn và báo giá máy thở BMC G3 LAB

Khi lựa chọn thiết bị, khách hàng nên cung cấp cho đơn vị tư vấn các thông tin sau:

  • Mục đích trang bị.
  • Khoa hoặc phòng sử dụng.
  • Chế độ điều trị cần thiết.
  • Dải áp lực yêu cầu.
  • Nhu cầu chuẩn độ giấc ngủ.
  • Có cần Target Vt hay không.
  • Có cần bộ đo SpO₂ không.
  • Có cần ống thở sưởi không.
  • Loại mặt nạ cần sử dụng.
  • Yêu cầu lưu hoặc truyền dữ liệu.
  • Số lượng thiết bị.
  • Yêu cầu bảo hành và hướng dẫn sử dụng.

Spirit Health Care VN hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp phụ kiện, hướng dẫn bàn giao và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.

CÔNG TY TNHH SPIRIT HEALTH CARE VN
Hotline/Zalo: 0972 036 528 | 0346 871 809
Email: spirithealthcarevn@gmail.com
Website: https://spirithealthcare.vn
Địa chỉ: 100/26 Đường 12, phường Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh

Spirit Health Care VN – Care with love. Delivered with medical precision.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Thở BiPAP BMC G3 LAB Dùng Cho Sleep Lab”